Mã HS: 080251
Quả hồ trăn tươi hoặc khô
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 08 bao gồm trái cây và quả hạch ăn được, vỏ của trái cây thuộc chi Citrus hoặc dưa. Bao gồm trái cây và quả hạch tươi, khô, đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời, cũng như vỏ trái cây chủ yếu dùng để ăn. Nhưng không bao gồm: mứt, thạch làm từ trái cây chế biến (Chương 20), quả hạch rang (Chương 20), sản phẩm từ quả hạch có chứa ca cao (Chương 18), và hạt có dầu dùng để ép dầu (Chương 12). Hàng hóa thuộc chương này là loại nông sản quan trọng trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 0802 bao gồm các loại quả hạch khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ, dù đã hoặc chưa bóc vỏ lụa. Cụ thể bao gồm: hạnh nhân, hạt dẻ, hạt điều, hạt dẻ ngựa, hồ trăn, mắc ca, hồ đào, v.v. Nhưng không bao gồm dừa (0801), hạt Brazil (0801), cau (0802.80) và các loại hạt chủ yếu dùng để ép dầu (Chương 12). Nhóm này được phân chia thêm theo loại hạt và tình trạng đã hoặc chưa bóc vỏ.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 08: biểu thị Chương 08, trái cây và quả hạch ăn được; vỏ của trái cây thuộc chi Citrus hoặc dưa. Chữ số thứ 3-4 là 02: biểu thị nhóm 0802, các loại quả hạch khác, tươi hoặc khô, đã hoặc chưa bóc vỏ. Chữ số thứ 5-6 là 51: biểu thị phân nhóm 0802.51, hồ trăn (hạt dẻ cười) tươi hoặc khô. Trong đó, phân nhóm 0802.51 phân biệt thêm tươi hoặc khô, nhưng theo cấu trúc mã HS, bản thân 0802.51 đã bao gồm cả tươi hoặc khô, không cần phân chia thêm. Lưu ý: 0802.51 chỉ chỉ hồ trăn (Pistacia vera), không bao gồm các loại hạt tương tự khác.
Căn cứ phân loại
Hồ trăn (hạt dẻ cười) thuộc loại quả hạch, dù tươi hay khô đều được phân loại vào 0802. Vì việc đã hoặc chưa bóc vỏ đều không ảnh hưởng đến phân loại, và không thuộc Chương 12 về hạt có dầu (dù hàm lượng dầu cao nhưng chủ yếu được dùng làm quả hạch để ăn), cũng không thuộc Chương 20 về quả hạch chế biến. Do đó được phân loại vào 0802.51, khác biệt với các loại quả hạch khác như hạnh nhân (0802.11/12), hạt dẻ (0802.21/22), v.v.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên chuẩn bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, như “Hồ trăn tươi” hoặc “Hồ trăn khô”.
⚠️ Chỉ ghi “hạt dẻ cười” mà không ghi rõ tươi hay khô, hoặc ghi nhầm thành “hạt Ba Tư”.
Trạng thái
Ghi rõ là tươi, khô, đã bóc vỏ hoặc chưa bóc vỏ, và đã hoặc chưa bóc vỏ lụa. Như “tươi, chưa bóc vỏ”.
⚠️ Bỏ sót trạng thái “tươi” hoặc “khô”, hoặc nhầm lẫn giữa đã bóc vỏ và chưa bóc vỏ.
Mức độ chế biến
Nêu rõ đã qua rang, sao, rang muối, v.v. Nếu chỉ sấy khô, nên ghi “chỉ sấy khô”.
⚠️ Khai báo nhầm hạt dẻ cười đã rang là tươi hoặc khô, dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Ghi rõ để ăn, trồng trọt hoặc mục đích khác. Thường là để ăn.
⚠️ Khai báo nhầm là dùng để ép dầu, có thể bị phân loại vào Chương 12.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi “không”.
⚠️ Nhầm lẫn giữa thương hiệu và nhà sản xuất, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Quy cách
Như trọng lượng mỗi thùng, kích thước hạt, v.v., dùng cho thống kê hải quan và thẩm định giá.
⚠️ Mô tả quy cách không rõ ràng, như chỉ ghi “túi lớn”.
Xuất xứ
Quốc gia (khu vực) xuất xứ của hàng hóa, ảnh hưởng đến thuế quan và chính sách thương mại.
⚠️ Nhầm lẫn giữa xuất xứ và nơi gửi hàng.
Ví dụ:
Tên hàng: Hồ trăn khô (hạt dẻ cười); Trạng thái: khô, chưa bóc vỏ; Mức độ chế biến: chỉ sấy khô; Mục đích sử dụng: để ăn; Thương hiệu: không; Quy cách: mỗi thùng 10 kg; Xuất xứ: Iran.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: hàng hóa phải là quả của hồ trăn (Pistacia vera), và trạng thái là tươi hoặc khô, chưa qua rang, sao hoặc chế biến sâu khác. Nếu đã hoặc chưa bóc vỏ đều không ảnh hưởng đến phân loại. Nếu đã qua rang, rang muối, v.v., thì phân loại vào Chương 20 (2008.19). Nếu dùng để ép dầu, thì phân loại vào Chương 12 (1207.40).
Mã dễ nhầm:
0802.11 - Hạnh nhân tươi hoặc khô (trừ hạnh nhân đắng)
Hạnh nhân là hạt của cây mơ, hình dạng và hương vị khác, và mã HS khác.
0802.21 - Hạt dẻ tươi hoặc khô
Hạt dẻ là quả của chi Corylus, vỏ nhẵn, khác với hồ trăn.
0802.90 - Quả hạch khác, tươi hoặc khô
Đây là phân nhóm bao trùm, hồ trăn có tên cụ thể, không nên phân loại vào đây.
2008.19 - Quả hạch chế biến khác
Hạt dẻ cười đã qua rang, sao, v.v. được phân loại vào đây, không phải 0802.51.
1207.40 - Nhân hồ trăn
Nhân hồ trăn dùng để ép dầu được phân loại vào đây, nhưng thường dùng làm quả hạch để ăn thì phân loại vào 0802.51.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Hồ trăn tươi và hồ trăn khô có cùng mã HS không?
A: Đúng, hồ trăn tươi hoặc khô đều được phân loại vào mã HS 0802.51. Phân nhóm này bao gồm cả trạng thái tươi hoặc khô, không cần phân biệt. Nhưng cần ghi rõ trạng thái khi khai báo.
Q: Hạt dẻ cười đã bóc vỏ và chưa bóc vỏ có mã HS khác nhau không?
A: Không khác, hồ trăn đã hoặc chưa bóc vỏ đều được phân loại vào 0802.51. Nhưng nếu sau khi bóc vỏ mà qua rang, v.v., thì phân loại vào 2008.19.
Q: Hạt dẻ cười đã rang nên phân loại vào mã HS nào?
A: Hạt dẻ cười đã rang nên phân loại vào 2008.19 (quả hạch chế biến khác). Vì 0802.51 chỉ bao gồm tươi hoặc khô, không bao gồm rang hoặc chế biến sâu khác.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu hồ trăn?
A: Đầu tiên xác định mã HS 0802.51, sau đó tra cứu thuế suất áp dụng theo quốc gia xuất xứ (như thuế suất MFN, thuế suất ưu đãi, v.v.). Có thể lấy thuế suất mới nhất từ trang web Tổng cục Hải quan hoặc hệ thống tra cứu thuế quan.
Q: Hồ trăn phân loại vào 0802.51, cần khai báo những yếu tố nào?
A: Cần khai báo tên hàng, trạng thái (tươi/khô), mức độ chế biến, mục đích sử dụng, thương hiệu, quy cách, xuất xứ, v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan.
Q: Mã HS của hồ trăn và hạnh nhân có dễ nhầm lẫn không?
A: Dễ nhầm lẫn, nhưng mã HS của hai loại khác nhau: hạnh nhân là 0802.11 (tươi hoặc khô), hồ trăn là 0802.51. Khác biệt chính là chủng loại khác nhau.
Q: Nếu hạt dẻ cười là rang muối, có thể phân loại vào 0802.51 không?
A: Không. Rang muối thuộc chế biến, nên phân loại vào 2008.19. 0802.51 chỉ áp dụng cho hồ trăn tươi hoặc khô, chưa chế biến.
Q: Dầu hồ trăn nên phân loại vào mã HS nào?
A: Dầu hồ trăn nên phân loại vào Chương 15 (1508 hoặc 1515), tùy thuộc vào phương pháp chế biến. Nhưng bản thân hồ trăn nếu dùng để ép dầu, thì phân loại vào 1207.40.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.