Chương 08 bao gồm trái cây và quả hạch ăn được, vỏ quả thuộc chi Citrus hoặc vỏ dưa, bao gồm sản phẩm tươi, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Đây là chương cốt lõi trong thương mại nông sản, liên quan đến táo, cam quýt, nho, chuối và các loại trái cây thông dụng khác, cũng như quả hạch và vỏ quả. Khi phân loại hàng hóa cần lưu ý mức độ chế biến: quả chỉ được bảo quản tươi, đông lạnh hoặc sấy khô đơn giản thuộc chương này, còn chế biến thêm (như ngâm đường, làm mứt) thì thuộc Chương 20. Nhóm 0811 bao gồm trái cây và quả hạch đông lạnh, bao gồm cả sản phẩm đông lạnh đã hấp hoặc luộc, nhưng không bao gồm sản phẩm đông lạnh có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác. Cụ thể bao gồm dâu tây, mâm xôi, mâm xôi đen, dâu tằm, loganberry, nho đen, nho trắng, nho đỏ, lý gai và các loại quả mọng khác, cùng các loại trái cây đông lạnh khác như xoài, dứa, vải. Phương thức đông lạnh bao gồm đông nhanh, đông rời, nhưng sản phẩm phải giữ nguyên hình dạng ban đầu của trái cây, chưa qua chế biến sâu. Mã 081190 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu “08” đại diện Chương 08: Trái cây và quả hạch ăn được; vỏ quả thuộc chi Citrus hoặc vỏ dưa. Chữ số thứ 3-4 “11” đại diện nhóm 0811: Trái cây và quả hạch đông lạnh (dù đã hấp hoặc luộc hay chưa), nhưng không bao gồm sản phẩm đông lạnh có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác. Chữ số thứ 5-6 “90” đại diện phân nhóm 0811.90: Trái cây đông lạnh khác, tức là tất cả trái cây đông lạnh ngoài phân nhóm 0811.10 (dâu tây), 0811.20 (mâm xôi, mâm xôi đen, dâu tằm, loganberry, nho đen, nho trắng, nho đỏ, lý gai), như xoài, dứa, vải, nhãn, kiwi, v.v. Do đó, 081190 đặc chỉ các loại trái cây đông lạnh khác chưa được liệt kê. Hàng hóa này là trái cây đông lạnh, chưa thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác, phù hợp với mô tả của nhóm 0811. Vì không thuộc dâu tây hoặc quả mọng (phân nhóm 0811.10 và 0811.20), nên được phân loại vào phân nhóm 0811.90 “Khác”. Nếu trái cây đã qua thêm đường, ngâm đường hoặc làm mứt, thì thuộc Chương 20; nếu là trái cây tươi hoặc ướp lạnh, thì thuộc các nhóm khác của Chương 08. Do đó, 081190 là mã dự phòng cho trái cây đông lạnh chưa được liệt kê.
Chương
Chương 08 bao gồm trái cây và quả hạch ăn được, vỏ quả thuộc chi Citrus hoặc vỏ dưa, bao gồm sản phẩm tươi, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Đây là chương cốt lõi trong thương mại nông sản, liên quan đến táo, cam quýt, nho, chuối và các loại trái cây thông dụng khác, cũng như quả hạch và vỏ quả. Khi phân loại hàng hóa cần lưu ý mức độ chế biến: quả chỉ được bảo quản tươi, đông lạnh hoặc sấy khô đơn giản thuộc chương này, còn chế biến thêm (như ngâm đường, làm mứt) thì thuộc Chương 20.
Nhóm
Nhóm 0811 bao gồm trái cây và quả hạch đông lạnh, bao gồm cả sản phẩm đông lạnh đã hấp hoặc luộc, nhưng không bao gồm sản phẩm đông lạnh có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác. Cụ thể bao gồm dâu tây, mâm xôi, mâm xôi đen, dâu tằm, loganberry, nho đen, nho trắng, nho đỏ, lý gai và các loại quả mọng khác, cùng các loại trái cây đông lạnh khác như xoài, dứa, vải. Phương thức đông lạnh bao gồm đông nhanh, đông rời, nhưng sản phẩm phải giữ nguyên hình dạng ban đầu của trái cây, chưa qua chế biến sâu.
Phân tích từng chữ số
Mã 081190 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu “08” đại diện Chương 08: Trái cây và quả hạch ăn được; vỏ quả thuộc chi Citrus hoặc vỏ dưa. Chữ số thứ 3-4 “11” đại diện nhóm 0811: Trái cây và quả hạch đông lạnh (dù đã hấp hoặc luộc hay chưa), nhưng không bao gồm sản phẩm đông lạnh có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác. Chữ số thứ 5-6 “90” đại diện phân nhóm 0811.90: Trái cây đông lạnh khác, tức là tất cả trái cây đông lạnh ngoài phân nhóm 0811.10 (dâu tây), 0811.20 (mâm xôi, mâm xôi đen, dâu tằm, loganberry, nho đen, nho trắng, nho đỏ, lý gai), như xoài, dứa, vải, nhãn, kiwi, v.v. Do đó, 081190 đặc chỉ các loại trái cây đông lạnh khác chưa được liệt kê.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là trái cây đông lạnh, chưa thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác, phù hợp với mô tả của nhóm 0811. Vì không thuộc dâu tây hoặc quả mọng (phân nhóm 0811.10 và 0811.20), nên được phân loại vào phân nhóm 0811.90 “Khác”. Nếu trái cây đã qua thêm đường, ngâm đường hoặc làm mứt, thì thuộc Chương 20; nếu là trái cây tươi hoặc ướp lạnh, thì thuộc các nhóm khác của Chương 08. Do đó, 081190 là mã dự phòng cho trái cây đông lạnh chưa được liệt kê.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Ghi tên cụ thể của trái cây, như “Xoài đông lạnh”, “Dứa đông lạnh”, v.v., phải khớp với thực tế, tránh ghi chung chung “Trái cây đông lạnh”. Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Mô tả phương thức đông lạnh, như “đông nhanh”, “đông rời”, “luộc rồi đông lạnh”, v.v., ghi rõ có hấp hay không. Trạng thái: Ghi “đông lạnh”, như “đã bóc vỏ”, “đã gọt vỏ”, “nguyên quả”, v.v., mô tả trạng thái vật lý. Có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác không: Trả lời rõ “Có” hoặc “Không”, nếu “Có” thì có thể thuộc Chương 20. Loại nhãn hiệu: Ghi “Không nhãn hiệu”, “Nhãn hiệu tự sở hữu trong nước”, “Nhãn hiệu nước ngoài (gia công)”, v.v., chọn theo yêu cầu hải quan. Quy cách đóng gói: Ghi rõ phương thức đóng gói và trọng lượng, như “10kg/thùng”, “500g/túi”, v.v. Nước (vùng lãnh thổ) xuất xứ: Ghi nước xuất xứ của trái cây, như “Thái Lan”, “Việt Nam”, v.v., phải khớp với chứng nhận xuất xứ. Ngày sản xuất: Ghi ngày sản xuất cụ thể hoặc số lô, thuận tiện truy xuất nguồn gốc. Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Xoài đông lạnh
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Đông nhanh, chưa hấp
Trạng thái: Gọt vỏ, bỏ hạt, cắt khối
Có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác không: Không
Loại nhãn hiệu: Không nhãn hiệu
Quy cách đóng gói: 10kg/thùng
Nước xuất xứ: Thái Lan
Ngày sản xuất: 2025-03-01
Mã HS: 0811909090 (Lưu ý: Mã cụ thể theo thực tế hải quan thực hiện) Nhầm lẫn trái cây đông lạnh có thêm đường vào 0811, thực tế phải thuộc Chương 20. Nhầm lẫn trái cây đông lạnh với quả hạch đông lạnh, quả hạch thuộc 0811 hoặc 0812. Không phân biệt dâu tây, quả mọng với trái cây khác, dẫn đến sai phân nhóm. Bỏ qua xử lý hấp, trái cây đông lạnh đã hấp vẫn thuộc 0811, nhưng cần ghi rõ.
Tên hàng
Ghi tên cụ thể của trái cây, như “Xoài đông lạnh”, “Dứa đông lạnh”, v.v., phải khớp với thực tế, tránh ghi chung chung “Trái cây đông lạnh”.
⚠️ Chỉ ghi “Trái cây đông lạnh” mà không nêu rõ chủng loại cụ thể, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Mô tả phương thức đông lạnh, như “đông nhanh”, “đông rời”, “luộc rồi đông lạnh”, v.v., ghi rõ có hấp hay không.
⚠️ Không ghi rõ có hấp hay không, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Trạng thái
Ghi “đông lạnh”, như “đã bóc vỏ”, “đã gọt vỏ”, “nguyên quả”, v.v., mô tả trạng thái vật lý.
⚠️ Bỏ sót các trạng thái quan trọng như “bóc vỏ”, dẫn đến nhầm lẫn với quả hạch.
Có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác không
Trả lời rõ “Có” hoặc “Không”, nếu “Có” thì có thể thuộc Chương 20.
⚠️ Khai báo sai sản phẩm có thêm đường thành không thêm đường, gây lỗi phân loại.
Loại nhãn hiệu
Ghi “Không nhãn hiệu”, “Nhãn hiệu tự sở hữu trong nước”, “Nhãn hiệu nước ngoài (gia công)”, v.v., chọn theo yêu cầu hải quan.
⚠️ Khai báo không đúng loại nhãn hiệu, ảnh hưởng đến thống kê.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ phương thức đóng gói và trọng lượng, như “10kg/thùng”, “500g/túi”, v.v.
⚠️ Ghi không đầy đủ quy cách đóng gói, gây khó khăn khi kiểm tra.
Nước (vùng lãnh thổ) xuất xứ
Ghi nước xuất xứ của trái cây, như “Thái Lan”, “Việt Nam”, v.v., phải khớp với chứng nhận xuất xứ.
⚠️ Khai báo sai nước xuất xứ, ảnh hưởng đến ưu đãi thuế quan.
Ngày sản xuất
Ghi ngày sản xuất cụ thể hoặc số lô, thuận tiện truy xuất nguồn gốc.
⚠️ Thiếu ngày sản xuất, không đáp ứng yêu cầu an toàn thực phẩm.
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Xoài đông lạnh
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Đông nhanh, chưa hấp
Trạng thái: Gọt vỏ, bỏ hạt, cắt khối
Có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác không: Không
Loại nhãn hiệu: Không nhãn hiệu
Quy cách đóng gói: 10kg/thùng
Nước xuất xứ: Thái Lan
Ngày sản xuất: 2025-03-01
Mã HS: 0811909090 (Lưu ý: Mã cụ thể theo thực tế hải quan thực hiện)
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn trái cây đông lạnh có thêm đường vào 0811, thực tế phải thuộc Chương 20.
Nhầm lẫn trái cây đông lạnh với quả hạch đông lạnh, quả hạch thuộc 0811 hoặc 0812.
Không phân biệt dâu tây, quả mọng với trái cây khác, dẫn đến sai phân nhóm.
Bỏ qua xử lý hấp, trái cây đông lạnh đã hấp vẫn thuộc 0811, nhưng cần ghi rõ.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại chính: 1) Sản phẩm là trái cây, đã qua xử lý đông lạnh; 2) Chưa thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác; 3) Không thuộc phân nhóm 0811.10 (dâu tây) hoặc 0811.20 (mâm xôi, mâm xôi đen, v.v.). Nếu thỏa mãn các điều kiện trên, thì thuộc 0811.90. Cần lưu ý, trái cây đông lạnh nếu đã hấp vẫn thuộc 0811, nhưng nếu chế biến thêm (như ngâm đường, làm mứt) thì thuộc Chương 20. Ngoài ra, chủng loại trái cây là yếu tố quyết định phân nhóm, như xoài, dứa đều thuộc “Khác”. 081110 Dâu tây đông lạnh: 081110 đặc chỉ dâu tây đông lạnh, dù đã hấp hay chưa, còn 081190 bao gồm trái cây khác. Nếu sản phẩm là dâu tây, phải thuộc 081110. 081120 Mâm xôi, mâm xôi đen, dâu tằm, loganberry, nho đen, nho trắng, nho đỏ, lý gai đông lạnh: 081120 bao gồm các loại quả mọng cụ thể, còn 081190 là trái cây khác. Nếu sản phẩm là các loại quả mọng này, nên thuộc 081120. 081210 Trái cây khác bảo quản tạm thời: 081210 là bảo quản tạm thời (như khí sulfur dioxide, nước muối, v.v.), không phải đông lạnh; 081190 là đông lạnh, phương thức bảo quản khác nhau. 200799 Mứt, thạch trái cây nấu chín khác: Nếu trái cây đông lạnh thêm đường hoặc làm mứt, nên thuộc 200799, không phải 081190. 081340 Trái cây khô khác: 081340 là trái cây khô, không đông lạnh; nếu trái cây sau đông lạnh được sấy khô, có thể thuộc 081340. Xác nhận chủng loại trái cây cụ thể, có thuộc dâu tây hoặc quả mọng không. Kiểm tra có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác không. Xác nhận phương thức đông lạnh, có hấp không. Đối chiếu mô tả trạng thái, như bóc vỏ, gọt vỏ, v.v. Xác minh nước xuất xứ và hiệp định thương mại ưu đãi.
Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1) Sản phẩm là trái cây, đã qua xử lý đông lạnh; 2) Chưa thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác; 3) Không thuộc phân nhóm 0811.10 (dâu tây) hoặc 0811.20 (mâm xôi, mâm xôi đen, v.v.). Nếu thỏa mãn các điều kiện trên, thì thuộc 0811.90. Cần lưu ý, trái cây đông lạnh nếu đã hấp vẫn thuộc 0811, nhưng nếu chế biến thêm (như ngâm đường, làm mứt) thì thuộc Chương 20. Ngoài ra, chủng loại trái cây là yếu tố quyết định phân nhóm, như xoài, dứa đều thuộc “Khác”.
Mã dễ nhầm:
081110 - Dâu tây đông lạnh
081110 đặc chỉ dâu tây đông lạnh, dù đã hấp hay chưa, còn 081190 bao gồm trái cây khác. Nếu sản phẩm là dâu tây, phải thuộc 081110.
081120 - Mâm xôi, mâm xôi đen, dâu tằm, loganberry, nho đen, nho trắng, nho đỏ, lý gai đông lạnh
081120 bao gồm các loại quả mọng cụ thể, còn 081190 là trái cây khác. Nếu sản phẩm là các loại quả mọng này, nên thuộc 081120.
081210 - Trái cây khác bảo quản tạm thời
081210 là bảo quản tạm thời (như khí sulfur dioxide, nước muối, v.v.), không phải đông lạnh; 081190 là đông lạnh, phương thức bảo quản khác nhau.
200799 - Mứt, thạch trái cây nấu chín khác
Nếu trái cây đông lạnh thêm đường hoặc làm mứt, nên thuộc 200799, không phải 081190.
081340 - Trái cây khô khác
081340 là trái cây khô, không đông lạnh; nếu trái cây sau đông lạnh được sấy khô, có thể thuộc 081340.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận chủng loại trái cây cụ thể, có thuộc dâu tây hoặc quả mọng không.
✓ Kiểm tra có thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác không.
✓ Xác nhận phương thức đông lạnh, có hấp không.
✓ Đối chiếu mô tả trạng thái, như bóc vỏ, gọt vỏ, v.v.
✓ Xác minh nước xuất xứ và hiệp định thương mại ưu đãi.
❓ Câu hỏi thường gặp
Xoài đông lạnh nên thuộc mã HS nào? Xoài đông lạnh nếu chưa thêm đường và chưa hấp, nên thuộc 081190. Nếu thêm đường hoặc làm mứt, thì thuộc Chương 20. Cần lưu ý, xoài không thuộc dâu tây hoặc quả mọng, nên không áp dụng 081110 hoặc 081120. Mã HS của trái cây đông lạnh và trái cây tươi khác nhau thế nào? Trái cây tươi thường thuộc các nhóm khác của Chương 08 (như 0803 chuối), còn trái cây đông lạnh thuộc 0811. Mã trái cây đông lạnh cụ thể hơn, và phân nhóm dựa trên chủng loại. Làm thế nào để biết trái cây đông lạnh có thêm đường hay không? Xem bảng thành phần sản phẩm, nếu chứa đường, siro hoặc chất tạo ngọt khác, có thể thuộc Chương 20. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần. Trái cây đông lạnh đã hấp, mã HS có thay đổi không? Trái cây đông lạnh đã hấp vẫn thuộc 0811, nhưng cần ghi rõ “đã hấp” trong yếu tố khai báo. Nếu sau khi hấp thêm đường, thì thuộc Chương 20. Sự khác biệt chính giữa 081190 và 081120 là gì? 081120 chuyên bao gồm mâm xôi, mâm xôi đen, dâu tằm, v.v., còn 081190 là trái cây khác, như xoài, dứa, vải. Khi phân loại cần nhận diện chính xác chủng loại trái cây. Nhập khẩu trái cây đông lạnh cần những yếu tố khai báo nào? Cần cung cấp tên hàng, phương pháp chế biến bảo quản, trạng thái, có thêm đường không, loại nhãn hiệu, quy cách đóng gói, nước xuất xứ, ngày sản xuất, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu trái cây đông lạnh? Có thể tra cứu “Biểu thuế xuất nhập khẩu” do Tổng cục Hải quan ban hành hoặc qua hệ thống phân loại hải quan, thuế suất có thể khác nhau tùy theo nước xuất xứ và hiệp định thương mại. Bán trái cây đông lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên chọn mã HS thế nào? Chọn theo chủng loại trái cây và phương thức chế biến, như xoài đông lạnh chọn 081190. Cần lưu ý đóng gói bán lẻ thương mại điện tử có thể ảnh hưởng đến khai báo, nên tham khảo ý kiến đại lý khai báo chuyên nghiệp.
Q: Xoài đông lạnh nên thuộc mã HS nào?
A: Xoài đông lạnh nếu chưa thêm đường và chưa hấp, nên thuộc 081190. Nếu thêm đường hoặc làm mứt, thì thuộc Chương 20. Cần lưu ý, xoài không thuộc dâu tây hoặc quả mọng, nên không áp dụng 081110 hoặc 081120.
Q: Mã HS của trái cây đông lạnh và trái cây tươi khác nhau thế nào?
A: Trái cây tươi thường thuộc các nhóm khác của Chương 08 (như 0803 chuối), còn trái cây đông lạnh thuộc 0811. Mã trái cây đông lạnh cụ thể hơn, và phân nhóm dựa trên chủng loại.
Q: Làm thế nào để biết trái cây đông lạnh có thêm đường hay không?
A: Xem bảng thành phần sản phẩm, nếu chứa đường, siro hoặc chất tạo ngọt khác, có thể thuộc Chương 20. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp báo cáo kiểm nghiệm thành phần.
Q: Trái cây đông lạnh đã hấp, mã HS có thay đổi không?
A: Trái cây đông lạnh đã hấp vẫn thuộc 0811, nhưng cần ghi rõ “đã hấp” trong yếu tố khai báo. Nếu sau khi hấp thêm đường, thì thuộc Chương 20.
Q: Sự khác biệt chính giữa 081190 và 081120 là gì?
A: 081120 chuyên bao gồm mâm xôi, mâm xôi đen, dâu tằm, v.v., còn 081190 là trái cây khác, như xoài, dứa, vải. Khi phân loại cần nhận diện chính xác chủng loại trái cây.
Q: Nhập khẩu trái cây đông lạnh cần những yếu tố khai báo nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, phương pháp chế biến bảo quản, trạng thái, có thêm đường không, loại nhãn hiệu, quy cách đóng gói, nước xuất xứ, ngày sản xuất, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu trái cây đông lạnh?
A: Có thể tra cứu “Biểu thuế xuất nhập khẩu” do Tổng cục Hải quan ban hành hoặc qua hệ thống phân loại hải quan, thuế suất có thể khác nhau tùy theo nước xuất xứ và hiệp định thương mại.
Q: Bán trái cây đông lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nên chọn mã HS thế nào?
A: Chọn theo chủng loại trái cây và phương thức chế biến, như xoài đông lạnh chọn 081190. Cần lưu ý đóng gói bán lẻ thương mại điện tử có thể ảnh hưởng đến khai báo, nên tham khảo ý kiến đại lý khai báo chuyên nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.