Mã HS: 091091
Các loại gia vị trộn khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 09 bao gồm cà phê, trà, trà mate và gia vị. Bao gồm hạt cà phê, bột cà phê, lá trà, trà mate, hạt tiêu, ớt, vani, quế, đinh hương, nhục đậu khấu, hoa hồi, thì là, rau mùi, thì là Ai Cập, gừng, nghệ, lá nguyệt quế, cỏ xạ hương, nghệ tây, cà ri, v.v. Những sản phẩm này có thể chưa qua chế biến, sơ chế hoặc pha trộn, nhưng chỉ giới hạn ở các loại gia vị thực vật dùng để tạo hương vị hoặc chế biến thực phẩm. Không bao gồm hương liệu tổng hợp hóa học (Chương 29) hoặc bột mù tạt (Chương 12).
Nhóm
Nhóm 0910 bao gồm gừng, nghệ tây, nghệ, cỏ xạ hương, lá nguyệt quế, cà ri và các loại gia vị khác. Trong đó 0910.91 là phân nhóm, bao gồm các loại gia vị hỗn hợp khác, tức là các loại gia vị hỗn hợp không thuộc các phân nhóm khác từ 0910.10 đến 0910.99. Những hỗn hợp này thường bao gồm nhiều loại gia vị, dùng để tạo hương vị thực phẩm, có thể sử dụng trực tiếp hoặc chế biến thêm.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 09: thuộc Chương 9, bao gồm cà phê, trà, trà mate và gia vị. Chữ số thứ 3-4 là 10: nhóm 0910, cụ thể là gừng, nghệ tây, nghệ, cỏ xạ hương, lá nguyệt quế, cà ri và các loại gia vị khác. Chữ số thứ 5-6 là 91: phân nhóm 0910.91, biểu thị các loại gia vị hỗn hợp khác. Phân nhóm này là phân nhóm dự phòng, bao gồm các loại gia vị hỗn hợp không được liệt kê trong các phân nhóm khác, như bột gia vị hỗn hợp từ nhiều loại gia vị, bột cà ri (nhưng nếu bột cà ri phù hợp với 0910.99 thì thuộc phân nhóm đó), ngũ vị hương, bột ớt hỗn hợp, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là gia vị hỗn hợp, không thuộc gia vị đơn lẻ (như hạt tiêu, bột ớt), cũng không thuộc các phân nhóm cụ thể như gừng 0910.10, nghệ tây 0910.20. Nếu là bột cà ri, cần lưu ý 0910.99 là cà ri, nhưng thường bột cà ri được làm từ nhiều loại gia vị hỗn hợp, nếu không phù hợp với các phân nhóm khác thì thuộc 0910.91. Do đó, gia vị hỗn hợp thường thuộc 0910.91, trừ khi là gia vị đơn lẻ hoặc hàng hóa được liệt kê trong phân nhóm cụ thể.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như “gia vị hỗn hợp”, “ngũ vị hương”, “bột ớt hỗn hợp”, v.v., phải khớp với hóa đơn thương mại.
⚠️ Chỉ ghi “gia vị” quá chung chung, không ghi rõ hỗn hợp hay đơn lẻ.
Thành phần
Liệt kê tất cả các thành phần gia vị và tỷ lệ (như ớt, hạt tiêu Tứ Xuyên, hoa hồi, v.v.), phải khớp với bảng thành phần.
⚠️ Không liệt kê đầy đủ thành phần hoặc tỷ lệ, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Mục đích sử dụng
Nêu rõ dùng để tạo hương vị thực phẩm, nấu ăn, v.v., như “dùng để ướp thịt”, “ăn trực tiếp”, v.v.
⚠️ Mô tả mục đích mơ hồ, như “dùng cho thực phẩm”.
Quy cách đóng gói
Như “100 gram/túi”, “25 kg/thùng”, ảnh hưởng đến phân loại và điều kiện quản lý.
⚠️ Không ghi rõ đóng gói bán lẻ hay công nghiệp.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thì ghi “không”.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhãn hiệu, hoặc không khai báo thương hiệu.
Phương pháp chế biến
Như “sấy khô, nghiền, trộn”, nêu rõ có qua chế biến thêm hay không.
⚠️ Không nêu phương pháp chế biến, như “trộn” không ghi rõ.
Có phải đóng gói bán lẻ
Ghi rõ có bán lẻ trực tiếp hay không, như “có” hoặc “không”, ảnh hưởng đến phân loại và thuế suất.
⚠️ Nhầm đóng gói công nghiệp thành đóng gói bán lẻ.
Ví dụ:
Tên hàng: Ngũ vị hương; Thành phần: hoa hồi 30%, hạt tiêu Tứ Xuyên 25%, quế 20%, thì là 15%, đinh hương 10%; Mục đích: dùng để nấu ăn tạo hương vị; Quy cách đóng gói: 100 gram/túi; Thương hiệu: Vương Thủ Nghĩa; Phương pháp chế biến: sấy khô, nghiền, trộn; Có phải đóng gói bán lẻ: có.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là hàng hóa có được pha trộn từ hai loại gia vị trở lên hay không, và không thuộc hàng hóa được liệt kê cụ thể trong phân nhóm khác. Nếu là gia vị đơn lẻ, phân loại theo phân nhóm cụ thể (như 0904 hạt tiêu, 0905 vani, v.v.). Nếu là gia vị hỗn hợp, và không được liệt kê trong phân nhóm khác, thì thuộc 0910.91. Cần lưu ý nếu bột cà ri phù hợp với định nghĩa 0910.99, nên thuộc phân nhóm đó, nhưng thường bột cà ri là hỗn hợp, nếu không phù hợp với phân nhóm khác, thì vẫn thuộc 0910.91.
Mã dễ nhầm:
0910.99 - Cà ri
Cà ri là gia vị hỗn hợp cụ thể, nếu phù hợp với mô tả phân nhóm 0910.99, thì thuộc phân nhóm đó; các loại gia vị hỗn hợp khác nếu không phù hợp với định nghĩa cà ri, thì thuộc 0910.91.
0904.20 - Bột ớt
Bột ớt là gia vị đơn lẻ (chi ớt), ngay cả khi nghiền thành bột cũng thuộc 0904, trong khi gia vị hỗn hợp chứa nhiều loại gia vị, thuộc 0910.91.
2103.90 - Gia vị khác
Gia vị Chương 21 thường chứa thành phần phi gia vị (như muối, bột ngọt, tinh bột), trong khi 0910.91 chỉ chứa hỗn hợp gia vị, không chứa phụ gia khác.
0910.10 - Gừng
Gừng là gia vị đơn lẻ, ngay cả khi trộn với một lượng nhỏ gia vị khác, nếu thành phần chính là gừng, vẫn có thể thuộc 0910.10, nhưng nếu trộn nhiều loại gia vị, thì thuộc 0910.91.
1211.90 - Sản phẩm thực vật khác
Sản phẩm thực vật Chương 12 thường chưa qua chế biến hoặc sơ chế, trong khi 0910.91 là hỗn hợp gia vị, đã qua trộn chế biến.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định gia vị hỗn hợp nên thuộc 0910.91 hay 2103.90?
A: Điểm mấu chốt là thành phần: nếu chỉ được pha trộn từ gia vị, không chứa muối, bột ngọt, tinh bột và các thành phần phi gia vị khác, thì thuộc 0910.91; nếu chứa thành phần phi gia vị, thì thuộc 2103.90. Ví dụ, ngũ vị hương nguyên chất thuộc 0910.91, còn gia vị gà thuộc 2103.90.
Q: Bột cà ri nên thuộc 0910.91 hay 0910.99?
A: Nếu bột cà ri phù hợp với mô tả phân nhóm 0910.99 “cà ri”, nên thuộc 0910.99. Nhưng nếu bột cà ri là hỗn hợp đơn giản của nhiều loại gia vị, và không đạt định nghĩa cụ thể của cà ri, thì có thể thuộc 0910.91. Khuyến nghị xác định dựa trên thành phần và giải thích của hải quan địa phương.
Q: Nếu gia vị hỗn hợp chứa một lượng nhỏ muối, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Có. Nếu thêm muối, thì không thuộc 0910.91, vì phân nhóm này chỉ bao gồm hỗn hợp gia vị. Khi đó nên xem xét thuộc 2103.90 (gia vị khác). Nhưng nếu muối chỉ là chất mang và hàm lượng rất thấp, cần dựa trên thành phần cụ thể và phán quyết của hải quan.
Q: Khi khai báo có bắt buộc cung cấp tỷ lệ thành phần không?
A: Có. Tỷ lệ thành phần là yếu tố then chốt để xác định phân loại, đặc biệt đối với gia vị hỗn hợp, hải quan có thể yêu cầu cung cấp tỷ lệ chi tiết để xác nhận có thuộc 0910.91 hay không. Nếu không thể cung cấp, có thể dẫn đến tranh chấp phân loại hoặc chậm trễ.
Q: Đóng gói bán lẻ và đóng gói công nghiệp có khác biệt trong phân loại không?
A: Không khác biệt trong phân loại, đều thuộc 0910.91. Nhưng đóng gói có thể ảnh hưởng đến điều kiện quản lý (như có cần nhãn thực phẩm) và thuế suất (như một số quốc gia có thuế phụ thêm đối với đóng gói bán lẻ), cần khai báo trung thực khi khai báo.
Q: Có thể tra cứu thuế suất của 0910.91 từ kênh nào?
A: Có thể tra cứu “Biểu thuế xuất nhập khẩu” do Tổng cục Hải quan Trung Quốc ban hành hoặc thông qua hệ thống “Phán quyết trước phân loại hải quan”. Thuế suất có thể thay đổi, khuyến nghị lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn, hoặc tham khảo ý kiến đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Nếu gia vị hỗn hợp chứa phụ gia (như chất chống đông vón), có còn thuộc 0910.91 không?
A: Nếu phụ gia chỉ cần thiết cho quy trình và không ảnh hưởng đến chức năng tạo hương vị, có thể vẫn thuộc 0910.91; nhưng nếu phụ gia thay đổi đặc tính cơ bản của sản phẩm, thì có thể thuộc 2103.90. Cần dựa trên thành phần cụ thể và phán quyết của hải quan.
Q: Điểm phân biệt giữa 0910.91 và 0910.99 là gì?
A: 0910.99 đặc chỉ “cà ri”, còn 0910.91 là gia vị hỗn hợp khác. Nếu sản phẩm rõ ràng là cà ri, thì thuộc 0910.99; nếu không, thuộc 0910.91. Nhưng định nghĩa cà ri có thể khác nhau giữa các quốc gia, khuyến nghị tham khảo giải thích của hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.