Mã HS: 200980
Nước ép trái cây khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 20 bao gồm các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây, bao gồm các sản phẩm được bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic, ướp đường, đông lạnh, nấu chín, cô đặc, v.v. Tuy nhiên, một số sản phẩm như đồ uống, nước ép, mứt được làm hoàn toàn từ một loại quả hoặc rau duy nhất được phân loại vào Chương 20, trong khi nước ép trái cây và nước ép rau chủ yếu được phân loại vào nhóm 2009. Chương này không bao gồm thực phẩm được chế biến bằng các phương pháp khác, như sản phẩm nướng, bánh kẹo, v.v.
Nhóm
Nhóm 2009 bao gồm nước ép trái cây (kể cả nước ép nho làm rượu) và nước ép rau chưa lên men và chưa pha cồn, đã hoặc chưa pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác. Chủ yếu bao gồm nước ép được chiết xuất từ trái cây hoặc rau tươi bằng cách ép, lọc, cô đặc, v.v., cũng như nước ép phục hồi. Tuy nhiên, không bao gồm đồ uống đã lên men (như rượu vang), đồ uống có pha cồn và trường hợp chất cô đặc trái cây được sử dụng làm phụ gia thực phẩm.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 20: đại diện cho Chương 20, tức là các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của cây. Chữ số thứ 3-4 là 09: đại diện cho nhóm 2009, tức là nước ép trái cây, nước ép rau chưa lên men và chưa pha cồn. Chữ số thứ 5-6 là 80: đại diện cho phân nhóm 200980, tức là nước ép khác. Trong nhóm 2009, các phân nhóm được chia theo loại trái cây: 200911-200919 là nước cam, 200921-200929 là nước bưởi, 200931-200939 là nước chanh, 200941-200949 là nước dứa, 200950 là nước cà chua, 200961-200969 là nước nho, 200971-200979 là nước táo, 200980 là nước ép khác, 200990 là nước ép hỗn hợp. Do đó, 200980 bao gồm nước ép từ một loại trái cây duy nhất khác ngoài các loại trái cây cụ thể đã nêu ở trên.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là nước ép từ một loại trái cây duy nhất và không thuộc các phân nhóm cụ thể như nước cam, nước bưởi, nước chanh, nước dứa, nước cà chua, nước nho, nước táo, do đó được phân loại vào 200980 (nước ép khác). Nếu là nước ép hỗn hợp, thì phân loại vào 200990; nếu là đồ uống nước ép đã lên men hoặc pha cồn, thì phân loại vào Chương 22.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác loại nước ép, như "nước ép xoài", "nước ép lựu", v.v., tránh ghi chung chung là "nước ép".
⚠️ Chỉ ghi "nước ép" hoặc "nước ép khác", không ghi rõ loại trái cây cụ thể.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính trong nước ép và tỷ lệ phần trăm của chúng, bao gồm hàm lượng nước ép nguyên chất, nước, đường, phụ gia, v.v., để chứng minh phù hợp với định nghĩa nước ép.
⚠️ Chỉ ghi "100% nước ép" nhưng thực tế có chứa phụ gia, hoặc không ghi rõ độ ngọt và các chỉ tiêu quan trọng khác.
Phương pháp chế biến
Mô tả quy trình chế biến nước ép, như ép, cô đặc, phục hồi, tiệt trùng, v.v., để phân biệt với đồ uống lên men hoặc pha cồn.
⚠️ Không ghi rõ có qua cô đặc phục hồi hay không, hoặc ghi nhầm quy trình lên men thành ép.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ loại bao bì và trọng lượng tịnh, như "hộp giấy, 1 lít/hộp", ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
⚠️ Chỉ ghi "đóng thùng", không nêu bao bì bên trong và trọng lượng tịnh.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu (nếu không có thương hiệu thì ghi "không"), dùng để kiểm tra đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ tại hải quan.
⚠️ Thương hiệu ghi không đầy đủ hoặc không nhất quán với thông tin đăng ký nhãn hiệu.
Ngày sản xuất
Ghi ngày sản xuất hoặc số lô của nước ép, thuận tiện cho hải quan kiểm tra hạn sử dụng và an toàn thực phẩm.
⚠️ Định dạng không chuẩn, như "năm 2024" không ghi cụ thể đến tháng ngày.
Phương pháp bảo quản
Mô tả điều kiện bảo quản, như "bảo quản ở nhiệt độ thường", "bảo quản lạnh", ảnh hưởng đến vận chuyển và yêu cầu giám sát.
⚠️ Không ghi rõ, hoặc không phù hợp với thực tế.
Ví dụ:
Tên hàng: Nước ép xoài; Thành phần hàm lượng: Xoài nguyên chất 60%, nước 35%, đường trắng 5%; Phương pháp chế biến: Ép, tiệt trùng, chiết rót; Quy cách đóng gói: 250 ml/lon, 24 lon/thùng; Thương hiệu: ABC; Ngày sản xuất: 2025-03-15; Phương pháp bảo quản: Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1. Hàng hóa phải là nước ép trái cây hoặc nước ép rau, chưa lên men, chưa pha cồn; 2. Phải là nước ép từ một loại trái cây hoặc rau duy nhất, không phải hỗn hợp; 3. Không thuộc các phân nhóm cụ thể đã được liệt kê trong nhóm 2009 (như nước cam, nước bưởi, v.v.). Nếu là nước ép hỗn hợp, phân loại vào 200990; nếu đã lên men hoặc pha cồn, phân loại vào Chương 22.
Mã dễ nhầm:
200990 - Nước ép hỗn hợp
200990 bao gồm nước ép hỗn hợp từ hai hoặc nhiều loại trái cây/rau, trong khi 200980 chỉ là nước ép từ một loại trái cây duy nhất. Nếu nước ép chứa nhiều thành phần trái cây, phải phân loại vào 200990.
220299 - Đồ uống không cồn khác
220299 bao gồm đồ uống nước ép pha cồn hoặc nước ép lên men, nếu nước ép có hàm lượng cồn vượt quá 0,5%vol, phải phân loại vào Chương 22.
200799 - Mứt, thạch trái cây khác
200799 là các sản phẩm mứt, thạch có kết cấu sánh, trong khi 200980 là nước ép dạng lỏng, hai loại có quy trình chế biến và hình thái khác nhau.
200989 - Nước ép rau khác
200989 là nước ép rau, còn 200980 là nước ép trái cây, nguyên liệu khác nhau, nhưng nếu hỗn hợp thì phân loại vào 200990.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định một loại nước ép nên phân loại vào 200980 hay 200990?
A: Điểm mấu chốt là xem nước ép có được làm từ một loại trái cây duy nhất hay không. Nếu nhãn nước ép chỉ có một thành phần trái cây (như 100% nước ép xoài), thì phân loại vào 200980; nếu chứa hai hoặc nhiều loại nước ép trái cây (như nước ép hỗn hợp xoài dứa), thì phân loại vào 200990. Nước ép hỗn hợp dù một loại trái cây chiếm ưu thế cũng được phân loại theo hỗn hợp.
Q: Nước ép cô đặc sau khi phục hồi nên phân loại vào mã nào?
A: Nước ép cô đặc sau khi phục hồi vẫn thuộc loại nước ép, nếu là một loại trái cây duy nhất và chưa lên men, phân loại vào 200980. Tuy nhiên, cần lưu ý, nếu nước ép cô đặc được nhập khẩu trực tiếp làm nguyên liệu cho công nghiệp thực phẩm, có thể phân loại theo nước ép cô đặc, nhưng nếu đã phục hồi thành bao bì bán lẻ, thì phân loại theo nước ép.
Q: Sự khác biệt trong phân loại giữa đồ uống nước ép và nước ép là gì?
A: Đồ uống nước ép thường chỉ có hàm lượng nước ép thấp (như dưới 10%), và thêm nhiều nước, đường, hương liệu, v.v., có thể phân loại vào 2202 (nước có pha hương liệu) hoặc 2009 (nếu phù hợp định nghĩa nước ép). Còn nước ép nguyên chất hoặc hàm lượng nước ép cao (như 100%) thường phân loại vào 2009. Cụ thể cần dựa trên thành phần và phương pháp chế biến để xác định.
Q: Tại sao trong các yếu tố khai báo nước ép nhập khẩu cần ghi rõ phương pháp chế biến?
A: Phương pháp chế biến ảnh hưởng trực tiếp đến phân loại. Ví dụ, nước ép sản xuất bằng quy trình lên men có cồn, phải phân loại vào Chương 22; còn quy trình ép, cô đặc, v.v. thì phân loại vào 2009. Ngoài ra, phương pháp chế biến cũng ảnh hưởng đến việc hải quan xác định tính chất sản phẩm, như có qua tiệt trùng, có thêm chất bảo quản hay không.
Q: Quy cách đóng gói nước ép có ảnh hưởng đến mã HS không?
A: Quy cách đóng gói thường không ảnh hưởng đến mã HS, nhưng có thể ảnh hưởng đến điều kiện giám sát và thuế suất. Ví dụ, bao bì lớn (như thùng 200 lít) có thể dùng cho mục đích công nghiệp, còn bao bì bán lẻ (như 250 ml) tiêu dùng trực tiếp. Nhưng phân loại vẫn dựa trên tính chất sản phẩm, bao bì chỉ là một trong các yếu tố khai báo.
Q: Nếu nước ép chứa một lượng nhỏ cồn, nên phân loại như thế nào?
A: Nếu hàm lượng cồn trong nước ép vượt quá 0,5%vol, thì thuộc đồ uống có cồn, phải phân loại vào Chương 22 (như 220299). Nếu dưới 0,5%vol, vẫn có thể phân loại vào 2009. Tuy nhiên, cần lưu ý, một số quốc gia có thể có quy định khác về cồn vi lượng, nên tham khảo ý kiến hải quan địa phương.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất cụ thể trong 200980?
A: Có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cổng thông tin một cửa quốc tế. Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên lấy thông tin chính thức làm chuẩn. Đồng thời, có thể tham khảo "Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa" hoặc tư vấn đơn vị khai báo chuyên nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.