Mã HS: 391590
Mảnh vụn nhựa khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, bao gồm plastic ở dạng nguyên sinh, phế liệu và mảnh vụn, bán thành phẩm và thành phẩm. Plastic trong chương này đề cập đến vật liệu polymer, bao gồm nhựa tổng hợp, hợp chất cao phân tử tự nhiên, v.v. 3915 là nhóm riêng cho phế liệu và mảnh vụn plastic, chỉ áp dụng cho phế liệu và mảnh vụn plastic, không bao gồm phế liệu plastic đã được chế tạo thành các mặt hàng thuộc nhóm khác.
Nhóm
Nhóm 3915 bao gồm phế liệu và mảnh vụn plastic, bao gồm phế liệu plastic ở dạng nguyên sinh, phế liệu từ quá trình gia công sản phẩm plastic và phế liệu plastic thu hồi sau tiêu dùng. Nhưng chỉ giới hạn ở phế liệu plastic chưa được trộn với các chất khác, chưa được chế tạo thành các mặt hàng cụ thể. Nhóm này được phân chia theo loại polymer, như polyethylene, polystyrene, polyvinyl chloride, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 39: biểu thị Chương 39 plastic và các sản phẩm bằng plastic. Chữ số thứ 3-4 là 15: biểu thị nhóm 3915, tức là phế liệu và mảnh vụn plastic. Chữ số thứ 5-6 là 90: biểu thị phân nhóm 391590, tức là phế liệu plastic khác, chỉ phế liệu plastic ngoài các loại được liệt kê cụ thể như polyethylene, polystyrene, polyvinyl chloride, polyethylene terephthalate, v.v. Phân nhóm này là phân nhóm dự phòng, bao gồm phế liệu plastic không được liệt kê riêng, như phế liệu polypropylene, polyamide, polycarbonate, v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là phế liệu plastic, chưa được chế tạo thành mặt hàng cụ thể, và không thuộc phế liệu polyethylene, polystyrene, v.v. được liệt kê cụ thể, do đó được phân loại vào 391590. Nếu là phế liệu plastic đã được chế tạo thành mặt hàng cụ thể, nên được phân loại vào nhóm sản phẩm tương ứng; nếu là phế liệu plastic hỗn hợp không thể tách rời, cũng được phân loại vào phân nhóm này.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo, phải cụ thể và rõ ràng, như "phế liệu polypropylene", tránh ghi chung chung là "phế liệu plastic".
⚠️ Chỉ ghi "phế liệu plastic", không ghi rõ loại polymer cụ thể.
Nguồn gốc
Giải thích nguồn gốc phát sinh phế liệu, như mảnh vụn từ quá trình sản xuất, thu hồi sau tiêu dùng, v.v.
⚠️ Không cung cấp thông tin nguồn gốc, dẫn đến không thể xác định có thuộc 3915 hay không.
Thành phần
Thành phần polymer chính và hàm lượng, như hàm lượng polypropylene ≥95%, có thể chứa một lượng nhỏ phụ gia.
⚠️ Không ghi rõ hàm lượng thành phần, hoặc ghi sai là hỗn hợp.
Ngoại quan
Mô tả hình thái vật lý của phế liệu, như dạng mảnh, dạng khối, dạng bột, v.v.
⚠️ Mô tả quá đơn giản, như "không đều", không thể nhận diện chính xác.
Đã làm sạch chưa
Khai báo đã qua xử lý làm sạch chưa, ảnh hưởng đến phân loại và yêu cầu môi trường.
⚠️ Không khai báo tình trạng làm sạch, dẫn đến hải quan nghi ngờ.
Có hỗn hợp không
Có trộn với plastic hoặc vật liệu khác không, nếu có hỗn hợp cần ghi rõ loại.
⚠️ Che giấu tình trạng hỗn hợp, khai báo là vật liệu đơn nhất.
Mục đích sử dụng
Giải thích mục đích sử dụng phế liệu, như tái chế tạo hạt, thu hồi năng lượng, v.v.
⚠️ Mục đích không rõ ràng, như "tái chế".
Ví dụ:
Tên hàng: Phế liệu polypropylene; Nguồn gốc: Mảnh vụn từ quá trình sản xuất; Thành phần: Polypropylene 95%, canxi cacbonat 5%; Ngoại quan: Dạng mảnh màu trắng; Đã làm sạch chưa: Có; Có hỗn hợp không: Không; Mục đích sử dụng: Tái chế tạo hạt.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1. Hàng hóa là phế liệu plastic, phù hợp với mô tả nhóm 3915; 2. Không thuộc phế liệu polyethylene, polystyrene, v.v. được liệt kê cụ thể, nên được phân loại vào 391590; 3. Cần xác nhận phế liệu chưa được chế tạo thành mặt hàng cụ thể, nếu không thì phân loại vào nhóm sản phẩm tương ứng; 4. Nếu là phế liệu plastic hỗn hợp, khi không thể tách rời cũng được phân loại vào phân nhóm này.
Mã dễ nhầm:
391510 - Phế liệu polyethylene
Chỉ áp dụng cho phế liệu polyethylene, nếu là polypropylene thì phân loại vào 391590.
391520 - Phế liệu polystyrene
Chỉ áp dụng cho phế liệu polystyrene, phế liệu polymer styrene khác được phân loại vào 391590.
391530 - Phế liệu polyvinyl chloride
Chỉ áp dụng cho phế liệu polyvinyl chloride, phế liệu polymer chứa clo khác được phân loại vào 391590.
391590 - Phế liệu plastic khác
Phân nhóm dự phòng, bao gồm phế liệu plastic không được liệt kê, như polypropylene, polyamide, v.v.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định phế liệu plastic nên phân loại vào 3915 hay nhóm khác?
A: Nếu phế liệu là phế liệu plastic ở dạng nguyên sinh và chưa được chế tạo thành mặt hàng cụ thể, nên phân loại vào 3915. Nếu đã được chế tạo thành mặt hàng cụ thể (như chai nhựa, màng nhựa, v.v.), dù là phế liệu, cũng nên phân loại vào nhóm sản phẩm tương ứng. Nếu là phế liệu plastic hỗn hợp không thể tách rời, cũng phân loại vào 3915.
Q: 391590 và 391510 khác nhau như thế nào?
A: 391510 chỉ áp dụng cho phế liệu polyethylene, trong khi 391590 là phế liệu plastic khác, bao gồm phế liệu plastic không được liệt kê cụ thể như polypropylene, polyamide, polycarbonate, v.v. Nếu phế liệu là polyethylene, phải phân loại vào 391510.
Q: Khai báo 391590 cần cung cấp những chứng từ nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, báo cáo kiểm nghiệm thành phần, giải trình nguồn gốc, v.v. Theo yêu cầu hải quan, có thể cần cung cấp giấy phép nhập khẩu chất thải rắn (nếu áp dụng) hoặc phê duyệt môi trường. Nên tham khảo ý kiến hải quan địa phương trước.
Q: Nhập khẩu phế liệu plastic có yêu cầu giám sát đặc biệt gì?
A: Nhập khẩu phế liệu plastic chịu sự giám sát của cơ quan môi trường, cần tuân thủ Luật Phòng chống ô nhiễm môi trường do chất thải rắn và Danh mục chất thải rắn được phép nhập khẩu làm nguyên liệu. Doanh nghiệp cần có giấy phép nhập khẩu chất thải rắn và đáp ứng tiêu chuẩn môi trường. Từ năm 2021, Trung Quốc đã cấm hoàn toàn nhập khẩu chất thải rắn, nhưng một số hạt nhựa tái chế có thể được phép nhập khẩu, cần xác nhận cụ thể.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 391590?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu thuế quan chuyên nghiệp. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên lấy dữ liệu chính thức mới nhất làm chuẩn. Thuế suất tối huệ quốc, thuế suất thông thường, thuế suất hiệp định, v.v. cần xác định theo tình hình thực tế.
Q: Nếu phế liệu plastic có lẫn một lượng nhỏ vật liệu khác, phân loại như thế nào?
A: Nếu lẫn một lượng nhỏ vật liệu khác nhưng tổng thể vẫn là phế liệu plastic và không ảnh hưởng đến đặc tính cơ bản, thường vẫn phân loại vào 3915. Nhưng nếu hỗn hợp dẫn đến không thể phân loại theo loại cụ thể, thì phân loại vào 391590. Nếu vật liệu hỗn hợp làm phế liệu mất đặc tính cơ bản của plastic, có thể phân loại vào nhóm khác.
Q: Bán hạt nhựa tái chế qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên sử dụng mã HS nào?
A: Hạt nhựa tái chế nếu ở dạng nguyên sinh, nên phân loại vào nhóm 3901-3914 tương ứng, không phải 3915. 3915 chỉ áp dụng cho phế liệu và mảnh vụn. Nếu hạt được tái chế từ phế liệu plastic và phù hợp với định nghĩa dạng nguyên sinh, thì phân loại theo polymer cụ thể vào nhóm tương ứng, như hạt polypropylene vào 3902.
Q: Khi khai báo 391590, làm thế nào để tránh bị hải quan xác định là chất thải rắn?
A: Đảm bảo phế liệu plastic phù hợp với tiêu chuẩn như "Sản phẩm nhựa tái chế", cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần, chứng nhận làm sạch, giải trình mục đích sử dụng, v.v., chứng minh có thể sử dụng làm nguyên liệu. Nếu phế liệu plastic không thể tái chế, có thể bị cấm nhập khẩu. Nên hợp tác với công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp để đảm bảo tuân thủ.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.