Mã HS: 160557
Sản phẩm chế biến từ bào ngư
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 16 là nhóm lớn 'Các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác' trong hệ thống phân loại HS, bao gồm thực phẩm động vật đã qua chế biến. Chương này bao gồm xúc xích, sản phẩm thịt, sản phẩm cá, sản phẩm động vật giáp xác và động vật thân mềm, nhưng không bao gồm các sản phẩm sơ cấp chỉ qua đông lạnh đơn giản, muối, xông khói (thuộc Chương 2, 3). Cốt lõi của Chương 16 là 'chế phẩm' - tức là hàng hóa đã qua nấu nướng, gia vị, đóng hộp và các quá trình chế biến thực chất khác, làm thay đổi đặc tính cơ bản của sản phẩm gốc.
Nhóm
Nhóm 1605 bao gồm 'Cá đã được chế biến hoặc bảo quản bằng các cách khác; trứng cá muối và sản phẩm thay thế trứng cá; động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác đã được chế biến hoặc bảo quản bằng các cách khác'. Nhóm này được chia thành nhiều phân nhóm, bao gồm sản phẩm cá (1604) và sản phẩm động vật giáp xác, động vật thân mềm (1605). 1605 tập trung vào các sản phẩm chế biến từ động vật thân mềm (như bào ngư, sò điệp, vẹm, bạch tuộc, v.v.) và động vật thủy sinh không xương sống, yêu cầu phải qua chế biến hoặc bảo quản, không chỉ đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời đơn giản.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu '16' đại diện cho Chương 16, tức là chương chế phẩm thực phẩm động vật, khác với Chương 3 về thủy sản sơ cấp. Chữ số thứ 3-4 '05' đại diện cho nhóm 1605, chỉ các động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật thủy sinh không xương sống khác đã được chế biến hoặc bảo quản bằng các cách khác, song song với 1604 (sản phẩm cá). Chữ số thứ 5-6 '57' là phân nhóm, trong nhóm 1605, được phân chia chi tiết hơn thành 'sản phẩm bào ngư'. Cụ thể, 1605.57 là phân nhóm riêng cho 'bào ngư', bao gồm tất cả bào ngư đã qua chế biến hoặc bảo quản (bao gồm đóng hộp, gia vị, khô rồi chế biến lại, v.v.), nhưng không bao gồm bào ngư chỉ qua đông lạnh đơn giản, muối hoặc xông khói (thuộc Chương 3).
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này được phân loại vào 1605.57 vì bào ngư thuộc động vật thân mềm và đã qua chế biến hoặc bảo quản (như nấu chín, gia vị, đóng hộp, v.v.), làm thay đổi trạng thái ban đầu. Nếu chỉ qua đông lạnh, muối hoặc xông khói, nên phân loại vào Chương 3 (như 0307.8). Nếu trộn với động vật thân mềm khác nhưng bào ngư là chính, vẫn phân loại vào phân nhóm này; nếu trong sản phẩm hỗn hợp bào ngư không phải thành phần chính, có thể phân loại vào 1605.59 (khác). Do đó, mức độ chế biến và tỷ lệ thành phần là yếu tố quyết định.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'đồ hộp bào ngư', 'bào ngư gia vị', v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Chỉ ghi 'bào ngư' mà không thể hiện phương thức chế biến, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Phương pháp chế biến
Mô tả chi tiết cách chế biến hoặc bảo quản, như 'đóng hộp', 'nấu chín gia vị', 'khô rồi gia vị', v.v.
⚠️ Ghi sai 'đông lạnh', 'muối' và các xử lý sơ cấp khác, nên phân loại vào Chương 3.
Hàm lượng thành phần
Tỷ lệ phần trăm bào ngư, và liệu có chứa động vật thân mềm khác hoặc chất độn.
⚠️ Không ghi rõ hàm lượng bào ngư, dẫn đến xác định sai phân nhóm.
Quy cách đóng gói
Đóng gói bán lẻ hoặc công nghiệp, như '200 gram/hộp', '10 kg/thùng'.
⚠️ Bỏ qua ảnh hưởng của đóng gói, như đóng gói bán lẻ có thể liên quan đến điều kiện giám sát khác.
Thương hiệu
Thương hiệu hoặc nhãn hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Thương hiệu không phù hợp với thực tế, ảnh hưởng đến bảo hộ sở hữu trí tuệ của hải quan.
Ngày sản xuất
Số lô hoặc ngày sản xuất, dùng để truy xuất nguồn gốc an toàn thực phẩm.
⚠️ Bỏ sót hoặc sai định dạng, dẫn đến chậm thông quan.
Hạn sử dụng
Hạn sử dụng hoặc thời hạn sử dụng tốt nhất của hàng hóa.
⚠️ Không nhất quán với nhãn, gây vấn đề giám sát thị trường.
Ví dụ:
Tên hàng: Đồ hộp bào ngư gia vị; Phương pháp chế biến: Bào ngư qua rửa sạch, nấu chín, gia vị, đóng hộp, tiệt trùng nhiệt độ cao; Hàm lượng thành phần: Bào ngư ≥60%, nước dùng và gia vị ≤40%; Quy cách đóng gói: 200 gram/hộp, 24 hộp/thùng; Thương hiệu: Nhãn XX; Ngày sản xuất: 2025-03-01; Hạn sử dụng: 24 tháng.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi là độ sâu chế biến và thành phần của hàng hóa. Đầu tiên, bào ngư phải qua 'chế biến hoặc bảo quản' - tức là vượt quá xử lý đơn giản như đông lạnh, muối, xông khói được phép trong Chương 3. Thứ hai, cần xác định liệu bào ngư có phải là thành phần chính của hàng hóa đó không, nếu trộn với động vật thân mềm khác, phân loại theo thành phần chính. Cuối cùng, phân nhóm 1605.57 chỉ dành cho bào ngư, nếu trong sản phẩm hỗn hợp bào ngư không phải thành phần chính, phân loại vào 1605.59. Ngoài ra, cần lưu ý Chú giải Chương 16 số 2: sản phẩm hỗn hợp đóng gói sẵn phân loại theo thành phần chính.
Mã dễ nhầm:
0307.8 - Bào ngư đông lạnh, muối hoặc xông khói
Chỉ qua xử lý bảo quản đơn giản, không thay đổi trạng thái ban đầu, phân loại vào Chương 3; trong khi 1605.57 yêu cầu qua nấu chín, gia vị và các chế biến sâu khác.
1605.59 - Sản phẩm động vật thân mềm khác
Khi trong sản phẩm hỗn hợp bào ngư không phải thành phần chính thì phân loại vào mã này; 1605.57 yêu cầu bào ngư là thành phần chính hoặc sản phẩm bào ngư đơn lẻ.
1604 - Sản phẩm cá
1604 dành cho sản phẩm cá, trong khi 1605 dành cho động vật giáp xác, động vật thân mềm, v.v.; bào ngư thuộc động vật thân mềm, nên phân loại vào 1605.
1605.10 - Sản phẩm cua
Cua thuộc động vật giáp xác, phân loại vào 1605.10; bào ngư thuộc động vật thân mềm, phân loại vào 1605.57.
1605.20 - Sản phẩm tôm
Tôm thuộc động vật giáp xác, phân loại vào 1605.20; khác loại với bào ngư.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định sản phẩm bào ngư nên phân loại vào 1605.57 hay 0307.8?
A: Yếu tố then chốt là phương pháp chế biến. Nếu chỉ qua đông lạnh, muối, xông khói và các xử lý đơn giản khác, giữ nguyên trạng thái ban đầu, phân loại vào 0307.8; nếu qua nấu chín, gia vị, đóng hộp và các chế biến hoặc bảo quản khác, phân loại vào 1605.57. Ví dụ, bào ngư đông lạnh phân loại vào 0307.8, đồ hộp bào ngư gia vị phân loại vào 1605.57.
Q: Sản phẩm hỗn hợp có hàm lượng bào ngư dưới 50% được phân loại như thế nào?
A: Theo Chú giải Chương 16 số 2, sản phẩm hỗn hợp phân loại theo thành phần chính. Nếu hàm lượng bào ngư thấp hơn các thành phần khác, không thể phân loại vào 1605.57, nên phân loại vào 1605.59 (sản phẩm động vật thân mềm khác) hoặc phân nhóm tương ứng. Khuyến nghị khi khai báo nêu rõ hàm lượng từng thành phần.
Q: Bào ngư khô sau khi gia vị nên phân loại vào mã nào?
A: Bào ngư khô nếu chỉ qua sấy khô, phân loại vào 0307.8; nếu sau khi khô lại qua gia vị, nấu chín và các chế biến khác, phân loại vào 1605.57. Cần lưu ý liệu quy trình chế biến có thay đổi tính chất ban đầu không.
Q: Khi khai báo đồ hộp bào ngư cần cung cấp những yếu tố nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, phương pháp chế biến, hàm lượng thành phần, quy cách đóng gói, thương hiệu, ngày sản xuất, hạn sử dụng, v.v. Phương pháp chế biến nên mô tả chi tiết như 'đóng hộp, tiệt trùng nhiệt độ cao', hàm lượng thành phần cần ghi rõ tỷ lệ phần trăm bào ngư.
Q: Những hiểu lầm phổ biến về phân loại khi nhập khẩu sản phẩm bào ngư là gì?
A: Các hiểu lầm phổ biến bao gồm: phân loại sai bào ngư đông lạnh vào 1605.57; không ghi rõ hàm lượng bào ngư dẫn đến sai phân nhóm; nhầm lẫn khái niệm 'bảo quản' và 'chế biến'; bỏ qua quy tắc phân loại sản phẩm hỗn hợp. Khuyến nghị tham khảo quyết định phân loại của hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu sản phẩm bào ngư?
A: Có thể truy cập trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng các công cụ như 'Hải quan phân loại thông' để nhập mã HS 1605.57 tra cứu thuế suất tối huệ quốc, thuế suất thông thường, v.v. Thuế suất có thể thay đổi, lấy thông báo mới nhất làm chuẩn.
Q: Sản phẩm bào ngư xuất khẩu sang EU cần chứng nhận gì?
A: Cần tuân thủ quy định an toàn thực phẩm của EU, như yêu cầu vệ sinh EC 853/2004, có thể cần làm giấy chứng nhận vệ sinh, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Khuyến nghị tham khảo ý kiến công ty khai báo chuyên nghiệp hoặc hội đồng xúc tiến thương mại.
Q: Bán sản phẩm bào ngư qua thương mại điện tử xuyên biên giới khai báo như thế nào?
A: Thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo theo thuế bưu phẩm hoặc thuế tổng hợp thương mại điện tử xuyên biên giới, cung cấp thông tin đơn hàng, thanh toán, logistics. Mã HS vẫn là 1605.57, nhưng cần lưu ý yêu cầu về đóng gói bán lẻ và nhãn mác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.