Chương 35 bao gồm các chất albumin, tinh bột biến tính, keo, enzyme. Trong đó các sản phẩm keo bao gồm keo động vật, keo thực vật, keo khoáng và keo tổng hợp, được sử dụng rộng rãi cho mục đích kết dính, làm kín, phủ. Chất kết dính của chương này bao gồm cả keo có nguồn gốc tự nhiên và chất kết dính làm từ nhựa tổng hợp hoặc cao su. Cần lưu ý rằng chương này không bao gồm chất kết dính chủ yếu được đóng gói bán lẻ (như keo văn phòng phẩm), những sản phẩm này thường được phân loại vào các nhóm khác của Chương 35 hoặc Chương 38. Nhóm 3506 bao gồm các chất kết dính chưa được liệt kê ở nơi khác, bao gồm chất kết dính làm từ cao su, nhựa, tinh bột, dextrin, v.v., và các sản phẩm thích hợp để sử dụng làm chất kết dính. Nhóm này bao gồm: chất kết dính làm từ nhựa tự nhiên hoặc tổng hợp, cao su, tinh bột, dextrin, v.v.; và các sản phẩm dùng để kết dính các vật liệu khác nhau. Nhưng không bao gồm chất kết dính chủ yếu được đóng gói bán lẻ (như keo 502), những sản phẩm này thường được phân loại vào phân nhóm 3506.10. 2 chữ số đầu 35: đại diện cho Chương 35, bao gồm các chất albumin, tinh bột biến tính, keo, enzyme. Chữ số thứ 3-4 là 06: đại diện cho nhóm 3506, cụ thể là chất kết dính và sản phẩm kết dính chưa được liệt kê ở nơi khác. Chữ số thứ 5-6 là 99: đại diện cho phân nhóm 3506.99, tức là chất kết dính khác, đây là phân nhóm dự phòng, dùng để bao gồm các chất kết dính chưa được liệt kê trong 3506.10 đến 3506.91. Cụ thể, 3506.10 là chất kết dính đóng gói bán lẻ, 3506.91 là chất kết dính làm từ cao su hoặc nhựa, 3506.99 bao gồm tất cả các chất kết dính khác chưa được liệt kê, như chất kết dính làm từ tinh bột, dextrin, keo động vật, v.v. Mặt hàng này được phân loại vào 3506.99 vì nó thuộc loại chất kết dính khác, không phải chất kết dính đóng gói bán lẻ (3506.10) cũng không phải chất kết dính làm từ cao su hoặc nhựa (3506.91). Nếu chất kết dính này làm từ tinh bột, dextrin, keo động vật, v.v., và chưa được liệt kê trong các phân nhóm khác, thì nên phân loại vào 3506.99. Nếu làm từ cao su hoặc nhựa, thì nên ưu tiên xem xét 3506.91.
Chương
Chương 35 bao gồm các chất albumin, tinh bột biến tính, keo, enzyme. Trong đó các sản phẩm keo bao gồm keo động vật, keo thực vật, keo khoáng và keo tổng hợp, được sử dụng rộng rãi cho mục đích kết dính, làm kín, phủ. Chất kết dính của chương này bao gồm cả keo có nguồn gốc tự nhiên và chất kết dính làm từ nhựa tổng hợp hoặc cao su. Cần lưu ý rằng chương này không bao gồm chất kết dính chủ yếu được đóng gói bán lẻ (như keo văn phòng phẩm), những sản phẩm này thường được phân loại vào các nhóm khác của Chương 35 hoặc Chương 38.
Nhóm
Nhóm 3506 bao gồm các chất kết dính chưa được liệt kê ở nơi khác, bao gồm chất kết dính làm từ cao su, nhựa, tinh bột, dextrin, v.v., và các sản phẩm thích hợp để sử dụng làm chất kết dính. Nhóm này bao gồm: chất kết dính làm từ nhựa tự nhiên hoặc tổng hợp, cao su, tinh bột, dextrin, v.v.; và các sản phẩm dùng để kết dính các vật liệu khác nhau. Nhưng không bao gồm chất kết dính chủ yếu được đóng gói bán lẻ (như keo 502), những sản phẩm này thường được phân loại vào phân nhóm 3506.10.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 35: đại diện cho Chương 35, bao gồm các chất albumin, tinh bột biến tính, keo, enzyme. Chữ số thứ 3-4 là 06: đại diện cho nhóm 3506, cụ thể là chất kết dính và sản phẩm kết dính chưa được liệt kê ở nơi khác. Chữ số thứ 5-6 là 99: đại diện cho phân nhóm 3506.99, tức là chất kết dính khác, đây là phân nhóm dự phòng, dùng để bao gồm các chất kết dính chưa được liệt kê trong 3506.10 đến 3506.91. Cụ thể, 3506.10 là chất kết dính đóng gói bán lẻ, 3506.91 là chất kết dính làm từ cao su hoặc nhựa, 3506.99 bao gồm tất cả các chất kết dính khác chưa được liệt kê, như chất kết dính làm từ tinh bột, dextrin, keo động vật, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 3506.99 vì nó thuộc loại chất kết dính khác, không phải chất kết dính đóng gói bán lẻ (3506.10) cũng không phải chất kết dính làm từ cao su hoặc nhựa (3506.91). Nếu chất kết dính này làm từ tinh bột, dextrin, keo động vật, v.v., và chưa được liệt kê trong các phân nhóm khác, thì nên phân loại vào 3506.99. Nếu làm từ cao su hoặc nhựa, thì nên ưu tiên xem xét 3506.91.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thành phần hóa học và mục đích sử dụng của chất kết dính. Thành phần: Liệt kê các thành phần hóa học chính của chất kết dính, như tinh bột, dextrin, keo động vật, nhựa tổng hợp, v.v., và hàm lượng. Ngoại quan: Mô tả trạng thái vật lý của chất kết dính, như lỏng, dạng kem, dạng bột, dạng khối, v.v. Quy cách đóng gói: Nêu rõ hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như đóng thùng, đóng ống, đóng chai, và trọng lượng tịnh mỗi kiện. Mục đích sử dụng: Nêu rõ mục đích sử dụng chính của chất kết dính, như dùng để kết dính gỗ, kết dính giấy, xây dựng, v.v. Thương hiệu: Tên thương hiệu của hàng hóa khai báo, nếu không có thương hiệu thì ghi "không nhãn hiệu". Model: Model hoặc quy cách của hàng hóa khai báo, nếu không có model thì ghi "không model". Có phải đóng gói bán lẻ: Xác định rõ có phải nhập khẩu dưới hình thức đóng gói bán lẻ hay không, đóng gói bán lẻ là bao bì nhỏ bán trực tiếp cho người tiêu dùng cuối. Tên hàng: Chất kết dính từ tinh bột; Thành phần: Tinh bột ngô 60%, nước 35%, phụ gia 5%; Ngoại quan: Bột màu trắng; Quy cách đóng gói: 25 kg/bao; Mục đích sử dụng: Dùng để kết dính thùng carton; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: Không model; Có phải đóng gói bán lẻ: Không. Không phân biệt có phải đóng gói bán lẻ hay không, dẫn đến phân loại sai vào 3506.10. Khai báo thành phần không đầy đủ, không thể xác định thuộc 3506.91 hay 3506.99. Mô tả mục đích quá chung chung, có thể ảnh hưởng đến phán đoán phân loại hàng hóa của hải quan.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác thành phần hóa học và mục đích sử dụng của chất kết dính.
⚠️ Chỉ ghi "keo" hoặc "chất kết dính", quá chung chung, không thể hiện thành phần cụ thể.
Thành phần
Liệt kê các thành phần hóa học chính của chất kết dính, như tinh bột, dextrin, keo động vật, nhựa tổng hợp, v.v., và hàm lượng.
⚠️ Không ghi rõ thành phần hoặc chỉ ghi "hỗn hợp", gây khó khăn cho việc phân loại.
Ngoại quan
Mô tả trạng thái vật lý của chất kết dính, như lỏng, dạng kem, dạng bột, dạng khối, v.v.
⚠️ Bỏ qua mô tả ngoại quan, ảnh hưởng đến đánh giá trực quan của hải quan về hàng hóa.
Quy cách đóng gói
Nêu rõ hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như đóng thùng, đóng ống, đóng chai, và trọng lượng tịnh mỗi kiện.
⚠️ Không ghi rõ có phải đóng gói bán lẻ hay không, có thể ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích sử dụng chính của chất kết dính, như dùng để kết dính gỗ, kết dính giấy, xây dựng, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "dùng trong công nghiệp", không đủ cụ thể.
Thương hiệu
Tên thương hiệu của hàng hóa khai báo, nếu không có thương hiệu thì ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Thương hiệu không đúng với thực tế, hoặc không khai báo thương hiệu.
Model
Model hoặc quy cách của hàng hóa khai báo, nếu không có model thì ghi "không model".
⚠️ Ghi sai hoặc thiếu model.
Có phải đóng gói bán lẻ
Xác định rõ có phải nhập khẩu dưới hình thức đóng gói bán lẻ hay không, đóng gói bán lẻ là bao bì nhỏ bán trực tiếp cho người tiêu dùng cuối.
⚠️ Khai báo sai bao bì công nghiệp lớn là đóng gói bán lẻ, dẫn đến phân loại sai.
Ví dụ: Tên hàng: Chất kết dính từ tinh bột; Thành phần: Tinh bột ngô 60%, nước 35%, phụ gia 5%; Ngoại quan: Bột màu trắng; Quy cách đóng gói: 25 kg/bao; Mục đích sử dụng: Dùng để kết dính thùng carton; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Model: Không model; Có phải đóng gói bán lẻ: Không.
Lỗi thường gặp:
Không phân biệt có phải đóng gói bán lẻ hay không, dẫn đến phân loại sai vào 3506.10.
Khai báo thành phần không đầy đủ, không thể xác định thuộc 3506.91 hay 3506.99.
Mô tả mục đích quá chung chung, có thể ảnh hưởng đến phán đoán phân loại hàng hóa của hải quan.
🎯 Logic phân loại
Khi phân loại, trước tiên xác định chất kết dính có phải đóng gói bán lẻ hay không, nếu có thì phân loại vào 3506.10; nếu không, xem chất nền có phải cao su hoặc nhựa hay không, nếu có thì phân loại vào 3506.91; nếu không thì phân loại vào 3506.99. Đối với 3506.99, cần xác nhận thành phần chính của chất kết dính, như tinh bột, dextrin, keo động vật, v.v., và chưa được liệt kê trong các phân nhóm khác. Đồng thời, cần lưu ý loại trừ các chất kết dính đã được liệt kê trong các nhóm khác, như keo protein thuộc 3501, v.v. 350610 Chất kết dính đóng gói bán lẻ: 3506.10 áp dụng cho chất kết dính đóng gói bán lẻ, trọng lượng tịnh không quá 1 kg; trong khi 3506.99 áp dụng cho chất kết dính không đóng gói bán lẻ. 350691 Chất kết dính làm từ cao su hoặc nhựa: 3506.91 áp dụng cho chất kết dính làm từ cao su hoặc nhựa, trong khi 3506.99 áp dụng cho chất kết dính làm từ chất nền khác, như tinh bột, dextrin, v.v. 350510 Dextrin và tinh bột biến tính khác: 3505.10 là dextrin và tinh bột biến tính, bản thân có thể dùng làm chất kết dính, nhưng nếu được chế biến thành thành phẩm chất kết dính, thì phân loại vào 3506.99. 350190 Các chất albumin khác: 3501.90 là các chất albumin, như keo casein, trong khi 3506.99 là chất kết dính khác, không bao gồm keo protein. 382499 Các sản phẩm công nghiệp hóa chất khác: 3824.99 là các sản phẩm hóa chất chưa được liệt kê ở các mã khác, trong khi 3506.99 là phân nhóm dành riêng cho chất kết dính, nên ưu tiên phân loại vào 3506. Đã xác định rõ thành phần chất nền của chất kết dính chưa? Có thuộc đóng gói bán lẻ không? Có thuộc loại làm từ cao su hoặc nhựa không? Có thuộc chất kết dính đã được liệt kê trong các nhóm khác không? Đã khai báo chính xác mục đích sử dụng và đóng gói chưa?
Căn cứ
Khi phân loại, trước tiên xác định chất kết dính có phải đóng gói bán lẻ hay không, nếu có thì phân loại vào 3506.10; nếu không, xem chất nền có phải cao su hoặc nhựa hay không, nếu có thì phân loại vào 3506.91; nếu không thì phân loại vào 3506.99. Đối với 3506.99, cần xác nhận thành phần chính của chất kết dính, như tinh bột, dextrin, keo động vật, v.v., và chưa được liệt kê trong các phân nhóm khác. Đồng thời, cần lưu ý loại trừ các chất kết dính đã được liệt kê trong các nhóm khác, như keo protein thuộc 3501, v.v.
Mã dễ nhầm:
350610 - Chất kết dính đóng gói bán lẻ
3506.10 áp dụng cho chất kết dính đóng gói bán lẻ, trọng lượng tịnh không quá 1 kg; trong khi 3506.99 áp dụng cho chất kết dính không đóng gói bán lẻ.
350691 - Chất kết dính làm từ cao su hoặc nhựa
3506.91 áp dụng cho chất kết dính làm từ cao su hoặc nhựa, trong khi 3506.99 áp dụng cho chất kết dính làm từ chất nền khác, như tinh bột, dextrin, v.v.
350510 - Dextrin và tinh bột biến tính khác
3505.10 là dextrin và tinh bột biến tính, bản thân có thể dùng làm chất kết dính, nhưng nếu được chế biến thành thành phẩm chất kết dính, thì phân loại vào 3506.99.
350190 - Các chất albumin khác
3501.90 là các chất albumin, như keo casein, trong khi 3506.99 là chất kết dính khác, không bao gồm keo protein.
382499 - Các sản phẩm công nghiệp hóa chất khác
3824.99 là các sản phẩm hóa chất chưa được liệt kê ở các mã khác, trong khi 3506.99 là phân nhóm dành riêng cho chất kết dính, nên ưu tiên phân loại vào 3506.
Tự kiểm tra:
✓ Đã xác định rõ thành phần chất nền của chất kết dính chưa?
✓ Có thuộc đóng gói bán lẻ không?
✓ Có thuộc loại làm từ cao su hoặc nhựa không?
✓ Có thuộc chất kết dính đã được liệt kê trong các nhóm khác không?
✓ Đã khai báo chính xác mục đích sử dụng và đóng gói chưa?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định chất kết dính có thuộc đóng gói bán lẻ hay không? Đóng gói bán lẻ thường là bao bì nhỏ bán trực tiếp cho người tiêu dùng cuối, như đóng ống, đóng chai, v.v., và trọng lượng tịnh thường không quá 1 kg. Nếu là thùng lớn hoặc bao bì công nghiệp, thì không thuộc đóng gói bán lẻ. Cụ thể có thể tham khảo quy định liên quan của Tổng cục Hải quan. Chất kết dính từ tinh bột nên phân loại vào mã nào? Nếu chất kết dính từ tinh bột không phải đóng gói bán lẻ, và không làm từ cao su hoặc nhựa, thì phân loại vào 3506.99. Nhưng cần lưu ý, nếu tinh bột chưa biến tính, có thể phân loại vào Chương 11; nếu là tinh bột biến tính, thì có thể phân loại vào 3505. 3506.99 và 3506.91 khác nhau như thế nào? 3506.91 áp dụng cho chất kết dính làm từ cao su hoặc nhựa, trong khi 3506.99 áp dụng cho chất kết dính làm từ chất nền khác, như tinh bột, dextrin, keo động vật, v.v. Khi phân loại cần dựa vào thành phần chất nền để phán đoán. Khi chất kết dính phân loại vào 3506.99, các yếu tố khai báo là gì? Cần khai báo tên hàng, thành phần, ngoại quan, quy cách đóng gói, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, có phải đóng gói bán lẻ, v.v. Thành phần và mục đích sử dụng là yếu tố then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến phân loại. Nếu chất kết dính là đóng gói bán lẻ, nhưng trọng lượng tịnh vượt quá 1 kg, thì nên phân loại vào đâu? Nếu trọng lượng tịnh vượt quá 1 kg, dù là đóng gói bán lẻ, cũng không phân loại vào 3506.10, mà nên dựa vào chất nền để phân loại vào 3506.91 hoặc 3506.99. Keo động vật nên phân loại vào mã nào? Keo động vật nếu là chất albumin, nên phân loại vào 3501; nếu được chế biến thành thành phẩm chất kết dính, thì có thể phân loại vào 3506.99. Cụ thể cần dựa vào mức độ chế biến và mục đích sử dụng để phán đoán. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 3506.99? Thuế suất có thể thay đổi, khuyến nghị tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc tư vấn đại lý khai báo để biết thuế suất mới nhất. Các xuất xứ khác nhau có thể áp dụng thuế suất hiệp định khác nhau. Khi phân loại chất kết dính, làm thế nào phân biệt 3506 và 3824? 3506 là nhóm dành riêng cho chất kết dính, trong khi 3824 là sản phẩm hóa chất chưa được liệt kê ở các mã khác. Nếu hàng hóa phù hợp với định nghĩa chất kết dính, nên ưu tiên phân loại vào 3506.
Q: Làm thế nào để xác định chất kết dính có thuộc đóng gói bán lẻ hay không?
A: Đóng gói bán lẻ thường là bao bì nhỏ bán trực tiếp cho người tiêu dùng cuối, như đóng ống, đóng chai, v.v., và trọng lượng tịnh thường không quá 1 kg. Nếu là thùng lớn hoặc bao bì công nghiệp, thì không thuộc đóng gói bán lẻ. Cụ thể có thể tham khảo quy định liên quan của Tổng cục Hải quan.
Q: Chất kết dính từ tinh bột nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu chất kết dính từ tinh bột không phải đóng gói bán lẻ, và không làm từ cao su hoặc nhựa, thì phân loại vào 3506.99. Nhưng cần lưu ý, nếu tinh bột chưa biến tính, có thể phân loại vào Chương 11; nếu là tinh bột biến tính, thì có thể phân loại vào 3505.
Q: 3506.99 và 3506.91 khác nhau như thế nào?
A: 3506.91 áp dụng cho chất kết dính làm từ cao su hoặc nhựa, trong khi 3506.99 áp dụng cho chất kết dính làm từ chất nền khác, như tinh bột, dextrin, keo động vật, v.v. Khi phân loại cần dựa vào thành phần chất nền để phán đoán.
Q: Khi chất kết dính phân loại vào 3506.99, các yếu tố khai báo là gì?
A: Cần khai báo tên hàng, thành phần, ngoại quan, quy cách đóng gói, mục đích sử dụng, thương hiệu, model, có phải đóng gói bán lẻ, v.v. Thành phần và mục đích sử dụng là yếu tố then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến phân loại.
Q: Nếu chất kết dính là đóng gói bán lẻ, nhưng trọng lượng tịnh vượt quá 1 kg, thì nên phân loại vào đâu?
A: Nếu trọng lượng tịnh vượt quá 1 kg, dù là đóng gói bán lẻ, cũng không phân loại vào 3506.10, mà nên dựa vào chất nền để phân loại vào 3506.91 hoặc 3506.99.
Q: Keo động vật nên phân loại vào mã nào?
A: Keo động vật nếu là chất albumin, nên phân loại vào 3501; nếu được chế biến thành thành phẩm chất kết dính, thì có thể phân loại vào 3506.99. Cụ thể cần dựa vào mức độ chế biến và mục đích sử dụng để phán đoán.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 3506.99?
A: Thuế suất có thể thay đổi, khuyến nghị tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng thông tin một cửa quốc gia Trung Quốc hoặc tư vấn đại lý khai báo để biết thuế suất mới nhất. Các xuất xứ khác nhau có thể áp dụng thuế suất hiệp định khác nhau.
Q: Khi phân loại chất kết dính, làm thế nào phân biệt 3506 và 3824?
A: 3506 là nhóm dành riêng cho chất kết dính, trong khi 3824 là sản phẩm hóa chất chưa được liệt kê ở các mã khác. Nếu hàng hóa phù hợp với định nghĩa chất kết dính, nên ưu tiên phân loại vào 3506.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.