Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, phế liệu và bán thành phẩm, cũng như các sản phẩm plastic ở dạng tấm, phiến, màng, lá, thanh và các hình dạng cụ thể khác. Chương này phân chia các nhóm theo loại polyme và hình dạng, là chương cốt lõi trong phân loại nguyên liệu plastic trong thương mại quốc tế. Nhóm 3904 bao gồm polyme vinyl clorua hoặc các polyme halogen hóa olefin khác ở dạng nguyên sinh, bao gồm homopolyme polyvinyl clorua (PVC), copolyme vinyl clorua và các polyme halogen hóa olefin khác. Trong nhóm này được phân chia chi tiết hơn theo loại polyme và hình thái. Hai chữ số đầu '39' đại diện cho Chương 39 (plastic và các sản phẩm bằng plastic); chữ số thứ 3-4 '04' đại diện cho nhóm 3904 (polyme vinyl clorua hoặc các polyme halogen hóa olefin khác ở dạng nguyên sinh); chữ số thứ 5-6 '90' đại diện cho phân nhóm 3904.90, tức là 'khác' polyme vinyl clorua ở dạng nguyên sinh, chỉ các polyme vinyl clorua ngoại trừ homopolyme polyvinyl clorua (3904.10), copolyme vinyl clorua chưa pha trộn (3904.21/22) và polyme flo (3904.30). Hàng hóa này là polyme vinyl clorua ở dạng nguyên sinh, nhưng không đáp ứng định nghĩa của 3904.10 (homopolyme PVC nguyên chất) hoặc 3904.21/22 (copolyme cụ thể), do đó được phân loại vào 3904.90 'khác'. Thường gặp như polyvinyl clorua clo hóa (CPVC), copolyme vinyl clorua và vinyl axetat (VCVA), nhưng cần lưu ý nếu đơn vị vinyl clorua không chiếm ưu thế trong copolyme, có thể được phân loại vào nhóm khác.
Chương
Chương 39 bao gồm plastic và các sản phẩm bằng plastic, bao gồm polyme ở dạng nguyên sinh, phế liệu và bán thành phẩm, cũng như các sản phẩm plastic ở dạng tấm, phiến, màng, lá, thanh và các hình dạng cụ thể khác. Chương này phân chia các nhóm theo loại polyme và hình dạng, là chương cốt lõi trong phân loại nguyên liệu plastic trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 3904 bao gồm polyme vinyl clorua hoặc các polyme halogen hóa olefin khác ở dạng nguyên sinh, bao gồm homopolyme polyvinyl clorua (PVC), copolyme vinyl clorua và các polyme halogen hóa olefin khác. Trong nhóm này được phân chia chi tiết hơn theo loại polyme và hình thái.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu '39' đại diện cho Chương 39 (plastic và các sản phẩm bằng plastic); chữ số thứ 3-4 '04' đại diện cho nhóm 3904 (polyme vinyl clorua hoặc các polyme halogen hóa olefin khác ở dạng nguyên sinh); chữ số thứ 5-6 '90' đại diện cho phân nhóm 3904.90, tức là 'khác' polyme vinyl clorua ở dạng nguyên sinh, chỉ các polyme vinyl clorua ngoại trừ homopolyme polyvinyl clorua (3904.10), copolyme vinyl clorua chưa pha trộn (3904.21/22) và polyme flo (3904.30).
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là polyme vinyl clorua ở dạng nguyên sinh, nhưng không đáp ứng định nghĩa của 3904.10 (homopolyme PVC nguyên chất) hoặc 3904.21/22 (copolyme cụ thể), do đó được phân loại vào 3904.90 'khác'. Thường gặp như polyvinyl clorua clo hóa (CPVC), copolyme vinyl clorua và vinyl axetat (VCVA), nhưng cần lưu ý nếu đơn vị vinyl clorua không chiếm ưu thế trong copolyme, có thể được phân loại vào nhóm khác.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'polyvinyl clorua clo hóa' hoặc 'copolyme vinyl clorua-vinyl axetat', cần phù hợp với hợp đồng, hóa đơn. Ngoại quan: Mô tả hình thái vật lý ở dạng nguyên sinh, như bột, hạt, dạng hồ, dạng khối, v.v., cần phù hợp với hàng hóa thực tế. Thành phần hàm lượng: Liệt kê các đơn vị monome chính và tỷ lệ phần trăm, như vinyl clorua 95%, vinyl axetat 5%, cần chính xác đến một chữ số thập phân. Loại và tỷ lệ đơn vị monome: Xác định rõ tên và tỷ lệ mol hoặc tỷ lệ khối lượng của từng đơn vị monome, dùng để phân biệt homopolyme và copolyme. Thương hiệu (nhãn hiệu): Điền thương hiệu nhà sản xuất và nhãn hiệu cụ thể, như 'Shin-Etsu S-100', nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu'. Model: Điền model hoặc thông số kỹ thuật sản phẩm, như 'CPVC-1000', cần phù hợp với báo cáo kiểm tra chất lượng. Mục đích sử dụng: Mô tả ngắn gọn lĩnh vực ứng dụng chính, như 'dùng cho ống, thanh định hình, chi tiết đúc phun, v.v.', cần cụ thể. Quy cách đóng gói: Ghi rõ hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như '25kg/bao, tổng 1000 bao', cần phù hợp với vận đơn. Tên hàng: Polyvinyl clorua clo hóa (CPVC); Ngoại quan: Bột màu trắng; Thành phần hàm lượng: Vinyl clorua 67%, clo 33%; Loại và tỷ lệ đơn vị monome: Đơn vị vinyl clorua 100% (đã biến tính bằng clo hóa); Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: CPVC-1000; Mục đích sử dụng: Dùng cho ống nước nóng; Quy cách đóng gói: 25kg/bao, tổng 800 bao. Phân loại nhầm polyvinyl clorua clo hóa (CPVC) vào 3904.10, thực tế do hàm lượng clo cao nên phải phân loại vào 3904.90. Trong copolyme vinyl clorua-vinyl axetat nếu hàm lượng vinyl axetat vượt quá 50%, có thể phân loại vào 3905.30 thay vì 3904.90. Không cung cấp tỷ lệ monome, dẫn đến không thể phân biệt homopolyme và copolyme, có thể bị hải quan trả hồ sơ.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'polyvinyl clorua clo hóa' hoặc 'copolyme vinyl clorua-vinyl axetat', cần phù hợp với hợp đồng, hóa đơn.
⚠️ Chỉ ghi 'PVC' hoặc 'nguyên liệu plastic', quá chung chung, không thể hiện loại polyme cụ thể.
Ngoại quan
Mô tả hình thái vật lý ở dạng nguyên sinh, như bột, hạt, dạng hồ, dạng khối, v.v., cần phù hợp với hàng hóa thực tế.
⚠️ Khai báo sai hạt thành bột, hoặc không ghi rõ có phải dạng nguyên sinh hay không.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê các đơn vị monome chính và tỷ lệ phần trăm, như vinyl clorua 95%, vinyl axetat 5%, cần chính xác đến một chữ số thập phân.
⚠️ Chỉ ghi 'polyme', không cung cấp tỷ lệ monome, dẫn đến không thể xác định phân loại.
Loại và tỷ lệ đơn vị monome
Xác định rõ tên và tỷ lệ mol hoặc tỷ lệ khối lượng của từng đơn vị monome, dùng để phân biệt homopolyme và copolyme.
⚠️ Nhầm lẫn tỷ lệ khối lượng với tỷ lệ mol, hoặc bỏ sót monome phụ.
Thương hiệu (nhãn hiệu)
Điền thương hiệu nhà sản xuất và nhãn hiệu cụ thể, như 'Shin-Etsu S-100', nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Điền nhầm nhãn hiệu thành model, hoặc không điền dẫn đến không thể truy xuất nguồn gốc.
Model
Điền model hoặc thông số kỹ thuật sản phẩm, như 'CPVC-1000', cần phù hợp với báo cáo kiểm tra chất lượng.
⚠️ Nhầm lẫn model với nhãn hiệu, hoặc điền không đầy đủ.
Mục đích sử dụng
Mô tả ngắn gọn lĩnh vực ứng dụng chính, như 'dùng cho ống, thanh định hình, chi tiết đúc phun, v.v.', cần cụ thể.
⚠️ Chỉ ghi 'dùng công nghiệp', quá rộng.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như '25kg/bao, tổng 1000 bao', cần phù hợp với vận đơn.
⚠️ Không ghi trọng lượng tịnh hoặc đơn vị đóng gói, dẫn đến khó khăn khi kiểm tra.
Ví dụ: Tên hàng: Polyvinyl clorua clo hóa (CPVC); Ngoại quan: Bột màu trắng; Thành phần hàm lượng: Vinyl clorua 67%, clo 33%; Loại và tỷ lệ đơn vị monome: Đơn vị vinyl clorua 100% (đã biến tính bằng clo hóa); Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: CPVC-1000; Mục đích sử dụng: Dùng cho ống nước nóng; Quy cách đóng gói: 25kg/bao, tổng 800 bao.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm polyvinyl clorua clo hóa (CPVC) vào 3904.10, thực tế do hàm lượng clo cao nên phải phân loại vào 3904.90.
Trong copolyme vinyl clorua-vinyl axetat nếu hàm lượng vinyl axetat vượt quá 50%, có thể phân loại vào 3905.30 thay vì 3904.90.
Không cung cấp tỷ lệ monome, dẫn đến không thể phân biệt homopolyme và copolyme, có thể bị hải quan trả hồ sơ.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là thành phần hóa học và hình dạng nguyên sinh của polyme. Đầu tiên xác nhận có phải là polyme vinyl clorua hay không, tiếp theo xác định là homopolyme hay copolyme, sau đó phân loại vào phân nhóm tương ứng theo loại copolyme. 3904.90 áp dụng cho các polyme vinyl clorua khác ngoài homopolyme polyvinyl clorua, copolyme vinyl clorua chưa pha trộn (như copolyme vinyl clorua-vinyl axetat trong đó vinyl clorua chiếm ưu thế) và polyme flo, như polyvinyl clorua clo hóa, copolyme vinyl clorua-acrylat, v.v. 3904.10 Homopolyme polyvinyl clorua (PVC): 3904.10 là homopolyme PVC nguyên chất chưa biến tính, trong khi 3904.90 là polyme vinyl clorua đã biến tính hóa học hoặc copolyme, như CPVC hoặc VCVA. 3904.21 Copolyme vinyl clorua-vinyl axetat chưa pha trộn: 3904.21 chỉ copolyme VCVA chưa pha trộn với các chất khác, và hàm lượng vinyl axetat thường ≤50%; nếu đã pha trộn hoặc vượt quá hàm lượng, thì phân loại vào 3904.90 hoặc khác. 3904.30 Polyme flo: 3904.30 bao gồm polyme halogen hóa olefin chứa flo, như PTFE, PVDF; nếu polyme không chứa flo, thì phân loại vào 3904.90. 3905.30 Copolyme vinyl axetat ở dạng nguyên sinh: 3905.30 bao gồm copolyme trong đó vinyl axetat chiếm ưu thế, như EVA; nếu vinyl clorua chiếm ưu thế, thì phân loại vào 3904.90. Có xác nhận là dạng nguyên sinh (bột, hạt, dạng hồ, v.v.) không? Có chứa đơn vị monome vinyl clorua không? Là homopolyme hay copolyme cụ thể? Có qua biến tính hóa học như clo hóa không? Tỷ lệ monome có rõ ràng và phù hợp với định nghĩa phân nhóm không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là thành phần hóa học và hình dạng nguyên sinh của polyme. Đầu tiên xác nhận có phải là polyme vinyl clorua hay không, tiếp theo xác định là homopolyme hay copolyme, sau đó phân loại vào phân nhóm tương ứng theo loại copolyme. 3904.90 áp dụng cho các polyme vinyl clorua khác ngoài homopolyme polyvinyl clorua, copolyme vinyl clorua chưa pha trộn (như copolyme vinyl clorua-vinyl axetat trong đó vinyl clorua chiếm ưu thế) và polyme flo, như polyvinyl clorua clo hóa, copolyme vinyl clorua-acrylat, v.v.
Mã dễ nhầm:
3904.10 - Homopolyme polyvinyl clorua (PVC)
3904.10 là homopolyme PVC nguyên chất chưa biến tính, trong khi 3904.90 là polyme vinyl clorua đã biến tính hóa học hoặc copolyme, như CPVC hoặc VCVA.
3904.21 chỉ copolyme VCVA chưa pha trộn với các chất khác, và hàm lượng vinyl axetat thường ≤50%; nếu đã pha trộn hoặc vượt quá hàm lượng, thì phân loại vào 3904.90 hoặc khác.
3904.30 - Polyme flo
3904.30 bao gồm polyme halogen hóa olefin chứa flo, như PTFE, PVDF; nếu polyme không chứa flo, thì phân loại vào 3904.90.
3905.30 - Copolyme vinyl axetat ở dạng nguyên sinh
3905.30 bao gồm copolyme trong đó vinyl axetat chiếm ưu thế, như EVA; nếu vinyl clorua chiếm ưu thế, thì phân loại vào 3904.90.
Tự kiểm tra:
✓ Có xác nhận là dạng nguyên sinh (bột, hạt, dạng hồ, v.v.) không?
✓ Có chứa đơn vị monome vinyl clorua không?
✓ Là homopolyme hay copolyme cụ thể?
✓ Có qua biến tính hóa học như clo hóa không?
✓ Tỷ lệ monome có rõ ràng và phù hợp với định nghĩa phân nhóm không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định copolyme vinyl clorua nên phân loại vào 3904.21 hay 3904.90? Đầu tiên xác nhận copolyme có chưa pha trộn với các chất khác không, và tỷ lệ mol của vinyl clorua và vinyl axetat có trong phạm vi cụ thể không (thường vinyl axetat ≤50%). Nếu phù hợp, phân loại vào 3904.21; nếu đã pha trộn hoặc hàm lượng vinyl axetat vượt quá, phân loại vào 3904.90. Tại sao polyvinyl clorua clo hóa (CPVC) không thể phân loại vào 3904.10? 3904.10 chỉ áp dụng cho homopolyme polyvinyl clorua chưa biến tính. CPVC là polyme đã biến tính bằng clo hóa, hàm lượng clo tăng đáng kể, cấu trúc hóa học thay đổi, do đó phải phân loại vào 3904.90 'khác'. Khi khai báo thành phần hàm lượng, làm thế nào để tránh tranh chấp phân loại? Cần điền chính xác tên và tỷ lệ phần trăm khối lượng của từng đơn vị monome, như 'vinyl clorua 95%, vinyl axetat 5%', và cung cấp báo cáo kiểm nghiệm để chứng minh. Tránh chỉ ghi 'polyme' hoặc 'plastic'. Hàng hóa thuộc 3904.90 khi nhập khẩu cần lưu ý những điều kiện quản lý nào? Cần chú ý có liên quan đến biện pháp chống bán phá giá, chống trợ cấp không, và có cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, báo cáo kiểm tra chất lượng không. Cụ thể có thể tra cứu thông báo của Tổng cục Hải quan hoặc tư vấn đại lý khai báo. Nếu đơn vị vinyl clorua trong copolyme vinyl clorua chiếm 30%, nên phân loại vào mã nào? Nếu đơn vị vinyl clorua không chiếm ưu thế, thì không thể phân loại vào 3904. Cần phân loại theo đơn vị monome khác, như vinyl axetat chiếm ưu thế thì vào 3905.30, acrylat chiếm ưu thế thì vào 3906.90. Phế liệu polyme vinyl clorua ở dạng nguyên sinh có phân loại vào 3904.90 không? Phế liệu thường phân loại vào 3915 (phế liệu và mảnh vụn plastic), nhưng nếu là polyme chưa qua sử dụng ở dạng nguyên sinh, thì vẫn phân loại theo 3904. Cần phân biệt phế liệu và hàng lỗi. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 3904.90? Có thể thông qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS và nước xuất xứ, để có được thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v. Thuế suất có thể được điều chỉnh, lấy thông báo mới nhất làm chuẩn.
Q: Làm thế nào để xác định copolyme vinyl clorua nên phân loại vào 3904.21 hay 3904.90?
A: Đầu tiên xác nhận copolyme có chưa pha trộn với các chất khác không, và tỷ lệ mol của vinyl clorua và vinyl axetat có trong phạm vi cụ thể không (thường vinyl axetat ≤50%). Nếu phù hợp, phân loại vào 3904.21; nếu đã pha trộn hoặc hàm lượng vinyl axetat vượt quá, phân loại vào 3904.90.
Q: Tại sao polyvinyl clorua clo hóa (CPVC) không thể phân loại vào 3904.10?
A: 3904.10 chỉ áp dụng cho homopolyme polyvinyl clorua chưa biến tính. CPVC là polyme đã biến tính bằng clo hóa, hàm lượng clo tăng đáng kể, cấu trúc hóa học thay đổi, do đó phải phân loại vào 3904.90 'khác'.
Q: Khi khai báo thành phần hàm lượng, làm thế nào để tránh tranh chấp phân loại?
A: Cần điền chính xác tên và tỷ lệ phần trăm khối lượng của từng đơn vị monome, như 'vinyl clorua 95%, vinyl axetat 5%', và cung cấp báo cáo kiểm nghiệm để chứng minh. Tránh chỉ ghi 'polyme' hoặc 'plastic'.
Q: Hàng hóa thuộc 3904.90 khi nhập khẩu cần lưu ý những điều kiện quản lý nào?
A: Cần chú ý có liên quan đến biện pháp chống bán phá giá, chống trợ cấp không, và có cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, báo cáo kiểm tra chất lượng không. Cụ thể có thể tra cứu thông báo của Tổng cục Hải quan hoặc tư vấn đại lý khai báo.
Q: Nếu đơn vị vinyl clorua trong copolyme vinyl clorua chiếm 30%, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu đơn vị vinyl clorua không chiếm ưu thế, thì không thể phân loại vào 3904. Cần phân loại theo đơn vị monome khác, như vinyl axetat chiếm ưu thế thì vào 3905.30, acrylat chiếm ưu thế thì vào 3906.90.
Q: Phế liệu polyme vinyl clorua ở dạng nguyên sinh có phân loại vào 3904.90 không?
A: Phế liệu thường phân loại vào 3915 (phế liệu và mảnh vụn plastic), nhưng nếu là polyme chưa qua sử dụng ở dạng nguyên sinh, thì vẫn phân loại theo 3904. Cần phân biệt phế liệu và hàng lỗi.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 3904.90?
A: Có thể thông qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu của bên thứ ba, nhập mã HS và nước xuất xứ, để có được thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v. Thuế suất có thể được điều chỉnh, lấy thông báo mới nhất làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.