Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su lưu hóa và các nguyên liệu thô cũng như các loại bán thành phẩm và thành phẩm khác nhau. Chương này phân biệt cao su chưa lưu hóa (như cao su sống, hỗn hợp cao su chưa lưu hóa) với cao su lưu hóa (như lốp xe, ống cao su, băng tải cao su, v.v.), và bao gồm các sản phẩm từ cao su cứng. Việc phân loại các sản phẩm từ cao su lưu hóa cần xem xét mục đích sử dụng, cấu trúc và vật liệu, đây là loại hàng hóa phổ biến trong thương mại quốc tế. Nhóm 4009 bao gồm cụ thể các loại ống, đường ống và ống mềm làm từ cao su lưu hóa, có hoặc không có phụ kiện (như khớp nối, mặt bích). Nhóm này bao gồm các loại ống cao su dùng để vận chuyển khí, chất lỏng, chất bán rắn hoặc hạt rắn, nhưng loại trừ ống làm từ cao su cứng (thuộc 4017) và ống composite có lớp gia cường bằng vật liệu dệt (nếu vật liệu dệt tạo thành đặc tính chính thì thuộc Chương 59). Mã 400921 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu 40 đại diện cho Chương 40 (cao su và các sản phẩm từ cao su); chữ số thứ 3-4 là 09 đại diện cho nhóm 4009 (ống, đường ống và ống mềm làm từ cao su lưu hóa); chữ số thứ 5-6 là 21 đại diện cho phân nhóm 400921, cụ thể là “ống cao su lưu hóa được gia cường hoặc kết hợp bằng cách khác với kim loại”. Trong đó “gia cường” có nghĩa là thành ống có chứa vật liệu gia cường như dây kim loại, sợi, nhưng kim loại chỉ có tác dụng gia cường, không tạo thành cấu trúc chính. Mặt hàng này là ống cao su lưu hóa được gia cường, vì có chứa vật liệu gia cường (như dây kim loại, sợi) và thành phần chính là cao su lưu hóa, nên được phân loại vào 400921. Nếu ống cao su không được gia cường và không kết hợp với kim loại, nên phân loại vào 400931 (ống cao su lưu hóa không gia cường); nếu ống cao su có phụ kiện nhưng không gia cường, vẫn thuộc 4009, nhưng phân nhóm khác. Khác biệt với ống nhựa (3917) là ở vật liệu là cao su lưu hóa.
Chương
Chương 40 bao gồm cao su và các sản phẩm từ cao su, bao gồm cao su tự nhiên, cao su tổng hợp, cao su lưu hóa và các nguyên liệu thô cũng như các loại bán thành phẩm và thành phẩm khác nhau. Chương này phân biệt cao su chưa lưu hóa (như cao su sống, hỗn hợp cao su chưa lưu hóa) với cao su lưu hóa (như lốp xe, ống cao su, băng tải cao su, v.v.), và bao gồm các sản phẩm từ cao su cứng. Việc phân loại các sản phẩm từ cao su lưu hóa cần xem xét mục đích sử dụng, cấu trúc và vật liệu, đây là loại hàng hóa phổ biến trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 4009 bao gồm cụ thể các loại ống, đường ống và ống mềm làm từ cao su lưu hóa, có hoặc không có phụ kiện (như khớp nối, mặt bích). Nhóm này bao gồm các loại ống cao su dùng để vận chuyển khí, chất lỏng, chất bán rắn hoặc hạt rắn, nhưng loại trừ ống làm từ cao su cứng (thuộc 4017) và ống composite có lớp gia cường bằng vật liệu dệt (nếu vật liệu dệt tạo thành đặc tính chính thì thuộc Chương 59).
Phân tích từng chữ số
Mã 400921 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu 40 đại diện cho Chương 40 (cao su và các sản phẩm từ cao su); chữ số thứ 3-4 là 09 đại diện cho nhóm 4009 (ống, đường ống và ống mềm làm từ cao su lưu hóa); chữ số thứ 5-6 là 21 đại diện cho phân nhóm 400921, cụ thể là “ống cao su lưu hóa được gia cường hoặc kết hợp bằng cách khác với kim loại”. Trong đó “gia cường” có nghĩa là thành ống có chứa vật liệu gia cường như dây kim loại, sợi, nhưng kim loại chỉ có tác dụng gia cường, không tạo thành cấu trúc chính.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là ống cao su lưu hóa được gia cường, vì có chứa vật liệu gia cường (như dây kim loại, sợi) và thành phần chính là cao su lưu hóa, nên được phân loại vào 400921. Nếu ống cao su không được gia cường và không kết hợp với kim loại, nên phân loại vào 400931 (ống cao su lưu hóa không gia cường); nếu ống cao su có phụ kiện nhưng không gia cường, vẫn thuộc 4009, nhưng phân nhóm khác. Khác biệt với ống nhựa (3917) là ở vật liệu là cao su lưu hóa.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là “ống cao su lưu hóa được gia cường”, tránh sử dụng tên thông thường hoặc tên thương hiệu. Vật liệu: Ghi rõ loại cao su (như cao su tự nhiên, cao su styren-butadien, cao su nitrile, v.v.) và vật liệu gia cường (như dây thép, sợi polyester). Cấu trúc: Mô tả cấu trúc của ống cao su, như lớp cao su trong, lớp gia cường, lớp cao su ngoài, và cách đan hoặc quấn của lớp gia cường. Có phụ kiện hay không: Nêu rõ hai đầu ống cao su có phụ kiện như khớp nối, mặt bích hay không, vật liệu và cách kết nối của phụ kiện. Mục đích sử dụng: Ghi rõ mục đích cụ thể của ống cao su, như vận chuyển dầu thủy lực, nước, khí, và phạm vi áp suất làm việc. Kích thước quy cách: Khai báo các thông số kích thước như đường kính trong, đường kính ngoài, độ dày thành ống, chiều dài, và cấp áp suất. Thương hiệu và model: Điền thương hiệu (nếu không có thì ghi “không”) và model, để dễ nhận diện và thống kê. Tên hàng: ống cao su lưu hóa được gia cường; Vật liệu: cao su nitrile, lớp gia cường là dây thép đan; Cấu trúc: lớp cao su trong, lớp gia cường dây thép, lớp cao su ngoài; Có phụ kiện: hai đầu có khớp nối thép carbon; Mục đích: dùng cho hệ thống thủy lực máy công trình để vận chuyển dầu thủy lực; Kích thước: đường kính trong 10mm, đường kính ngoài 20mm, chiều dài 2m, áp suất làm việc 35MPa; Thương hiệu: XYZ; Model: H-100. Không phân biệt cao su lưu hóa với cao su chưa lưu hóa, nhầm ống cao su chưa lưu hóa vào 4009. Khi vật liệu gia cường là sợi dệt, nếu vật liệu dệt tạo thành đặc tính chính, có thể thuộc Chương 59. Ống cao su có phụ kiện nếu giá trị phụ kiện chiếm tỷ lệ cao, có thể ảnh hưởng đến phân loại, cần đánh giá theo đặc tính chính. Ống làm từ cao su cứng nên thuộc 4017, không phải 4009.
Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là “ống cao su lưu hóa được gia cường”, tránh sử dụng tên thông thường hoặc tên thương hiệu.
⚠️ Khai báo sai là “ống cao su” hoặc “ống áp lực cao”, không thể hiện đặc tính “gia cường” và “lưu hóa”.
Vật liệu
Ghi rõ loại cao su (như cao su tự nhiên, cao su styren-butadien, cao su nitrile, v.v.) và vật liệu gia cường (như dây thép, sợi polyester).
⚠️ Chỉ ghi “cao su”, không ghi rõ có lưu hóa hay không và loại vật liệu gia cường.
Cấu trúc
Mô tả cấu trúc của ống cao su, như lớp cao su trong, lớp gia cường, lớp cao su ngoài, và cách đan hoặc quấn của lớp gia cường.
⚠️ Bỏ qua cấu trúc lớp gia cường, dẫn đến phân loại sai.
Có phụ kiện hay không
Nêu rõ hai đầu ống cao su có phụ kiện như khớp nối, mặt bích hay không, vật liệu và cách kết nối của phụ kiện.
⚠️ Không khai báo phụ kiện, hoặc nhầm phụ kiện là đặc tính chính để phân loại.
Mục đích sử dụng
Ghi rõ mục đích cụ thể của ống cao su, như vận chuyển dầu thủy lực, nước, khí, và phạm vi áp suất làm việc.
⚠️ Mô tả mục đích quá chung chung, như “dùng trong công nghiệp”, không thể hỗ trợ phân loại.
Kích thước quy cách
Khai báo các thông số kích thước như đường kính trong, đường kính ngoài, độ dày thành ống, chiều dài, và cấp áp suất.
⚠️ Chỉ cung cấp chiều dài, thiếu đường kính trong và cấp áp suất.
Thương hiệu và model
Điền thương hiệu (nếu không có thì ghi “không”) và model, để dễ nhận diện và thống kê.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với model, hoặc bỏ sót model.
Ví dụ: Tên hàng: ống cao su lưu hóa được gia cường; Vật liệu: cao su nitrile, lớp gia cường là dây thép đan; Cấu trúc: lớp cao su trong, lớp gia cường dây thép, lớp cao su ngoài; Có phụ kiện: hai đầu có khớp nối thép carbon; Mục đích: dùng cho hệ thống thủy lực máy công trình để vận chuyển dầu thủy lực; Kích thước: đường kính trong 10mm, đường kính ngoài 20mm, chiều dài 2m, áp suất làm việc 35MPa; Thương hiệu: XYZ; Model: H-100.
Lỗi thường gặp:
Không phân biệt cao su lưu hóa với cao su chưa lưu hóa, nhầm ống cao su chưa lưu hóa vào 4009.
Khi vật liệu gia cường là sợi dệt, nếu vật liệu dệt tạo thành đặc tính chính, có thể thuộc Chương 59.
Ống cao su có phụ kiện nếu giá trị phụ kiện chiếm tỷ lệ cao, có thể ảnh hưởng đến phân loại, cần đánh giá theo đặc tính chính.
Ống làm từ cao su cứng nên thuộc 4017, không phải 4009.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại chính là: 1. Vật liệu là cao su lưu hóa; 2. Cấu trúc có chứa vật liệu gia cường (như dây kim loại, sợi) hoặc kết hợp với kim loại; 3. Mục đích là vận chuyển chất lỏng. Theo Biểu thuế xuất nhập khẩu, nhóm 4009 bao gồm ống, đường ống và ống mềm làm từ cao su lưu hóa, phân nhóm 400921 đặc biệt chỉ ống cao su được gia cường hoặc kết hợp với kim loại. Nếu ống cao su không được gia cường và không kết hợp với kim loại, thì thuộc 400931. Nếu ống cao su có phụ kiện, vẫn thuộc 4009, nhưng cần lưu ý liệu phụ kiện có thay đổi đặc tính chính hay không. 400931 Ống cao su lưu hóa không gia cường: 400931 là ống cao su lưu hóa không gia cường hoặc không kết hợp với kim loại, trong khi 400921 là ống cao su được gia cường hoặc kết hợp với kim loại. Khác biệt cốt lõi là có chứa lớp gia cường hoặc kết hợp kim loại hay không. 391739 Ống nhựa khác: 391739 là ống làm từ nhựa, vật liệu là nhựa chứ không phải cao su lưu hóa. Nếu ống cao su có thành phần chính là nhựa, ngay cả khi có vật liệu gia cường, cũng nên thuộc 3917. 590900 Ống làm từ vật liệu dệt: 590900 là ống làm từ vật liệu dệt, nếu lớp gia cường dệt trong ống cao su tạo thành đặc tính chính và cao su chỉ có tác dụng phủ, thì có thể thuộc 5909. 401700 Sản phẩm cao su cứng: 401700 là cao su cứng (như ống cao su cứng), trong khi 400921 là ống cao su lưu hóa mềm. Phân biệt cao su cứng và cao su mềm là ở việc có được lưu hóa và có tính cứng hay không. Xác nhận vật liệu là cao su lưu hóa, không phải chưa lưu hóa hoặc elastomer nhiệt dẻo. Xác nhận có chứa lớp gia cường hoặc kết hợp với kim loại, và lớp gia cường không tạo thành đặc tính chính. Xác nhận không có phụ kiện, hoặc phụ kiện không ảnh hưởng đến phân loại theo đặc tính chính. Xác nhận mục đích là vận chuyển chất lỏng, không phải mục đích khác (như vỏ bọc). Xác nhận không thuộc sản phẩm cao su cứng hoặc ống làm từ vật liệu dệt.
Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là: 1. Vật liệu là cao su lưu hóa; 2. Cấu trúc có chứa vật liệu gia cường (như dây kim loại, sợi) hoặc kết hợp với kim loại; 3. Mục đích là vận chuyển chất lỏng. Theo Biểu thuế xuất nhập khẩu, nhóm 4009 bao gồm ống, đường ống và ống mềm làm từ cao su lưu hóa, phân nhóm 400921 đặc biệt chỉ ống cao su được gia cường hoặc kết hợp với kim loại. Nếu ống cao su không được gia cường và không kết hợp với kim loại, thì thuộc 400931. Nếu ống cao su có phụ kiện, vẫn thuộc 4009, nhưng cần lưu ý liệu phụ kiện có thay đổi đặc tính chính hay không.
Mã dễ nhầm:
400931 - Ống cao su lưu hóa không gia cường
400931 là ống cao su lưu hóa không gia cường hoặc không kết hợp với kim loại, trong khi 400921 là ống cao su được gia cường hoặc kết hợp với kim loại. Khác biệt cốt lõi là có chứa lớp gia cường hoặc kết hợp kim loại hay không.
391739 - Ống nhựa khác
391739 là ống làm từ nhựa, vật liệu là nhựa chứ không phải cao su lưu hóa. Nếu ống cao su có thành phần chính là nhựa, ngay cả khi có vật liệu gia cường, cũng nên thuộc 3917.
590900 - Ống làm từ vật liệu dệt
590900 là ống làm từ vật liệu dệt, nếu lớp gia cường dệt trong ống cao su tạo thành đặc tính chính và cao su chỉ có tác dụng phủ, thì có thể thuộc 5909.
401700 - Sản phẩm cao su cứng
401700 là cao su cứng (như ống cao su cứng), trong khi 400921 là ống cao su lưu hóa mềm. Phân biệt cao su cứng và cao su mềm là ở việc có được lưu hóa và có tính cứng hay không.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận vật liệu là cao su lưu hóa, không phải chưa lưu hóa hoặc elastomer nhiệt dẻo.
✓ Xác nhận có chứa lớp gia cường hoặc kết hợp với kim loại, và lớp gia cường không tạo thành đặc tính chính.
✓ Xác nhận không có phụ kiện, hoặc phụ kiện không ảnh hưởng đến phân loại theo đặc tính chính.
✓ Xác nhận mục đích là vận chuyển chất lỏng, không phải mục đích khác (như vỏ bọc).
✓ Xác nhận không thuộc sản phẩm cao su cứng hoặc ống làm từ vật liệu dệt.
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 400921? Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc “Cửa sổ đơn”. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên lấy phản hồi từ hệ thống hải quan tại thời điểm khai báo làm chuẩn. Cũng có thể tham khảo ý kiến của công ty khai báo chuyên nghiệp. Làm thế nào để phân biệt ống cao su lưu hóa được gia cường với ống cao su không gia cường trong phân loại? Điểm quan trọng là ống cao su có chứa lớp gia cường (như dây thép, sợi) hoặc kết hợp với kim loại hay không. Nếu có, thuộc 400921; nếu không, thuộc 400931. Lớp gia cường thường được đan hoặc quấn trong thành ống. Ống cao su có khớp nối kim loại, có ảnh hưởng đến phân loại không? Có khớp nối kim loại vẫn thuộc 4009, nhưng cần khai báo tình trạng phụ kiện. Nếu giá trị khớp nối chiếm tỷ lệ cao hoặc tạo thành đặc tính chính, có thể cần phân loại theo khớp nối, nhưng thông thường thành phần chính của ống cao su vẫn là cao su, nên thuộc 400921. Ống cao su được gia cường bằng sợi dệt nên thuộc 400921 hay 5909? Nếu vật liệu dệt chỉ là lớp gia cường, cao su tạo thành đặc tính chính, thuộc 400921. Nếu vật liệu dệt tạo thành đặc tính chính, cao su chỉ có tác dụng phủ, thì thuộc 5909. Cần đánh giá dựa trên mặt cắt và tỷ lệ vật liệu. Sự khác biệt giữa 400921 và 400922 là gì? 400922 là ống cao su lưu hóa được gia cường có phụ kiện, trong khi 400921 là ống cao su được gia cường không có phụ kiện. Nếu hai đầu ống cao su có khớp nối cố định, nên thuộc 400922. Khi khai báo, làm thế nào để mô tả vật liệu gia cường? Nên mô tả cụ thể loại vật liệu gia cường (như dây thép, polyester, aramid) và hình thức (đan, quấn, chèn vải). Ví dụ “gia cường bằng dây thép đan” hoặc “gia cường bằng sợi quấn”. Ống cao su dùng cho hệ thống phanh ô tô, có yêu cầu đặc biệt về phân loại không? Ống phanh ô tô thường là ống cao su lưu hóa được gia cường, thuộc 400921. Nhưng nếu có khớp nối kim loại và tạo thành bộ ống phanh hoàn chỉnh, có thể thuộc 8708. Cần đánh giá dựa trên việc có được nhập khẩu riêng lẻ như phụ tùng hay không. Làm thế nào để xác định ống cao su có phải là cao su lưu hóa? Cao su lưu hóa đã qua xử lý liên kết ngang, có tính đàn hồi và chịu nhiệt. Có thể đánh giá qua ngoại quan, cảm giác và thông số kỹ thuật. Nếu là elastomer nhiệt dẻo, thì thuộc Chương 39. Khi khai báo có thể cung cấp chứng nhận vật liệu.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 400921?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc “Cửa sổ đơn”. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên lấy phản hồi từ hệ thống hải quan tại thời điểm khai báo làm chuẩn. Cũng có thể tham khảo ý kiến của công ty khai báo chuyên nghiệp.
Q: Làm thế nào để phân biệt ống cao su lưu hóa được gia cường với ống cao su không gia cường trong phân loại?
A: Điểm quan trọng là ống cao su có chứa lớp gia cường (như dây thép, sợi) hoặc kết hợp với kim loại hay không. Nếu có, thuộc 400921; nếu không, thuộc 400931. Lớp gia cường thường được đan hoặc quấn trong thành ống.
Q: Ống cao su có khớp nối kim loại, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Có khớp nối kim loại vẫn thuộc 4009, nhưng cần khai báo tình trạng phụ kiện. Nếu giá trị khớp nối chiếm tỷ lệ cao hoặc tạo thành đặc tính chính, có thể cần phân loại theo khớp nối, nhưng thông thường thành phần chính của ống cao su vẫn là cao su, nên thuộc 400921.
Q: Ống cao su được gia cường bằng sợi dệt nên thuộc 400921 hay 5909?
A: Nếu vật liệu dệt chỉ là lớp gia cường, cao su tạo thành đặc tính chính, thuộc 400921. Nếu vật liệu dệt tạo thành đặc tính chính, cao su chỉ có tác dụng phủ, thì thuộc 5909. Cần đánh giá dựa trên mặt cắt và tỷ lệ vật liệu.
Q: Sự khác biệt giữa 400921 và 400922 là gì?
A: 400922 là ống cao su lưu hóa được gia cường có phụ kiện, trong khi 400921 là ống cao su được gia cường không có phụ kiện. Nếu hai đầu ống cao su có khớp nối cố định, nên thuộc 400922.
Q: Khi khai báo, làm thế nào để mô tả vật liệu gia cường?
A: Nên mô tả cụ thể loại vật liệu gia cường (như dây thép, polyester, aramid) và hình thức (đan, quấn, chèn vải). Ví dụ “gia cường bằng dây thép đan” hoặc “gia cường bằng sợi quấn”.
Q: Ống cao su dùng cho hệ thống phanh ô tô, có yêu cầu đặc biệt về phân loại không?
A: Ống phanh ô tô thường là ống cao su lưu hóa được gia cường, thuộc 400921. Nhưng nếu có khớp nối kim loại và tạo thành bộ ống phanh hoàn chỉnh, có thể thuộc 8708. Cần đánh giá dựa trên việc có được nhập khẩu riêng lẻ như phụ tùng hay không.
Q: Làm thế nào để xác định ống cao su có phải là cao su lưu hóa?
A: Cao su lưu hóa đã qua xử lý liên kết ngang, có tính đàn hồi và chịu nhiệt. Có thể đánh giá qua ngoại quan, cảm giác và thông số kỹ thuật. Nếu là elastomer nhiệt dẻo, thì thuộc Chương 39. Khi khai báo có thể cung cấp chứng nhận vật liệu.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.