Mã HS: 350691
Keo dán khác có nền tảng từ polymer
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 35 bao gồm các chất albumin, tinh bột biến tính, keo, enzyme. Chương này bao gồm keo dán trên cơ sở polyme tự nhiên hoặc tổng hợp, cũng như các chất albumin và enzyme chưa được liệt kê ở nơi khác. Keo dán là một trong những mặt hàng cốt lõi của chương này, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, xây dựng, đóng gói và hàng tiêu dùng. Các nhóm hàng của chương này được phân chia theo loại vật liệu cơ sở, như keo động vật, keo thực vật, keo cao su, keo nhựa, v.v., 3506 là các loại keo dán khác chưa được liệt kê ở nơi khác.
Nhóm
Nhóm 3506 bao gồm các loại keo dán chưa được liệt kê ở các nhóm khác, bao gồm keo dán trên cơ sở polyme như cao su, nhựa (bao gồm nhựa tổng hợp), silicone, cũng như các sản phẩm keo dán đóng gói bán lẻ. Nhóm này được phân chia thêm theo loại vật liệu cơ sở và hình thức đóng gói, như 3506.10 là keo dán đóng gói bán lẻ không quá 1 kg, 3506.91 là các loại keo dán khác trên cơ sở polyme.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 35 đại diện cho Chương 35, bao gồm các chất albumin, tinh bột biến tính, keo, enzyme. Chữ số thứ 3-4 là 06 đại diện cho nhóm 3506, tức là các loại keo dán và sản phẩm keo dán khác chưa được liệt kê ở nơi khác. Chữ số thứ 5-6 là 91 đại diện cho phân nhóm 3506.91, chỉ định cụ thể keo dán trên cơ sở polyme (như nhựa tổng hợp, cao su, silicone, v.v.), nhưng không bao gồm keo dán đóng gói bán lẻ có trọng lượng tịnh mỗi kiện không quá 1 kg (thuộc 3506.10). Do đó, 350691 bao quát chính xác keo dán trên cơ sở polyme dùng cho công nghiệp, không đóng gói bán lẻ.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là keo dán trên cơ sở polyme, và không thuộc các nhóm cụ thể hơn khác (như keo albumin 3501, keo thực vật 3502, keo động vật 3503, v.v.). Đồng thời, nó không đáp ứng điều kiện đóng gói bán lẻ của 3506.10 (trọng lượng tịnh mỗi kiện ≤ 1 kg), do đó thuộc 3506.91. Nếu là đóng gói bán lẻ, thì nên thuộc 3506.10.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'keo dán nhựa epoxy', 'keo dán polyurethane'. Nên phản ánh chính xác vật liệu cơ sở và mục đích sử dụng.
⚠️ Chỉ ghi 'keo nước' hoặc 'keo dán', không ghi rõ loại vật liệu cơ sở.
Mục đích sử dụng
Mô tả lĩnh vực ứng dụng chính của keo dán, như 'dùng để dán gỗ', 'dùng để lắp ráp ô tô', 'cố định linh kiện điện tử'.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như 'dùng cho công nghiệp'.
Thành phần vật liệu cơ sở
Ghi rõ thành phần polyme chính, như nhựa epoxy, polyurethane, acrylate, silicone, v.v., và nêu rõ hàm lượng.
⚠️ Không ghi rõ polyme cụ thể, hoặc chỉ ghi 'nhựa tổng hợp'.
Quy cách đóng gói
Nêu rõ hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như 'đóng thùng, 20kg/thùng', 'đóng tuýp, 50g/tuýp'.
⚠️ Không ghi rõ trọng lượng tịnh, dẫn đến không thể xác định có phải đóng gói bán lẻ hay không.
Ngoại quan
Mô tả trạng thái vật lý của sản phẩm, như lỏng, dạng kem, rắn, bột, v.v.
⚠️ Bỏ sót mô tả ngoại quan.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu có), nếu không có thương hiệu thì ghi 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và model.
Model
Khai báo model hoặc mã quy cách của sản phẩm, để dễ nhận biết.
⚠️ Điền model không đầy đủ.
Có phải đóng gói bán lẻ
Xác định rõ có phải đóng gói bán lẻ hay không, nếu là đóng gói bán lẻ cần ghi rõ trọng lượng tịnh mỗi kiện có ≤ 1 kg hay không.
⚠️ Khai báo nhầm đóng gói công nghiệp lớn là đóng gói bán lẻ.
Ví dụ:
Tên hàng: Keo dán nhựa epoxy; Mục đích sử dụng: Dùng để dán kim loại và nhựa; Thành phần vật liệu cơ sở: Nhựa epoxy 60%, chất đóng rắn 30%, chất độn 10%; Quy cách đóng gói: Đóng thùng sắt, trọng lượng tịnh 25kg/thùng; Ngoại quan: Dạng kem màu xám; Thương hiệu: ABC; Model: EP-200; Có phải đóng gói bán lẻ: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa có phải là keo dán hay không; 2) Vật liệu cơ sở có phải là polyme (nhựa tổng hợp, cao su, v.v.) hay không; 3) Có phải đóng gói bán lẻ và trọng lượng tịnh mỗi kiện ≤ 1 kg hay không. Nếu đáp ứng vật liệu cơ sở polyme và không đóng gói bán lẻ (hoặc đóng gói bán lẻ nhưng trọng lượng tịnh > 1 kg), thì thuộc 3506.91; nếu là đóng gói bán lẻ và trọng lượng tịnh ≤ 1 kg, thì thuộc 3506.10. Ngoài ra, cần loại trừ các loại keo dán đã có tên cụ thể trong các nhóm khác, như 3501 đến 3505.
Mã dễ nhầm:
350610 - Keo dán đóng gói bán lẻ, trọng lượng tịnh mỗi kiện ≤ 1 kg
3506.10 bao gồm tất cả keo dán đóng gói bán lẻ và trọng lượng tịnh ≤ 1 kg, bất kể loại vật liệu cơ sở; trong khi 3506.91 chỉ bao gồm keo dán trên cơ sở polyme không đóng gói bán lẻ hoặc đóng gói bán lẻ nhưng trọng lượng tịnh > 1 kg.
350691 - Keo dán khác trên cơ sở polyme
Khác biệt với 3506.10 ở quy cách đóng gói; khác biệt với 3506.99 ở loại vật liệu cơ sở: 3506.99 bao gồm keo dán trên cơ sở vật liệu khác (như nhựa tự nhiên, silicat, v.v.).
350699 - Keo dán khác chưa được liệt kê
3506.99 bao gồm các loại keo dán khác chưa được liệt kê, như keo dán trên cơ sở nhựa tự nhiên, shellac, nhựa đường, v.v., trong khi 3506.91 chỉ định cụ thể vật liệu cơ sở polyme.
350520 - Keo trên cơ sở tinh bột, dextrin hoặc tinh bột biến tính khác
3505.20 chỉ định cụ thể keo dán trên cơ sở tinh bột, thuộc Chương 35 nhưng được liệt kê riêng, không thuộc 3506.
321410 - Keo trám khe, bột bả, vữa nhựa, v.v.
3214.10 bao gồm keo trám khe, bột bả, v.v., chủ yếu dùng để trám khe hở niêm phong, không phải để dán; nếu sản phẩm có cả chức năng dán và niêm phong, cần phán đoán theo mục đích sử dụng chính.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định keo dán có thuộc 3506.91 hay không?
A: Trước tiên xác nhận hàng hóa là keo dán, và vật liệu cơ sở là polyme (như nhựa epoxy, polyurethane, acrylate, v.v.). Tiếp theo, xác nhận đóng gói không phải đóng gói bán lẻ, hoặc tuy là đóng gói bán lẻ nhưng trọng lượng tịnh mỗi kiện vượt quá 1 kg. Nếu đáp ứng, thì thuộc 3506.91. Nếu là đóng gói bán lẻ và trọng lượng tịnh ≤ 1 kg, thì thuộc 3506.10.
Q: Sự khác biệt chính giữa 3506.91 và 3506.10 là gì?
A: Sự khác biệt chính nằm ở quy cách đóng gói: 3506.10 áp dụng cho keo dán đóng gói bán lẻ và trọng lượng tịnh mỗi kiện không quá 1 kg, bất kể loại vật liệu cơ sở; 3506.91 áp dụng cho keo dán trên cơ sở polyme không đóng gói bán lẻ hoặc đóng gói bán lẻ nhưng trọng lượng tịnh mỗi kiện vượt quá 1 kg. Do đó, quy cách đóng gói là yếu tố then chốt để phân biệt hai loại này.
Q: Nếu keo dán trên cơ sở cao su tự nhiên, nên thuộc mã nào?
A: Cao su tự nhiên thuộc polyme, do đó keo dán trên cơ sở cao su tự nhiên, nếu không đáp ứng điều kiện đóng gói bán lẻ của 3506.10, nên thuộc 3506.91. Tuy nhiên cần lưu ý, nếu keo dán cao su tự nhiên đáp ứng tên cụ thể như 3501 (keo albumin) hoặc 3502 (keo thực vật), thì ưu tiên thuộc các nhóm này.
Q: Khi khai báo hải quan, yếu tố khai báo 'thành phần vật liệu cơ sở' nên điền như thế nào?
A: Nên ghi rõ tên hóa học của polyme chính và tỷ lệ phần trăm hàm lượng, ví dụ 'nhựa epoxy 60%, chất đóng rắn 30%, chất độn 10%'. Tránh chỉ ghi 'nhựa tổng hợp' hoặc 'polyme', vì các polyme khác nhau có thể ảnh hưởng đến phân loại. Đồng thời, nếu chứa thành phần bay hơi như dung môi, cũng nên mô tả ngắn gọn.
Q: Nếu keo dán dùng cho linh kiện điện tử, có ảnh hưởng đến phân loại hay không?
A: Mục đích sử dụng thường không ảnh hưởng đến phân loại, trừ khi mục đích đó làm cho sản phẩm trở thành bộ phận chuyên dụng của thiết bị thuộc nhóm khác. Ví dụ, nếu keo dán là chất kết dính chuyên dụng cho linh kiện điện tử, và được khai báo cùng với linh kiện, có thể phân loại theo linh kiện. Nhưng keo dán khai báo riêng vẫn phân loại theo 3506.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 3506.91?
A: Thuế suất nhập khẩu cần tra cứu theo biểu thuế hải quan của nước đến. Ví dụ, hải quan Trung Quốc có thể tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa', hoặc qua trang web Tổng cục Hải quan, cửa sổ đơn nhất. Thuế suất có thể áp dụng mức khác nhau tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn.
Q: Nếu keo dán đóng gói hai thành phần, nên phân loại như thế nào?
A: Keo dán hai thành phần thường được đóng gói riêng, nhưng khai báo theo bộ. Nếu các thành phần đều là vật liệu cơ sở polyme, và toàn bộ được sử dụng như keo dán, thường phân loại theo keo dán, thuộc 3506.91 (nếu không đóng gói bán lẻ). Nhưng nếu các thành phần cần trộn trước khi sử dụng, và sau khi trộn là keo dán, vẫn phân loại theo keo dán.
Q: Làm thế nào để phân biệt 3506.91 và 3214.10?
A: 3506.91 là keo dán, chủ yếu dùng để dán; 3214.10 là keo trám khe, bột bả, v.v., chủ yếu dùng để trám khe niêm phong. Nếu chức năng chính của sản phẩm là dán, thuộc 3506.91; nếu chức năng chính là niêm phong trám khe, thuộc 3214.10. Nếu có cả hai chức năng, cần phán đoán theo mục đích sử dụng chính.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.