Mã HS: 210111
Chiết xuất cà phê
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 21 là nhóm "Thực phẩm hỗn hợp" trong hệ thống phân loại HS, bao gồm các chế phẩm thực phẩm chưa được liệt kê trong các chương khác. Chủ yếu bao gồm các chất chiết xuất, chất cô đặc và sản phẩm từ cà phê, trà, maté; men, bột nở; nước sốt, gia vị hỗn hợp; súp, thực phẩm hỗn hợp đồng nhất; kem và các loại thực phẩm đông lạnh khác; và các chế phẩm thực phẩm chưa được liệt kê. Hàng hóa trong chương này thường được chế biến sâu, có chức năng hoặc mục đích cụ thể, phân biệt với nông sản thô (như cà phê hạt thuộc Chương 9) và thực phẩm thông thường (như sản phẩm ngũ cốc thuộc Chương 19).
Nhóm
Nhóm 2101 bao gồm các chất chiết xuất, chất cô đặc từ cà phê, trà, maté và các sản phẩm có thành phần cơ bản là các chất chiết xuất này hoặc cà phê, trà, maté; rau diếp xoăn rang và các chất thay thế cà phê rang khác cùng các chất chiết xuất, chất cô đặc và sản phẩm của chúng. Cụ thể bao gồm chất chiết xuất cà phê (như cà phê hòa tan), chất cô đặc cà phê, sản phẩm cà phê (như cơ sở đồ uống cà phê), chất chiết xuất trà, sản phẩm trà, v.v. Hàng hóa thuộc nhóm này thường ở dạng bột, hạt, lỏng hoặc sệt, dùng để chế biến tiếp hoặc tiêu dùng trực tiếp.
Phân tích từng chữ số
Mã 210111 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu "21" đại diện cho Chương 21 (Thực phẩm hỗn hợp), cho thấy hàng hóa thuộc phạm vi chế phẩm thực phẩm, không phải nông sản thô. Chữ số thứ 3-4 "01" đại diện cho nhóm 2101, tức là chất chiết xuất, chất cô đặc và sản phẩm từ cà phê, trà, maté, cũng như chất chiết xuất và sản phẩm từ rau diếp xoăn rang và các chất thay thế cà phê khác. Chữ số thứ 5-6 "11" đại diện cho phân nhóm 210111, đặc biệt chỉ chất chiết xuất cà phê. Cấp phân nhóm phân biệt thêm chất chiết xuất cà phê (210111) với các sản phẩm cà phê khác (như 210112 sản phẩm có thành phần cơ bản là chất chiết xuất), chất chiết xuất trà (210120), v.v. Do đó, 210111 chỉ chính xác chất chiết xuất cà phê, tức là chất hòa tan được chiết xuất từ hạt cà phê bằng nước hoặc dung môi khác, thường là cà phê hòa tan hoặc dung dịch cô đặc cà phê dùng trong công nghiệp.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 210111 vì đây là chất chiết xuất cà phê, tức là chất hòa tan được chiết xuất từ hạt cà phê bằng phương pháp vật lý hoặc hóa học, không phải hạt cà phê本身 (Chương 9) hoặc đồ uống cà phê (Chương 22). Khác biệt với mã liền kề 210112 (sản phẩm có thành phần cơ bản là chất chiết xuất cà phê) là 210111 là chất chiết xuất cà phê nguyên chất, không thêm thành phần khác; còn 210112 là sản phẩm cà phê có thêm thành phần khác (như đường, kem béo). Khác biệt với 210120 (chất chiết xuất trà) là nguyên liệu khác nhau. Do đó, chất chiết xuất cà phê nguyên chất nên được phân loại vào 210111.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "cà phê hòa tan", "dung dịch cô đặc cà phê", v.v., phải khớp với hóa đơn thương mại.
⚠️ Chỉ ghi "cà phê" hoặc "bột cà phê", không nêu rõ là chất chiết xuất.
Thành phần và hàm lượng
Liệt kê thành phần chính và hàm lượng, như tỷ lệ chất chiết xuất cà phê, có thêm thành phần khác không (như maltodextrin).
⚠️ Không ghi rõ thành phần thêm vào, dẫn đến phân loại sai.
Quy cách đóng gói
Mô tả hình thức đóng gói và quy cách, như "25kg/bao", "200ml/chai", v.v.
⚠️ Mô tả đóng gói mơ hồ, như "đóng gói lớn".
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu có), nếu không có ghi "không thương hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất.
Ngày sản xuất
Ghi ngày sản xuất hoặc số lô, thuận tiện cho hải quan kiểm tra hạn sử dụng.
⚠️ Định dạng không chuẩn, như "năm 2023".
Hạn sử dụng
Ghi rõ thời hạn sử dụng, như "24 tháng".
⚠️ Không cung cấp hoặc mâu thuẫn với ngày sản xuất.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích, như "dùng để pha chế đồ uống cà phê", "nguyên liệu công nghiệp", v.v.
⚠️ Mô tả mục đích quá rộng, như "ăn được".
Phương pháp chế biến
Mô tả ngắn gọn phương pháp chế biến, như "chiết xuất, cô đặc, sấy khô".
⚠️ Không nêu rõ quy trình chiết xuất, dẫn đến nhầm lẫn với hạt cà phê.
Ví dụ:
Tên hàng: Cà phê hòa tan (chất chiết xuất cà phê); Thành phần và hàm lượng: 100% chất chiết xuất cà phê; Quy cách đóng gói: 25kg/bao; Thương hiệu: ABC; Ngày sản xuất: 2025-01-01; Hạn sử dụng: 24 tháng; Mục đích sử dụng: dùng để pha chế đồ uống cà phê; Phương pháp chế biến: chiết xuất bằng nước, cô đặc, sấy phun.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là hàng hóa có phải là chất chiết xuất cà phê nguyên chất hay không. Theo chú giải HS, phân nhóm 210111 bao gồm chất hòa tan được chiết xuất từ cà phê bằng nước hoặc dung môi khác, thường ở dạng bột, hạt hoặc lỏng, không thêm thành phần khác. Nếu có thêm thành phần khác (như đường, kem béo, maltodextrin), thì phân loại vào 210112. Nếu là hạt cà phê hoặc cà phê chưa chiết xuất, thì phân loại vào Chương 9. Nếu là đồ uống cà phê, thì phân loại vào Chương 22. Do đó, khi xác định cần xác nhận quy trình chiết xuất và độ tinh khiết của thành phần.
Mã dễ nhầm:
210112 - Sản phẩm có thành phần cơ bản là chất chiết xuất cà phê
210112 là sản phẩm cà phê có thêm thành phần khác, như cà phê 3 trong 1; 210111 là chất chiết xuất cà phê nguyên chất, không thêm.
210120 - Chất chiết xuất và sản phẩm từ trà hoặc maté
Nguyên liệu khác nhau, 210120 là chất chiết xuất trà hoặc maté, 210111 là chất chiết xuất cà phê.
0901 - Cà phê, đã hoặc chưa rang hoặc đã khử caffeine
0901 là hạt cà phê hoặc bột cà phê, chưa chiết xuất; 210111 là chất chiết xuất cà phê.
220299 - Đồ uống không cồn khác
220299 là đồ uống cà phê pha sẵn, đã pha chế để uống ngay; 210111 là nguyên liệu công nghiệp hoặc cần pha.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 210111?
A: Có thể tra cứu trên trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc nền tảng "Internet + Hải quan", nhập mã 210111, chọn nhập khẩu hoặc xuất khẩu, xem thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường, v.v. Thuế suất có thể thay đổi, nên tham khảo công bố mới nhất.
Q: Chất chiết xuất cà phê và cà phê hòa tan có cùng mã không?
A: Đúng, cà phê hòa tan nguyên chất (không thêm) phân loại vào 210111. Nhưng nếu cà phê hòa tan có thêm đường, kem béo, v.v., thì phân loại vào 210112.
Q: Sự khác biệt chính giữa 210111 và 210112 là gì?
A: 210111 là chất chiết xuất cà phê nguyên chất, không thêm thành phần khác; 210112 là sản phẩm có thành phần cơ bản là chất chiết xuất cà phê, có thêm thành phần khác, như đường, kem béo, v.v.
Q: Dung dịch cô đặc cà phê nên phân loại vào mã nào?
A: Dung dịch cô đặc cà phê nguyên chất (không thêm) phân loại vào 210111; nếu có thêm thành phần khác, thì phân loại vào 210112.
Q: Khi khai báo 210111, cần cung cấp những chứng từ đặc biệt nào?
A: Thường cần cung cấp hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Nếu là thực phẩm, còn cần giấy chứng nhận vệ sinh, đăng ký nhãn mác, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Nếu chất chiết xuất cà phê dùng cho mục đích công nghiệp, mã có khác không?
A: Không, mã HS dựa trên thuộc tính của hàng hóa, không phải mục đích sử dụng. Chỉ cần phù hợp với mô tả 210111, dù công nghiệp hay thực phẩm, đều phân loại vào mã này.
Q: Caffeine chiết xuất từ hạt cà phê nên phân loại vào mã nào?
A: Caffeine thường phân loại vào 293930 (caffeine và muối của nó), thuộc Chương 29 hóa chất hữu cơ, không phải 210111.
Q: Nhập khẩu bán lẻ chất chiết xuất cà phê qua thương mại điện tử xuyên biên giới, áp dụng mã nào?
A: Cũng áp dụng 210111, nhưng cần lưu ý nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới có danh sách tích cực và thuế suất riêng, cần tra cứu danh sách mới nhất để xác nhận.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.