Mã HS: 090112
Cà phê đã khử caffeine nhưng chưa rang
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 09 bao gồm cà phê, trà, trà mate và gia vị, bao gồm cà phê chưa rang hoặc đã rang, vỏ quả và vỏ lụa cà phê, các chất thay thế cà phê có chứa cà phê, cũng như các loại trà và gia vị khác nhau. Hàng hóa trong chương này chủ yếu là nông sản có nguồn gốc thực vật, phương thức chế biến (như rang, khử caffeine, pha trộn) ảnh hưởng trực tiếp đến việc phân loại.
Nhóm
Nhóm 0901 chỉ dành riêng cho cà phê, bao gồm cà phê chưa rang hoặc đã rang, cà phê có chứa caffeine hoặc đã khử caffeine, vỏ quả và vỏ lụa cà phê, cũng như các chất thay thế cà phê có chứa cà phê với bất kỳ tỷ lệ nào. Nhóm này được phân chia thêm theo các tiêu chí như đã rang hay chưa, đã khử caffeine hay chưa, có chứa caffeine hay không.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu tiên 09 đại diện cho Chương 9 (Cà phê, trà, trà mate và gia vị). Chữ số thứ 3-4 là 01 đại diện cho nhóm 0901 (Cà phê). Chữ số thứ 5-6 là 12 là phân nhóm, trong đó chữ số thứ 5 là 1 biểu thị chưa rang, chữ số thứ 6 là 2 biểu thị đã khử caffeine. Do đó 090112 chỉ cà phê chưa rang và đã khử caffeine.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là cà phê chưa rang và đã khử caffeine, đồng thời thỏa mãn hai điều kiện: chưa rang (chữ số thứ 5 là 1) và đã khử caffeine (chữ số thứ 6 là 2). Nếu đã rang thì phân loại vào 090121 hoặc 090122; nếu chưa khử caffeine thì phân loại vào 090111. Vì vậy phân loại đúng vào 090112.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, phải bao gồm các mô tả về mức độ chế biến chính như "chưa rang", "đã khử caffeine", ví dụ "hạt cà phê chưa rang đã khử caffeine".
⚠️ Chỉ khai báo "hạt cà phê" hoặc "cà phê", không ghi rõ chưa rang và đã khử caffeine.
Phương pháp chế biến
Mô tả cà phê đã qua rang hay chưa, đã khử caffeine hay chưa, và quy trình khử (như CO2 siêu tới hạn, xử lý nước, v.v.), cần tương ứng với mã HS.
⚠️ Khai báo sai cà phê đã rang thành chưa rang, hoặc không mô tả quy trình khử caffeine.
Đã khử caffeine hay chưa
Khai báo rõ "đã khử caffeine" hoặc "chưa khử caffeine", và ghi rõ hàm lượng caffeine (như ≤0,1%), để phân biệt 090111 và 090112.
⚠️ Khai báo mơ hồ "cà phê ít caffeine", không cung cấp dữ liệu hàm lượng cụ thể.
Thành phần hàm lượng
Khai báo các thành phần chính của hạt cà phê, như hàm lượng caffeine, độ ẩm, tạp chất, v.v., và có chứa phụ gia hay không.
⚠️ Không cung cấp hàm lượng caffeine, dẫn đến không thể xác định đã khử caffeine hay chưa.
Thương hiệu
Khai báo tên thương hiệu cà phê, như "Starbucks", "illy", v.v., không có thương hiệu có thể khai báo "không có thương hiệu".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc không khai báo thương hiệu.
Quy cách đóng gói
Khai báo hình thức đóng gói và quy cách, như "25 kg/bao", "1 kg/gói", v.v., ảnh hưởng đến kiểm tra và phân loại.
⚠️ Chỉ khai báo "đóng bao", không ghi rõ trọng lượng cụ thể.
Quốc gia xuất xứ
Khai báo quốc gia (khu vực) xuất xứ của hạt cà phê, như "Brazil", "Colombia", v.v., ảnh hưởng đến thuế quan và chính sách thương mại.
⚠️ Khai báo sai quốc gia trung chuyển thành quốc gia xuất xứ.
Ngày sản xuất
Khai báo ngày sản xuất hoặc số lô của hạt cà phê, thuận tiện cho truy xuất nguồn gốc và quản lý hạn sử dụng.
⚠️ Không khai báo ngày sản xuất, hoặc định dạng ngày không đúng quy định.
Ví dụ:
Tên hàng: Hạt cà phê chưa rang đã khử caffeine; Phương pháp chế biến: Chưa rang, khử caffeine bằng CO2 siêu tới hạn; Đã khử caffeine hay chưa: Đã khử, hàm lượng caffeine ≤0,1%; Thành phần hàm lượng: Caffeine 0,08%, độ ẩm 10%, tạp chất 0,5%; Thương hiệu: Không có thương hiệu; Quy cách đóng gói: 25 kg/bao; Quốc gia xuất xứ: Brazil; Ngày sản xuất: 2025-01-15.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa là cà phê; 2) Chưa rang; 3) Đã khử caffeine. Theo Quy tắc chung phân loại HS, trước tiên xác định nhóm 0901, sau đó tra cứu theo thứ tự phân nhóm. Cà phê chưa rang và đã khử caffeine tương ứng với 090112. Nếu đã rang, thì phân loại vào 090121 hoặc 090122 tùy theo đã khử caffeine hay chưa.
Mã dễ nhầm:
090111 - Cà phê chưa rang chưa khử caffeine
Cả hai đều là cà phê chưa rang, khác biệt ở việc đã khử caffeine hay chưa. 090111 chưa khử caffeine, 090112 đã khử caffeine.
090121 - Cà phê đã rang chưa khử caffeine
090121 là đã rang và chưa khử caffeine, 090112 là chưa rang và đã khử caffeine, trạng thái chế biến hoàn toàn khác nhau.
090122 - Cà phê đã rang đã khử caffeine
090122 là đã rang và đã khử caffeine, 090112 là chưa rang và đã khử caffeine, rang hay không là khác biệt then chốt.
210130 - Chất thay thế cà phê đã rang
210130 là chất thay thế cà phê (như rễ rau diếp xoăn), không chứa thành phần cà phê, trong khi 090112 là cà phê nguyên chất.
090190 - Cà phê khác và chất thay thế cà phê khác
090190 bao gồm vỏ quả cà phê, vỏ lụa cà phê và chất thay thế cà phê có chứa cà phê, 090112 là hạt cà phê ở trạng thái chế biến cụ thể.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để xác định cà phê đã khử caffeine?
A: Theo tiêu chuẩn quốc tế, hạt cà phê đã khử caffeine thường có hàm lượng caffeine không vượt quá 0,1% (trọng lượng khô). Khi khai báo cần cung cấp báo cáo kiểm nghiệm hoặc mô tả thành phần, chứng minh hàm lượng caffeine đạt tiêu chuẩn. Nếu không cung cấp, hải quan có thể phân loại theo chưa khử caffeine.
Q: Sự khác biệt giữa cà phê chưa rang đã khử caffeine và cà phê chưa rang chưa khử caffeine khi khai báo hải quan là gì?
A: Mã HS của hai loại khác nhau: 090112 là đã khử caffeine, 090111 là chưa khử. Khi khai báo cần rõ ràng đã khử caffeine hay chưa, và cung cấp dữ liệu hàm lượng caffeine. Thuế quan và điều kiện giám sát có thể khác nhau, cần tra cứu riêng.
Q: Nếu hạt cà phê đã rang nhưng chưa khử caffeine, nên phân loại vào mã nào?
A: Nên phân loại vào 090121 (cà phê đã rang chưa khử caffeine). Nếu đã rang và đã khử caffeine, thì phân loại vào 090122. Lưu ý rang và khử caffeine là hai bước chế biến độc lập, cần xác nhận riêng.
Q: Khi khai báo, mục "Phương pháp chế biến" nên điền như thế nào?
A: Nên điền chi tiết: đã rang hay chưa (chưa rang/đã rang), đã khử caffeine hay chưa (đã khử/chưa khử), quy trình khử (như CO2 siêu tới hạn, xử lý nước, v.v.). Ví dụ: "Chưa rang, đã khử caffeine, chiết xuất bằng CO2 siêu tới hạn".
Q: Nhập khẩu cà phê chưa rang đã khử caffeine cần những giấy tờ giám sát nào?
A: Thường cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, giấy chứng nhận vệ sinh, v.v. Điều kiện giám sát cụ thể khác nhau tùy quốc gia/khu vực, khuyến nghị tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu mới nhất của Tổng cục Hải quan hoặc tư vấn hải quan địa phương. Một số quốc gia có thể yêu cầu báo cáo kiểm nghiệm hàm lượng caffeine.
Q: Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới hạt cà phê, chọn mã HS như thế nào?
A: Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới cũng cần phân loại theo thuộc tính thực tế của hàng hóa. Nếu là cà phê chưa rang đã khử caffeine, nên sử dụng 090112. Lưu ý danh mục thương mại điện tử xuyên biên giới có thể có yêu cầu riêng đối với cà phê, cần kiểm tra phiên bản mới nhất của "Danh mục hàng hóa nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới".
Q: Báo cáo kiểm nghiệm hàm lượng caffeine cần được cơ quan nào cấp?
A: Thường cần được cấp bởi tổ chức kiểm nghiệm bên thứ ba có đủ năng lực (như SGS, BV, CTI, v.v.), hoặc cơ quan kiểm nghiệm chính thức của nước xuất khẩu. Báo cáo cần ghi rõ phương pháp kiểm nghiệm, hàm lượng caffeine (phần trăm) và kết luận. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp bản gốc hoặc bản sao.
Q: Nếu hạt cà phê vừa chưa rang vừa chưa khử caffeine, nhưng hàm lượng caffeine tự nhiên rất thấp, có thể phân loại vào 090112 không?
A: Không thể. 090112 yêu cầu "đã khử caffeine", tức là đã qua quy trình khử nhân tạo. Nếu chưa qua quy trình khử, dù hàm lượng caffeine tự nhiên thấp, cũng nên phân loại vào 090111 (cà phê chưa rang chưa khử caffeine).
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.