Mã HS: 100840
Hạt diêm mạch
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 10 bao gồm ngũ cốc, bao gồm lúa mì, lúa mạch đen, lúa mạch, yến mạch, ngô, gạo, cao lương, kiều mạch, diêm mạch, v.v. Ngũ cốc trong chương này chủ yếu đề cập đến hạt chưa bóc vỏ hoặc sau khi bóc vỏ vẫn giữ được đặc tính cơ bản của ngũ cốc, dùng để ăn, làm thức ăn chăn nuôi hoặc nguyên liệu công nghiệp. Lưu ý: Chương này không bao gồm các sản phẩm ngũ cốc đã qua chế biến (như bột mì, gạo đã xay xát, mảnh ngũ cốc, v.v.), những sản phẩm này thuộc Chương 11.
Nhóm
Nhóm 1008 bao gồm các loại ngũ cốc khác, tức là các loại ngũ cốc không được liệt kê trong Chương 10, bao gồm kiều mạch, diêm mạch, kê, hạt cỏ canary, v.v. Ngũ cốc thuộc nhóm này thường là hạt chưa qua chế biến hoặc chỉ sơ chế, như bóc vỏ, làm sạch, v.v. Diêm mạch là hạt của cây thuộc họ Dền, mặc dù không thuộc họ Hòa thảo, nhưng vì dinh dưỡng và mục đích sử dụng tương tự ngũ cốc, nên được xếp vào nhóm này.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu tiên 10 đại diện cho Chương 10 (Ngũ cốc); chữ số thứ 3-4 là 08 đại diện cho nhóm 1008 (Ngũ cốc khác); chữ số thứ 5-6 là 40 đại diện cho phân nhóm 100840 (Diêm mạch). Do đó, 100840 là mã HS 6 chữ số, dùng để xác định cụ thể diêm mạch. Trong mã 8 hoặc 10 chữ số chi tiết hơn, có thể phân biệt thêm các giống hoặc mục đích sử dụng khác nhau, nhưng mã 6 chữ số đã đủ để áp dụng quốc tế.
Căn cứ phân loại
Diêm mạch được xếp vào 100840 mà không phải mã ngũ cốc khác, vì nó không thuộc các loại ngũ cốc được liệt kê cụ thể như lúa mì, ngô, gạo, và phân loại thực vật của nó là họ Dền, nhưng theo chú giải HS, diêm mạch là hạt dùng làm ngũ cốc, được xếp vào 1008. Không thể xếp vào 1001-1007, vì các mã này dành cho ngũ cốc cụ thể. Cũng không thể xếp vào Chương 12 (hạt và quả có dầu), vì diêm mạch chủ yếu được dùng làm lương thực.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, nên điền chính xác là "Diêm mạch" hoặc "Quinoa", tránh sử dụng tên thông thường hoặc tên thương mại.
⚠️ Điền sai thành các tên không chuẩn như "Kê-noa", "Lê cốc", v.v.
Đã bóc vỏ chưa
Nêu rõ diêm mạch đã qua xử lý bóc vỏ chưa. Diêm mạch thường có một lớp saponin đắng, cần bóc vỏ hoặc rửa nước, khi khai báo nên ghi rõ trạng thái.
⚠️ Khai báo sai diêm mạch đã bóc vỏ thành chưa bóc vỏ, ảnh hưởng đến phân loại.
Có phải để trồng không
Tuyên bố diêm mạch có được dùng để gieo trồng không. Diêm mạch để trồng có thể được xếp vào phân nhóm khác hoặc hưởng điều kiện quản lý khác.
⚠️ Khai báo sai diêm mạch ăn được thành để trồng, nhằm trốn tránh kiểm dịch hoặc thuế quan.
Quy cách đóng gói
Điền cách đóng gói và trọng lượng tịnh mỗi gói, như "25 kg/bao", "1 kg/đóng gói bán lẻ", v.v.
⚠️ Điền chung chung là "đóng rời", không ghi rõ trọng lượng cụ thể.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì điền "Không".
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến vấn đề sở hữu trí tuệ sau này.
Xuất xứ
Điền quốc gia hoặc khu vực xuất xứ của diêm mạch, như Peru, Bolivia, v.v.
⚠️ Điền sai thành quốc gia xuất khẩu hoặc quốc gia trung chuyển.
Phương pháp chế biến
Mô tả ngắn gọn phương pháp chế biến, như "làm sạch, bóc vỏ, sấy khô", v.v., giúp xác định phân loại.
⚠️ Điền "sơ chế" quá mơ hồ.
Ví dụ:
Tên hàng: Diêm mạch (Quinoa); Đã bóc vỏ chưa: Đã bóc vỏ; Có phải để trồng không: Không; Quy cách đóng gói: 25 kg/bao; Thương hiệu: Không; Xuất xứ: Peru; Phương pháp chế biến: Làm sạch, bóc vỏ, sấy khô.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú giải Chương 10 HS và cấu trúc phân nhóm. Diêm mạch mặc dù không thuộc họ Hòa thảo, nhưng vì được dùng làm ngũ cốc, theo ý kiến phân loại của Tổ chức Hải quan Thế giới, được xếp vào 1008. Cần xác nhận hàng hóa là hạt chưa qua chế biến sâu, nếu đã được làm thành bột, mảnh, viên, v.v., thì xếp vào Chương 11. Đồng thời, cần phân biệt có phải để trồng không, diêm mạch để trồng có thể xếp vào 1008.40.10 (để trồng), còn để ăn xếp vào 1008.40.90.
Mã dễ nhầm:
100890 - Ngũ cốc khác
100890 là phân nhóm ngũ cốc khác chưa được liệt kê, nếu diêm mạch không được liệt kê cụ thể thì xếp vào đây, nhưng 100840 đã được liệt kê cụ thể, nên ưu tiên xếp vào 100840.
120799 - Hạt và quả có dầu khác
Diêm mạch không thuộc hạt có dầu, hàm lượng chất béo thấp, chủ yếu dùng làm lương thực, nên không xếp vào Chương 12.
110429 - Bột làm từ ngũ cốc khác đã qua chế biến
Nếu diêm mạch đã được xay thành bột, thì xếp vào Chương 11, không phải Chương 10.
100810 - Kiều mạch
Kiều mạch tương tự diêm mạch, nhưng kiều mạch có phân nhóm cụ thể 100810, diêm mạch là 100840, hai loại không thể nhầm lẫn.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Mã HS của diêm mạch là 100840, nhưng tại sao tôi không tra được 100840 trong biểu thuế hải quan?
A: 100840 là mã HS 6 chữ số, áp dụng quốc tế. Biểu thuế hải quan các nước có thể chi tiết hóa thành 8 hoặc 10 chữ số, ví dụ trong biểu thuế Trung Quốc có thể là 1008401000 (để trồng) và 1008409000 (khác). Vui lòng tra cứu theo biểu thuế của nước bạn để biết số chữ số cụ thể.
Q: Bột diêm mạch nên xếp vào mã HS nào?
A: Bột diêm mạch nên xếp vào Chương 11, cụ thể là 1102 (bột ngũ cốc khác) hoặc 1103 (tấm và bột thô ngũ cốc), không phải 100840. Vì Chương 10 chỉ bao gồm hạt ngũ cốc chưa qua chế biến.
Q: Nhập khẩu diêm mạch cần cung cấp những yếu tố khai báo nào?
A: Thường cần tên hàng, đã bóc vỏ chưa, có phải để trồng không, quy cách đóng gói, thương hiệu, xuất xứ, phương pháp chế biến, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, nên tra cứu trước "Danh mục khai báo quy phạm hàng hóa xuất nhập khẩu của Hải quan Trung Quốc".
Q: Diêm mạch và hạt diêm mạch có khác nhau về phân loại không?
A: Có khác nhau. Diêm mạch để trồng xếp vào 1008401000 (để trồng), còn diêm mạch để ăn xếp vào 1008409000 (khác). Diêm mạch để trồng cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch hạt giống, và có thể hưởng chế độ thuế quan khác nhau.
Q: Tại sao diêm mạch không xếp vào Chương 12?
A: Chương 12 bao gồm hạt và quả có dầu, cây công nghiệp hoặc dược liệu, v.v. Diêm mạch chủ yếu dùng làm lương thực, hàm lượng chất béo thấp, không phù hợp định nghĩa hạt có dầu, nên xếp vào Chương 10.
Q: Nếu diêm mạch đã được nấu chín hoặc tẩm gia vị, mã HS có thay đổi không?
A: Có. Diêm mạch đã nấu chín hoặc tẩm gia vị thuộc thực phẩm chế biến, thường xếp vào Chương 19 (sản phẩm ngũ cốc) hoặc Chương 21 (thực phẩm hỗn hợp), không phải 100840.
Q: Làm thế nào để xác định xuất xứ của diêm mạch?
A: Xuất xứ thường là nơi trồng và thu hoạch diêm mạch. Nếu qua chế biến ở nhiều nước, cần xác định theo quy tắc xuất xứ. Khi khai báo nên cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, như giấy chứng nhận chính thức của các nước sản xuất chính như Peru, Bolivia.
Q: Tra cứu thuế suất nhập khẩu của diêm mạch ở đâu?
A: Thuế suất có thể thay đổi, nên tra cứu biểu thuế mới nhất của hải quan nước bạn hoặc qua trang web hải quan, cổng một cửa thương mại quốc tế. Cũng có thể tư vấn công ty khai báo chuyên nghiệp hoặc cố vấn hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.