Mã HS: 200899
Các sản phẩm chế biến từ trái cây khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 20 bao gồm các chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các phần khác của thực vật, bao gồm các sản phẩm được chế biến bằng giấm hoặc axit axetic, được ướp đường, được nấu chín, được chế biến hoặc bảo quản. Chương này không bao gồm thực phẩm được chế biến bằng các phương pháp khác, như bánh nướng (Chương 19) hoặc trái cây tươi ăn trực tiếp (Chương 8).
Nhóm
Nhóm 2008 bao gồm quả, hạt và các phần ăn được khác của thực vật được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác, có hoặc không thêm đường, chất tạo ngọt hoặc rượu, nhưng chưa được liệt kê ở nhóm khác. Sản phẩm thường gặp như mứt, thạch, puree quả, bột nhão quả, quả ướp đường, hạt rang, v.v.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 20 đại diện cho Chương 20: Chế phẩm từ rau, quả, hạt hoặc các phần khác của thực vật. Chữ số thứ 3-4 là 08 đại diện cho Nhóm 2008: Quả, hạt và các phần ăn được khác của thực vật được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác. Chữ số thứ 5-6 là 99 đại diện cho phân nhóm 200899: Các chế phẩm từ quả khác, tức là các chế phẩm từ quả chưa được liệt kê trong các phân nhóm khác thuộc nhóm 2008 (như 200811 đậu phộng, 200819 hạt khác, 200820 dứa, 200830 cam quýt, 200840 lê, 200850 mơ, 200860 anh đào, 200870 đào, 200880 dâu tây, 200891 lõi cọ, 200893 việt quất, 200897 hỗn hợp quả, v.v.).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này thuộc chế phẩm từ quả, và phương pháp chế biến không thuộc loại ướp giấm (2001), ướp đường (2006) hoặc đông lạnh (0811), cũng không thuộc mứt, thạch (2007), do đó được phân loại vào 2008. Trong nhóm 2008, nếu không thuộc loại quả được liệt kê cụ thể (như dứa, cam quýt, v.v.), thì được phân loại vào 200899 khác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "xoài sấy", "đồ hộp hỗn hợp quả", v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi "chế phẩm từ quả" quá chung chung, nên ghi cụ thể đến giống và phương pháp chế biến.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Mô tả chi tiết quy trình chế biến, như "nấu đường", "nướng", "đóng hộp", "đóng gói chân không", v.v.
⚠️ Khai báo sai là "tươi" hoặc "đông lạnh", dẫn đến phân loại sai.
Thành phần và hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ, như hàm lượng quả, độ đường, phụ gia, v.v.
⚠️ Che giấu việc thêm đường hoặc rượu, ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
Quy cách đóng gói
Mô tả hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như "250 gram/lon, 24 lon/thùng".
⚠️ Bỏ sót thông tin trọng lượng tịnh, khiến hải quan không thể xác minh.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu thì ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế, hoặc có rủi ro xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
GTIN
Nếu có mã vạch sản phẩm, cần khai báo; nếu không thì ghi "không".
⚠️ Điền sai hoặc bỏ sót.
Ngày sản xuất
Khai báo ngày sản xuất cụ thể, định dạng YYYY-MM-DD.
⚠️ Điền mơ hồ hoặc sai.
Hạn sử dụng
Khai báo thời hạn sử dụng, như "12 tháng".
⚠️ Không khớp với nhãn.
Ví dụ:
Tên hàng: Xoài sấy ướp đường; Phương pháp chế biến: Nấu đường sau đó sấy khô; Thành phần: Xoài 80%, đường trắng 15%, axit citric 5%; Đóng gói: 200 gram/túi, 20 túi/thùng; Thương hiệu: ABC; GTIN: 1234567890123; Ngày sản xuất: 2023-05-01; Hạn sử dụng: 12 tháng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa là chế phẩm từ quả; 2) Phương pháp chế biến không thuộc loại ướp giấm, ướp đường (chỉ ướp đường của 2006), đông lạnh, v.v.; 3) Chưa được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm khác của 2008. Cần kết hợp với mô tả của Biểu thuế xuất nhập khẩu và Chú giải thuế quan đối với phân nhóm 2008, xác nhận có thuộc "khác" hay không.
Mã dễ nhầm:
200600 - Quả ướp đường
2006 chỉ quả được bảo quản bằng ướp đường (ngâm trong siro), trong khi 200899 bao gồm các phương pháp bảo quản khác như sấy khô, đóng hộp, v.v., và quả của 2006 thường giữ nguyên hình dạng.
200799 - Mứt, thạch khác
2007 bao gồm mứt, thạch, puree quả, bột nhão quả, là sản phẩm đồng nhất được nấu chín, trong khi 200899 thường giữ hình dạng quả.
081100 - Quả đông lạnh
0811 là quả đông lạnh, chưa nấu chín hoặc bảo quản, trong khi 200899 là quả đã được chế biến hoặc bảo quản.
200897 - Chế phẩm hỗn hợp quả
200897 chỉ chế phẩm từ hỗn hợp quả, hạt hoặc các phần ăn được khác, nếu là chế phẩm từ một loại quả thì phân loại vào 200899.
200990 - Nước ép hỗn hợp
2009 là nước ép, là đồ uống lỏng, trong khi 200899 là chế phẩm từ quả dạng rắn hoặc bán rắn.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định chế phẩm từ quả nên phân loại vào 2008 hay 2007?
A: 2007 áp dụng cho mứt, thạch, puree quả và các sản phẩm đồng nhất, thường được nấu chín và chế biến thành dạng nhão; 2008 bao gồm các chế phẩm giữ hình dạng quả, như nguyên quả, lát, khối, v.v. Nếu sản phẩm là puree quả đồng nhất, nên phân loại vào 2007; nếu là miếng quả ướp đường, thì phân loại vào 2008.
Q: 200899 và 200897 khác nhau như thế nào?
A: 200897 chỉ chế phẩm từ hỗn hợp quả, hạt hoặc các phần ăn được khác, tức là sản phẩm chứa hai loại thành phần khác nhau trở lên; 200899 chỉ chế phẩm từ một loại quả hoặc chế phẩm từ quả khác chưa được liệt kê. Nếu sản phẩm là hỗn hợp quả, cần ưu tiên xem xét 200897.
Q: Đồ hộp quả nên phân loại vào mã nào?
A: Đồ hộp quả thường được nấu chín, đóng hộp, niêm phong, thuộc loại quả bảo quản, thường phân loại vào 2008. Nếu là một loại quả và chưa được liệt kê cụ thể, thì phân loại vào 200899; nếu là hỗn hợp quả, thì phân loại vào 200897.
Q: Chế phẩm từ quả có thêm rượu được phân loại như thế nào?
A: Nếu thêm rượu và hàm lượng rượu vượt quá 0,5%, vẫn có thể phân loại vào 2008, nhưng cần lưu ý chú giải phân nhóm. Nếu hàm lượng rượu cao, có thể được coi là đồ uống, phân loại vào Chương 22. Cụ thể cần đánh giá dựa trên hàm lượng rượu và trạng thái sản phẩm.
Q: Các lỗi thường gặp trong yếu tố khai báo của 200899 là gì?
A: Các lỗi thường gặp bao gồm: Phương pháp chế biến khai báo không cụ thể (như chỉ ghi "chế biến"), thành phần và hàm lượng chưa liệt kê phụ gia, quy cách đóng gói bỏ sót trọng lượng tịnh, thương hiệu không khớp với thực tế, v.v. Những lỗi này có thể khiến hải quan nghi ngờ phân loại hoặc làm chậm thông quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 200899?
A: Thuế suất sẽ thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v. Đề nghị tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế hoặc công cụ tra cứu thuế quan chuyên nghiệp, nhập mã HS và thông tin xuất xứ để có được thuế suất mới nhất.
Q: Bán quả sấy qua thương mại điện tử xuyên biên giới, có nên sử dụng 200899 không?
A: Quả sấy nếu đã qua xử lý bảo quản như ướp đường, sấy khô, và chưa được liệt kê cụ thể, thường phân loại vào 200899. Nhưng cần lưu ý, nếu là quả sấy đông khô, có thể phân loại vào phân nhóm khác của 2008 hoặc 0813 (quả sấy đông lạnh), cần xác định dựa trên phương pháp chế biến.
Q: 200899 và quả ướp đường của 200600 phân biệt như thế nào?
A: 200600 chỉ quả được bảo quản bằng ngâm siro, thường giữ nguyên hình dạng, và nồng độ siro cao; 200899 bao gồm các phương pháp bảo quản khác, như sấy khô, đóng hộp, đóng gói chân không, v.v. Nếu sản phẩm rõ ràng được ngâm trong siro, nên phân loại vào 2006.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.