Chương 08 bao gồm trái cây và quả hạch ăn được, cùng vỏ của các loại quả thuộc chi Citrus hoặc dưa. Chương này bao gồm trái cây tươi, trái cây khô, trái cây đông lạnh, trái cây được bảo quản tạm thời và trái cây được bảo quản bằng các phương pháp khác, nhưng cần lưu ý phân biệt với Chương 20 (các sản phẩm từ trái cây). Điểm cốt lõi là liệu hàng hóa có giữ được đặc tính cơ bản của trái cây hay không, thay vì đã qua chế biến sâu làm thay đổi bản chất. Mơ khô là một loại trái cây khô, thuộc mặt hàng điển hình của chương này. Nhóm 0813 bao gồm trái cây khô chưa được liệt kê trong các nhóm khác của chương này, bao gồm mơ khô, mận khô, táo khô, đào khô, v.v., cũng như hỗn hợp trái cây khô hoặc hỗn hợp trái cây khô và quả hạch theo Chú giải 3 của chương này. Trái cây khô thuộc nhóm này có thể ở dạng nguyên quả, cắt lát, bỏ hạt, nghiền hoặc dạng bột, nhưng không được qua chế biến thêm (như tẩm đường, mứt kẹo, v.v.), nếu không sẽ được phân loại vào Chương 20. 2 chữ số đầu '08' đại diện cho Chương 8: Trái cây và quả hạch ăn được; vỏ của các loại quả thuộc chi Citrus hoặc dưa. Chữ số thứ 3-4 '13' đại diện cho nhóm 0813: Trái cây khô chưa được liệt kê trong các nhóm khác của chương này. Chữ số thứ 5-6 '10' đại diện cho phân nhóm 0813.10: Mơ khô. Do đó, 081310 biểu thị đầy đủ mơ khô, tức là quả mơ đã qua xử lý sấy khô nhưng chưa qua chế biến thêm. Mơ khô là quả khô của cây mơ (Prunus armeniaca), giữ được đặc tính cơ bản của trái cây, chỉ qua xử lý khử nước, chưa qua tẩm đường, mứt kẹo hoặc đóng hộp hoặc các chế biến sâu khác, do đó được phân loại vào Chương 8, nhóm trái cây khô 0813, phân nhóm cụ thể 0813.10. Nếu mơ đã qua tẩm đường hoặc chế biến thành mứt kẹo, thì phải phân loại vào Chương 20; nếu là mơ tươi, thì phân loại vào 0809.
Chương
Chương 08 bao gồm trái cây và quả hạch ăn được, cùng vỏ của các loại quả thuộc chi Citrus hoặc dưa. Chương này bao gồm trái cây tươi, trái cây khô, trái cây đông lạnh, trái cây được bảo quản tạm thời và trái cây được bảo quản bằng các phương pháp khác, nhưng cần lưu ý phân biệt với Chương 20 (các sản phẩm từ trái cây). Điểm cốt lõi là liệu hàng hóa có giữ được đặc tính cơ bản của trái cây hay không, thay vì đã qua chế biến sâu làm thay đổi bản chất. Mơ khô là một loại trái cây khô, thuộc mặt hàng điển hình của chương này.
Nhóm
Nhóm 0813 bao gồm trái cây khô chưa được liệt kê trong các nhóm khác của chương này, bao gồm mơ khô, mận khô, táo khô, đào khô, v.v., cũng như hỗn hợp trái cây khô hoặc hỗn hợp trái cây khô và quả hạch theo Chú giải 3 của chương này. Trái cây khô thuộc nhóm này có thể ở dạng nguyên quả, cắt lát, bỏ hạt, nghiền hoặc dạng bột, nhưng không được qua chế biến thêm (như tẩm đường, mứt kẹo, v.v.), nếu không sẽ được phân loại vào Chương 20.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu '08' đại diện cho Chương 8: Trái cây và quả hạch ăn được; vỏ của các loại quả thuộc chi Citrus hoặc dưa. Chữ số thứ 3-4 '13' đại diện cho nhóm 0813: Trái cây khô chưa được liệt kê trong các nhóm khác của chương này. Chữ số thứ 5-6 '10' đại diện cho phân nhóm 0813.10: Mơ khô. Do đó, 081310 biểu thị đầy đủ mơ khô, tức là quả mơ đã qua xử lý sấy khô nhưng chưa qua chế biến thêm.
Căn cứ phân loại
Mơ khô là quả khô của cây mơ (Prunus armeniaca), giữ được đặc tính cơ bản của trái cây, chỉ qua xử lý khử nước, chưa qua tẩm đường, mứt kẹo hoặc đóng hộp hoặc các chế biến sâu khác, do đó được phân loại vào Chương 8, nhóm trái cây khô 0813, phân nhóm cụ thể 0813.10. Nếu mơ đã qua tẩm đường hoặc chế biến thành mứt kẹo, thì phải phân loại vào Chương 20; nếu là mơ tươi, thì phân loại vào 0809.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên chuẩn bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, như 'Mơ khô' hoặc 'Dried apricots'. Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản: Mô tả cách chế biến mơ khô, như 'phơi khô', 'sấy khô', 'bỏ hạt', v.v., cần thể hiện chỉ qua xử lý sấy khô. Trạng thái: Mô tả trạng thái vật lý của mơ khô, như 'nguyên quả', 'cắt lát', 'bỏ hạt', 'dạng bột', v.v. Có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác không: Xác định rõ có thêm đường, mật ong hoặc chất tạo ngọt khác không, nếu có thể sẽ phân loại vào Chương 20. Quy cách đóng gói: Khai báo loại bao bì và quy cách, như 'đóng túi', 'đóng thùng', 'mỗi túi 500 gram', v.v., ảnh hưởng đến kiểm dịch và thống kê. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể khai báo 'không nhãn hiệu'. Quốc gia (khu vực) xuất xứ: Khai báo quốc gia (khu vực) sản xuất hoặc chế biến mơ khô, dùng để xác định thuế quan và chính sách thương mại. Tên hàng: Mơ khô; Phương pháp sản xuất: phơi khô, bỏ hạt; Trạng thái: nguyên quả; Có thêm đường: không; Quy cách đóng gói: mỗi túi 500 gram, 20 túi/thùng; Thương hiệu: không nhãn hiệu; Quốc gia xuất xứ: Thổ Nhĩ Kỳ. Nhầm lẫn mơ khô với mơ mứt kẹo, loại sau phải phân loại vào 2006 hoặc 2008. Không khai báo có thêm đường hay không, dẫn đến tranh chấp phân loại. Bỏ qua trạng thái bỏ hạt, cắt lát, v.v., ảnh hưởng đến xác định phân nhóm.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên chuẩn bằng tiếng Trung hoặc tiếng Anh, như 'Mơ khô' hoặc 'Dried apricots'.
⚠️ Viết sai thành 'Mơ khô' tuy có thể chấp nhận, nhưng nên tránh sử dụng các tên dễ gây nhầm lẫn với mứt kẹo như 'Mứt mơ'.
Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản
Mô tả cách chế biến mơ khô, như 'phơi khô', 'sấy khô', 'bỏ hạt', v.v., cần thể hiện chỉ qua xử lý sấy khô.
⚠️ Khai báo sai thành 'tẩm đường' hoặc 'mứt kẹo', dẫn đến phân loại vào Chương 20.
Trạng thái
Mô tả trạng thái vật lý của mơ khô, như 'nguyên quả', 'cắt lát', 'bỏ hạt', 'dạng bột', v.v.
⚠️ Khai báo sai 'bỏ hạt' thành 'bỏ vỏ', gây nhầm lẫn trong phân loại.
Có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác không
Xác định rõ có thêm đường, mật ong hoặc chất tạo ngọt khác không, nếu có thể sẽ phân loại vào Chương 20.
⚠️ Không khai báo trung thực việc thêm đường, dẫn đến phân loại sai.
Quy cách đóng gói
Khai báo loại bao bì và quy cách, như 'đóng túi', 'đóng thùng', 'mỗi túi 500 gram', v.v., ảnh hưởng đến kiểm dịch và thống kê.
⚠️ Bỏ sót thông tin đóng gói, khiến hải quan không thể xác định giá tính thuế hoặc điều kiện giám sát.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể khai báo 'không nhãn hiệu'.
⚠️ Khai báo sai tên nhà sản xuất thành thương hiệu.
Quốc gia (khu vực) xuất xứ
Khai báo quốc gia (khu vực) sản xuất hoặc chế biến mơ khô, dùng để xác định thuế quan và chính sách thương mại.
⚠️ Khai báo sai quốc gia trung chuyển thành quốc gia xuất xứ.
Ví dụ: Tên hàng: Mơ khô; Phương pháp sản xuất: phơi khô, bỏ hạt; Trạng thái: nguyên quả; Có thêm đường: không; Quy cách đóng gói: mỗi túi 500 gram, 20 túi/thùng; Thương hiệu: không nhãn hiệu; Quốc gia xuất xứ: Thổ Nhĩ Kỳ.
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn mơ khô với mơ mứt kẹo, loại sau phải phân loại vào 2006 hoặc 2008.
Không khai báo có thêm đường hay không, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Bỏ qua trạng thái bỏ hạt, cắt lát, v.v., ảnh hưởng đến xác định phân nhóm.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là Chú giải Chương 8 và các điều khoản phân nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu. Mơ khô phải đáp ứng: 1) thuộc quả của cây mơ; 2) đã qua xử lý sấy khô; 3) chưa qua tẩm đường, mứt kẹo hoặc các chế biến khác theo Chương 20. Nếu thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác, hoặc qua chế biến thêm, thì có thể phân loại vào Chương 20. Ngoài ra, cần lưu ý phân biệt với mơ tươi (0809), mơ đóng hộp (2008), v.v. 0809 Mơ tươi: Mơ tươi là quả mơ chưa sấy khô, phân loại vào 0809; mơ khô là mơ đã sấy khô, phân loại vào 0813. 0812 Trái cây bảo quản tạm thời: 0812 là trái cây bảo quản tạm thời (như khí sulfur dioxide, nước muối, v.v.) nhưng không thích hợp để ăn trực tiếp; mơ khô là trái cây khô ăn trực tiếp. 2006 Trái cây tẩm đường: Mơ tẩm đường đã qua xử lý đường, phân loại vào 2006; mơ khô chỉ sấy khô, chưa tẩm đường. 2008 Trái cây chế biến khác: 2008 bao gồm trái cây chế biến bằng các phương pháp khác, như đóng hộp, mứt, v.v.; mơ khô chỉ sấy khô, chưa chế biến thêm. Có phải là quả của cây mơ không? Có chỉ qua xử lý sấy khô không? Có chưa thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác không? Có chưa qua tẩm đường hoặc chế biến mứt kẹo không? Có thích hợp để ăn trực tiếp không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là Chú giải Chương 8 và các điều khoản phân nhóm của Biểu thuế xuất nhập khẩu. Mơ khô phải đáp ứng: 1) thuộc quả của cây mơ; 2) đã qua xử lý sấy khô; 3) chưa qua tẩm đường, mứt kẹo hoặc các chế biến khác theo Chương 20. Nếu thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác, hoặc qua chế biến thêm, thì có thể phân loại vào Chương 20. Ngoài ra, cần lưu ý phân biệt với mơ tươi (0809), mơ đóng hộp (2008), v.v.
Mã dễ nhầm:
0809 - Mơ tươi
Mơ tươi là quả mơ chưa sấy khô, phân loại vào 0809; mơ khô là mơ đã sấy khô, phân loại vào 0813.
0812 - Trái cây bảo quản tạm thời
0812 là trái cây bảo quản tạm thời (như khí sulfur dioxide, nước muối, v.v.) nhưng không thích hợp để ăn trực tiếp; mơ khô là trái cây khô ăn trực tiếp.
2006 - Trái cây tẩm đường
Mơ tẩm đường đã qua xử lý đường, phân loại vào 2006; mơ khô chỉ sấy khô, chưa tẩm đường.
2008 - Trái cây chế biến khác
2008 bao gồm trái cây chế biến bằng các phương pháp khác, như đóng hộp, mứt, v.v.; mơ khô chỉ sấy khô, chưa chế biến thêm.
Tự kiểm tra:
✓ Có phải là quả của cây mơ không?
✓ Có chỉ qua xử lý sấy khô không?
✓ Có chưa thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác không?
✓ Có chưa qua tẩm đường hoặc chế biến mứt kẹo không?
✓ Có thích hợp để ăn trực tiếp không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Sự khác biệt giữa mơ khô và mứt mơ về mã HS là gì? Mơ khô chỉ qua xử lý sấy khô, phân loại vào 081310; mứt mơ thường qua tẩm đường hoặc chế biến mứt kẹo, phân loại vào 2006 hoặc 2008. Sự khác biệt chính là có thêm đường hoặc qua tẩm đường hay không. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu mơ khô? Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng Biểu thuế xuất nhập khẩu để tra cứu, nhập mã HS 081310, xác định thuế suất áp dụng (thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v.) theo quốc gia xuất xứ. Thuế suất có thể thay đổi, nên tham khảo thông báo mới nhất. Nhập khẩu mơ khô cần những điều kiện giám sát nào? Thường cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, giấy chứng nhận vệ sinh, v.v., và tuân thủ tiêu chuẩn an toàn thực phẩm Trung Quốc. Điều kiện giám sát cụ thể có thể tra cứu Danh mục kiểm dịch hàng hóa nhập khẩu của Tổng cục Hải quan. Nếu mơ khô có thêm một lượng nhỏ đường, có còn phân loại vào 081310 không? Nếu mục đích thêm đường là để bảo quản hoặc thay đổi hương vị, thường được coi là tẩm đường, phải phân loại vào 2006; nếu chỉ thêm một lượng nhỏ đường và không thay đổi đặc tính cơ bản của hàng hóa, có thể vẫn phân loại vào 081310, nhưng cần hải quan xác định. Nên khai báo trung thực. Trong các yếu tố khai báo mơ khô, 'Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản' điền như thế nào? Nên mô tả chi tiết cách sấy khô, như 'phơi khô', 'sấy khô', 'sấy chân không', v.v., và ghi rõ có bỏ hạt, cắt lát hay không. Tránh sử dụng các từ mơ hồ như 'chế biến'. Mơ khô và đào khô có cùng mã HS không? Không giống nhau. Mơ khô phân loại vào 081310, đào khô phân loại vào 081340. Cả hai đều là trái cây khô, nhưng phân nhóm khác nhau, cần phân loại chính xác theo loại trái cây. Bán mơ khô qua thương mại điện tử xuyên biên giới nên khai báo như thế nào? Cần khai báo mã HS 081310 theo hàng hóa thực tế, cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch cần thiết, và lưu ý nhãn bao bì phù hợp tiêu chuẩn Trung Quốc. Có thể tham khảo ý kiến của công ty khai báo chuyên nghiệp hoặc hải quan. Mã HS của mơ khô có áp dụng cho mọi hình thức đóng gói không? Có, mã HS dựa trên bản thân hàng hóa, không thay đổi theo hình thức đóng gói. Nhưng đóng gói lớn và nhỏ có thể ảnh hưởng đến yêu cầu kiểm dịch, khi khai báo cần ghi rõ quy cách đóng gói.
Q: Sự khác biệt giữa mơ khô và mứt mơ về mã HS là gì?
A: Mơ khô chỉ qua xử lý sấy khô, phân loại vào 081310; mứt mơ thường qua tẩm đường hoặc chế biến mứt kẹo, phân loại vào 2006 hoặc 2008. Sự khác biệt chính là có thêm đường hoặc qua tẩm đường hay không.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu mơ khô?
A: Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng Biểu thuế xuất nhập khẩu để tra cứu, nhập mã HS 081310, xác định thuế suất áp dụng (thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v.) theo quốc gia xuất xứ. Thuế suất có thể thay đổi, nên tham khảo thông báo mới nhất.
Q: Nhập khẩu mơ khô cần những điều kiện giám sát nào?
A: Thường cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, giấy chứng nhận vệ sinh, v.v., và tuân thủ tiêu chuẩn an toàn thực phẩm Trung Quốc. Điều kiện giám sát cụ thể có thể tra cứu Danh mục kiểm dịch hàng hóa nhập khẩu của Tổng cục Hải quan.
Q: Nếu mơ khô có thêm một lượng nhỏ đường, có còn phân loại vào 081310 không?
A: Nếu mục đích thêm đường là để bảo quản hoặc thay đổi hương vị, thường được coi là tẩm đường, phải phân loại vào 2006; nếu chỉ thêm một lượng nhỏ đường và không thay đổi đặc tính cơ bản của hàng hóa, có thể vẫn phân loại vào 081310, nhưng cần hải quan xác định. Nên khai báo trung thực.
Q: Trong các yếu tố khai báo mơ khô, 'Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản' điền như thế nào?
A: Nên mô tả chi tiết cách sấy khô, như 'phơi khô', 'sấy khô', 'sấy chân không', v.v., và ghi rõ có bỏ hạt, cắt lát hay không. Tránh sử dụng các từ mơ hồ như 'chế biến'.
Q: Mơ khô và đào khô có cùng mã HS không?
A: Không giống nhau. Mơ khô phân loại vào 081310, đào khô phân loại vào 081340. Cả hai đều là trái cây khô, nhưng phân nhóm khác nhau, cần phân loại chính xác theo loại trái cây.
Q: Bán mơ khô qua thương mại điện tử xuyên biên giới nên khai báo như thế nào?
A: Cần khai báo mã HS 081310 theo hàng hóa thực tế, cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch cần thiết, và lưu ý nhãn bao bì phù hợp tiêu chuẩn Trung Quốc. Có thể tham khảo ý kiến của công ty khai báo chuyên nghiệp hoặc hải quan.
Q: Mã HS của mơ khô có áp dụng cho mọi hình thức đóng gói không?
A: Có, mã HS dựa trên bản thân hàng hóa, không thay đổi theo hình thức đóng gói. Nhưng đóng gói lớn và nhỏ có thể ảnh hưởng đến yêu cầu kiểm dịch, khi khai báo cần ghi rõ quy cách đóng gói.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.