Mã HS: 400922
Ống cao su lưu hóa tăng cường, có phụ kiện kèm theo
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm bằng cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su lưu hóa và các loại nguyên liệu cũng như sản phẩm cao su khác nhau. Phạm vi của chương này từ cao su ở dạng nguyên sinh đến các thành phẩm như lốp xe, ống cao su, băng tải cao su, giày dép, nhưng không bao gồm các sản phẩm phức hợp từ vật liệu dệt và cao su (Chương 59) hoặc các bộ phận bằng cao su của máy móc thiết bị (Chương 84). Để hiểu chương này cần lưu ý trạng thái lưu hóa của cao su, có chứa vật liệu gia cường hay không và có phụ kiện kèm theo hay không - đây là những yếu tố phân biệt quan trọng.
Nhóm
Nhóm 4009 bao gồm ống, đường ống và ống mềm bằng cao su lưu hóa (trừ cao su cứng), có hoặc không có phụ kiện (như khớp nối, mặt bích, khuỷu nối, v.v.). Nhóm này bao gồm ống cao su nguyên chất, ống cao su được gia cường bằng vật liệu dệt, ống cao su được gia cường bằng dây kim loại và ống cao su phức hợp với các vật liệu khác. Tuy nhiên cần lưu ý, nếu ống đã được lắp ráp với máy móc hoặc thiết bị thành sản phẩm hoàn chỉnh, hoặc là bộ phận chuyên dụng của xe cộ, thì có thể được phân loại vào chương khác.
Phân tích từng chữ số
Mã 400922 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu "40" đại diện Chương 40 (cao su và các sản phẩm bằng cao su); chữ số thứ 3-4 "09" đại diện nhóm 4009 (ống, đường ống và ống mềm bằng cao su lưu hóa); chữ số thứ 5-6 "22" đại diện phân nhóm 400922, cụ thể là "ống cao su bằng cao su lưu hóa được gia cường, có phụ kiện". Trong đó "gia cường" nghĩa là thành ống có chứa vật liệu dệt, dây kim loại hoặc vật liệu gia cường khác; "có phụ kiện" nghĩa là đầu ống hoặc phần giữa ống được gắn khớp nối, mặt bích và các phụ kiện kết nối khác. Phân nhóm này phân biệt với 400921 (không có phụ kiện) và 400923 (không có phụ kiện).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 400922 chứ không phải 400921 hoặc 400931, điểm mấu chốt là: thứ nhất, chất liệu là cao su lưu hóa và đã qua xử lý gia cường (như gia cường bằng vật liệu dệt hoặc dây kim loại), thứ hai, có phụ kiện kèm theo (như khớp nối, mặt bích). Nếu không có phụ kiện thì phân loại vào 400921; nếu là cao su cứng thì phân loại vào 4017; nếu là phức hợp vật liệu dệt và cao su mà vật liệu dệt chỉ có tác dụng gia cường, vẫn thuộc nhóm này, nhưng nếu vật liệu dệt tạo thành đặc tính chính thì có thể phân loại vào Chương 59.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng Anh, phải phản ánh chính xác chất liệu và cấu trúc, như "Ống cao su bằng cao su lưu hóa được gia cường, có phụ kiện".
⚠️ Chỉ ghi "ống cao su" hoặc "ống cao su", không ghi rõ gia cường và có phụ kiện.
Chất liệu
Mô tả loại cao su (như cao su tự nhiên, cao su butadien-styren, v.v.) và vật liệu gia cường (như sợi polyester, dây thép, v.v.), đồng thời ghi rõ trạng thái lưu hóa.
⚠️ Chỉ ghi "cao su", không mô tả có lưu hóa hay không và vật liệu gia cường.
Vật liệu gia cường
Liệt kê vật liệu và cấu trúc của lớp gia cường, như "gia cường bằng sợi polyester dệt" hoặc "gia cường bằng dây thép xoắn ốc".
⚠️ Nhầm lẫn vật liệu gia cường với vật liệu lót trong, hoặc không ghi rõ phương thức gia cường.
Tình trạng phụ kiện
Mô tả có phụ kiện kèm theo hay không và loại phụ kiện, như "có khớp nối kim loại", "có mặt bích".
⚠️ Không khai báo phụ kiện, dẫn đến phân loại sai vào phân nhóm không có phụ kiện.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn tình huống sử dụng ống cao su, như "dùng cho hệ thống thủy lực", "dùng cho hệ thống làm mát ô tô".
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như "dùng trong công nghiệp".
Kích thước quy cách
Khai báo đường kính trong, đường kính ngoài, chiều dài, độ dày thành ống và các thông số kích thước khác, cũng như các chỉ tiêu hiệu suất như áp suất làm việc.
⚠️ Chỉ cung cấp chiều dài, thiếu đường kính trong và cấp áp suất.
Thương hiệu và model
Khai báo thương hiệu (nếu không có thương hiệu ghi "không nhãn hiệu") và model, để dễ nhận diện và phân loại.
⚠️ Bỏ sót model hoặc thương hiệu, dẫn đến không thể phân biệt với hàng hóa tương tự.
Ví dụ:
Tên hàng: Ống cao su bằng cao su lưu hóa được gia cường, có phụ kiện; Chất liệu: Cao su nitrile lưu hóa, gia cường bằng sợi polyester dệt; Phụ kiện: Hai đầu có khớp nối đồng thau; Mục đích: Dùng cho hệ thống truyền động thủy lực; Quy cách: Đường kính trong 12.7mm, đường kính ngoài 22mm, chiều dài 2m, áp suất làm việc 20MPa; Thương hiệu: XYZ; Model: H-123.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại: trước tiên xác nhận chất liệu là cao su lưu hóa (không phải cao su cứng), tiếp theo phán đoán có được gia cường hay không (chứa vật liệu dệt hoặc dây kim loại, v.v.), cuối cùng xác nhận có phụ kiện kèm theo hay không (như khớp nối, mặt bích). Ba điều kiện đồng thời thỏa mãn mới phân loại vào 400922. Nếu thiếu phụ kiện thì vào 400921; nếu không gia cường thì vào 400911 hoặc 400912; nếu là cao su cứng thì vào 4017. Ngoài ra, cần lưu ý nếu ống cao su được lắp ráp với máy móc thành sản phẩm hoàn chỉnh, hoặc là bộ phận xe cộ, có thể phân loại vào Chương 84 hoặc Chương 87.
Mã dễ nhầm:
400921 - Ống cao su bằng cao su lưu hóa được gia cường, không có phụ kiện
Khác biệt với 400922 chỉ ở việc có phụ kiện hay không. Nếu ống cao su không có bất kỳ khớp nối, mặt bích nào thì phân loại vào 400921.
400911 - Ống cao su bằng cao su lưu hóa không được gia cường, không có phụ kiện
Mã này dành cho ống cao su nguyên chất không được gia cường, và không có phụ kiện. Nếu ống cao su không có lớp gia cường, dù có phụ kiện cũng phải phân loại vào 400912.
400912 - Ống cao su bằng cao su lưu hóa không được gia cường, có phụ kiện
Khác biệt với 400922 ở việc có được gia cường hay không. Nếu ống cao su không có lớp gia cường bằng vật liệu dệt hoặc kim loại, dù có phụ kiện cũng phân loại vào 400912.
4017 - Cao su cứng và các sản phẩm bằng cao su cứng
Ống làm bằng cao su cứng (như cao su lưu hóa có độ cứng vượt quy định) phân loại vào 4017, trong khi 4009 chỉ áp dụng cho cao su lưu hóa mềm.
5909 - Ống mềm và ống tương tự bằng vật liệu dệt
Nếu vật liệu dệt của ống tạo thành đặc tính chính, hoặc cao su chỉ có tác dụng phủ, thì phân loại vào 5909. Nhưng nếu cao su là đặc tính cơ bản và vật liệu dệt chỉ có tác dụng gia cường, vẫn thuộc 4009.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để phán đoán ống cao su có thuộc "gia cường" hay không?
A: Gia cường nghĩa là nhúng vật liệu dệt (như sợi polyester, sợi bông) hoặc dây kim loại (như dây thép) vào thành ống cao su để tăng cường độ chịu áp. Nếu ống cao su chỉ được làm từ cao su nguyên chất, không có bất kỳ lớp gia cường nào, thì không thuộc gia cường. Khi khai báo cần cung cấp loại và cấu trúc của vật liệu gia cường.
Q: Ống cao su có phụ kiện, phụ kiện khai báo riêng hay cùng với ống cao su?
A: Nếu phụ kiện đã được lắp ráp liền với ống cao su, và phụ kiện là bộ phận cần thiết của ống cao su, thì phải phân loại cùng vào 400922. Nếu phụ kiện được nhập khẩu riêng, thì cần phân loại theo chất liệu phụ kiện (như khớp nối kim loại vào Chương 73).
Q: Ống cao su dùng cho ô tô có phân loại vào 4009 không?
A: Không nhất định. Nếu ống cao su là bộ phận chuyên dụng của ô tô (như ống phanh, ống nhiên liệu), và phù hợp với chú giải Chương 87, có thể phân loại vào 8708. Nhưng nếu tính phổ thông cao, vẫn thuộc 4009. Cần phán đoán dựa trên mục đích sử dụng cụ thể và loại xe.
Q: Ống cao su có vật liệu gia cường là dây thép, phân loại có yêu cầu đặc biệt gì không?
A: Gia cường bằng dây thép vẫn thuộc phạm vi 4009, nhưng cần lưu ý nếu lớp gia cường dây thép sau khi kết hợp với cao su có chức năng chống nhiễu điện từ, có thể liên quan đến chương khác. Thông thường vẫn phân loại vào 400922, khi khai báo cần ghi rõ quy cách dây thép và phương thức gia cường.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 400922?
A: Thuế suất sẽ thay đổi theo chính sách quốc gia và hiệp định thương mại tự do. Đề nghị tra cứu qua website Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc công cụ tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS và nước xuất xứ để có thuế suất thời gian thực. Đồng thời chú ý xem có áp dụng thuế suất ưu đãi theo hiệp định hay không.
Q: Ống cao su có mặt bích, nhưng mặt bích có thể tháo rời, phân loại như thế nào?
A: Nếu mặt bích được nhập khẩu cùng với ống cao su như phụ kiện và đã được lắp đặt, thông thường phân loại vào 400922 theo dạng có phụ kiện. Nếu mặt bích được đóng gói riêng chưa lắp đặt, thì cần phân loại riêng: ống cao su vào 400921, mặt bích phân loại theo chất liệu.
Q: 400922 và 400921 khác nhau như thế nào về yếu tố khai báo?
A: 400922 bắt buộc phải khai báo tình trạng phụ kiện (như loại khớp nối), trong khi 400921 không cần khai báo phụ kiện. Ngoài ra, cả hai đều cần khai báo chất liệu, vật liệu gia cường, mục đích sử dụng, nhưng 400922 do có phụ kiện, có thể còn cần khai báo chất liệu và quy cách của phụ kiện.
Q: Nếu ống cao su dùng cho thực phẩm hoặc y tế, phân loại có khác không?
A: Phân loại vẫn theo chất liệu và cấu trúc, nhưng nếu phù hợp với tiêu chuẩn tiếp xúc thực phẩm hoặc sản phẩm y tế, có thể liên quan đến điều kiện quản lý khác (như FDA, CE), cần cung cấp chứng nhận liên quan khi khai báo. Mã HS本身 không thay đổi, nhưng yêu cầu quản lý có thể tăng thêm.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.