Mã HS: 151319
Dầu dừa tinh luyện
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 15 bao gồm mỡ và dầu động vật, thực vật và các sản phẩm phân giải của chúng; dầu mỡ ăn được đã tinh chế; sáp động vật và thực vật. Chương này bao gồm dầu mỡ được chiết xuất từ nguyên liệu động thực vật, dù đã tinh chế hay chưa, nhưng loại trừ dầu mỡ tổng hợp hóa học và xà phòng. Phạm vi cốt lõi liên quan đến dầu mỡ ăn được, dầu mỡ công nghiệp (như dầu trẩu, dầu hạt lanh) và sản phẩm phân giải dầu mỡ (như axit béo, glycerol).
Nhóm
Nhóm 1513 bao gồm dầu dừa, dầu hạt cọ hoặc dầu hạt babassu và các phần tách của chúng, dù đã tinh chế hay chưa, nhưng chưa biến đổi hóa học. Bao gồm sản phẩm ép lần đầu, tinh chế và phân đoạn. Dầu dừa tinh chế là dầu dừa đã qua các quy trình như khử gum, khử axit, khử màu, khử mùi, đạt tiêu chuẩn ăn được hoặc công nghiệp, nhưng chưa qua hydro hóa, este hóa chuyển vị hoặc biến đổi hóa học khác.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 15: Chương 15, mỡ và dầu động vật, thực vật và sản phẩm phân giải của chúng; dầu mỡ ăn được tinh chế; sáp động vật, thực vật. Chữ số 3-4 là 13: Nhóm 1513, dầu dừa, dầu hạt cọ hoặc dầu hạt babassu và các phần tách của chúng. Chữ số 5-6 là 19: Phân nhóm 1513.19, dầu dừa khác (tức dầu dừa tinh chế ngoài dầu dừa ép lần đầu). Lưu ý: 1513.11 là dầu dừa ép lần đầu, 1513.19 là loại khác (thường là tinh chế).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là dầu dừa tinh chế, không phải ép lần đầu, nên được phân loại vào 1513.19 thay vì 1513.11. Dầu dừa thuộc dầu thực vật họ cọ, nhóm 1513 ghi rõ tên. Chưa biến đổi hóa học (như hydro hóa, este hóa chuyển vị), do đó không thuộc 1516 hoặc 1517. Nếu là dầu dừa tinh chế ăn được, cũng thuộc nhóm này, vì 1513 bao gồm dầu mỡ đã tinh chế nhưng chưa biến đổi hóa học.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “dầu dừa tinh chế”, tránh dùng tên thông thường hoặc mơ hồ.
⚠️ Ghi sai thành “dầu dừa” không ghi rõ tinh chế, hoặc ghi “dầu dừa hydro hóa” dẫn đến phân loại sai.
Phương pháp chế biến
Nêu rõ là ép lần đầu hay tinh chế, như “tinh luyện, khử màu, khử mùi”, cần tương ứng với mã.
⚠️ Khai báo nhầm tinh chế thành ép lần đầu, hoặc không nêu rõ có biến đổi hóa học hay không.
Thành phần hàm lượng
Thành phần axit béo chính hoặc độ tinh khiết, như hàm lượng axit lauric, dùng để xác nhận đặc tính dầu dừa.
⚠️ Chỉ ghi “100% dầu dừa”, không cung cấp tỷ lệ axit béo điển hình.
Quy cách đóng gói
Như “190kg/thùng”, “25kg/hộp”, ảnh hưởng đến phân loại và điều kiện giám sát.
⚠️ Mô tả đóng gói không rõ ràng, như “hàng rời” không ghi rõ vật chứa cụ thể.
Mục đích sử dụng
Như “ăn được”, “dùng cho mỹ phẩm”, “dùng công nghiệp”, mục đích khác nhau có thể liên quan đến giám sát khác nhau.
⚠️ Ghi chung chung “dùng công nghiệp”, không nêu rõ lĩnh vực ứng dụng.
Loại nhãn hiệu
Như “không nhãn hiệu”, “nhãn hiệu trong nước”, “nhãn hiệu nước ngoài”, dùng cho thống kê và đăng ký sở hữu trí tuệ.
⚠️ Bỏ sót nhãn hiệu, hoặc khai báo sai loại nhãn hiệu.
Có biến đổi hóa học không
Nêu rõ có qua hydro hóa, este hóa chuyển vị hoặc phản ứng hóa học khác không, dầu dừa tinh chế thường là “không”.
⚠️ Nhầm quy trình tinh luyện là biến đổi hóa học, phân loại sai vào 1516.
Ví dụ:
Tên hàng: Dầu dừa tinh chế; Phương pháp chế biến: Tinh luyện, khử màu, khử mùi; Thành phần hàm lượng: Axit lauric 48%, axit myristic 18%, axit palmitic 9%; Quy cách đóng gói: 190kg/thùng sắt; Mục đích sử dụng: Ăn được; Loại nhãn hiệu: Không nhãn hiệu; Có biến đổi hóa học không: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Hàng hóa là dầu dừa, thuộc dầu thực vật họ cọ; 2) Đã tinh chế nhưng chưa biến đổi hóa học; 3) Không phải ép lần đầu. Theo Quy tắc chung 1 và 6 về phân loại HS, phải phân loại vào nhóm 1513, phân nhóm 1513.19. Cần lưu ý khác biệt với dầu dừa ép lần đầu (1513.11) ở quy trình chế biến, tinh chế bao gồm khử gum, khử axit, khử màu, khử mùi, v.v.
Mã dễ nhầm:
1513.11 - Dầu dừa ép lần đầu
Dầu dừa ép lần đầu thu được bằng ép cơ học, chưa tinh luyện, giữ nguyên hương vị và màu sắc ban đầu; dầu dừa tinh chế qua khử màu khử mùi, màu nhạt, mùi nhẹ. Hai loại có quy trình chế biến khác nhau.
1516.20 - Dầu thực vật hydro hóa
Dầu dừa hydro hóa đã qua biến đổi hóa học (thêm hydro), chỉ số iod giảm, điểm nóng chảy tăng, thuộc 1516; dầu dừa tinh chế chưa biến đổi hóa học, thuộc 1513.
1517.90 - Dầu thực vật hỗn hợp
Dầu dừa tinh chế nếu trộn với dầu mỡ khác thì thuộc 1517; dầu dừa nguyên chất dù tinh chế vẫn thuộc 1513.
1512.19 - Dầu hướng dương tinh chế
Dầu hướng dương thuộc 1512, dầu dừa thuộc 1513, nguồn gốc thực vật khác nhau, thành phần axit béo khác biệt lớn.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Dầu dừa tinh chế và dầu dừa ép lần đầu khác nhau thế nào về mã HS?
A: Dầu dừa tinh chế thuộc 1513.19, dầu dừa ép lần đầu thuộc 1513.11. Khác biệt ở quy trình chế biến: ép lần đầu bằng ép cơ học, chưa tinh luyện; tinh chế qua khử gum, khử axit, khử màu, khử mùi, màu và mùi trung tính hơn.
Q: Làm thế nào để xác định dầu dừa có qua biến đổi hóa học không?
A: Biến đổi hóa học là phản ứng hydro hóa, este hóa chuyển vị, thủy phân làm thay đổi cấu trúc triglyceride. Khử màu, khử mùi trong tinh luyện là tinh luyện vật lý, không tính là biến đổi hóa học. Nếu qua hydro hóa, phải thuộc 1516.
Q: Khi khai báo dầu dừa tinh chế có cần cung cấp thành phần axit béo không?
A: Có, nên cung cấp thành phần axit béo điển hình (như hàm lượng axit lauric) để chứng minh hàng hóa là dầu dừa chứ không phải dầu hạt cọ. Hai loại thuộc cùng nhóm, nhưng thành phần axit béo khác nhau, giúp hải quan xác nhận phân loại.
Q: Dầu dừa tinh chế nếu dùng cho mỹ phẩm thì mã HS có khác không?
A: Mã HS không thay đổi theo mục đích, vẫn thuộc 1513.19. Nhưng mục đích có thể ảnh hưởng điều kiện giám sát, như dùng mỹ phẩm cần đạt tiêu chuẩn liên quan. Khi khai báo phải ghi trung thực mục đích.
Q: Dầu dừa tinh chế và dầu hạt cọ có cùng mã không?
A: Có, dầu dừa và dầu hạt cọ đều thuộc nhóm 1513, phân nhóm 1513.19 bao gồm dầu dừa tinh chế và dầu hạt cọ tinh chế. Nhưng thành phần axit béo khác nhau, khi khai báo cần ghi rõ loại cụ thể.
Q: Nhập khẩu dầu dừa tinh chế cần giấy tờ giám sát nào?
A: Giấy tờ giám sát phụ thuộc nước xuất xứ, mục đích, v.v. Thường cần giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, báo cáo kiểm nghiệm thành phần. Cụ thể có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu và mã điều kiện giám sát do Tổng cục Hải quan ban hành.
Q: Dầu dừa tinh chế nếu trộn với dầu khác thì phân loại thế nào?
A: Nếu trộn với dầu thực vật khác và chưa biến đổi hóa học, thường thuộc 1517.90. Nhưng nếu sau khi trộn vẫn chủ yếu là dầu dừa và đáp ứng điều kiện cụ thể, có thể vẫn thuộc 1513? Thực tế, dầu mỡ hỗn hợp thường thuộc 1517, trừ khi là các loại dầu trong nhóm 1513 trộn lẫn với nhau.
Q: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu của mã HS 151319 là bao nhiêu?
A: Tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu thay đổi theo chính sách nhà nước, không cố định. Nên tra cứu thư viện tỷ lệ hoàn thuế xuất khẩu mới nhất do Tổng cục Thuế ban hành, hoặc hỏi hải quan địa phương. Thường dầu thực vật có tỷ lệ hoàn thuế từ 9%-13%.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.