Chương 16 là nhóm lớn 'Các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác' trong hệ thống phân loại HS, bao gồm thực phẩm có nguồn gốc động vật đã qua chế biến (như nấu chín, ướp muối, xông khói, đồng nhất hóa, v.v.), nhưng không bao gồm các sản phẩm chưa qua chế biến chỉ được đông lạnh, cắt khúc hoặc đóng gói đơn giản (thuộc Chương 2, 3). Cốt lõi của chương này nằm ở 'mức độ chế biến', tức là quá trình sản xuất đã thay đổi hình dạng hoặc tính chất ban đầu của sản phẩm. Nhóm 1602 bao gồm 'Thịt, phụ phẩm ăn được hoặc máu động vật khác đã được chế biến hoặc bảo quản', tức là tất cả các sản phẩm thịt đã nấu chín, ướp muối, xông khói, đóng hộp, v.v. ngoại trừ xúc xích (1601) và sản phẩm thịt đồng nhất (1602.10). Bao gồm thịt chín nguyên khối hoặc cắt lát, pa tê thịt, bột thịt, chiết xuất thịt, v.v., nhưng không bao gồm thịt tươi hoặc ướp lạnh của Chương 2 hoặc các sản phẩm đã được liệt kê trước Chương 16. 2 chữ số đầu 16: biểu thị Chương 16, chế phẩm thực phẩm có nguồn gốc động vật. Chữ số thứ 3-4 là 02: biểu thị nhóm 1602, thịt, phụ phẩm ăn được hoặc máu động vật khác đã được chế biến hoặc bảo quản. Chữ số thứ 5-6 là 10: biểu thị phân nhóm 1602.10, sản phẩm thịt đồng nhất. Sản phẩm thịt đồng nhất là sản phẩm thịt hoặc phụ phẩm ăn được được nghiền mịn, đồng nhất hóa, tạo thành sản phẩm dạng bột nhão đồng nhất phù hợp cho trẻ sơ sinh hoặc ăn trực tiếp, thường được đóng gói bán lẻ. Việc phân chia phân nhóm dựa trên phương pháp chế biến và hình dạng sản phẩm, song song với 1602.20 (sản phẩm gan), 1602.31 (sản phẩm gà tây), v.v. Mặt hàng này được phân loại vào 1602.10 vì đã qua xử lý đồng nhất hóa, tạo thành dạng bột nhão đồng nhất, phù hợp với định nghĩa 'sản phẩm thịt đồng nhất'. Không được phân loại vào 1601 (xúc xích) hoặc 1602.20 (sản phẩm gan), cũng không phải thịt tươi của Chương 2. Đồng nhất hóa là đặc điểm cốt lõi, và thường được đóng gói bán lẻ, phù hợp cho trẻ sơ sinh hoặc chế độ ăn đặc biệt.
Chương
Chương 16 là nhóm lớn 'Các chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác' trong hệ thống phân loại HS, bao gồm thực phẩm có nguồn gốc động vật đã qua chế biến (như nấu chín, ướp muối, xông khói, đồng nhất hóa, v.v.), nhưng không bao gồm các sản phẩm chưa qua chế biến chỉ được đông lạnh, cắt khúc hoặc đóng gói đơn giản (thuộc Chương 2, 3). Cốt lõi của chương này nằm ở 'mức độ chế biến', tức là quá trình sản xuất đã thay đổi hình dạng hoặc tính chất ban đầu của sản phẩm.
Nhóm
Nhóm 1602 bao gồm 'Thịt, phụ phẩm ăn được hoặc máu động vật khác đã được chế biến hoặc bảo quản', tức là tất cả các sản phẩm thịt đã nấu chín, ướp muối, xông khói, đóng hộp, v.v. ngoại trừ xúc xích (1601) và sản phẩm thịt đồng nhất (1602.10). Bao gồm thịt chín nguyên khối hoặc cắt lát, pa tê thịt, bột thịt, chiết xuất thịt, v.v., nhưng không bao gồm thịt tươi hoặc ướp lạnh của Chương 2 hoặc các sản phẩm đã được liệt kê trước Chương 16.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 16: biểu thị Chương 16, chế phẩm thực phẩm có nguồn gốc động vật. Chữ số thứ 3-4 là 02: biểu thị nhóm 1602, thịt, phụ phẩm ăn được hoặc máu động vật khác đã được chế biến hoặc bảo quản. Chữ số thứ 5-6 là 10: biểu thị phân nhóm 1602.10, sản phẩm thịt đồng nhất. Sản phẩm thịt đồng nhất là sản phẩm thịt hoặc phụ phẩm ăn được được nghiền mịn, đồng nhất hóa, tạo thành sản phẩm dạng bột nhão đồng nhất phù hợp cho trẻ sơ sinh hoặc ăn trực tiếp, thường được đóng gói bán lẻ. Việc phân chia phân nhóm dựa trên phương pháp chế biến và hình dạng sản phẩm, song song với 1602.20 (sản phẩm gan), 1602.31 (sản phẩm gà tây), v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 1602.10 vì đã qua xử lý đồng nhất hóa, tạo thành dạng bột nhão đồng nhất, phù hợp với định nghĩa 'sản phẩm thịt đồng nhất'. Không được phân loại vào 1601 (xúc xích) hoặc 1602.20 (sản phẩm gan), cũng không phải thịt tươi của Chương 2. Đồng nhất hóa là đặc điểm cốt lõi, và thường được đóng gói bán lẻ, phù hợp cho trẻ sơ sinh hoặc chế độ ăn đặc biệt.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'thịt gà đồng nhất', 'sản phẩm thịt hỗn hợp đồng nhất'. Cần thể hiện đặc điểm đồng nhất hóa và nguyên liệu chính. Thành phần hàm lượng: Liệt kê loại thịt và tỷ lệ phần trăm, như 'thịt gà 60%, nước 30%, tinh bột 10%'. Cần ghi rõ có chứa thành phần động vật khác hay không. Phương pháp chế biến: Mô tả chi tiết quy trình đồng nhất hóa, như 'sau khi nghiền, đồng nhất, tiệt trùng thì chiết rót'. Cần nhấn mạnh xử lý đồng nhất hóa. Quy cách đóng gói: Ghi rõ hình thức đóng gói bán lẻ, như 'chai thủy tinh 110 gram', 'bao bì mềm 200 gram'. Sản phẩm thịt đồng nhất thường được đóng gói bán lẻ. Thương hiệu: Thương hiệu hàng hóa khai báo, như 'Heinz', 'Gerber'. Không có thương hiệu có thể ghi 'không'. Ngày sản xuất: Ngày sản xuất cụ thể, định dạng '2025-03-01'. Dùng cho giám sát hạn sử dụng và an toàn thực phẩm. Hạn sử dụng: Ghi rõ thời hạn sử dụng, như '24 tháng'. Cần nhất quán với nhãn bao bì. Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Thịt gà đồng nhất
Thành phần hàm lượng: Thịt gà 65%, nước 25%, tinh bột gạo 8%, muối ăn 2%
Phương pháp chế biến: Thịt nguyên liệu sau khi xay, nghiền, đồng nhất, tiệt trùng nhiệt độ cao thì chiết rót vô trùng
Quy cách đóng gói: 110 gram/chai thủy tinh, 24 chai/thùng
Thương hiệu: Heinz
Ngày sản xuất: 2025-03-01
Hạn sử dụng: 24 tháng
Mã HS: 16021000 Nhầm lẫn thịt nghiền chưa đồng nhất hóa vào 1602.10, thực tế nên phân loại vào 1602.90 hoặc phân nhóm khác. Bỏ qua yêu cầu đóng gói bán lẻ, sản phẩm thịt đồng nhất đóng gói lớn có thể được phân loại vào nhóm khác. Hàm lượng thịt trong thành phần dưới 50% vẫn khai báo là sản phẩm thịt đồng nhất, có thể bị xác định là thực phẩm khác.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như 'thịt gà đồng nhất', 'sản phẩm thịt hỗn hợp đồng nhất'. Cần thể hiện đặc điểm đồng nhất hóa và nguyên liệu chính.
⚠️ Chỉ ghi 'thịt nghiền' mà không ghi rõ đồng nhất hóa, hoặc ghi 'thực phẩm trẻ em' mà không liệt kê thành phần thịt.
Thành phần hàm lượng
Liệt kê loại thịt và tỷ lệ phần trăm, như 'thịt gà 60%, nước 30%, tinh bột 10%'. Cần ghi rõ có chứa thành phần động vật khác hay không.
⚠️ Không liệt kê tỷ lệ thịt cụ thể, hoặc ghi chung chung 'thịt'.
Phương pháp chế biến
Mô tả chi tiết quy trình đồng nhất hóa, như 'sau khi nghiền, đồng nhất, tiệt trùng thì chiết rót'. Cần nhấn mạnh xử lý đồng nhất hóa.
⚠️ Chỉ ghi 'nấu chín', không thể hiện bước đồng nhất hóa.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ hình thức đóng gói bán lẻ, như 'chai thủy tinh 110 gram', 'bao bì mềm 200 gram'. Sản phẩm thịt đồng nhất thường được đóng gói bán lẻ.
⚠️ Ghi 'đóng rời' hoặc 'đóng gói lớn', không phù hợp với định nghĩa sản phẩm thịt đồng nhất.
Thương hiệu
Thương hiệu hàng hóa khai báo, như 'Heinz', 'Gerber'. Không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót.
Ngày sản xuất
Ngày sản xuất cụ thể, định dạng '2025-03-01'. Dùng cho giám sát hạn sử dụng và an toàn thực phẩm.
⚠️ Chỉ ghi tháng hoặc năm, không chính xác.
Hạn sử dụng
Ghi rõ thời hạn sử dụng, như '24 tháng'. Cần nhất quán với nhãn bao bì.
⚠️ Ghi 'dài hạn' hoặc không ghi.
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Thịt gà đồng nhất
Thành phần hàm lượng: Thịt gà 65%, nước 25%, tinh bột gạo 8%, muối ăn 2%
Phương pháp chế biến: Thịt nguyên liệu sau khi xay, nghiền, đồng nhất, tiệt trùng nhiệt độ cao thì chiết rót vô trùng
Quy cách đóng gói: 110 gram/chai thủy tinh, 24 chai/thùng
Thương hiệu: Heinz
Ngày sản xuất: 2025-03-01
Hạn sử dụng: 24 tháng
Mã HS: 16021000
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn thịt nghiền chưa đồng nhất hóa vào 1602.10, thực tế nên phân loại vào 1602.90 hoặc phân nhóm khác.
Bỏ qua yêu cầu đóng gói bán lẻ, sản phẩm thịt đồng nhất đóng gói lớn có thể được phân loại vào nhóm khác.
Hàm lượng thịt trong thành phần dưới 50% vẫn khai báo là sản phẩm thịt đồng nhất, có thể bị xác định là thực phẩm khác.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Sản phẩm có qua xử lý đồng nhất hóa, tạo thành dạng bột nhão đồng nhất hay không; 2) Có phù hợp để ăn trực tiếp hoặc làm thực phẩm cho trẻ sơ sinh hay không; 3) Có đóng gói bán lẻ hay không; 4) Thành phần thịt có phải là thành phần chính hay không. Sản phẩm thịt đồng nhất cần đáp ứng định nghĩa của 1602.10 trong 'Chú giải HS': thịt, phụ phẩm hoặc máu được đồng nhất hóa mịn, được chế biến để trẻ sơ sinh ăn hoặc ăn trực tiếp, đóng gói bán lẻ. Nếu chưa đồng nhất hóa hoặc không đóng gói bán lẻ, thì phân loại vào phân nhóm khác của 1602 hoặc Chương 2. 160100 Xúc xích và sản phẩm tương tự: Xúc xích là sản phẩm thịt được nhồi vào vỏ, hình dạng dạng xúc xích, không phải dạng bột nhão đồng nhất. Sản phẩm thịt đồng nhất không có vỏ, kết cấu đồng nhất. 160220 Sản phẩm gan: Sản phẩm gan có thành phần chính là gan động vật, sản phẩm thịt đồng nhất không giới hạn ở gan, và phải được đồng nhất hóa. Nếu gan nghiền đồng nhất, vẫn phân loại vào 1602.10. 160250 Sản phẩm thịt bò: 1602.50 là sản phẩm thịt bò cụ thể, nếu thịt bò đồng nhất thì phân loại vào 1602.10. Đồng nhất hóa được ưu tiên hơn loại thịt. 0210 Thịt khô, xông khói, ướp muối: Sản phẩm của Chương 2 chỉ được bảo quản đơn giản, chưa đồng nhất hóa. Sản phẩm thịt đồng nhất đã qua chế biến sâu, thay đổi hình dạng vật lý. 190110 Thực phẩm công thức cho trẻ sơ sinh: 1901.10 là thực phẩm cho trẻ sơ sinh gốc ngũ cốc hoặc gốc sữa, nếu hàm lượng thịt thấp và chủ yếu là ngũ cốc, phân loại vào 1901; sản phẩm thịt đồng nhất chủ yếu là thịt. Sản phẩm có qua xử lý đồng nhất hóa, tạo thành dạng bột nhão đồng nhất không? Có đóng gói bán lẻ, để ăn trực tiếp hoặc cho trẻ sơ sinh ăn không? Thành phần thịt có phải là thành phần chính không (thường >50%)? Có phải chưa được phân loại vào 1601 xúc xích hoặc thịt tươi Chương 2 không? Phương pháp chế biến có bao gồm các bước quan trọng như nghiền, đồng nhất hóa không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Sản phẩm có qua xử lý đồng nhất hóa, tạo thành dạng bột nhão đồng nhất hay không; 2) Có phù hợp để ăn trực tiếp hoặc làm thực phẩm cho trẻ sơ sinh hay không; 3) Có đóng gói bán lẻ hay không; 4) Thành phần thịt có phải là thành phần chính hay không. Sản phẩm thịt đồng nhất cần đáp ứng định nghĩa của 1602.10 trong 'Chú giải HS': thịt, phụ phẩm hoặc máu được đồng nhất hóa mịn, được chế biến để trẻ sơ sinh ăn hoặc ăn trực tiếp, đóng gói bán lẻ. Nếu chưa đồng nhất hóa hoặc không đóng gói bán lẻ, thì phân loại vào phân nhóm khác của 1602 hoặc Chương 2.
Mã dễ nhầm:
160100 - Xúc xích và sản phẩm tương tự
Xúc xích là sản phẩm thịt được nhồi vào vỏ, hình dạng dạng xúc xích, không phải dạng bột nhão đồng nhất. Sản phẩm thịt đồng nhất không có vỏ, kết cấu đồng nhất.
160220 - Sản phẩm gan
Sản phẩm gan có thành phần chính là gan động vật, sản phẩm thịt đồng nhất không giới hạn ở gan, và phải được đồng nhất hóa. Nếu gan nghiền đồng nhất, vẫn phân loại vào 1602.10.
160250 - Sản phẩm thịt bò
1602.50 là sản phẩm thịt bò cụ thể, nếu thịt bò đồng nhất thì phân loại vào 1602.10. Đồng nhất hóa được ưu tiên hơn loại thịt.
0210 - Thịt khô, xông khói, ướp muối
Sản phẩm của Chương 2 chỉ được bảo quản đơn giản, chưa đồng nhất hóa. Sản phẩm thịt đồng nhất đã qua chế biến sâu, thay đổi hình dạng vật lý.
190110 - Thực phẩm công thức cho trẻ sơ sinh
1901.10 là thực phẩm cho trẻ sơ sinh gốc ngũ cốc hoặc gốc sữa, nếu hàm lượng thịt thấp và chủ yếu là ngũ cốc, phân loại vào 1901; sản phẩm thịt đồng nhất chủ yếu là thịt.
Tự kiểm tra:
✓ Sản phẩm có qua xử lý đồng nhất hóa, tạo thành dạng bột nhão đồng nhất không?
✓ Có đóng gói bán lẻ, để ăn trực tiếp hoặc cho trẻ sơ sinh ăn không?
✓ Thành phần thịt có phải là thành phần chính không (thường >50%)?
✓ Có phải chưa được phân loại vào 1601 xúc xích hoặc thịt tươi Chương 2 không?
✓ Phương pháp chế biến có bao gồm các bước quan trọng như nghiền, đồng nhất hóa không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu mã HS của sản phẩm thịt đồng nhất? Trước tiên xác định sản phẩm là sản phẩm thịt đồng nhất, sau đó theo cấu trúc HS: Chương 16→nhóm 1602→phân nhóm 1602.10. Có thể tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' hoặc quyết định phân loại hải quan, sử dụng từ khóa 'sản phẩm thịt đồng nhất' để tìm kiếm. Lưu ý mã của các quốc gia có thể khác nhau ở các chữ số cuối, nhưng 6 chữ số đầu được thống nhất quốc tế. Sự khác biệt về phân loại giữa sản phẩm thịt đồng nhất và thịt nghiền thông thường là gì? Sản phẩm thịt đồng nhất phải qua xử lý đồng nhất hóa, tạo thành dạng bột nhão đồng nhất, và thường được đóng gói bán lẻ, phân loại vào 1602.10. Thịt nghiền thông thường nếu chưa đồng nhất hóa, có thể phân loại vào 1602.90 (sản phẩm thịt bảo quản khác) hoặc Chương 2. Sự khác biệt chính nằm ở quy trình chế biến và hình dạng sản phẩm. Lỗi phổ biến nhất khi khai báo sản phẩm thịt đồng nhất là gì? Lỗi phổ biến nhất là không ghi rõ quy trình 'đồng nhất hóa', dẫn đến phân loại vào phân nhóm khác; hoặc không cung cấp chứng minh đóng gói bán lẻ; hoặc khai báo thành phần hàm lượng không trung thực, tỷ lệ thịt quá thấp. Khuyến nghị lưu giữ quy trình sản xuất và ảnh chụp bao bì để kiểm tra. Sản phẩm thịt đồng nhất có được hưởng thuế suất hiệp định thương mại tự do không? Cần xem xét danh mục giảm thuế của hiệp định thương mại tự do cụ thể (như RCEP, Trung Quốc-ASEAN). Sản phẩm thịt đồng nhất thường thuộc Chương 16, hầu hết các hiệp định đều có sắp xếp giảm thuế. Khi tra cứu cần xác nhận quy tắc xuất xứ, như hàm lượng giá trị khu vực hoặc thay đổi phân loại thuế. Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới sản phẩm thịt đồng nhất có yêu cầu giám sát gì? Cần tuân thủ 'Danh mục hàng hóa nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới', sản phẩm thịt đồng nhất nếu nằm trong danh mục, có thể nhập khẩu theo mô hình thương mại điện tử xuyên biên giới. Lưu ý cần có nhãn tiếng Trung, đăng ký doanh nghiệp sản xuất nước ngoài, kèm chứng nhận hợp quy. Số lượng tự dùng cá nhân có giới hạn. Sản phẩm thịt đồng nhất xuất khẩu sang EU cần chứng nhận gì? EU yêu cầu sản phẩm thịt đến từ doanh nghiệp đã đăng ký, và kèm giấy chứng nhận sức khỏe. Sản phẩm thịt đồng nhất có thể cần tuân thủ quy định EU (EC) No 853/2004. Trước khi xuất khẩu cần xác nhận nhà máy nằm trong danh sách đăng ký EU, nhãn sản phẩm đáp ứng yêu cầu EU. Nếu sản phẩm thịt đồng nhất chứa nhiều loại thịt, phân loại như thế nào? Vẫn phân loại vào 1602.10, vì phân nhóm của sản phẩm thịt đồng nhất không dựa trên loại thịt, mà dựa trên phương pháp chế biến. Nhưng khi khai báo cần liệt kê tất cả thành phần thịt và tỷ lệ, đảm bảo thành phần chính là thịt. Sản phẩm thịt đồng nhất và thực phẩm bổ sung cho trẻ sơ sinh (1901) phân biệt như thế nào? Nếu sản phẩm chủ yếu là thịt (thường >50%), và đã qua đồng nhất hóa, phân loại vào 1602.10. Nếu chủ yếu là ngũ cốc, sữa hoặc đường, thịt chỉ một lượng nhỏ, thì phân loại vào 1901.10 (thực phẩm công thức cho trẻ sơ sinh). Hải quan sẽ phán định dựa trên thành phần và chức năng chính.
Q: Làm thế nào để tra cứu mã HS của sản phẩm thịt đồng nhất?
A: Trước tiên xác định sản phẩm là sản phẩm thịt đồng nhất, sau đó theo cấu trúc HS: Chương 16→nhóm 1602→phân nhóm 1602.10. Có thể tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' hoặc quyết định phân loại hải quan, sử dụng từ khóa 'sản phẩm thịt đồng nhất' để tìm kiếm. Lưu ý mã của các quốc gia có thể khác nhau ở các chữ số cuối, nhưng 6 chữ số đầu được thống nhất quốc tế.
Q: Sự khác biệt về phân loại giữa sản phẩm thịt đồng nhất và thịt nghiền thông thường là gì?
A: Sản phẩm thịt đồng nhất phải qua xử lý đồng nhất hóa, tạo thành dạng bột nhão đồng nhất, và thường được đóng gói bán lẻ, phân loại vào 1602.10. Thịt nghiền thông thường nếu chưa đồng nhất hóa, có thể phân loại vào 1602.90 (sản phẩm thịt bảo quản khác) hoặc Chương 2. Sự khác biệt chính nằm ở quy trình chế biến và hình dạng sản phẩm.
Q: Lỗi phổ biến nhất khi khai báo sản phẩm thịt đồng nhất là gì?
A: Lỗi phổ biến nhất là không ghi rõ quy trình 'đồng nhất hóa', dẫn đến phân loại vào phân nhóm khác; hoặc không cung cấp chứng minh đóng gói bán lẻ; hoặc khai báo thành phần hàm lượng không trung thực, tỷ lệ thịt quá thấp. Khuyến nghị lưu giữ quy trình sản xuất và ảnh chụp bao bì để kiểm tra.
Q: Sản phẩm thịt đồng nhất có được hưởng thuế suất hiệp định thương mại tự do không?
A: Cần xem xét danh mục giảm thuế của hiệp định thương mại tự do cụ thể (như RCEP, Trung Quốc-ASEAN). Sản phẩm thịt đồng nhất thường thuộc Chương 16, hầu hết các hiệp định đều có sắp xếp giảm thuế. Khi tra cứu cần xác nhận quy tắc xuất xứ, như hàm lượng giá trị khu vực hoặc thay đổi phân loại thuế.
Q: Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới sản phẩm thịt đồng nhất có yêu cầu giám sát gì?
A: Cần tuân thủ 'Danh mục hàng hóa nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới', sản phẩm thịt đồng nhất nếu nằm trong danh mục, có thể nhập khẩu theo mô hình thương mại điện tử xuyên biên giới. Lưu ý cần có nhãn tiếng Trung, đăng ký doanh nghiệp sản xuất nước ngoài, kèm chứng nhận hợp quy. Số lượng tự dùng cá nhân có giới hạn.
Q: Sản phẩm thịt đồng nhất xuất khẩu sang EU cần chứng nhận gì?
A: EU yêu cầu sản phẩm thịt đến từ doanh nghiệp đã đăng ký, và kèm giấy chứng nhận sức khỏe. Sản phẩm thịt đồng nhất có thể cần tuân thủ quy định EU (EC) No 853/2004. Trước khi xuất khẩu cần xác nhận nhà máy nằm trong danh sách đăng ký EU, nhãn sản phẩm đáp ứng yêu cầu EU.
Q: Nếu sản phẩm thịt đồng nhất chứa nhiều loại thịt, phân loại như thế nào?
A: Vẫn phân loại vào 1602.10, vì phân nhóm của sản phẩm thịt đồng nhất không dựa trên loại thịt, mà dựa trên phương pháp chế biến. Nhưng khi khai báo cần liệt kê tất cả thành phần thịt và tỷ lệ, đảm bảo thành phần chính là thịt.
Q: Sản phẩm thịt đồng nhất và thực phẩm bổ sung cho trẻ sơ sinh (1901) phân biệt như thế nào?
A: Nếu sản phẩm chủ yếu là thịt (thường >50%), và đã qua đồng nhất hóa, phân loại vào 1602.10. Nếu chủ yếu là ngũ cốc, sữa hoặc đường, thịt chỉ một lượng nhỏ, thì phân loại vào 1901.10 (thực phẩm công thức cho trẻ sơ sinh). Hải quan sẽ phán định dựa trên thành phần và chức năng chính.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.