Mã HS: 160241
Sản phẩm chế biến từ thịt đùi sau của lợn
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 16 là chương 'Các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm hoặc động vật không xương sống dưới nước khác' trong hệ thống phân loại HS, bao gồm các sản phẩm thịt và thủy sản đã qua chế biến (như luộc, hấp, nướng, chiên, ướp muối, v.v.), nhưng không bao gồm các sản phẩm chỉ được làm lạnh, đông lạnh hoặc bán tươi. Cốt lõi của chương này nằm ở 'mức độ chế biến', tức là thực phẩm vượt quá phạm vi xử lý sơ cấp.
Nhóm
Nhóm 1602 bao gồm 'Thịt, phụ phẩm ăn được hoặc tiết của động vật, đã được chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác', tức là các sản phẩm thịt đã nấu chín, ướp muối, hun khói, v.v. ngoài xúc xích và các sản phẩm tương tự (1601). Bao gồm thịt chín đóng hộp, đóng gói chân không, thịt khối tẩm gia vị, v.v., nhưng không bao gồm thịt tươi hoặc thịt chỉ được đông lạnh.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '16' đại diện cho Chương 16: Các chế phẩm từ thịt, cá, v.v. Chữ số thứ 3-4 '02' đại diện cho nhóm 1602: Thịt đã được chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác. Chữ số thứ 5-6 '41' đại diện cho phân nhóm 160241: Thịt và các phần thịt từ chân sau của lợn. Do đó, 160241 đặc biệt chỉ các sản phẩm thực phẩm được chế biến hoặc bảo quản từ thịt chân sau của lợn (bao gồm cả khối hoặc miếng), như giăm bông, thịt chân sau lợn nấu chín, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là sản phẩm từ thịt chân sau của lợn, đã qua chế biến vượt quá đông lạnh đơn giản (như nấu chín, ướp muối, hun khói), và không phải loại xúc xích (1601), do đó được phân loại vào 1602. Vì rõ ràng là thịt chân sau của lợn, phù hợp với phân nhóm 160241, không phải các bộ phận khác (như 160242 thịt chân trước lợn) hoặc thịt hỗn hợp (160249).

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác phương pháp chế biến và bộ phận, như 'thịt chân sau lợn nấu chín', 'miếng thịt chân sau lợn ướp muối', v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'thịt lợn' hoặc 'thịt chân lợn', không thể hiện phương pháp chế biến và phân chia bộ phận.
Loại thương hiệu
Điền thương hiệu hàng hóa, nếu không có thương hiệu ghi 'không nhãn hiệu', hoặc ghi rõ 'thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)', v.v., dùng để kiểm tra đăng ký quyền sở hữu trí tuệ của hải quan.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc điền sai thành tên nhà sản xuất.
Tình trạng ưu đãi xuất khẩu
Theo tình hình thương mại thực tế, điền 'hàng xuất khẩu được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng' hoặc 'không được hưởng', liên quan đến khai báo giấy chứng nhận xuất xứ.
⚠️ Đánh dấu sai được hưởng ưu đãi nhưng không cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ hợp lệ.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Mô tả chi tiết quy trình chế biến, như 'nấu chín', 'hun khói', 'ướp muối', 'đóng hộp', v.v., cần tương ứng với phân loại HS.
⚠️ Ghi chung chung 'chế biến', không nêu rõ là nấu, hun khói hay ướp muối.
Thành phần và hàm lượng
Liệt kê các thành phần chính và tỷ lệ, như hàm lượng thịt lợn, tinh bột, muối, gia vị, v.v., lưu ý có chứa thịt khác không.
⚠️ Không ghi rõ hàm lượng thịt lợn, hoặc che giấu thành phần thịt khác được thêm vào.
Quy cách đóng gói
Điền đóng gói bán lẻ hoặc đóng gói công nghiệp, như '500 gram/túi', '10 kg/thùng', ảnh hưởng đến kiểm tra và phân loại.
⚠️ Chỉ ghi 'đóng thùng', không ghi trọng lượng tịnh mỗi thùng và đóng gói bên trong.
Thương hiệu (tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài)
Nếu có thương hiệu, cần cung cấp cả tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài, nếu không có thương hiệu ghi 'không'.
⚠️ Chỉ điền thương hiệu tiếng nước ngoài, không cung cấp tên dịch tiếng Trung.
Mã GTIN
Điền nếu có mã số thương phẩm toàn cầu, nếu không ghi 'không', dùng cho thương mại điện tử xuyên biên giới và truy xuất nguồn gốc.
⚠️ Điền sai mã khác hoặc để trống.
Ví dụ:
Tên hàng: Thịt chân sau lợn nấu chín (hun khói); Loại thương hiệu: Không nhãn hiệu; Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: Không được hưởng; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Ướp muối, hun khói, nấu chín; Thành phần và hàm lượng: Thịt chân sau lợn 95%, muối ăn 2%, gia vị 3%; Quy cách đóng gói: 200 gram/túi, 20 túi/thùng; Thương hiệu: Không; Mã GTIN: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là: 1) Hàng hóa phải qua chế biến vượt quá đông lạnh, làm lạnh đơn giản, như nấu, hấp, nướng, chiên, ướp muối, v.v.; 2) Phải là sản phẩm từ thịt lợn, và thành phần chính là thịt chân sau lợn; 3) Không thuộc xúc xích và sản phẩm tương tự (1601); 4) Cần phù hợp với chú giải chương 16 và chú giải phân nhóm. Nếu chỉ ướp muối đơn giản nhưng chưa sấy khô hoặc hun khói, có thể phân loại vào 0210; nếu là tươi hoặc làm lạnh, phân loại vào 0203.
Mã dễ nhầm:
160242 - Sản phẩm từ thịt chân trước lợn
Hai loại có cùng phương pháp chế biến nhưng khác bộ phận. 160241 là thịt chân sau, 160242 là thịt chân trước. Cần phân biệt theo bộ phận cắt thực tế, bộ phận hỗn hợp có thể phân loại vào 160249.
160249 - Sản phẩm thịt lợn khác
Bao gồm các bộ phận khác của lợn (như thăn, ba chỉ) hoặc sản phẩm từ bộ phận hỗn hợp. Nếu không thể xác định rõ là thịt chân sau, phân loại vào mã này.
160100 - Xúc xích và sản phẩm tương tự
Xúc xích là sản phẩm nhồi thịt băm, mỡ, v.v. vào vỏ hoặc bao bì khác, trong khi 160241 là sản phẩm thịt chân sau dạng khối hoặc nguyên khối, không phải loại nhồi.
0210 - Thịt khô, hun khói, ướp muối hoặc ngâm muối
0210 là thịt khô, hun khói, ướp muối chưa nấu chín, trong khi 160241 cần qua nấu chín hoặc chế biến sâu hơn, như nấu chín. Nếu chỉ ướp muối chưa nấu, có thể phân loại vào 0210.
0203 - Thịt lợn tươi, mát, đông lạnh
0203 là thịt sơ cấp chưa qua chế biến, dù đã chia phần hoặc đóng gói chân không, miễn là chưa qua nấu chín, hun khói, vẫn phân loại vào chương này.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của mã HS 160241?
A: Có thể qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, nền tảng 'Internet + Hải quan' hoặc công cụ tra cứu của bên thứ ba, nhập mã 160241, chọn hướng xuất nhập khẩu, nước xuất xứ/nước đến, để xem thuế suất MFN, thuế suất hiệp định, v.v. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên tham khảo công bố mới nhất.
Q: Sản phẩm từ thịt chân sau lợn và sản phẩm từ thịt chân trước lợn khác nhau thế nào khi khai báo?
A: Chủ yếu dựa vào bộ phận cắt thực tế. Thịt chân sau thường chỉ cơ của chi sau lợn, thịt chân trước là chi trước. Nếu sản phẩm là thịt chân hỗn hợp, cần phân loại theo thành phần chính hoặc bộ phận có tỷ lệ lớn nhất. Khi khai báo nên cung cấp mô tả cắt hoặc hình ảnh, tránh tranh chấp phân loại.
Q: Nếu sản phẩm từ thịt chân sau lợn có thêm tinh bột, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Nếu thêm tinh bột nhưng thịt lợn vẫn là thành phần chính, và đã qua nấu chín, thường vẫn phân loại vào 160241. Nhưng nếu hàm lượng tinh bột quá cao, có thể được coi là 'thực phẩm khác' phân loại vào chương 19. Nên khai báo trung thực thành phần và hàm lượng, hải quan sẽ xác định dựa trên thành phần thực tế.
Q: Thịt chân sau lợn hun khói nên phân loại vào 160241 hay 0210?
A: Nếu hun khói trước khi nấu chín, phân loại vào 160241; nếu chỉ hun khói mà chưa nấu, thuộc thịt khô, hun khói, ướp muối, phân loại vào 0210. Sự khác biệt chính là có qua nấu chín hay không. Khi khai báo cần nêu rõ thứ tự quy trình chế biến.
Q: Nhập khẩu sản phẩm từ thịt chân sau lợn cần những giấy tờ giám sát nào?
A: Thường cần giấy chứng nhận kiểm dịch chính thức của nước xuất khẩu, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, v.v., và làm thủ tục phê duyệt kiểm dịch động thực vật. Cụ thể có thể tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và điều kiện giám sát của Tổng cục Hải quan, hoặc tư vấn hải quan địa phương.
Q: Bán sản phẩm từ thịt chân sau lợn qua thương mại điện tử xuyên biên giới, mã HS có giống nhau không?
A: Có, mã HS được sử dụng toàn cầu, nhưng thương mại điện tử xuyên biên giới có thể liên quan đến thuế bưu chính hoặc thuế tổng hợp thương mại điện tử xuyên biên giới, thuế suất khác với thương mại thông thường. Phân loại vẫn theo 160241, nhưng cần lưu ý đóng gói bán lẻ và hạn mức sử dụng cá nhân.
Q: Khi khai báo 'Phương pháp chế biến hoặc bảo quản' điền thế nào để tránh bị trả lại?
A: Nên mô tả chi tiết quy trình, như 'ướp muối, hun khói, nấu chín' hoặc 'tẩm gia vị, hấp, đóng gói chân không'. Tránh chỉ ghi 'chế biến' hoặc 'sản xuất'. Đồng thời cung cấp mô tả quy trình để hải quan kiểm tra.
Q: Làm thế nào phân biệt 160241 và 160249 khi phân loại?
A: 160241 đặc biệt chỉ sản phẩm từ thịt chân sau lợn, 160249 là sản phẩm từ bộ phận khác của lợn. Nếu sản phẩm rõ ràng là thịt chân sau, phân loại vào 160241; nếu là bộ phận khác hoặc hỗn hợp, phân loại vào 160249. Doanh nghiệp nên lưu giữ hồ sơ mua nguyên liệu để chứng minh bộ phận.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.