Mã HS: 120750
Hạt mù tạt
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 12 bao gồm hạt và quả có dầu, hạt và quả linh tinh, thực vật dùng cho công nghiệp hoặc y học, rơm, rạ và thức ăn gia súc. Hàng hóa trong chương này chủ yếu là sản phẩm thô có nguồn gốc thực vật, bao gồm cả cây lấy dầu như đậu tương, lạc, cũng như các loại hạt dùng làm gia vị hoặc công nghiệp như hạt mù tạt, hạt anh túc. Việc phân loại trong chương dựa trên đặc tính thực vật, mục đích sử dụng và trạng thái chế biến, nhấn mạnh rằng hạt chưa rang, chưa chế biến thêm được ưu tiên phân loại vào chương này, trong khi các sản phẩm đã qua chế biến sâu thường được phân loại vào các chương sau.
Nhóm
Nhóm 1207 bao gồm các loại hạt và quả có dầu khác, bao gồm hạt mù tạt, hạt anh túc, hạt vừng, hạt hướng dương, hạt rum, hạt bông, hạt thầu dầu, v.v., dù đã nghiền hay chưa. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nhóm này không bao gồm hạt dùng để gieo trồng (thuộc nhóm 1209) hoặc hạt đã rang, tẩm gia vị hoặc chế biến thành thực phẩm (thuộc chương 20). Hạt mù tạt ở đây chỉ hạt cải mù tạt nguyên vẹn, nghiền hoặc xay thành bột nhưng chưa tẩm gia vị thêm, chủ yếu dùng để ép dầu hoặc làm gia vị.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '12' đại diện cho Chương 12, tức là hạt và quả có dầu, hạt và quả linh tinh, thực vật dùng cho công nghiệp hoặc y học, rơm, rạ và thức ăn gia súc. Chữ số thứ 3-4 '07' đại diện cho nhóm 1207, tức là các loại hạt và quả có dầu khác, cụ thể bao gồm hạt mù tạt, hạt anh túc, hạt vừng, v.v. Chữ số thứ 5-6 '50' là phân nhóm 120750, chỉ riêng hạt mù tạt, dù đã nghiền hay chưa. Do đó, mã đầy đủ 120750 xác định chính xác mặt hàng hạt mù tạt, khác biệt với hạt vừng (120740), hạt anh túc (120791), v.v. trong cùng nhóm.
Căn cứ phân loại
Hạt mù tạt thuộc loại hạt có dầu, và chưa qua rang hoặc tẩm gia vị thêm, phù hợp với mô tả của nhóm 1207. Nó khác với hạt dùng để trồng thuộc nhóm 1209, vì 120750 chỉ định hạt mù tạt dùng để ép dầu hoặc làm gia vị; cũng khác với gia vị thuộc nhóm 2103, vì 2103 bao gồm các sản phẩm mù tạt đã chế biến thành sốt hoặc hỗn hợp gia vị. Do đó, hạt mù tạt ở dạng thô nên được phân loại vào 120750.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi rõ là hạt mù tạt, có thể thêm giống như hạt mù tạt đen, hạt mù tạt nâu, hạt mù tạt vàng, v.v.
⚠️ Chỉ khai báo là 'mù tạt' hoặc 'hạt cải', không rõ là hạt hay bột.
Có bị nghiền không
Mô tả trạng thái vật lý của hạt mù tạt, như nguyên vẹn, nghiền hoặc xay thành bột, nhưng nếu xay thành bột mà chưa tẩm gia vị vẫn thuộc nhóm này.
⚠️ Khai báo sai hạt mù tạt đã xay thành bột là gia vị, dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích cuối cùng, như dùng để ép dầu, làm gia vị, trồng trọt, nhưng hạt dùng để trồng nên thuộc nhóm 1209.
⚠️ Khai báo hạt mù tạt dùng để trồng là 120750, thực tế nên thuộc 1209.
Phương pháp chế biến
Mô tả cách chế biến, như chưa rang, chưa tẩm gia vị, chỉ qua làm sạch, sấy khô đơn giản.
⚠️ Phân loại hạt mù tạt đã rang vào 120750, thực tế nên thuộc 2008 hoặc 2103.
Thành phần hàm lượng
Khai báo thành phần chính, như hàm lượng hạt mù tạt, độ ẩm, tạp chất, để xác nhận không pha trộn chất khác.
⚠️ Không ghi rõ có trộn lẫn hạt khác không, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Quy cách đóng gói
Mô tả hình thức đóng gói, như đóng rời, đóng bao, trọng lượng tịnh mỗi bao, ảnh hưởng đến kiểm dịch và thống kê.
⚠️ Khai báo đóng gói không đúng, như khai báo bao bì bán lẻ là đóng rời.
Thương hiệu hoặc xuất xứ
Cung cấp thương hiệu (nếu có) hoặc quốc gia xuất xứ, dùng cho quy tắc xuất xứ và thống kê thương mại.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến không thể hưởng thuế quan ưu đãi.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Hạt mù tạt (hạt mù tạt vàng) Mã HS: 120750 Yếu tố khai báo: 1. Tên hàng: Hạt mù tạt; 2. Có bị nghiền không: Nguyên vẹn; 3. Mục đích sử dụng: Dùng làm gia vị; 4. Phương pháp chế biến: Chưa rang, chưa tẩm gia vị; 5. Thành phần hàm lượng: Hạt mù tạt 99%, độ ẩm 1%; 6. Quy cách đóng gói: 25 kg/bao; 7. Thương hiệu: Không; 8. Xuất xứ: Canada. Khai báo trên rõ ràng đầy đủ, thuận tiện cho hải quan phân loại và định giá.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là thuộc tính tự nhiên, trạng thái chế biến và mục đích sử dụng của hàng hóa. Hạt mù tạt là hạt có dầu, nếu chưa rang, chưa tẩm gia vị và không dùng để trồng, nên thuộc 120750. Nếu là hạt dùng để trồng, thuộc 1209; nếu đã rang hoặc tẩm gia vị, thuộc chương 20 hoặc 2103. Đồng thời cần tham khảo giải thích của Biểu thuế xuất nhập khẩu và chú giải nhóm đối với 1207, đảm bảo phù hợp định nghĩa 'các loại hạt và quả có dầu khác'.
Mã dễ nhầm:
120740 - Hạt vừng
Hạt vừng và hạt mù tạt cùng thuộc nhóm 1207, nhưng phân nhóm khác nhau. Hạt vừng thuộc 120740, hạt mù tạt thuộc 120750, phân biệt theo loài thực vật.
120799 - Các loại hạt và quả có dầu khác
120799 là phân nhóm dự phòng trong nhóm 1207, hạt mù tạt đã có phân nhóm cụ thể 120750, nên không thuộc 120799.
1209 - Hạt, quả và bào tử dùng để gieo trồng
1209 bao gồm hạt dùng để gieo trồng, nếu hạt mù tạt dùng để trồng, nên thuộc 1209 thay vì 120750.
2103 - Gia vị và hỗn hợp gia vị
2103 bao gồm sốt mù tạt, bột mù tạt đã chế biến thành gia vị, nếu hạt mù tạt chỉ qua chế biến đơn giản chưa tẩm gia vị, vẫn thuộc 120750.
2008 - Quả, hạt và các phần ăn được khác của thực vật được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp khác
Nếu hạt mù tạt đã rang hoặc chế biến thêm, có thể thuộc 2008, thay vì 120750.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS của hạt mù tạt là 120750, nhưng tại sao đôi khi công ty khai báo hải quan đề xuất dùng 120799?
A: 120799 là phân nhóm dự phòng trong nhóm 1207, áp dụng cho các loại hạt có dầu khác chưa được liệt kê. Nhưng hạt mù tạt đã có phân nhóm cụ thể 120750, nên ưu tiên phân loại vào 120750. Nếu dùng sai 120799, có thể dẫn đến phân loại sai và bị hải quan chất vấn.
Q: Nếu hạt mù tạt dùng để gieo trồng, nên phân loại vào mã nào?
A: Hạt mù tạt dùng để gieo trồng nên thuộc 1209, phân nhóm cụ thể phụ thuộc vào việc có phải hạt dùng để trồng không. 120750 chỉ áp dụng cho hạt mù tạt không dùng để trồng, như dùng để ép dầu hoặc làm gia vị.
Q: Hạt mù tạt sau khi xay thành bột, có còn thuộc 120750 không?
A: Nếu sau khi xay thành bột mà không thêm gia vị khác, vẫn thuộc chế biến đơn giản, có thể thuộc 120750. Nhưng nếu sau khi xay thành bột mà trộn với gia vị khác hoặc chế biến thành gia vị, nên thuộc 2103.
Q: Hạt mù tạt đã rang nên phân loại vào mã nào?
A: Hạt mù tạt đã rang vượt quá phạm vi chế biến của 1207, thường thuộc chương 20, như 2008 (các phần ăn được của thực vật được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp khác). Cụ thể cần xác định theo phương pháp chế biến và mục đích sử dụng.
Q: Làm thế nào phân biệt mã HS của hạt mù tạt và sốt mù tạt?
A: Hạt mù tạt là nông sản thô, thuộc 120750; sốt mù tạt là sản phẩm đã tẩm gia vị, thuộc 2103. Sự khác biệt chính là có qua tẩm gia vị và chế biến thành dạng sốt hay không.
Q: Khi khai báo hạt mù tạt, cần cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, có bị nghiền không, mục đích sử dụng, phương pháp chế biến, thành phần hàm lượng, quy cách đóng gói, thương hiệu hoặc xuất xứ, v.v. Đảm bảo yếu tố khai báo đầy đủ chính xác để hải quan phân loại.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu của hạt mù tạt?
A: Thuế suất có thể thay đổi, đề nghị tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc Biểu thuế xuất nhập khẩu. Đồng thời có thể quan tâm thuế suất ưu đãi theo hiệp định thương mại tự do, cần cung cấp chứng nhận xuất xứ.
Q: Nếu hạt mù tạt có lẫn một lượng nhỏ hạt khác, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Nếu lẫn hạt khác mà không thay đổi đặc tính cơ bản, thường vẫn phân loại theo hạt mù tạt. Nhưng nếu tỷ lệ trộn cao, có thể coi là hàng hỗn hợp, cần phân loại lại theo thành phần chính và mục đích sử dụng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.