Mã HS: 151590
Dầu thực vật khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 15 bao gồm mỡ và dầu động vật, thực vật và các sản phẩm phân giải của chúng; dầu mỡ thực phẩm tinh chế; sáp động vật và thực vật. Trọng tâm của chương này là các mặt hàng dầu mỡ, bao gồm sản phẩm ép lần đầu, tinh chế, hydro hóa, este hóa chuyển vị và các sản phẩm chế biến khác, cũng như glycerol thô, khô dầu và các sản phẩm phụ khác. Khi phân loại hải quan cần phân biệt nguồn gốc dầu mỡ (động vật/thực vật), mức độ chế biến (dầu thô/dầu tinh chế/dầu biến tính) và mục đích sử dụng (thực phẩm/công nghiệp), đồng thời lưu ý ranh giới với hóa chất riêng biệt của Chương 29 và hóa chất tạp của Chương 38.
Nhóm
Nhóm 1515 bao gồm các loại dầu mỡ thực vật cố định khác (bao gồm ép lần đầu, tinh chế) và các sản phẩm tách riêng của chúng, nhưng chưa qua biến đổi hóa học. Cụ thể bao gồm: dầu hạt lanh, dầu ngô, dầu thầu dầu, dầu trẩu, dầu vừng, dầu mù tạt, dầu lạc và các loại dầu thực vật chưa được nêu tên khác, cũng như các loại dầu mỡ tương tự dùng cho công nghiệp. Không bao gồm: dầu đậu nành (1507), dầu cọ (1511), dầu dừa (1513), dầu hạt cải (1514) và các loại dầu mỡ đã có tên cụ thể khác, cũng không bao gồm dầu mỡ biến tính như hydro hóa, este hóa chuyển vị (1516) hoặc glycerol thô (1520).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu "15" đại diện cho Chương 15: Mỡ và dầu động vật, thực vật và các sản phẩm phân giải của chúng; dầu mỡ thực phẩm tinh chế; sáp động vật và thực vật. Chữ số thứ 3-4 "15" đại diện cho nhóm 1515: Các loại dầu mỡ thực vật khác và các sản phẩm tách riêng của chúng, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng chưa qua biến đổi hóa học. Chữ số thứ 5-6 "90" đại diện cho phân nhóm 1515.90: Các loại dầu mỡ thực vật khác, tức là tất cả các loại dầu mỡ thực vật ngoài các loại đã có tên cụ thể như 1515.10 (dầu hạt lanh và các sản phẩm tách riêng), 1515.21 (dầu ngô ép lần đầu), 1515.29 (dầu ngô khác), 1515.30 (dầu thầu dầu), 1515.50 (dầu vừng). Phân nhóm này là mã bao quát, bao gồm các loại dầu thực vật chưa được nêu tên trong các phân nhóm khác, như dầu trẩu, dầu mù tạt, dầu lạc, dầu rum, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 1515.90 thay vì các mã liền kề, cốt lõi là: 1) Thuộc dầu mỡ thực vật, loại trừ dầu mỡ động vật (1501-1506); 2) Chưa được nêu tên cụ thể trong các nhóm khác, như dầu đậu nành (1507), dầu cọ (1511), v.v.; 3) Chưa qua biến đổi hóa học, loại trừ dầu hydro hóa, este hóa chuyển vị (1516); 4) Thường là dầu thực vật cố định, loại trừ tinh dầu (3301). Do đó, các loại dầu thực vật chưa được nêu tên và chưa biến tính đều thuộc phân nhóm bao quát này.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "dầu trẩu", "dầu vừng", "dầu lạc", v.v., cần phù hợp với hóa đơn thương mại.
⚠️ Khai báo chung chung là "dầu thực vật", không chỉ rõ chủng loại cụ thể, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Phương pháp chế biến
Mô tả quy trình chiết xuất hoặc tinh chế dầu mỡ, như "ép lần đầu", "tinh chế", "ép lạnh", v.v., ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Khai báo sai dầu biến tính hóa học (như dầu hydro hóa) là dầu thực vật thông thường.
Thành phần hàm lượng
Thành phần axit béo chính hoặc hàm lượng thành phần hoạt chất, như "hàm lượng axit oleic ≥80%", dùng để phân biệt chủng loại cụ thể.
⚠️ Không cung cấp thành phần axit béo, không thể xác định có thuộc dầu mỡ đã được nêu tên trong nhóm khác hay không.
Mục đích sử dụng
Xác định rõ mục đích cuối cùng của dầu mỡ, như "thực phẩm", "công nghiệp", "nguyên liệu mỹ phẩm", v.v.
⚠️ Khai báo dầu công nghiệp là dầu thực phẩm, dẫn đến điều kiện giám sát sai.
Quy cách đóng gói
Hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như "190kg/thùng", "đóng rời", v.v., ảnh hưởng đến giá tính thuế và giám sát.
⚠️ Bỏ sót quy cách đóng gói, dẫn đến không thể kiểm tra đối chiếu khi kiểm hóa.
Thương hiệu
Thương hiệu của nhà sản xuất hoặc thương nhân, không có thương hiệu cần ghi "không nhãn hiệu".
⚠️ Thương hiệu không khớp với hóa đơn, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Xuất xứ
Quốc gia hoặc khu vực sản xuất dầu mỡ, ảnh hưởng đến thuế quan và áp dụng hiệp định thương mại.
⚠️ Khai báo xuất xứ không trung thực, không thể hưởng thuế suất ưu đãi.
Ví dụ:
Tên hàng: Dầu trẩu tinh chế; Phương pháp chế biến: Tinh chế; Thành phần hàm lượng: Axit trẩu ≥80%, độ ẩm ≤0.1%; Mục đích sử dụng: Công nghiệp (nguyên liệu sơn); Quy cách đóng gói: 200kg/thùng sắt; Thương hiệu: Không nhãn hiệu; Xuất xứ: Trung Quốc. Ghi chú: Mặt hàng này là dầu mỡ thực vật chưa qua biến đổi hóa học, phân loại vào mã HS 15159090.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa phải là dầu mỡ thực vật, loại trừ dầu mỡ động vật; 2) Phải chưa qua biến đổi hóa học, loại trừ hydro hóa, este hóa chuyển vị, v.v.; 3) Phải chưa được nêu tên cụ thể trong các nhóm khác của Chương 15, như dầu đậu nành, dầu cọ, v.v.; 4) Thường là dầu cố định, loại trừ tinh dầu. Đồng thời tham khảo mô tả về 1515 trong Chú giải Hệ thống hài hòa thuế quan xuất nhập khẩu, cũng như quyết định phân loại của Tổng cục Hải quan.
Mã dễ nhầm:
1516 - Mỡ và dầu động vật, thực vật và các sản phẩm phân giải của chúng, đã hydro hóa toàn bộ hoặc một phần, este hóa liên phân tử, tái este hóa hoặc elaidin hóa, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng chưa qua chế biến thêm
1516 là dầu mỡ biến tính hóa học, như dầu hydro hóa, bơ thực vật; 1515 là dầu mỡ chưa biến tính hóa học. Sự khác biệt then chốt là có qua phản ứng hóa học như hydro hóa, este hóa chuyển vị hay không.
1507 - Dầu đậu nành và các sản phẩm tách riêng của chúng, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng chưa qua biến đổi hóa học
1507 là dầu đậu nành đã có tên cụ thể; 1515 là dầu thực vật khác chưa được nêu tên. Nếu hàng hóa là dầu đậu nành, nên phân loại vào 1507, không phải 1515.
1511 - Dầu cọ và các sản phẩm tách riêng của chúng, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng chưa qua biến đổi hóa học
1511 là dầu cọ đã có tên cụ thể; 1515 là dầu thực vật khác. Dầu cọ nên vào 1511, dù tinh chế cũng không thay đổi nhóm.
1513 - Dầu dừa, dầu hạt cọ hoặc dầu hạt cọ babassu và các sản phẩm tách riêng của chúng, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng chưa qua biến đổi hóa học
1513 là dầu dừa và các loại đã có tên cụ thể; 1515 là dầu thực vật khác. Nếu hàng hóa là dầu dừa, nên vào 1513.
3301 - Tinh dầu (đã hoặc chưa khử terpene), kể cả dầu cô đặc và dầu tuyệt đối; nhựa thơm; oleoresin chiết xuất; sản phẩm phụ terpene từ khử terpene tinh dầu; dung dịch nước chưng cất tinh dầu và dung dịch nước của tinh dầu
3301 là tinh dầu, thường có tính bay hơi, hương thơm; 1515 là dầu thực vật cố định, không bay hơi. Sự khác biệt then chốt là có đặc tính tinh dầu hay không.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS 15159090 và 15159000 khác nhau như thế nào?
A: 15159090 là phân nhóm cấp quốc gia của Hải quan Trung Quốc được chia nhỏ thêm dưới phân nhóm HS sáu chữ số 1515.90, thường đại diện cho mã bao quát "dầu mỡ thực vật khác"; còn 15159000 là phân nhóm HS sáu chữ số quốc tế, Hải quan Trung Quốc có thể bổ sung phân nhóm cấp dưới theo nhu cầu giám sát. Khi khai báo thực tế lấy Biểu thuế xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc làm chuẩn, tra cứu phiên bản mới nhất để xác nhận.
Q: Dầu trẩu nên phân loại vào mã HS nào?
A: Dầu trẩu thuộc dầu mỡ thực vật chưa qua biến đổi hóa học, và chưa được nêu tên cụ thể trong các nhóm khác của Chương 15, do đó nên phân loại vào 15159090. Nếu dầu trẩu đã qua biến đổi hóa học như hydro hóa, thì nên vào 1516. Khi khai báo cần ghi rõ phương pháp chế biến, thành phần hàm lượng và mục đích sử dụng.
Q: Làm thế nào phân biệt 1515 và 1516?
A: 1515 là dầu mỡ thực vật chưa biến đổi hóa học, 1516 là dầu mỡ đã qua biến đổi hóa học như hydro hóa, este hóa chuyển vị. Then chốt là xem quy trình chế biến: nếu chỉ tinh chế, khử màu, khử mùi, vẫn vào 1515; nếu xảy ra phản ứng hóa học như hydro hóa, este hóa chuyển vị, vào 1516. Khi khai báo cần cung cấp chứng minh phương pháp chế biến.
Q: Dầu lạc có vào 1515 không?
A: Dầu lạc chưa được nêu tên cụ thể trong các nhóm khác của Chương 15, do đó vào 1515.90. Nhưng cần lưu ý, nếu dầu lạc là ép lần đầu và dùng cho thực phẩm, có thể liên quan đến điều kiện giám sát khác. Khi phân loại cần xác nhận có qua biến đổi hóa học hay không, và có trộn với dầu mỡ khác hay không.
Q: Nhập khẩu dầu thực vật cần những yếu tố khai báo nào?
A: Cần khai báo tên hàng, phương pháp chế biến, thành phần hàm lượng, mục đích sử dụng, quy cách đóng gói, thương hiệu, xuất xứ, v.v. Cụ thể lấy yêu cầu của hải quan làm chuẩn, đề nghị tham khảo yêu cầu của Danh mục khai báo quy phạm hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa đối với 1515.90, đảm bảo yếu tố đầy đủ.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất của mã 1515?
A: Thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, đề nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Đồng thời chú ý thuế suất hiệp định thương mại tự do, nếu xuất xứ đáp ứng điều kiện ưu đãi có thể xin áp dụng thuế suất hiệp định.
Q: Dầu thực vật và tinh dầu phân biệt phân loại như thế nào?
A: Dầu thực vật thường là dầu cố định, không bay hơi, vào Chương 15; tinh dầu có tính bay hơi, hương thơm, vào Chương 33. Nếu hàng hóa là dầu bay hơi chiết xuất từ thực vật, nên vào 3301; nếu là dầu cố định ép, vào 1515. Sự khác biệt then chốt là tính chất vật lý và mục đích sử dụng.
Q: Dầu thực vật hỗn hợp phân loại như thế nào?
A: Dầu thực vật hỗn hợp nếu chưa biến đổi hóa học, và chưa được nêu tên cụ thể trong các nhóm khác, thường vào 1515.90. Nhưng nếu sau khi trộn có mục đích sử dụng cụ thể hoặc phù hợp với mô tả nhóm khác, cần phân tích cụ thể. Đề nghị cung cấp tỷ lệ thành phần và phương pháp chế biến, để phân loại chính xác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.