Chương 21 bao gồm các loại thực phẩm hỗn hợp, bao gồm cà phê, trà, ca cao, gia vị, gia vị, nguyên liệu súp, men, nước sốt và các sản phẩm của chúng. Hàng hóa trong chương này chủ yếu là thực phẩm đã qua chế biến, thường được sử dụng trực tiếp để ăn hoặc làm phụ liệu nấu ăn. Chương này không bao gồm nông sản thô (như hạt cà phê chưa rang) hoặc thực phẩm đã được phân loại vào các chương khác (như sản phẩm ngũ cốc thuộc Chương 19). Nhóm 2103 bao gồm nước sốt và các sản phẩm của chúng; gia vị hỗn hợp; bột mù tạt và các sản phẩm của chúng. Cụ thể bao gồm nước tương, sốt cà chua, mayonnaise, sốt salad, các loại nước sốt khác và gia vị hỗn hợp. Hàng hóa thuộc nhóm này thường được sử dụng để tăng hương vị, không phải là thực phẩm chính. 2 chữ số đầu 21: Chương 21, thực phẩm hỗn hợp. Chữ số thứ 3-4 03: Nhóm 2103, nước sốt và các sản phẩm của chúng; gia vị hỗn hợp; bột mù tạt và các sản phẩm của chúng. Chữ số thứ 5-6 10: Phân nhóm 210310, nước tương. Phân nhóm này chỉ bao gồm các loại gia vị lỏng được sản xuất bằng cách lên men từ đậu nành, lúa mì, v.v., không bao gồm nước tương thủy phân hóa học hoặc các sản phẩm tương tự. Nước tương là gia vị lên men truyền thống, thành phần chính là đậu nành, lúa mì, muối và nước, được sản xuất bằng cách lên men vi sinh, dùng để nêm nếm. Nó không thuộc sản phẩm rau củ của Chương 20 (như sốt cà chua), cũng không thuộc sản phẩm ngũ cốc của Chương 19, càng không phải dầu mỡ của Chương 15. Do đó được phân loại vào 2103.10.
Chương
Chương 21 bao gồm các loại thực phẩm hỗn hợp, bao gồm cà phê, trà, ca cao, gia vị, gia vị, nguyên liệu súp, men, nước sốt và các sản phẩm của chúng. Hàng hóa trong chương này chủ yếu là thực phẩm đã qua chế biến, thường được sử dụng trực tiếp để ăn hoặc làm phụ liệu nấu ăn. Chương này không bao gồm nông sản thô (như hạt cà phê chưa rang) hoặc thực phẩm đã được phân loại vào các chương khác (như sản phẩm ngũ cốc thuộc Chương 19).
Nhóm
Nhóm 2103 bao gồm nước sốt và các sản phẩm của chúng; gia vị hỗn hợp; bột mù tạt và các sản phẩm của chúng. Cụ thể bao gồm nước tương, sốt cà chua, mayonnaise, sốt salad, các loại nước sốt khác và gia vị hỗn hợp. Hàng hóa thuộc nhóm này thường được sử dụng để tăng hương vị, không phải là thực phẩm chính.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 21: Chương 21, thực phẩm hỗn hợp. Chữ số thứ 3-4 03: Nhóm 2103, nước sốt và các sản phẩm của chúng; gia vị hỗn hợp; bột mù tạt và các sản phẩm của chúng. Chữ số thứ 5-6 10: Phân nhóm 210310, nước tương. Phân nhóm này chỉ bao gồm các loại gia vị lỏng được sản xuất bằng cách lên men từ đậu nành, lúa mì, v.v., không bao gồm nước tương thủy phân hóa học hoặc các sản phẩm tương tự.
Căn cứ phân loại
Nước tương là gia vị lên men truyền thống, thành phần chính là đậu nành, lúa mì, muối và nước, được sản xuất bằng cách lên men vi sinh, dùng để nêm nếm. Nó không thuộc sản phẩm rau củ của Chương 20 (như sốt cà chua), cũng không thuộc sản phẩm ngũ cốc của Chương 19, càng không phải dầu mỡ của Chương 15. Do đó được phân loại vào 2103.10.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "nước tương" hoặc "nước tương lên men", phải phù hợp với thực tế. Thành phần: Liệt kê nguyên liệu chính và tỷ lệ, như đậu nành, lúa mì, muối ăn, nước, v.v., cần ghi rõ có chứa phụ gia hay không. Phương pháp chế biến: Mô tả quy trình lên men, như "lên men tự nhiên" hoặc "thủy phân hóa học", hai loại này phân loại khác nhau. Quy cách đóng gói: Ghi rõ đóng gói bán lẻ hoặc đóng gói công nghiệp, như "500ml/chai" hoặc "200L/thùng". Thương hiệu: Khai báo tên thương hiệu, như "Haitian", "Kikkoman", nếu không có thương hiệu cần ghi rõ. Mục đích sử dụng: Mô tả sử dụng trực tiếp để ăn hoặc làm nguyên liệu chế biến thực phẩm, mục đích khác nhau có thể ảnh hưởng đến điều kiện giám sát. Tên hàng: Nước tương lên men; Thành phần: Nước, đậu nành, lúa mì, muối ăn (đậu nành 30%, lúa mì 20%, muối ăn 15%); Phương pháp chế biến: Lên men tự nhiên; Quy cách đóng gói: 500ml/chai, 12 chai/thùng; Thương hiệu: Haitian; Mục đích sử dụng: Sử dụng trực tiếp để ăn. Phân loại nhầm nước tương thủy phân hóa học vào 210310, thực tế nên phân loại vào 210390. Bỏ qua phụ gia trong thành phần, như chất bảo quản, có thể ảnh hưởng đến phân loại. Khai báo quy cách đóng gói không đúng, như đóng gói công nghiệp lớn khai báo là đóng gói bán lẻ.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "nước tương" hoặc "nước tương lên men", phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Khai báo sai là "nước sốt" hoặc "gia vị", dẫn đến phân loại sai.
Thành phần
Liệt kê nguyên liệu chính và tỷ lệ, như đậu nành, lúa mì, muối ăn, nước, v.v., cần ghi rõ có chứa phụ gia hay không.
⚠️ Chỉ ghi "đậu nành, lúa mì", bỏ sót muối ăn hoặc chất bảo quản, ảnh hưởng đến phân loại.
Phương pháp chế biến
Mô tả quy trình lên men, như "lên men tự nhiên" hoặc "thủy phân hóa học", hai loại này phân loại khác nhau.
⚠️ Khai báo nước tương thủy phân hóa học là nước tương lên men, gây tranh chấp phân loại.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ đóng gói bán lẻ hoặc đóng gói công nghiệp, như "500ml/chai" hoặc "200L/thùng".
⚠️ Nhầm lẫn giữa đóng gói bán lẻ và công nghiệp, ảnh hưởng đến việc áp dụng thuế suất.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu, như "Haitian", "Kikkoman", nếu không có thương hiệu cần ghi rõ.
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, dẫn đến hải quan nghi ngờ.
Mục đích sử dụng
Mô tả sử dụng trực tiếp để ăn hoặc làm nguyên liệu chế biến thực phẩm, mục đích khác nhau có thể ảnh hưởng đến điều kiện giám sát.
⚠️ Ghi chung chung "để ăn", không phân biệt tiêu dùng trực tiếp hay công nghiệp.
Ví dụ: Tên hàng: Nước tương lên men; Thành phần: Nước, đậu nành, lúa mì, muối ăn (đậu nành 30%, lúa mì 20%, muối ăn 15%); Phương pháp chế biến: Lên men tự nhiên; Quy cách đóng gói: 500ml/chai, 12 chai/thùng; Thương hiệu: Haitian; Mục đích sử dụng: Sử dụng trực tiếp để ăn.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm nước tương thủy phân hóa học vào 210310, thực tế nên phân loại vào 210390.
Bỏ qua phụ gia trong thành phần, như chất bảo quản, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Khai báo quy cách đóng gói không đúng, như đóng gói công nghiệp lớn khai báo là đóng gói bán lẻ.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại chính là điều khoản của nhóm 2103 và phân nhóm 210310. Nước tương phải là gia vị lỏng được sản xuất bằng cách lên men từ đậu nành, lúa mì, v.v. Nước tương thủy phân hóa học hoặc sản phẩm tương tự được phân loại vào 210390. Đồng thời cần xem xét đóng gói và mục đích sử dụng, nhưng chủ yếu dựa trên quy trình chế biến và thành phần. 210390 Nước sốt khác và gia vị hỗn hợp: Bao gồm nước tương thủy phân hóa học, nước mắm, tương ớt, v.v., khác với quy trình nước tương lên men của 210310. 210320 Sốt cà chua và nước sốt cà chua khác: Lấy cà chua làm nguyên liệu chính, trong khi nước tương lấy đậu nành và lúa mì làm chính. 210330 Bột mù tạt và các sản phẩm của chúng: Lấy mù tạt làm nguyên liệu, hoàn toàn khác với thành phần nước tương. 200290 Sản phẩm cà chua khác: Sản phẩm cà chua thuộc Chương 20, nước tương thuộc Chương 21. Có được sản xuất bằng cách lên men đậu nành, lúa mì không? Có phải là gia vị lỏng không? Có được phân loại vào 210310 thay vì 210390 không? Thành phần có chứa phụ gia không lên men không? Đóng gói có ảnh hưởng đến phân loại không?
Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là điều khoản của nhóm 2103 và phân nhóm 210310. Nước tương phải là gia vị lỏng được sản xuất bằng cách lên men từ đậu nành, lúa mì, v.v. Nước tương thủy phân hóa học hoặc sản phẩm tương tự được phân loại vào 210390. Đồng thời cần xem xét đóng gói và mục đích sử dụng, nhưng chủ yếu dựa trên quy trình chế biến và thành phần.
Mã dễ nhầm:
210390 - Nước sốt khác và gia vị hỗn hợp
Bao gồm nước tương thủy phân hóa học, nước mắm, tương ớt, v.v., khác với quy trình nước tương lên men của 210310.
210320 - Sốt cà chua và nước sốt cà chua khác
Lấy cà chua làm nguyên liệu chính, trong khi nước tương lấy đậu nành và lúa mì làm chính.
210330 - Bột mù tạt và các sản phẩm của chúng
Lấy mù tạt làm nguyên liệu, hoàn toàn khác với thành phần nước tương.
200290 - Sản phẩm cà chua khác
Sản phẩm cà chua thuộc Chương 20, nước tương thuộc Chương 21.
Tự kiểm tra:
✓ Có được sản xuất bằng cách lên men đậu nành, lúa mì không?
✓ Có phải là gia vị lỏng không?
✓ Có được phân loại vào 210310 thay vì 210390 không?
✓ Thành phần có chứa phụ gia không lên men không?
✓ Đóng gói có ảnh hưởng đến phân loại không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để phân biệt nước tương lên men và nước tương thủy phân hóa học? Nước tương lên men được sản xuất bằng cách lên men vi sinh, thành phần đơn giản; nước tương thủy phân hóa học sử dụng axit clohydric để thủy phân protein đậu nành, nhanh chóng, có thể chứa 3-chloropropanol. Khi phân loại, nước tương lên men thuộc 210310, thủy phân hóa học thuộc 210390. Mã HS của nước tương có thống nhất toàn cầu không? 6 chữ số đầu 210310 thống nhất theo Công ước HS, nhưng các quốc gia có thể phân chia chi tiết ở các chữ số sau. Ví dụ, HTS của Hoa Kỳ là 2103.10.00, EU là 2103.10.00. Khi tra cứu cần kết hợp với biểu thuế quốc gia. Xuất khẩu nước tương sang EU cần những chứng nhận gì? Cần tuân thủ quy định an toàn thực phẩm của EU, như EC 178/2002, có thể cần cung cấp giấy chứng nhận sức khỏe, giấy chứng nhận xuất xứ. Cụ thể có thể tra cứu cơ sở dữ liệu TARIC của EU. Trong các yếu tố khai báo nước tương, thành phần được điền như thế nào? Nên liệt kê tất cả nguyên liệu và tỷ lệ, như đậu nành, lúa mì, muối ăn, nước, chất bảo quản, v.v. Tỷ lệ có thể ghi khoảng, nhưng phải trung thực. Bỏ sót thành phần có thể dẫn đến phân loại sai hoặc chậm thông quan. Nước tương đóng gói công nghiệp lớn và đóng gói bán lẻ có phân loại giống nhau không? Đều thuộc 210310, nhưng thuế suất có thể khác nhau. Một số quốc gia áp dụng thuế suất khác nhau dựa trên quy cách đóng gói, khi khai báo cần điền chính xác quy cách đóng gói. Nước tương có phải là hàng hóa nhạy cảm không? Có, một số quốc gia có hạn ngạch hoặc thuế quan cao. Ví dụ, EU áp thuế đối với nước tương, cần tra cứu thuế suất cụ thể. Đồng thời cần chú ý đến các biện pháp chống bán phá giá. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu nước tương? Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng công cụ tra cứu mã HS, nhập 210310. Cũng có thể tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan. Thuế suất sẽ thay đổi, lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn.
Q: Làm thế nào để phân biệt nước tương lên men và nước tương thủy phân hóa học?
A: Nước tương lên men được sản xuất bằng cách lên men vi sinh, thành phần đơn giản; nước tương thủy phân hóa học sử dụng axit clohydric để thủy phân protein đậu nành, nhanh chóng, có thể chứa 3-chloropropanol. Khi phân loại, nước tương lên men thuộc 210310, thủy phân hóa học thuộc 210390.
Q: Mã HS của nước tương có thống nhất toàn cầu không?
A: 6 chữ số đầu 210310 thống nhất theo Công ước HS, nhưng các quốc gia có thể phân chia chi tiết ở các chữ số sau. Ví dụ, HTS của Hoa Kỳ là 2103.10.00, EU là 2103.10.00. Khi tra cứu cần kết hợp với biểu thuế quốc gia.
Q: Xuất khẩu nước tương sang EU cần những chứng nhận gì?
A: Cần tuân thủ quy định an toàn thực phẩm của EU, như EC 178/2002, có thể cần cung cấp giấy chứng nhận sức khỏe, giấy chứng nhận xuất xứ. Cụ thể có thể tra cứu cơ sở dữ liệu TARIC của EU.
Q: Trong các yếu tố khai báo nước tương, thành phần được điền như thế nào?
A: Nên liệt kê tất cả nguyên liệu và tỷ lệ, như đậu nành, lúa mì, muối ăn, nước, chất bảo quản, v.v. Tỷ lệ có thể ghi khoảng, nhưng phải trung thực. Bỏ sót thành phần có thể dẫn đến phân loại sai hoặc chậm thông quan.
Q: Nước tương đóng gói công nghiệp lớn và đóng gói bán lẻ có phân loại giống nhau không?
A: Đều thuộc 210310, nhưng thuế suất có thể khác nhau. Một số quốc gia áp dụng thuế suất khác nhau dựa trên quy cách đóng gói, khi khai báo cần điền chính xác quy cách đóng gói.
Q: Nước tương có phải là hàng hóa nhạy cảm không?
A: Có, một số quốc gia có hạn ngạch hoặc thuế quan cao. Ví dụ, EU áp thuế đối với nước tương, cần tra cứu thuế suất cụ thể. Đồng thời cần chú ý đến các biện pháp chống bán phá giá.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu nước tương?
A: Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng công cụ tra cứu mã HS, nhập 210310. Cũng có thể tham khảo ý kiến của công ty khai báo hải quan. Thuế suất sẽ thay đổi, lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.