Chương 20 bao gồm các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của thực vật, bao gồm các sản phẩm được chế biến bảo quản bằng cách ngâm giấm, ướp đường, nấu chín, đông lạnh, v.v. Chương này không bao gồm hàng hóa chỉ được làm lạnh, đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời đơn thuần (thuộc Chương 7 hoặc Chương 8), cũng không bao gồm thực phẩm hỗn hợp của Chương 21. Cốt lõi nằm ở việc 'chế biến' vượt quá xử lý đơn giản, như nước ép trái cây, mứt, đồ hộp, v.v. Nhóm 2009 dành riêng cho nước ép trái cây (bao gồm nước ép nho) và nước ép rau chưa lên men và chưa pha cồn, cũng như hỗn hợp của chúng. Bao gồm nước ép thu được từ trái cây hoặc rau tươi bằng các phương pháp vật lý như ép, chiết xuất, bất kể có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hay không, nhưng không được chứa cồn hoặc đã qua lên men. Đặc điểm chính là duy trì đặc tính cơ bản của nước ép, chứ không phải được chế biến thành thực phẩm khác. 2 chữ số đầu '20' đại diện cho Chương 20: Các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của thực vật. Chữ số thứ 3-4 '09' đại diện cho Nhóm 2009: Nước ép trái cây và nước ép rau chưa lên men và chưa pha cồn. Chữ số thứ 5-6 '31' đại diện cho phân nhóm 200931: Nước chanh. Trong đó '3' biểu thị nước ép trái cây có múi, và '31' đặc biệt chỉ nước chanh, khác biệt với các loại nước ép có múi khác như nước cam (200911), nước bưởi (200921), v.v. Do đó, 200931 chỉ chính xác nước chanh, bất kể cô đặc hay thêm đường. Nước chanh thuộc loại nước ép thu được từ chanh tươi bằng cách ép, chưa lên men và chưa pha cồn, phù hợp với định nghĩa của Nhóm 2009. Nó không thuộc 2008 (chế phẩm từ trái cây) vì không phải dạng quả nguyên hoặc thịt quả; không thuộc 2202 (đồ uống pha nước hoặc thêm đường) vì chưa được pha loãng thành đồ uống; cũng không thuộc 0805 (chanh tươi) vì đã qua chế biến ép. Do đó, 200931 là phân loại đúng duy nhất cho nước chanh.
Chương
Chương 20 bao gồm các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của thực vật, bao gồm các sản phẩm được chế biến bảo quản bằng cách ngâm giấm, ướp đường, nấu chín, đông lạnh, v.v. Chương này không bao gồm hàng hóa chỉ được làm lạnh, đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời đơn thuần (thuộc Chương 7 hoặc Chương 8), cũng không bao gồm thực phẩm hỗn hợp của Chương 21. Cốt lõi nằm ở việc 'chế biến' vượt quá xử lý đơn giản, như nước ép trái cây, mứt, đồ hộp, v.v.
Nhóm
Nhóm 2009 dành riêng cho nước ép trái cây (bao gồm nước ép nho) và nước ép rau chưa lên men và chưa pha cồn, cũng như hỗn hợp của chúng. Bao gồm nước ép thu được từ trái cây hoặc rau tươi bằng các phương pháp vật lý như ép, chiết xuất, bất kể có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hay không, nhưng không được chứa cồn hoặc đã qua lên men. Đặc điểm chính là duy trì đặc tính cơ bản của nước ép, chứ không phải được chế biến thành thực phẩm khác.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '20' đại diện cho Chương 20: Các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các bộ phận khác của thực vật. Chữ số thứ 3-4 '09' đại diện cho Nhóm 2009: Nước ép trái cây và nước ép rau chưa lên men và chưa pha cồn. Chữ số thứ 5-6 '31' đại diện cho phân nhóm 200931: Nước chanh. Trong đó '3' biểu thị nước ép trái cây có múi, và '31' đặc biệt chỉ nước chanh, khác biệt với các loại nước ép có múi khác như nước cam (200911), nước bưởi (200921), v.v. Do đó, 200931 chỉ chính xác nước chanh, bất kể cô đặc hay thêm đường.
Căn cứ phân loại
Nước chanh thuộc loại nước ép thu được từ chanh tươi bằng cách ép, chưa lên men và chưa pha cồn, phù hợp với định nghĩa của Nhóm 2009. Nó không thuộc 2008 (chế phẩm từ trái cây) vì không phải dạng quả nguyên hoặc thịt quả; không thuộc 2202 (đồ uống pha nước hoặc thêm đường) vì chưa được pha loãng thành đồ uống; cũng không thuộc 0805 (chanh tươi) vì đã qua chế biến ép. Do đó, 200931 là phân loại đúng duy nhất cho nước chanh.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên sử dụng 'Nước chanh' hoặc 'Lemon juice', tránh sử dụng tên thông thường hoặc tên thương hiệu. Phương pháp sản xuất: Mô tả cách thu được nước ép, như ép, chiết xuất, cô đặc, phục hồi, v.v., và liệu có qua xử lý tiệt trùng, đông lạnh hay không. Thành phần hàm lượng: Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ, như hàm lượng nước chanh nguyên chất, nước, đường, chất bảo quản, v.v., cần ghi rõ có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hay không. Quy cách đóng gói: Mô tả loại bao bì và trọng lượng tịnh, như 'túi vô trùng 200 lít', 'chai PET 1 lít', ảnh hưởng đến thuế suất và điều kiện giám sát. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; không có thương hiệu có thể ghi 'không nhãn hiệu'. Thương hiệu không ảnh hưởng đến phân loại nhưng ảnh hưởng đến thống kê hải quan. Ngày sản xuất: Khai báo lô hoặc ngày sản xuất, dùng để truy xuất nguồn gốc an toàn thực phẩm, định dạng YYYY-MM-DD. Phương pháp bảo quản: Mô tả điều kiện lưu trữ, như 'nhiệt độ thường', 'làm lạnh', 'đông lạnh', ảnh hưởng đến yêu cầu kiểm dịch. Tên hàng: Nước chanh (Lemon juice); Phương pháp sản xuất: Ép chanh tươi, không cô đặc, tiệt trùng pasteur; Thành phần hàm lượng: Nước chanh nguyên chất 99,5%, vitamin C 0,5%; Quy cách đóng gói: Chai PET 1 lít, mỗi thùng 12 chai; Thương hiệu: Sunny; Ngày sản xuất: 2025-03-15; Phương pháp bảo quản: Làm lạnh 0-4°C. Nhầm lẫn nước chanh cô đặc với nước chanh phục hồi, cả hai đều thuộc 200931, nhưng yếu tố khai báo cần ghi rõ trạng thái cô đặc. Nước chanh thêm đường hoặc chất tạo ngọt vẫn thuộc 200931, nhưng nếu chế biến thành đồ uống thì thuộc 2202, cần chú ý tỷ lệ thành phần. Nhầm phân loại nước chanh vào 2008 (chế phẩm từ trái cây), do không hiểu 2009 chỉ dành cho nước ép.
Tên hàng
Tên tiêu chuẩn của hàng hóa khai báo, nên sử dụng 'Nước chanh' hoặc 'Lemon juice', tránh sử dụng tên thông thường hoặc tên thương hiệu.
⚠️ Khai báo là 'Đồ uống chanh' hoặc 'Si rô vị chanh', dẫn đến phân loại sai.
Phương pháp sản xuất
Mô tả cách thu được nước ép, như ép, chiết xuất, cô đặc, phục hồi, v.v., và liệu có qua xử lý tiệt trùng, đông lạnh hay không.
⚠️ Chỉ ghi 'chế biến' quá chung chung, không rõ là ép hay pha chế.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ, như hàm lượng nước chanh nguyên chất, nước, đường, chất bảo quản, v.v., cần ghi rõ có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hay không.
⚠️ Không ghi rõ độ ngọt hoặc phụ gia, dẫn đến nhầm lẫn với đồ uống.
Quy cách đóng gói
Mô tả loại bao bì và trọng lượng tịnh, như 'túi vô trùng 200 lít', 'chai PET 1 lít', ảnh hưởng đến thuế suất và điều kiện giám sát.
⚠️ Chỉ ghi 'đóng thùng' không ghi dung tích, có thể ảnh hưởng đến thống kê.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; không có thương hiệu có thể ghi 'không nhãn hiệu'. Thương hiệu không ảnh hưởng đến phân loại nhưng ảnh hưởng đến thống kê hải quan.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với tên hàng, hoặc bỏ sót khai báo thương hiệu.
Ngày sản xuất
Khai báo lô hoặc ngày sản xuất, dùng để truy xuất nguồn gốc an toàn thực phẩm, định dạng YYYY-MM-DD.
⚠️ Ghi hạn sử dụng thay vì ngày sản xuất.
Phương pháp bảo quản
Mô tả điều kiện lưu trữ, như 'nhiệt độ thường', 'làm lạnh', 'đông lạnh', ảnh hưởng đến yêu cầu kiểm dịch.
⚠️ Không ghi rõ điều kiện bảo quản, dẫn đến nghi ngờ khi kiểm tra.
Ví dụ: Tên hàng: Nước chanh (Lemon juice); Phương pháp sản xuất: Ép chanh tươi, không cô đặc, tiệt trùng pasteur; Thành phần hàm lượng: Nước chanh nguyên chất 99,5%, vitamin C 0,5%; Quy cách đóng gói: Chai PET 1 lít, mỗi thùng 12 chai; Thương hiệu: Sunny; Ngày sản xuất: 2025-03-15; Phương pháp bảo quản: Làm lạnh 0-4°C.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn nước chanh cô đặc với nước chanh phục hồi, cả hai đều thuộc 200931, nhưng yếu tố khai báo cần ghi rõ trạng thái cô đặc.
Nước chanh thêm đường hoặc chất tạo ngọt vẫn thuộc 200931, nhưng nếu chế biến thành đồ uống thì thuộc 2202, cần chú ý tỷ lệ thành phần.
Nhầm phân loại nước chanh vào 2008 (chế phẩm từ trái cây), do không hiểu 2009 chỉ dành cho nước ép.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại chính là giải thích của 《Chú giải HS》 đối với 2009: Nhóm này bao gồm nước ép trái cây và nước ép rau chưa lên men và chưa pha cồn, thường thu được bằng cách ép hoặc chiết xuất trái cây hoặc rau tươi. Nước chanh phải duy trì đặc tính cơ bản của nước ép, cho phép thêm đường, cô đặc, đông lạnh, v.v., nhưng không được chứa cồn hoặc đã qua lên men. Nếu nước ép được pha loãng thành đồ uống hoặc thêm các thành phần khác khiến nó trở thành đồ uống, thì thuộc 2202. Nếu nước ép chỉ được làm lạnh hoặc đông lạnh đơn thuần, không thay đổi đặc tính cơ bản, vẫn thuộc 2009. 200911 Nước cam: Nước cam và nước chanh cùng thuộc nước ép có múi, nhưng phân nhóm khác nhau. 200911 là nước cam, 200931 là nước chanh, phân biệt dựa trên loại trái cây. 200921 Nước bưởi: Nước bưởi thuộc 200921, cùng thuộc có múi với nước chanh nhưng phân nhóm khác, cần nhận diện chính xác giống trái cây khi phân loại. 200939 Nước ép có múi khác: 200939 bao gồm nước ép có múi ngoài cam, bưởi, chanh, như nước chanh xanh. Nước chanh nếu trộn với nước ép có múi khác, có thể thuộc 200939. 220210 Đồ uống có hương liệu: 220210 là đồ uống nước có hương liệu, thêm đường, bao gồm nước chanh. Nếu nước chanh được pha loãng và thêm đường, nước để chế biến thành đồ uống, thì thuộc 2202. 200899 Chế phẩm trái cây khác: 200899 bao gồm chế phẩm trái cây không phải dạng nước ép, như mứt chanh, puree chanh. Nước chanh vì là dạng nước ép lỏng, thuộc 2009. Xác nhận hàng hóa có phải dạng nước ép, không phải thịt quả hoặc mứt. Xác nhận chưa lên men và chưa thêm cồn. Xác nhận có thể bị pha loãng thành đồ uống, nếu đã pha loãng thì thuộc 2202. Xác nhận loại trái cây là chanh, không phải có múi khác. Xác nhận có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác, nhưng không thay đổi đặc tính cơ bản của nước ép.
Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là giải thích của 《Chú giải HS》 đối với 2009: Nhóm này bao gồm nước ép trái cây và nước ép rau chưa lên men và chưa pha cồn, thường thu được bằng cách ép hoặc chiết xuất trái cây hoặc rau tươi. Nước chanh phải duy trì đặc tính cơ bản của nước ép, cho phép thêm đường, cô đặc, đông lạnh, v.v., nhưng không được chứa cồn hoặc đã qua lên men. Nếu nước ép được pha loãng thành đồ uống hoặc thêm các thành phần khác khiến nó trở thành đồ uống, thì thuộc 2202. Nếu nước ép chỉ được làm lạnh hoặc đông lạnh đơn thuần, không thay đổi đặc tính cơ bản, vẫn thuộc 2009.
Mã dễ nhầm:
200911 - Nước cam
Nước cam và nước chanh cùng thuộc nước ép có múi, nhưng phân nhóm khác nhau. 200911 là nước cam, 200931 là nước chanh, phân biệt dựa trên loại trái cây.
200921 - Nước bưởi
Nước bưởi thuộc 200921, cùng thuộc có múi với nước chanh nhưng phân nhóm khác, cần nhận diện chính xác giống trái cây khi phân loại.
200939 - Nước ép có múi khác
200939 bao gồm nước ép có múi ngoài cam, bưởi, chanh, như nước chanh xanh. Nước chanh nếu trộn với nước ép có múi khác, có thể thuộc 200939.
220210 - Đồ uống có hương liệu
220210 là đồ uống nước có hương liệu, thêm đường, bao gồm nước chanh. Nếu nước chanh được pha loãng và thêm đường, nước để chế biến thành đồ uống, thì thuộc 2202.
200899 - Chế phẩm trái cây khác
200899 bao gồm chế phẩm trái cây không phải dạng nước ép, như mứt chanh, puree chanh. Nước chanh vì là dạng nước ép lỏng, thuộc 2009.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận hàng hóa có phải dạng nước ép, không phải thịt quả hoặc mứt.
✓ Xác nhận chưa lên men và chưa thêm cồn.
✓ Xác nhận có thể bị pha loãng thành đồ uống, nếu đã pha loãng thì thuộc 2202.
✓ Xác nhận loại trái cây là chanh, không phải có múi khác.
✓ Xác nhận có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác, nhưng không thay đổi đặc tính cơ bản của nước ép.
❓ Câu hỏi thường gặp
Nước chanh cô đặc và nước chanh phục hồi đều thuộc 200931? Đúng, bất kể cô đặc hay phục hồi, miễn là duy trì đặc tính cơ bản của nước chanh, chưa lên men và chưa pha cồn, đều thuộc 200931. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ trạng thái cô đặc và quy trình phục hồi, để hải quan thống kê và kiểm tra. Nước chanh thêm đường, phân loại có thay đổi? Thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác không thay đổi phân loại, vẫn thuộc 200931, nhưng cần ghi rõ hàm lượng đường trong yếu tố khai báo. Nếu sau khi thêm đường chế biến thành đồ uống (như nước chanh), thì thuộc 220210. Làm thế nào phân biệt nước chanh và đồ uống chanh? Nước chanh là nước ép chưa pha loãng, dù thêm đường vẫn duy trì đặc tính nước ép; đồ uống chanh là thức uống được pha loãng thêm đường, nước, v.v., thường thuộc 2202. Điểm mấu chốt là có bị pha loãng đến mất đặc tính cơ bản của nước ép hay không. Nước chanh đông lạnh thuộc mã nào? Nước chanh đông lạnh vẫn thuộc 200931, vì đông lạnh chỉ là phương pháp bảo quản, không thay đổi đặc tính cơ bản của nước ép. Nhưng cần lưu ý, nếu sau khi đông lạnh chế biến thành đá viên hoặc trộn với thành phần khác, có thể ảnh hưởng đến phân loại. Mã HS của nước chanh có hiểu lầm phổ biến gì khi tra cứu? Hiểu lầm phổ biến bao gồm: nhầm vào 2008 (chế phẩm trái cây), 2202 (đồ uống) hoặc 0805 (chanh tươi). Cách đúng là xác nhận hàng hóa là nước ép, chưa lên men, chưa pha cồn, và chưa pha loãng thành đồ uống. Nhập khẩu nước chanh cần những yếu tố khai báo nào? Cần khai báo tên hàng, phương pháp sản xuất, thành phần hàm lượng, quy cách đóng gói, thương hiệu, ngày sản xuất, phương pháp bảo quản, v.v. Các yếu tố cụ thể có thể điều chỉnh theo yêu cầu hải quan, nên tham khảo 《Danh mục khai báo chuẩn hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc》 mới nhất. Thuế suất nước chanh tra cứu như thế nào? Thuế suất có thể thay đổi, có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc tư vấn đại lý khai báo. Cần lưu ý các nước xuất xứ khác nhau có thể áp dụng thuế suất ưu đãi, cụ thể theo thực tế khai báo. Nước chanh hỗn hợp (như chanh + trái cây khác) phân loại thế nào? Nếu trong nước ép hỗn hợp, nước chanh là thành phần chính, và nước ép trái cây khác chỉ đóng vai trò phụ trợ, thường vẫn thuộc 200931. Nếu sau khi hỗn hợp thay đổi đặc tính cơ bản, có thể thuộc phân nhóm khác của 2009 hoặc 200990 (nước ép hỗn hợp).
Q: Nước chanh cô đặc và nước chanh phục hồi đều thuộc 200931?
A: Đúng, bất kể cô đặc hay phục hồi, miễn là duy trì đặc tính cơ bản của nước chanh, chưa lên men và chưa pha cồn, đều thuộc 200931. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ trạng thái cô đặc và quy trình phục hồi, để hải quan thống kê và kiểm tra.
Q: Nước chanh thêm đường, phân loại có thay đổi?
A: Thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác không thay đổi phân loại, vẫn thuộc 200931, nhưng cần ghi rõ hàm lượng đường trong yếu tố khai báo. Nếu sau khi thêm đường chế biến thành đồ uống (như nước chanh), thì thuộc 220210.
Q: Làm thế nào phân biệt nước chanh và đồ uống chanh?
A: Nước chanh là nước ép chưa pha loãng, dù thêm đường vẫn duy trì đặc tính nước ép; đồ uống chanh là thức uống được pha loãng thêm đường, nước, v.v., thường thuộc 2202. Điểm mấu chốt là có bị pha loãng đến mất đặc tính cơ bản của nước ép hay không.
Q: Nước chanh đông lạnh thuộc mã nào?
A: Nước chanh đông lạnh vẫn thuộc 200931, vì đông lạnh chỉ là phương pháp bảo quản, không thay đổi đặc tính cơ bản của nước ép. Nhưng cần lưu ý, nếu sau khi đông lạnh chế biến thành đá viên hoặc trộn với thành phần khác, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Q: Mã HS của nước chanh có hiểu lầm phổ biến gì khi tra cứu?
A: Hiểu lầm phổ biến bao gồm: nhầm vào 2008 (chế phẩm trái cây), 2202 (đồ uống) hoặc 0805 (chanh tươi). Cách đúng là xác nhận hàng hóa là nước ép, chưa lên men, chưa pha cồn, và chưa pha loãng thành đồ uống.
Q: Nhập khẩu nước chanh cần những yếu tố khai báo nào?
A: Cần khai báo tên hàng, phương pháp sản xuất, thành phần hàm lượng, quy cách đóng gói, thương hiệu, ngày sản xuất, phương pháp bảo quản, v.v. Các yếu tố cụ thể có thể điều chỉnh theo yêu cầu hải quan, nên tham khảo 《Danh mục khai báo chuẩn hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc》 mới nhất.
Q: Thuế suất nước chanh tra cứu như thế nào?
A: Thuế suất có thể thay đổi, có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc tư vấn đại lý khai báo. Cần lưu ý các nước xuất xứ khác nhau có thể áp dụng thuế suất ưu đãi, cụ thể theo thực tế khai báo.
Q: Nước chanh hỗn hợp (như chanh + trái cây khác) phân loại thế nào?
A: Nếu trong nước ép hỗn hợp, nước chanh là thành phần chính, và nước ép trái cây khác chỉ đóng vai trò phụ trợ, thường vẫn thuộc 200931. Nếu sau khi hỗn hợp thay đổi đặc tính cơ bản, có thể thuộc phân nhóm khác của 2009 hoặc 200990 (nước ép hỗn hợp).
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.