Mã HS: 210610
Protein cô đặc
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 21 bao gồm các loại thực phẩm hỗn hợp, bao gồm các chất chiết xuất và sản phẩm từ cà phê, trà, ca cao, men, bột nở, nước sốt và gia vị hỗn hợp, súp và sản phẩm súp, thực phẩm hỗn hợp đồng nhất, kem và các loại thực phẩm đông lạnh khác. Chương này không bao gồm thực phẩm đơn thành phần như cà phê nguyên chất, trà nguyên chất, cũng không bao gồm các sản phẩm ngũ cốc thuộc Chương 19. Protein cô đặc, với tư cách là chất chiết xuất hoặc sản phẩm protein, nếu phù hợp với chú giải của chương này, sẽ được phân loại vào chương này.
Nhóm
Nhóm 2106 là 'Thực phẩm chưa được ghi tên hoặc ghi ở nơi khác', bao gồm phạm vi rộng, bao gồm protein cô đặc và hỗn hợp protein, protein nhân tạo, sản phẩm gelatin, chất chiết xuất men, v.v. Nhóm này nhằm mục đích thu thập các sản phẩm thực phẩm chưa được ghi tên cụ thể ở các nhóm khác, đặc biệt là thực phẩm được sản xuất thông qua các quá trình trộn, chiết xuất, v.v. Protein cô đặc, nếu không được phân loại vào các nhóm cụ thể hơn khác (như Chương 4, Chương 11, Chương 19, v.v.), sẽ được phân loại vào 2106.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu tiên '21' đại diện cho Chương 21 'Thực phẩm hỗn hợp', bao gồm các sản phẩm thực phẩm không đơn thành phần. Chữ số thứ 3-4 '06' đại diện cho nhóm 'Thực phẩm chưa được ghi tên hoặc ghi ở nơi khác', tức là 2106, được sử dụng để phân loại thực phẩm chưa được ghi tên cụ thể ở các chương khác. Chữ số thứ 5-6 '10' đại diện cho phân nhóm 'Protein cô đặc', cụ thể là các sản phẩm có hàm lượng protein cao thu được thông qua quá trình chiết xuất, cô đặc, thường có nguồn gốc từ đậu nành, whey, đậu Hà Lan, v.v., được sử dụng cho thực phẩm, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng, v.v.
Căn cứ phân loại
Protein cô đặc thường được sản xuất bằng cách chiết xuất và cô đặc protein thực vật hoặc động vật, có hàm lượng protein cao, nhưng không phải là protein nguyên chất đơn thành phần (như axit amin nguyên chất), cũng không thuộc sản phẩm sữa của Chương 4 hoặc bột ngũ cốc của Chương 11. Vì là sản phẩm thực phẩm và chưa được ghi tên cụ thể ở các nhóm khác, nên được phân loại vào 2106.10. Nếu là protein nguyên chất (như protein phân lập) có thể được phân loại vào nhóm khác, nhưng protein cô đặc thường được phân loại vào đây.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'Protein cô đặc', 'Protein cô đặc đậu nành', v.v., phải nhất quán với thực tế.
⚠️ Khai báo sai là 'Bột protein' hoặc 'Protein phân lập', dẫn đến phân loại sai.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê phần trăm các thành phần chính như hàm lượng protein, độ ẩm, tro, chất béo, hàm lượng protein là chỉ số quan trọng.
⚠️ Chỉ ghi 'Protein ≥70%', không liệt kê các thành phần khác, có thể bị yêu cầu bổ sung.
Nguồn gốc
Nêu rõ nguồn gốc protein, như đậu nành, whey, đậu Hà Lan, lúa mì, v.v., các nguồn khác nhau có thể ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Không ghi rõ nguồn gốc, ghi chung chung là 'Protein thực vật', dẫn đến không thể phán đoán.
Phương pháp chế biến
Mô tả ngắn gọn quy trình sản xuất, như chiết xuất, cô đặc, sấy khô, v.v., có qua xử lý biến tính hay không.
⚠️ Ghi 'Chế biến đơn giản', không mô tả cụ thể, có thể bị nghi ngờ.
Quy cách đóng gói
Khai báo hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như 25kg/bao, dùng để phán đoán có phải đóng gói bán lẻ hay không.
⚠️ Ghi 'Đóng gói rời', nhưng thực tế là đóng gói nhỏ bán lẻ, ảnh hưởng đến phân loại.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi 'Không'.
⚠️ Bỏ qua thương hiệu, dẫn đến không khớp với thông tin đăng ký.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ mục đích sử dụng chính, như nguyên liệu thực phẩm, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng, thức ăn chăn nuôi, v.v.
⚠️ Ghi 'Để ăn', quá chung chung, nên cụ thể như 'Dùng cho đồ uống protein'.
Ví dụ:
Tên hàng: Protein cô đặc đậu nành; Thành phần hàm lượng: Protein 70%, độ ẩm 8%, chất béo 1%, tro 5%; Nguồn gốc: Đậu nành; Phương pháp chế biến: Đậu nành qua ngâm chiết, cô đặc, sấy phun; Quy cách đóng gói: 25kg/bao; Thương hiệu: Không; Mục đích sử dụng: Dùng cho chế biến thực phẩm.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải HS'. Protein cô đặc, nếu là sản phẩm thực phẩm và chưa được ghi tên cụ thể ở các nhóm khác, sẽ được phân loại vào 2106.10. Cần xác nhận hàm lượng protein, nguồn gốc, quy trình chế biến. Nếu là protein nguyên chất đơn thành phần (như protein phân lập), có thể được phân loại vào Chương 35 (các chất protein) hoặc chương khác. Nếu là dẫn xuất sản phẩm sữa, có thể được phân loại vào Chương 4. Do đó, cần phán đoán tổng hợp.
Mã dễ nhầm:
3504 - Peptone và các chất protein khác
3504 bao gồm peptone, dẫn xuất protein, thường có độ tinh khiết cao, không dùng cho thực phẩm hoặc mục đích cụ thể; 2106.10 là protein cô đặc dùng cho thực phẩm, hàm lượng protein thấp hơn, chứa các thành phần khác.
0404 - Whey và whey biến tính
0404 bao gồm sản phẩm whey, nếu protein cô đặc có nguồn gốc từ whey và phù hợp với định nghĩa sản phẩm whey, thì phân loại vào 0404; 2106.10 là protein cô đặc nói chung, không giới hạn ở whey.
2309 - Thức ăn chăn nuôi đã pha chế
2309 là thức ăn chăn nuôi, nếu protein cô đặc dùng cho thức ăn chăn nuôi và phù hợp với định nghĩa thức ăn chăn nuôi, thì phân loại vào 2309; 2106.10 dùng cho thực phẩm, cho người ăn.
1901 - Chất chiết xuất mạch nha, sản phẩm ngũ cốc
1901 bao gồm bột ngũ cốc, chất chiết xuất mạch nha, v.v., nếu protein cô đặc có nguyên liệu là ngũ cốc và phù hợp với 1901, thì phân loại vào 1901; 2106.10 là chất chiết xuất protein, không lấy ngũ cốc làm chính.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Sự khác biệt giữa protein cô đặc và protein phân lập trong mã HS là gì?
A: Protein cô đặc thường được phân loại vào 2106.10, hàm lượng protein thường từ 50-80%; protein phân lập có hàm lượng protein cao hơn (trên 90%), có thể được phân loại vào 3504 hoặc nhóm khác. Cụ thể cần dựa trên thành phần và quy trình chế biến để phán đoán.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của protein cô đặc?
A: Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng hệ thống 'Phán định trước phân loại hải quan', nhập mã HS 2106.10 để tra cứu thuế suất ưu đãi nhất, thuế GTGT, v.v. Thuế suất có thể thay đổi, nên tham khảo thông báo mới nhất.
Q: Khi khai báo protein cô đặc, thành phần hàm lượng điền như thế nào?
A: Cần liệt kê phần trăm protein, độ ẩm, chất béo, tro, v.v., hàm lượng protein là quan trọng. Ví dụ 'Protein 70%, độ ẩm 8%', tránh chỉ ghi 'Protein ≥70%'.
Q: Protein cô đặc có thể được phân loại vào Chương 4 không?
A: Nếu protein cô đặc có nguồn gốc từ whey và phù hợp với định nghĩa sản phẩm whey, có thể được phân loại vào 0404. Nhưng protein cô đặc thực vật nói chung không thuộc Chương 4. Cần dựa trên nguồn gốc và thành phần để phán đoán.
Q: Bán bột protein cô đặc qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên sử dụng mã HS nào?
A: Nếu là protein cô đặc dùng cho thực phẩm, đề nghị sử dụng 2106.10. Tuy nhiên cần lưu ý, nếu là protein phân lập hoặc trộn với các thành phần khác, có thể được phân loại vào mã khác. Đề nghị tham khảo ý kiến công ty khai báo chuyên nghiệp.
Q: Các lỗi thường gặp trong yếu tố khai báo protein cô đặc là gì?
A: Các lỗi thường gặp bao gồm: không ghi rõ nguồn gốc, hàm lượng protein không chính xác, mô tả phương pháp chế biến mơ hồ, quy cách đóng gói không khớp với thực tế. Những điều này có thể dẫn đến nghi ngờ của hải quan hoặc phân loại sai.
Q: Nếu protein cô đặc dùng cho thức ăn chăn nuôi, mã HS có khác không?
A: Có, nếu chuyên dùng cho thức ăn chăn nuôi động vật, có thể được phân loại vào 2309. Nhưng cần phù hợp với định nghĩa thức ăn chăn nuôi, và thường không dùng cho người ăn. 2106.10 dùng cho thực phẩm.
Q: Làm thế nào để phán đoán protein cô đặc có qua biến tính không?
A: Biến tính là thay đổi cấu trúc protein thông qua phương pháp hóa học hoặc vật lý, như thủy phân, liên kết chéo, v.v. Nếu chỉ chiết xuất cô đặc, không biến tính, thì phân loại vào 2106.10; nếu biến tính, có thể phân loại vào 3504.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.