Mã HS: 120220
Hạt đậu phộng rang
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 12 bao gồm hạt và quả có dầu, hạt và quả linh tinh, thực vật dùng cho công nghiệp hoặc dược liệu, rơm, rạ và thức ăn gia súc. Hàng hóa trong chương này chủ yếu là sản phẩm thực vật sơ cấp, bao gồm đậu tương, lạc, hạt lanh, hạt cải dầu, hạt hướng dương và các loại cây có dầu khác, cũng như hoa bia, tảo, củ cải đường, mía. Đặc điểm chính là chưa qua chế biến sâu hoặc chỉ qua xử lý sơ cấp như rang, nghiền, nhưng cần lưu ý lạc đã rang vẫn thuộc chương này, trong khi nếu chế biến thêm thành thực phẩm thì có thể thuộc Chương 20.
Nhóm
Nhóm 1202 bao gồm lạc chưa rang hoặc đã rang, đã bóc vỏ hoặc chưa bóc vỏ hoặc đã vỡ mảnh. Cụ thể bao gồm lạc dùng làm giống, lạc chưa rang khác (đã bóc vỏ hoặc chưa bóc vỏ), và lạc đã rang (đã bóc vỏ hoặc chưa bóc vỏ). Lưu ý: bơ lạc, dầu lạc và các sản phẩm chế biến sâu khác không thuộc nhóm này; lạc rang nếu được tẩm gia vị thêm hoặc chế biến thành đồ ăn nhẹ có thể thuộc Chương 20. Nhóm này chủ yếu áp dụng cho lạc qua chế biến sơ cấp dùng làm nguyên liệu ép dầu hoặc ăn trực tiếp.
Phân tích từng chữ số
Mã 120220 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu "12" đại diện Chương 12: Hạt và quả có dầu, hạt và quả linh tinh, thực vật dùng cho công nghiệp hoặc dược liệu, rơm, rạ và thức ăn gia súc. Chữ số thứ 3-4 "02" đại diện nhóm 1202: lạc chưa rang hoặc đã rang, đã bóc vỏ hoặc chưa bóc vỏ hoặc đã vỡ mảnh. Chữ số thứ 5-6 "20" đại diện phân nhóm 1202.20: lạc đã rang. Lưu ý: 1202.10 là lạc dùng làm giống, 1202.30 là lạc chưa rang khác. Do đó, 120220 đặc biệt chỉ lạc đã qua xử lý rang, bất kể đã bóc vỏ hoặc vỡ mảnh hay chưa.
Căn cứ phân loại
Lạc rang thuộc 120220 vì đã qua rang nhưng chưa chế biến thêm thành thực phẩm. Nếu lạc chưa rang thì thuộc 120230 (lạc chưa rang khác); nếu dùng làm giống thì thuộc 120210. Nếu sau khi rang được tẩm gia vị hoặc chế biến thành bơ lạc, kẹo lạc, thì vượt phạm vi Chương 12, phải thuộc Chương 20 (như 2008). Do đó, rang là ranh giới chế biến then chốt, nhưng không thay đổi thuộc tính cơ bản là hạt có dầu.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải phản ánh chính xác trạng thái hàng hóa, như "nhân lạc rang" hoặc "lạc rang còn vỏ".
⚠️ Chỉ ghi "lạc" mà không ghi rõ đã rang hay chưa, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Đã rang hay chưa
Ghi rõ đã qua xử lý rang hay chưa, rang là điều kiện then chốt để thuộc 120220.
⚠️ Khai báo nhầm lạc chưa rang thành đã rang, hoặc ngược lại.
Đã bóc vỏ hay chưa
Nêu rõ lạc còn vỏ hay không, ảnh hưởng đến phân chia phân nhóm nhưng đều thuộc 120220.
⚠️ Bỏ qua trạng thái bóc vỏ, dẫn đến khai báo không đầy đủ.
Đã vỡ mảnh hay chưa
Nêu rõ lạc đã qua xử lý vỡ mảnh hay chưa, vỡ mảnh không ảnh hưởng đến phân loại 120220.
⚠️ Phân loại nhầm lạc vỡ mảnh vào mã khác.
Phương pháp chế biến
Mô tả chi tiết cách chế biến, như nhiệt độ rang, thời gian, có tẩm gia vị hay không.
⚠️ Không nêu rõ có tẩm gia vị hay không, nếu tẩm gia vị có thể thuộc Chương 20.
Mục đích sử dụng
Khai báo mục đích sử dụng của lạc, như ăn trực tiếp, ép dầu, nguyên liệu chế biến thực phẩm.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như "ăn được" mà không phân biệt ăn trực tiếp hay chế biến.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể khai "không".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu, dẫn đến yếu tố khai báo không đầy đủ.
Quy cách đóng gói
Khai báo cách đóng gói và quy cách, như đóng bao, đóng thùng, trọng lượng tịnh.
⚠️ Mô tả quy cách đóng gói không rõ ràng, ảnh hưởng đến thống kê hải quan.
Ví dụ:
Tên hàng: Nhân lạc rang; Đã rang hay chưa: Có; Đã bóc vỏ hay chưa: Đã bóc vỏ; Đã vỡ mảnh hay chưa: Không; Phương pháp chế biến: Rang ở 150°C trong 30 phút, không tẩm gia vị; Mục đích sử dụng: Ăn trực tiếp; Thương hiệu: ABC; Quy cách đóng gói: 25 kg/bao.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là trạng thái chế biến của hàng hóa. Lạc rang phải qua xử lý rang nhưng chưa tẩm gia vị thêm hoặc chế biến thành thực phẩm. Rang là điểm khác biệt so với lạc chưa rang (120230). Đồng thời, cần xác nhận có phải dùng làm giống không (120210). Nếu lạc sau khi rang được tẩm gia vị hoặc chế biến thành bơ lạc, thì vượt Chương 12, thuộc Chương 20. Ngoài ra, vỡ mảnh, bóc vỏ không ảnh hưởng đến việc thuộc 120220, nhưng cần ghi rõ trong khai báo.
Mã dễ nhầm:
120230 - Lạc chưa rang khác
120230 là lạc chưa rang, còn 120220 là lạc đã rang. Khác biệt cốt lõi là đã qua xử lý rang hay chưa.
120210 - Lạc dùng làm giống
120210 là lạc dùng làm giống, bất kể đã rang hay chưa, nhưng thực tế lạc làm giống thường chưa rang. Nếu đã rang thì có thể vẫn thuộc 120220, nhưng nếu mục đích làm giống rõ ràng thì thuộc 120210.
200811 - Bơ lạc
200811 là bơ lạc, được làm từ lạc qua nghiền, tẩm gia vị và chế biến sâu, đã vượt phạm vi Chương 12.
200819 - Lạc chế biến hoặc bảo quản khác
200819 bao gồm lạc rang đã tẩm gia vị hoặc lạc chế biến thành đồ ăn nhẹ, còn 120220 chỉ chỉ lạc rang đơn giản chưa tẩm gia vị.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Lạc rang và lạc chưa rang khác nhau thế nào về mã HS?
A: Lạc rang thuộc 120220, lạc chưa rang thuộc 120230. Khác biệt là đã qua xử lý rang hay chưa. Rang là xử lý gia nhiệt làm chín lạc nhưng chưa tẩm gia vị. Nếu chưa rang, dù đã bóc vỏ hoặc vỡ mảnh, vẫn thuộc 120230.
Q: Nếu lạc rang được tẩm gia vị thì nên thuộc mã nào?
A: Nếu lạc rang được tẩm gia vị (như thêm muối, đường), thì vượt phạm vi Chương 12, phải thuộc Chương 20, cụ thể là 200819 (lạc chế biến hoặc bảo quản khác). Vì tẩm gia vị đã thay đổi đặc tính cơ bản, trở thành thực phẩm ăn trực tiếp.
Q: Tại sao bơ lạc không thể thuộc 120220?
A: Bơ lạc là sản phẩm được làm từ lạc qua nghiền, tẩm gia vị và chế biến sâu, không còn là lạc rang đơn giản. Theo quy tắc HS, bơ lạc thuộc 200811, thuộc Chương 20. 120220 chỉ bao gồm lạc rang đơn giản.
Q: Lạc rang dùng làm giống nên thuộc mã nào?
A: Lạc dùng làm giống thường thuộc 120210, nhưng nếu đã rang thì có thể mất giá trị làm giống. Nếu vẫn dùng làm giống, và việc rang chỉ để ngăn nảy mầm, cần đánh giá theo tình hình thực tế. Thông thường lạc làm giống không rang, nếu rang thì có thể thuộc 120220.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu lạc rang?
A: Thuế suất cần xác định theo quốc gia cụ thể, hiệp định thương mại, v.v. Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan, thông báo của Ủy ban Thuế quan hoặc hệ thống khai báo chuyên nghiệp. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, nên lấy thông báo mới nhất làm chuẩn.
Q: Khi khai báo lạc rang, yếu tố nào dễ sai nhất?
A: Lỗi phổ biến nhất là không khai báo rõ đã rang hay chưa, dẫn đến phân loại sai. Tiếp theo là bỏ qua các yếu tố như có tẩm gia vị hay không, đã bóc vỏ hay chưa. Nên điền từng mục theo đúng yếu tố khai báo và lưu giữ chứng từ quy trình chế biến.
Q: Bán lạc rang qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên chọn mã HS thế nào?
A: Nếu là lạc rang đơn giản chưa tẩm gia vị, chọn 120220; nếu tẩm gia vị hoặc chế biến thành đồ ăn nhẹ, chọn 200819. Cần đánh giá theo trạng thái thực tế của sản phẩm và lưu ý yêu cầu hải quan nước đến, tránh vấn đề thông quan do phân loại sai.
Q: Lạc rang và lạc nướng khác nhau thế nào?
A: Trong mã HS, rang và nướng thường được coi là cùng phương thức chế biến, đều thuộc 120220. Nhưng nếu sau khi nướng được tẩm gia vị, thì thuộc 200819. Khác biệt là có tẩm gia vị hay không, không phải phương thức gia nhiệt.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.