Chương 08 bao gồm trái cây và quả hạch ăn được, vỏ quả thuộc chi Citrus hoặc vỏ dưa, bao gồm sản phẩm tươi, khô, đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời. Đây là chương cốt lõi trong thương mại nông sản, liên quan đến táo, cam quýt, nho, chuối và các loại trái cây thông dụng khác, cũng như quả hạch và dưa. Khi phân loại hải quan cần lưu ý mức độ chế biến: trái cây chỉ qua bảo quản đơn giản (như khí sulfur dioxide, nước muối, nước đường, v.v.) mà chưa thay đổi đặc tính cơ bản vẫn thuộc chương này; nếu qua chế biến sâu (như làm mứt, đồ hộp) thì thuộc Chương 20. Nhóm 0812 dành riêng cho trái cây, quả hạch và vỏ quả được bảo quản tạm thời, tức là đã qua xử lý tạm thời (như khí sulfur dioxide, nước muối, nước đường, nước axit sulfurơ hoặc dung dịch bảo quản khác) để vận chuyển hoặc lưu trữ, nhưng giữ nguyên hình dạng và đặc tính cơ bản, không thích hợp để ăn trực tiếp, cần chế biến hoặc phục hồi thêm. Hàng hóa thuộc nhóm này thường dùng làm nguyên liệu cho công nghiệp thực phẩm, như sản xuất mứt, mứt quả hoặc đồ hộp. Lưu ý phân biệt với rau củ bảo quản tạm thời thuộc Chương 07 và sản phẩm mứt thuộc Chương 20. 2 chữ số đầu 08: biểu thị Chương 08, tức trái cây và quả hạch ăn được, vỏ quả thuộc chi Citrus hoặc vỏ dưa. Chữ số thứ 3-4 là 12: biểu thị nhóm 0812, tức trái cây, quả hạch và vỏ quả bảo quản tạm thời. Chữ số thứ 5-6 là 90: biểu thị phân nhóm 0812.90, tức "loại khác" trái cây bảo quản tạm thời, bao gồm tất cả trái cây bảo quản tạm thời ngoại trừ 0812.10 (anh đào). Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 081290 là: trái cây khác bảo quản tạm thời, không bao gồm anh đào. Phân nhóm này là mã dự phòng, áp dụng cho trái cây bảo quản tạm thời chưa được liệt kê, như mơ, đào, vải, nhãn, v.v. Mặt hàng này được phân loại vào 081290 vì phù hợp với định nghĩa của nhóm 0812: trái cây đã qua xử lý bảo quản tạm thời (như sulfur dioxide, nước muối, v.v.), nhưng chưa thay đổi đặc tính cơ bản, và không thuộc anh đào (0812.10). Nếu trái cây đã được làm đồ hộp hoặc mứt, thì thuộc Chương 20; nếu là trái cây tươi hoặc ướp lạnh, thì thuộc 0803-0810; nếu là trái cây đông lạnh, thì thuộc 0811. Do đó, 081290 là phân loại chính xác cho trái cây khác bảo quản tạm thời.
Chương
Chương 08 bao gồm trái cây và quả hạch ăn được, vỏ quả thuộc chi Citrus hoặc vỏ dưa, bao gồm sản phẩm tươi, khô, đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời. Đây là chương cốt lõi trong thương mại nông sản, liên quan đến táo, cam quýt, nho, chuối và các loại trái cây thông dụng khác, cũng như quả hạch và dưa. Khi phân loại hải quan cần lưu ý mức độ chế biến: trái cây chỉ qua bảo quản đơn giản (như khí sulfur dioxide, nước muối, nước đường, v.v.) mà chưa thay đổi đặc tính cơ bản vẫn thuộc chương này; nếu qua chế biến sâu (như làm mứt, đồ hộp) thì thuộc Chương 20.
Nhóm
Nhóm 0812 dành riêng cho trái cây, quả hạch và vỏ quả được bảo quản tạm thời, tức là đã qua xử lý tạm thời (như khí sulfur dioxide, nước muối, nước đường, nước axit sulfurơ hoặc dung dịch bảo quản khác) để vận chuyển hoặc lưu trữ, nhưng giữ nguyên hình dạng và đặc tính cơ bản, không thích hợp để ăn trực tiếp, cần chế biến hoặc phục hồi thêm. Hàng hóa thuộc nhóm này thường dùng làm nguyên liệu cho công nghiệp thực phẩm, như sản xuất mứt, mứt quả hoặc đồ hộp. Lưu ý phân biệt với rau củ bảo quản tạm thời thuộc Chương 07 và sản phẩm mứt thuộc Chương 20.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 08: biểu thị Chương 08, tức trái cây và quả hạch ăn được, vỏ quả thuộc chi Citrus hoặc vỏ dưa. Chữ số thứ 3-4 là 12: biểu thị nhóm 0812, tức trái cây, quả hạch và vỏ quả bảo quản tạm thời. Chữ số thứ 5-6 là 90: biểu thị phân nhóm 0812.90, tức "loại khác" trái cây bảo quản tạm thời, bao gồm tất cả trái cây bảo quản tạm thời ngoại trừ 0812.10 (anh đào). Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 081290 là: trái cây khác bảo quản tạm thời, không bao gồm anh đào. Phân nhóm này là mã dự phòng, áp dụng cho trái cây bảo quản tạm thời chưa được liệt kê, như mơ, đào, vải, nhãn, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này được phân loại vào 081290 vì phù hợp với định nghĩa của nhóm 0812: trái cây đã qua xử lý bảo quản tạm thời (như sulfur dioxide, nước muối, v.v.), nhưng chưa thay đổi đặc tính cơ bản, và không thuộc anh đào (0812.10). Nếu trái cây đã được làm đồ hộp hoặc mứt, thì thuộc Chương 20; nếu là trái cây tươi hoặc ướp lạnh, thì thuộc 0803-0810; nếu là trái cây đông lạnh, thì thuộc 0811. Do đó, 081290 là phân loại chính xác cho trái cây khác bảo quản tạm thời.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Ghi tên cụ thể của trái cây, như "mơ bảo quản tạm thời", "vải bảo quản tạm thời", v.v., phải khớp với hóa đơn thương mại. Phương pháp bảo quản: Mô tả môi trường bảo quản, như "bảo quản bằng khí sulfur dioxide", "bảo quản bằng nước muối", "bảo quản bằng nước đường", v.v. Trạng thái: Mô tả trạng thái vật lý của trái cây, như "nguyên quả", "đã bỏ hạt", "đã bóc vỏ", v.v. Quy cách đóng gói: Ghi loại bao bì và quy cách, như "25 kg/thùng", "đóng thùng carton, mỗi thùng 10 túi", v.v. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, ghi tên thương hiệu; nếu không có thì ghi "không". Ngày sản xuất: Ghi ngày sản xuất hoặc ngày bảo quản, định dạng năm-tháng-ngày. Hạn sử dụng: Ghi hạn sử dụng hoặc thời hạn sử dụng đề xuất. Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích, như "dùng để chế biến mứt", "làm nguyên liệu thực phẩm", v.v. Tên hàng: mơ bảo quản tạm thời; Phương pháp bảo quản: bảo quản bằng khí sulfur dioxide; Trạng thái: nguyên quả, đã bỏ hạt; Quy cách đóng gói: 25 kg/thùng; Thương hiệu: không; Ngày sản xuất: 2025-03-15; Hạn sử dụng: 12 tháng; Mục đích sử dụng: dùng để chế biến mứt. Ghi sai phương pháp bảo quản là "muối chua", dẫn đến phân loại vào Chương 20. Không ghi rõ giống trái cây cụ thể, ghi chung chung "trái cây", ảnh hưởng đến phân loại. Nhầm lẫn "bảo quản tạm thời" với "đông lạnh", phân loại sai vào 0811.
Tên hàng
Ghi tên cụ thể của trái cây, như "mơ bảo quản tạm thời", "vải bảo quản tạm thời", v.v., phải khớp với hóa đơn thương mại.
Mô tả môi trường bảo quản, như "bảo quản bằng khí sulfur dioxide", "bảo quản bằng nước muối", "bảo quản bằng nước đường", v.v.
⚠️ Chỉ ghi "bảo quản", không nêu phương pháp cụ thể.
Trạng thái
Mô tả trạng thái vật lý của trái cây, như "nguyên quả", "đã bỏ hạt", "đã bóc vỏ", v.v.
⚠️ Bỏ qua mô tả trạng thái, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Quy cách đóng gói
Ghi loại bao bì và quy cách, như "25 kg/thùng", "đóng thùng carton, mỗi thùng 10 túi", v.v.
⚠️ Không ghi đơn vị đóng gói, ảnh hưởng đến thống kê.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, ghi tên thương hiệu; nếu không có thì ghi "không".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất.
Ngày sản xuất
Ghi ngày sản xuất hoặc ngày bảo quản, định dạng năm-tháng-ngày.
⚠️ Sai định dạng ngày hoặc thiếu.
Hạn sử dụng
Ghi hạn sử dụng hoặc thời hạn sử dụng đề xuất.
⚠️ Nhầm lẫn với ngày sản xuất.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích, như "dùng để chế biến mứt", "làm nguyên liệu thực phẩm", v.v.
⚠️ Ghi "để ăn", nhưng thực tế là nguyên liệu công nghiệp.
Ví dụ: Tên hàng: mơ bảo quản tạm thời; Phương pháp bảo quản: bảo quản bằng khí sulfur dioxide; Trạng thái: nguyên quả, đã bỏ hạt; Quy cách đóng gói: 25 kg/thùng; Thương hiệu: không; Ngày sản xuất: 2025-03-15; Hạn sử dụng: 12 tháng; Mục đích sử dụng: dùng để chế biến mứt.
Lỗi thường gặp:
Ghi sai phương pháp bảo quản là "muối chua", dẫn đến phân loại vào Chương 20.
Không ghi rõ giống trái cây cụ thể, ghi chung chung "trái cây", ảnh hưởng đến phân loại.
Nhầm lẫn "bảo quản tạm thời" với "đông lạnh", phân loại sai vào 0811.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là: trái cây có qua xử lý bảo quản tạm thời (như sulfur dioxide, nước muối, v.v.) và chưa thay đổi đặc tính cơ bản hay không. Đồng thời cần xác nhận không thuộc anh đào (0812.10), và không phải trái cây tươi, ướp lạnh, đông lạnh. Nếu trái cây đã được làm đồ hộp hoặc mứt, thì thuộc Chương 20. Ngoài ra, cần lưu ý môi trường bảo quản có được phép hay không, như bảo quản bằng cồn có thể thuộc Chương 22. 081210 Anh đào bảo quản tạm thời: 081210 chỉ anh đào bảo quản tạm thời, còn 081290 là trái cây khác, hai phân nhóm song song. 081110 Dâu tây đông lạnh: 081110 là dâu tây đông lạnh, chưa qua xử lý bảo quản, còn 081290 là bảo quản tạm thời, không đông lạnh. 200600 Trái cây ướp đường: 200600 là trái cây ướp đường, mứt và chế biến sâu, còn 081290 chỉ bảo quản tạm thời, chưa thay đổi đặc tính cơ bản. 071190 Rau củ bảo quản tạm thời: 071190 là rau củ bảo quản tạm thời, còn 081290 là trái cây, chương phân loại khác nhau. Có qua xử lý bảo quản tạm thời không? Phương pháp bảo quản có phải sulfur dioxide, nước muối, v.v. không? Có giữ nguyên hình dạng và đặc tính cơ bản không? Có không thuộc anh đào không? Có không phải tươi, ướp lạnh, đông lạnh hoặc chế biến sâu không?
Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi là: trái cây có qua xử lý bảo quản tạm thời (như sulfur dioxide, nước muối, v.v.) và chưa thay đổi đặc tính cơ bản hay không. Đồng thời cần xác nhận không thuộc anh đào (0812.10), và không phải trái cây tươi, ướp lạnh, đông lạnh. Nếu trái cây đã được làm đồ hộp hoặc mứt, thì thuộc Chương 20. Ngoài ra, cần lưu ý môi trường bảo quản có được phép hay không, như bảo quản bằng cồn có thể thuộc Chương 22.
Mã dễ nhầm:
081210 - Anh đào bảo quản tạm thời
081210 chỉ anh đào bảo quản tạm thời, còn 081290 là trái cây khác, hai phân nhóm song song.
081110 - Dâu tây đông lạnh
081110 là dâu tây đông lạnh, chưa qua xử lý bảo quản, còn 081290 là bảo quản tạm thời, không đông lạnh.
200600 - Trái cây ướp đường
200600 là trái cây ướp đường, mứt và chế biến sâu, còn 081290 chỉ bảo quản tạm thời, chưa thay đổi đặc tính cơ bản.
071190 - Rau củ bảo quản tạm thời
071190 là rau củ bảo quản tạm thời, còn 081290 là trái cây, chương phân loại khác nhau.
Tự kiểm tra:
✓ Có qua xử lý bảo quản tạm thời không?
✓ Phương pháp bảo quản có phải sulfur dioxide, nước muối, v.v. không?
✓ Có giữ nguyên hình dạng và đặc tính cơ bản không?
✓ Có không thuộc anh đào không?
✓ Có không phải tươi, ướp lạnh, đông lạnh hoặc chế biến sâu không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định trái cây có thuộc bảo quản tạm thời không? Bảo quản tạm thời là xử lý bằng khí sulfur dioxide, nước muối, nước đường, nước axit sulfurơ, v.v. để vận chuyển hoặc lưu trữ, giúp trái cây giữ nguyên hình dạng và đặc tính cơ bản, nhưng không thích hợp để ăn trực tiếp. Nếu xử lý làm thay đổi đặc tính cơ bản của trái cây (như làm đồ hộp), thì không thuộc bảo quản tạm thời. 081290 và 081210 khác nhau như thế nào? 081210 chỉ anh đào bảo quản tạm thời, 081290 là trái cây khác bảo quản tạm thời. Nếu hàng hóa là anh đào, phải phân loại vào 081210; trái cây khác như mơ, đào, vải, v.v. thuộc 081290. Trái cây bảo quản tạm thời nếu đông lạnh rồi xuất khẩu, nên phân loại vào mã nào? Nếu trái cây đã qua xử lý đông lạnh, dù trước đó có bảo quản tạm thời, cũng nên phân loại vào 0811 (trái cây đông lạnh), vì đông lạnh làm thay đổi trạng thái bảo quản. Nhưng nếu chỉ bảo quản tạm thời mà không đông lạnh, thì thuộc 0812. Trong các yếu tố khai báo của trái cây bảo quản tạm thời, phương pháp bảo quản ghi như thế nào? Nên ghi cụ thể môi trường bảo quản, như "bảo quản bằng khí sulfur dioxide", "bảo quản bằng nước muối", "bảo quản bằng nước đường", v.v., không được ghi chung chung "bảo quản". Nếu sử dụng nhiều phương pháp, cần liệt kê phương pháp chính. Nếu trái cây bảo quản bằng cồn, nên phân loại vào mã nào? Trái cây bảo quản bằng cồn thường thuộc Chương 22 (đồ uống, rượu và giấm), vì bảo quản bằng cồn làm thay đổi đặc tính hàng hóa, không thuộc bảo quản tạm thời của 0812. Cụ thể cần xác định theo nồng độ cồn và mục đích sử dụng. Thuế suất của trái cây bảo quản tạm thời tra cứu như thế nào? Thuế suất cần xác định theo nước đến và nước xuất xứ, có thể tra cứu trên trang web hải quan các nước hoặc dùng công cụ tra cứu mã HS. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, nên dựa trên dữ liệu chính thức mới nhất. Trái cây bảo quản tạm thời xuất nhập khẩu cần những chứng từ đặc biệt nào? Thường cần giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, v.v. Cụ thể tùy theo yêu cầu của nước đến, nên tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan hoặc hải quan trước. 081290 có bao gồm quả hạch bảo quản tạm thời không? Không bao gồm. Nhóm 0812 bao gồm trái cây, quả hạch và vỏ quả bảo quản tạm thời, nhưng phân nhóm 081290 chỉ trái cây khác bảo quản tạm thời. Quả hạch bảo quản tạm thời nên thuộc phân nhóm khác của 0812 (như 0812.90 cũng có thể bao gồm quả hạch, nhưng cần xác nhận theo cấu trúc phân nhóm cụ thể).
Q: Làm thế nào để xác định trái cây có thuộc bảo quản tạm thời không?
A: Bảo quản tạm thời là xử lý bằng khí sulfur dioxide, nước muối, nước đường, nước axit sulfurơ, v.v. để vận chuyển hoặc lưu trữ, giúp trái cây giữ nguyên hình dạng và đặc tính cơ bản, nhưng không thích hợp để ăn trực tiếp. Nếu xử lý làm thay đổi đặc tính cơ bản của trái cây (như làm đồ hộp), thì không thuộc bảo quản tạm thời.
Q: 081290 và 081210 khác nhau như thế nào?
A: 081210 chỉ anh đào bảo quản tạm thời, 081290 là trái cây khác bảo quản tạm thời. Nếu hàng hóa là anh đào, phải phân loại vào 081210; trái cây khác như mơ, đào, vải, v.v. thuộc 081290.
Q: Trái cây bảo quản tạm thời nếu đông lạnh rồi xuất khẩu, nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu trái cây đã qua xử lý đông lạnh, dù trước đó có bảo quản tạm thời, cũng nên phân loại vào 0811 (trái cây đông lạnh), vì đông lạnh làm thay đổi trạng thái bảo quản. Nhưng nếu chỉ bảo quản tạm thời mà không đông lạnh, thì thuộc 0812.
Q: Trong các yếu tố khai báo của trái cây bảo quản tạm thời, phương pháp bảo quản ghi như thế nào?
A: Nên ghi cụ thể môi trường bảo quản, như "bảo quản bằng khí sulfur dioxide", "bảo quản bằng nước muối", "bảo quản bằng nước đường", v.v., không được ghi chung chung "bảo quản". Nếu sử dụng nhiều phương pháp, cần liệt kê phương pháp chính.
Q: Nếu trái cây bảo quản bằng cồn, nên phân loại vào mã nào?
A: Trái cây bảo quản bằng cồn thường thuộc Chương 22 (đồ uống, rượu và giấm), vì bảo quản bằng cồn làm thay đổi đặc tính hàng hóa, không thuộc bảo quản tạm thời của 0812. Cụ thể cần xác định theo nồng độ cồn và mục đích sử dụng.
Q: Thuế suất của trái cây bảo quản tạm thời tra cứu như thế nào?
A: Thuế suất cần xác định theo nước đến và nước xuất xứ, có thể tra cứu trên trang web hải quan các nước hoặc dùng công cụ tra cứu mã HS. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi, nên dựa trên dữ liệu chính thức mới nhất.
Q: Trái cây bảo quản tạm thời xuất nhập khẩu cần những chứng từ đặc biệt nào?
A: Thường cần giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, v.v. Cụ thể tùy theo yêu cầu của nước đến, nên tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan hoặc hải quan trước.
Q: 081290 có bao gồm quả hạch bảo quản tạm thời không?
A: Không bao gồm. Nhóm 0812 bao gồm trái cây, quả hạch và vỏ quả bảo quản tạm thời, nhưng phân nhóm 081290 chỉ trái cây khác bảo quản tạm thời. Quả hạch bảo quản tạm thời nên thuộc phân nhóm khác của 0812 (như 0812.90 cũng có thể bao gồm quả hạch, nhưng cần xác nhận theo cấu trúc phân nhóm cụ thể).
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.