Chương 08 bao gồm quả ăn được và hạt; vỏ quả thuộc chi cam quýt hoặc vỏ dưa. Chương này bao gồm quả và hạt tươi, khô, đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời, cũng như vỏ quả dùng để chiết xuất tinh dầu hoặc sản phẩm. Tuy nhiên không bao gồm: hạt rang hoặc nướng (Chương 20), sản phẩm chứa ca cao (Chương 18), mứt và thạch quả (Chương 20) và tinh dầu (Chương 33). Hàng hóa của chương này là loại nông sản quan trọng trong thương mại quốc tế. Nhóm 0813 bao gồm quả khô, không bao gồm quả khô thuộc các nhóm 0801 đến 0806; và hỗn hợp các loại hạt hoặc quả khô được liệt kê trong Chú giải 1 của chương này. Cụ thể bao gồm: mơ khô, mận khô, táo khô, đào khô, lê khô và các loại quả khô khác, cũng như hỗn hợp các loại hạt hoặc quả khô thuộc nhóm này. Tuy nhiên cần lưu ý rằng các loại quả khô được liệt kê riêng như chà là (0804), sung (0804), nho khô (0806) không thuộc nhóm này. Mã 081350 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '08' đại diện cho Chương 08: Quả ăn được và hạt; vỏ quả thuộc chi cam quýt hoặc vỏ dưa. Chữ số thứ 3-4 '13' đại diện cho nhóm 0813: Quả khô (không bao gồm quả khô thuộc 0801 đến 0806) và hỗn hợp các loại hạt hoặc quả khô được liệt kê trong Chú giải 1 của chương này. Chữ số thứ 5-6 '50' đại diện cho phân nhóm 081350: Hỗn hợp các loại hạt hoặc quả khô. Phân nhóm này đặc biệt chỉ hàng hóa được tạo thành từ hỗn hợp nhiều loại hạt hoặc quả khô, và các loại hạt hoặc quả khô này phải thuộc phạm vi được liệt kê trong Chú giải 1 của chương này. Hàng hóa này là hỗn hợp các loại hạt hoặc quả khô, tức là hỗn hợp của nhiều loại hạt hoặc quả khô, và mỗi thành phần đều thuộc phạm vi Chương 08. Do đó được phân loại vào 0813, không phải vào nhóm quả khô được liệt kê riêng (như 0804, 0806). Nếu hỗn hợp chứa thành phần không thuộc Chương 08 (như hạt rang), thì có thể được phân loại vào Chương 20.
Chương
Chương 08 bao gồm quả ăn được và hạt; vỏ quả thuộc chi cam quýt hoặc vỏ dưa. Chương này bao gồm quả và hạt tươi, khô, đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời, cũng như vỏ quả dùng để chiết xuất tinh dầu hoặc sản phẩm. Tuy nhiên không bao gồm: hạt rang hoặc nướng (Chương 20), sản phẩm chứa ca cao (Chương 18), mứt và thạch quả (Chương 20) và tinh dầu (Chương 33). Hàng hóa của chương này là loại nông sản quan trọng trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 0813 bao gồm quả khô, không bao gồm quả khô thuộc các nhóm 0801 đến 0806; và hỗn hợp các loại hạt hoặc quả khô được liệt kê trong Chú giải 1 của chương này. Cụ thể bao gồm: mơ khô, mận khô, táo khô, đào khô, lê khô và các loại quả khô khác, cũng như hỗn hợp các loại hạt hoặc quả khô thuộc nhóm này. Tuy nhiên cần lưu ý rằng các loại quả khô được liệt kê riêng như chà là (0804), sung (0804), nho khô (0806) không thuộc nhóm này.
Phân tích từng chữ số
Mã 081350 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '08' đại diện cho Chương 08: Quả ăn được và hạt; vỏ quả thuộc chi cam quýt hoặc vỏ dưa. Chữ số thứ 3-4 '13' đại diện cho nhóm 0813: Quả khô (không bao gồm quả khô thuộc 0801 đến 0806) và hỗn hợp các loại hạt hoặc quả khô được liệt kê trong Chú giải 1 của chương này. Chữ số thứ 5-6 '50' đại diện cho phân nhóm 081350: Hỗn hợp các loại hạt hoặc quả khô. Phân nhóm này đặc biệt chỉ hàng hóa được tạo thành từ hỗn hợp nhiều loại hạt hoặc quả khô, và các loại hạt hoặc quả khô này phải thuộc phạm vi được liệt kê trong Chú giải 1 của chương này.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là hỗn hợp các loại hạt hoặc quả khô, tức là hỗn hợp của nhiều loại hạt hoặc quả khô, và mỗi thành phần đều thuộc phạm vi Chương 08. Do đó được phân loại vào 0813, không phải vào nhóm quả khô được liệt kê riêng (như 0804, 0806). Nếu hỗn hợp chứa thành phần không thuộc Chương 08 (như hạt rang), thì có thể được phân loại vào Chương 20.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Điền tên cụ thể của hàng hóa, như "hỗn hợp các loại hạt" hoặc "hỗn hợp quả khô", và ghi rõ các loại hỗn hợp. Thành phần: Liệt kê tất cả các loại hạt và/hoặc quả khô cùng tỷ lệ phần trăm khối lượng của từng loại. Phương pháp chế biến: Mô tả liệu có qua xử lý sấy khô, bóc vỏ, cắt lát hay không, có rang hoặc chế biến thêm hay không. Trạng thái: Mô tả trạng thái hàng hóa, như còn vỏ hay đã bóc vỏ, đã bỏ hạt hay chưa, đã cắt lát hay chưa. Quy cách đóng gói: Điền bao bì bán lẻ hoặc bao bì lớn, như đóng túi, đóng thùng và trọng lượng tịnh mỗi kiện. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, điền tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì điền "không". Quốc gia xuất xứ: Điền quốc gia (khu vực) xuất xứ của hàng hóa, như Hoa Kỳ, Việt Nam, v.v. Tên hàng: Hỗn hợp các loại hạt (hỗn hợp hạt điều, hạnh nhân, óc chó); Thành phần: hạt điều 40%, hạnh nhân 30%, óc chó 30%; Phương pháp chế biến: sấy khô, bóc vỏ, chưa rang; Trạng thái: đã bóc vỏ, chưa cắt lát; Quy cách đóng gói: 500 gram/túi, 20 túi/thùng; Thương hiệu: XYZ; Quốc gia xuất xứ: Việt Nam. Phân loại sai hạt rang vào 0813, thực tế phải vào 2008. Không khai báo tỷ lệ phần trăm thành phần, dẫn đến không thể xác nhận thuộc 0813. Phân loại sai hỗn hợp chứa thành phần không thuộc Chương 08 vào 0813.
Tên hàng
Điền tên cụ thể của hàng hóa, như "hỗn hợp các loại hạt" hoặc "hỗn hợp quả khô", và ghi rõ các loại hỗn hợp.
⚠️ Chỉ ghi "hạt" hoặc "quả khô", không thể hiện đặc tính hỗn hợp "assorted".
Thành phần
Liệt kê tất cả các loại hạt và/hoặc quả khô cùng tỷ lệ phần trăm khối lượng của từng loại.
⚠️ Bỏ sót một số thành phần hoặc không cung cấp tỷ lệ phần trăm, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Phương pháp chế biến
Mô tả liệu có qua xử lý sấy khô, bóc vỏ, cắt lát hay không, có rang hoặc chế biến thêm hay không.
⚠️ Khai báo sai hạt rang là chỉ sấy khô, dẫn đến phân loại sai vào 0813.
Trạng thái
Mô tả trạng thái hàng hóa, như còn vỏ hay đã bóc vỏ, đã bỏ hạt hay chưa, đã cắt lát hay chưa.
⚠️ Không ghi rõ còn vỏ hay đã bóc vỏ, ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
Quy cách đóng gói
Điền bao bì bán lẻ hoặc bao bì lớn, như đóng túi, đóng thùng và trọng lượng tịnh mỗi kiện.
⚠️ Quy cách đóng gói không đầy đủ, ảnh hưởng đến thẩm định giá và thống kê hải quan.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, điền tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì điền "không".
⚠️ Thương hiệu không khớp với thực tế hoặc bỏ sót.
Quốc gia xuất xứ
Điền quốc gia (khu vực) xuất xứ của hàng hóa, như Hoa Kỳ, Việt Nam, v.v.
⚠️ Khai báo sai quốc gia xuất xứ, ảnh hưởng đến thuế quan và chính sách thương mại.
Ví dụ: Tên hàng: Hỗn hợp các loại hạt (hỗn hợp hạt điều, hạnh nhân, óc chó); Thành phần: hạt điều 40%, hạnh nhân 30%, óc chó 30%; Phương pháp chế biến: sấy khô, bóc vỏ, chưa rang; Trạng thái: đã bóc vỏ, chưa cắt lát; Quy cách đóng gói: 500 gram/túi, 20 túi/thùng; Thương hiệu: XYZ; Quốc gia xuất xứ: Việt Nam.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai hạt rang vào 0813, thực tế phải vào 2008.
Không khai báo tỷ lệ phần trăm thành phần, dẫn đến không thể xác nhận thuộc 0813.
Phân loại sai hỗn hợp chứa thành phần không thuộc Chương 08 vào 0813.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là: hàng hóa phải được tạo thành từ hỗn hợp nhiều loại hạt hoặc quả khô, và mỗi thành phần đều thuộc phạm vi Chương 08 (bao gồm các loại hạt được liệt kê trong Chú giải 1 của chương này). Nếu bất kỳ thành phần nào trong hỗn hợp đã qua rang, nướng hoặc thêm chất khác, thì có thể được phân loại vào Chương 20. Ngoài ra, cần lưu ý rằng quả khô được liệt kê riêng (như nho khô) không thuộc 0813. 081310 Mơ khô: Mơ khô là quả khô đơn lẻ, thuộc 0813.10; còn hỗn hợp các loại hạt hoặc quả khô là hỗn hợp nhiều loại, thuộc 0813.50. 080132 Hạt điều (đã bóc vỏ): Hạt điều đơn lẻ thuộc 0801.32; nếu trộn với các loại hạt khác, thì thuộc 0813.50. 200819 Sản phẩm hạt khác: Hạt rang hoặc nướng thuộc 2008; còn 0813.50 chỉ bao gồm hỗn hợp hạt chưa rang, chỉ sấy khô. 081340 Quả khô khác: 0813.40 bao gồm các loại quả khô đơn lẻ khác; còn 0813.50 là hỗn hợp assorted. 200600 Quả, hạt ngâm đường: Hạt ngâm đường hoặc mứt thuộc 2006; còn 0813.50 là hỗn hợp sấy khô đơn giản. Có phải được tạo thành từ hỗn hợp nhiều loại hạt hoặc quả khô không? Tất cả thành phần có đều thuộc Chương 08 không? Có chưa qua rang, nướng hoặc ngâm đường không? Có phải là quả khô được liệt kê riêng không? Có chứa thành phần không thuộc Chương 08 không?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi cho phân loại là: hàng hóa phải được tạo thành từ hỗn hợp nhiều loại hạt hoặc quả khô, và mỗi thành phần đều thuộc phạm vi Chương 08 (bao gồm các loại hạt được liệt kê trong Chú giải 1 của chương này). Nếu bất kỳ thành phần nào trong hỗn hợp đã qua rang, nướng hoặc thêm chất khác, thì có thể được phân loại vào Chương 20. Ngoài ra, cần lưu ý rằng quả khô được liệt kê riêng (như nho khô) không thuộc 0813.
Mã dễ nhầm:
081310 - Mơ khô
Mơ khô là quả khô đơn lẻ, thuộc 0813.10; còn hỗn hợp các loại hạt hoặc quả khô là hỗn hợp nhiều loại, thuộc 0813.50.
080132 - Hạt điều (đã bóc vỏ)
Hạt điều đơn lẻ thuộc 0801.32; nếu trộn với các loại hạt khác, thì thuộc 0813.50.
200819 - Sản phẩm hạt khác
Hạt rang hoặc nướng thuộc 2008; còn 0813.50 chỉ bao gồm hỗn hợp hạt chưa rang, chỉ sấy khô.
081340 - Quả khô khác
0813.40 bao gồm các loại quả khô đơn lẻ khác; còn 0813.50 là hỗn hợp assorted.
200600 - Quả, hạt ngâm đường
Hạt ngâm đường hoặc mứt thuộc 2006; còn 0813.50 là hỗn hợp sấy khô đơn giản.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải được tạo thành từ hỗn hợp nhiều loại hạt hoặc quả khô không?
✓ Tất cả thành phần có đều thuộc Chương 08 không?
✓ Có chưa qua rang, nướng hoặc ngâm đường không?
✓ Có phải là quả khô được liệt kê riêng không?
✓ Có chứa thành phần không thuộc Chương 08 không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 081350? Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cửa sổ đơn thương mại quốc tế, nhập mã HS 081350, chọn quốc gia xuất xứ và phương thức thương mại, để có được thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại tự do. Hỗn hợp các loại hạt có chứa hạnh nhân rang, có thể phân loại vào 081350 không? Không. Hạnh nhân rang thuộc Chương 20 (2008), do đó toàn bộ hỗn hợp nếu chứa thành phần rang, phải được phân loại vào Chương 20, không phải 0813.50. 081350 và 081340 khác nhau như thế nào? 081340 là quả khô đơn lẻ khác (như táo khô, đào khô), còn 081350 là hỗn hợp assorted, tức là hỗn hợp nhiều loại hạt hoặc quả khô. Khi khai báo có bắt buộc cung cấp tỷ lệ phần trăm thành phần không? Có. Tỷ lệ phần trăm thành phần là yếu tố then chốt để xác định có thuộc 0813.50 hay không, cũng là nhu cầu của hải quan trong thẩm định giá và thống kê. Khuyến nghị cung cấp tỷ lệ phần trăm chính xác của từng thành phần. Nhập khẩu hỗn hợp các loại hạt từ ASEAN có được hưởng thuế suất ưu đãi hiệp định không? Nếu đáp ứng quy tắc xuất xứ của Hiệp định Thương mại Tự do Trung Quốc-ASEAN, và cung cấp Giấy chứng nhận FORM E, có thể xin thuế suất ưu đãi hiệp định. Thuế suất cụ thể cần tra cứu biểu thuế hiệp định mới nhất. Hỗn hợp quả khô có trộn nho khô, phân loại như thế nào? Nho khô riêng lẻ thuộc 0806, nhưng nếu trộn với các loại quả khô khác, và tất cả thành phần đều thuộc Chương 08, thì toàn bộ thuộc 0813.50. Lưu ý nho khô thuộc 0806, nhưng sau khi trộn không ảnh hưởng đến việc phân loại vào 0813.50. Điều kiện quản lý của 081350 là gì? Thường liên quan đến kiểm dịch động thực vật, cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch chính thức của nước xuất khẩu. Một số loại hạt có thể cần xin giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh. Điều kiện quản lý cụ thể theo thông báo mới nhất của hải quan. Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới hỗn hợp các loại hạt áp dụng mã nào? Cũng áp dụng 081350, nhưng cần lưu ý danh mục hàng hóa nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới và yêu cầu hạn mức. Khi khai báo cần cung cấp thông tin đơn hàng, phiếu thanh toán, phiếu vận chuyển, v.v.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 081350?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc Cửa sổ đơn thương mại quốc tế, nhập mã HS 081350, chọn quốc gia xuất xứ và phương thức thương mại, để có được thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại tự do.
Q: Hỗn hợp các loại hạt có chứa hạnh nhân rang, có thể phân loại vào 081350 không?
A: Không. Hạnh nhân rang thuộc Chương 20 (2008), do đó toàn bộ hỗn hợp nếu chứa thành phần rang, phải được phân loại vào Chương 20, không phải 0813.50.
Q: 081350 và 081340 khác nhau như thế nào?
A: 081340 là quả khô đơn lẻ khác (như táo khô, đào khô), còn 081350 là hỗn hợp assorted, tức là hỗn hợp nhiều loại hạt hoặc quả khô.
Q: Khi khai báo có bắt buộc cung cấp tỷ lệ phần trăm thành phần không?
A: Có. Tỷ lệ phần trăm thành phần là yếu tố then chốt để xác định có thuộc 0813.50 hay không, cũng là nhu cầu của hải quan trong thẩm định giá và thống kê. Khuyến nghị cung cấp tỷ lệ phần trăm chính xác của từng thành phần.
Q: Nhập khẩu hỗn hợp các loại hạt từ ASEAN có được hưởng thuế suất ưu đãi hiệp định không?
A: Nếu đáp ứng quy tắc xuất xứ của Hiệp định Thương mại Tự do Trung Quốc-ASEAN, và cung cấp Giấy chứng nhận FORM E, có thể xin thuế suất ưu đãi hiệp định. Thuế suất cụ thể cần tra cứu biểu thuế hiệp định mới nhất.
Q: Hỗn hợp quả khô có trộn nho khô, phân loại như thế nào?
A: Nho khô riêng lẻ thuộc 0806, nhưng nếu trộn với các loại quả khô khác, và tất cả thành phần đều thuộc Chương 08, thì toàn bộ thuộc 0813.50. Lưu ý nho khô thuộc 0806, nhưng sau khi trộn không ảnh hưởng đến việc phân loại vào 0813.50.
Q: Điều kiện quản lý của 081350 là gì?
A: Thường liên quan đến kiểm dịch động thực vật, cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch chính thức của nước xuất khẩu. Một số loại hạt có thể cần xin giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh. Điều kiện quản lý cụ thể theo thông báo mới nhất của hải quan.
Q: Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới hỗn hợp các loại hạt áp dụng mã nào?
A: Cũng áp dụng 081350, nhưng cần lưu ý danh mục hàng hóa nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới và yêu cầu hạn mức. Khi khai báo cần cung cấp thông tin đơn hàng, phiếu thanh toán, phiếu vận chuyển, v.v.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.