Chương 08 bao gồm trái cây và quả hạch ăn được, vỏ của trái cây thuộc chi Citrus hoặc dưa, bao gồm sản phẩm tươi, khô, đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời. Chương này là chương cốt lõi của thương mại nông sản, liên quan đến táo, cam quýt, nho, quả hạch và các mặt hàng tiêu dùng hàng ngày. Sản phẩm trong chương thường được phân chia theo giống, trạng thái chế biến (tươi/khô/đông lạnh), cơ quan hải quan giám sát kiểm dịch thực vật, xuất xứ và mức độ chế biến. Nhóm 0802 bao gồm các loại quả hạch khác, tươi hoặc khô, bao gồm hạnh nhân, hạt dẻ, óc chó, hạt dẻ ngựa, hồ trăn, macadamia, v.v., dù đã bóc vỏ hay chưa bóc vỏ hoặc bỏ vỏ lụa. Quả hạch thuộc nhóm này chủ yếu dùng để ăn trực tiếp hoặc chế biến thực phẩm, việc phân loại dựa trên thuộc tính "quả hạch" và trạng thái "tươi hoặc khô", không bao gồm sản phẩm chế biến sâu như chiên, rang muối. 2 chữ số đầu "08" đại diện Chương 08 (Trái cây và quả hạch ăn được). Chữ số thứ 3-4 "02" đại diện nhóm 0802 (Các loại quả hạch khác, tươi hoặc khô). Chữ số thứ 5-6 "31" là phân nhóm 0802.31, chỉ định "óc chó tươi hoặc khô, chưa bóc vỏ". Chữ số thứ 7-8 (nếu có) có thể phân biệt thêm đã bóc vỏ hay chưa, nhưng 080231 đã xác định rõ là óc chó còn vỏ. Do đó, mã đầy đủ 080231.00 ở một số quốc gia được phân chia chi tiết thành óc chó còn vỏ. Óc chó thuộc loại quả hạch, trạng thái tươi hoặc khô, chưa bóc vỏ, do đó được phân loại vào 0802.31. Nếu đã bóc vỏ, phân loại vào 0802.32; nếu qua rang, muối, v.v., phân loại vào Chương 20. Khác với 0801 (dừa, hạt điều, v.v.) ở giống loại khác nhau; khác với 0803 (chuối) và các loại trái cây khác ở thuộc tính thực vật.
Chương
Chương 08 bao gồm trái cây và quả hạch ăn được, vỏ của trái cây thuộc chi Citrus hoặc dưa, bao gồm sản phẩm tươi, khô, đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời. Chương này là chương cốt lõi của thương mại nông sản, liên quan đến táo, cam quýt, nho, quả hạch và các mặt hàng tiêu dùng hàng ngày. Sản phẩm trong chương thường được phân chia theo giống, trạng thái chế biến (tươi/khô/đông lạnh), cơ quan hải quan giám sát kiểm dịch thực vật, xuất xứ và mức độ chế biến.
Nhóm
Nhóm 0802 bao gồm các loại quả hạch khác, tươi hoặc khô, bao gồm hạnh nhân, hạt dẻ, óc chó, hạt dẻ ngựa, hồ trăn, macadamia, v.v., dù đã bóc vỏ hay chưa bóc vỏ hoặc bỏ vỏ lụa. Quả hạch thuộc nhóm này chủ yếu dùng để ăn trực tiếp hoặc chế biến thực phẩm, việc phân loại dựa trên thuộc tính "quả hạch" và trạng thái "tươi hoặc khô", không bao gồm sản phẩm chế biến sâu như chiên, rang muối.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu "08" đại diện Chương 08 (Trái cây và quả hạch ăn được). Chữ số thứ 3-4 "02" đại diện nhóm 0802 (Các loại quả hạch khác, tươi hoặc khô). Chữ số thứ 5-6 "31" là phân nhóm 0802.31, chỉ định "óc chó tươi hoặc khô, chưa bóc vỏ". Chữ số thứ 7-8 (nếu có) có thể phân biệt thêm đã bóc vỏ hay chưa, nhưng 080231 đã xác định rõ là óc chó còn vỏ. Do đó, mã đầy đủ 080231.00 ở một số quốc gia được phân chia chi tiết thành óc chó còn vỏ.
Căn cứ phân loại
Óc chó thuộc loại quả hạch, trạng thái tươi hoặc khô, chưa bóc vỏ, do đó được phân loại vào 0802.31. Nếu đã bóc vỏ, phân loại vào 0802.32; nếu qua rang, muối, v.v., phân loại vào Chương 20. Khác với 0801 (dừa, hạt điều, v.v.) ở giống loại khác nhau; khác với 0803 (chuối) và các loại trái cây khác ở thuộc tính thực vật.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi rõ "óc chó tươi" hoặc "óc chó khô", và có còn vỏ hay không. Trạng thái chế biến: Nêu rõ là tươi, khô, hay đã qua xử lý khác (như làm lạnh, bóc vỏ). Đã bóc vỏ chưa: Xác định rõ óc chó còn vỏ hay không, còn vỏ phân loại 080231, đã bóc vỏ phân loại 080232. Chủng loại: Ghi rõ giống óc chó, như óc chó thông thường, óc chó núi (hickory), nhưng hickory có thể phân loại vào phân nhóm khác. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; không có thương hiệu có thể ghi "không". Quy cách: Như số hạt mỗi kg, cấp kích cỡ, v.v., giúp hải quan phân loại và thẩm định giá. Xuất xứ: Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ xuất xứ của hàng hóa, ảnh hưởng đến thuế quan và hiệp định thương mại. Quy cách đóng gói: Như đóng bao, đóng thùng, trọng lượng tịnh mỗi kiện, v.v. Tên hàng: Óc chó khô (còn vỏ); Trạng thái chế biến: Sấy khô; Đã bóc vỏ chưa: Chưa bóc vỏ; Chủng loại: Óc chó thông thường; Thương hiệu: Không; Quy cách: Khoảng 40 hạt/kg; Xuất xứ: Hoa Kỳ; Quy cách đóng gói: 25 kg/bao. Phân loại sai óc chó đã bóc vỏ vào 080231, thực tế nên phân loại 080232. Phân loại óc chó rang hoặc tẩm gia vị vào 080231, thực tế nên phân loại Chương 20. Bỏ qua sự khác biệt giữa trạng thái tươi/khô, óc chó tươi và óc chó khô cùng mã nhưng điều kiện giám sát có thể khác nhau.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi rõ "óc chó tươi" hoặc "óc chó khô", và có còn vỏ hay không.
⚠️ Chỉ ghi "óc chó", không nêu rõ tươi/khô hoặc trạng thái còn vỏ.
Trạng thái chế biến
Nêu rõ là tươi, khô, hay đã qua xử lý khác (như làm lạnh, bóc vỏ).
⚠️ Khai báo sai óc chó khô là "chưa chế biến", hoặc bỏ sót phương thức sấy khô.
Đã bóc vỏ chưa
Xác định rõ óc chó còn vỏ hay không, còn vỏ phân loại 080231, đã bóc vỏ phân loại 080232.
⚠️ Phân loại sai óc chó đã bóc vỏ vào 080231.
Chủng loại
Ghi rõ giống óc chó, như óc chó thông thường, óc chó núi (hickory), nhưng hickory có thể phân loại vào phân nhóm khác.
⚠️ Nhầm lẫn giữa hickory (Carya spp.) và óc chó thông thường (Juglans spp.).
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến rủi ro kiểm tra sau này.
Quy cách
Như số hạt mỗi kg, cấp kích cỡ, v.v., giúp hải quan phân loại và thẩm định giá.
⚠️ Khai báo quy cách không cụ thể, như chỉ ghi "quả lớn".
Xuất xứ
Quốc gia hoặc vùng lãnh thổ xuất xứ của hàng hóa, ảnh hưởng đến thuế quan và hiệp định thương mại.
⚠️ Nhầm lẫn xuất xứ với nơi gửi hàng.
Quy cách đóng gói
Như đóng bao, đóng thùng, trọng lượng tịnh mỗi kiện, v.v.
Ví dụ: Tên hàng: Óc chó khô (còn vỏ); Trạng thái chế biến: Sấy khô; Đã bóc vỏ chưa: Chưa bóc vỏ; Chủng loại: Óc chó thông thường; Thương hiệu: Không; Quy cách: Khoảng 40 hạt/kg; Xuất xứ: Hoa Kỳ; Quy cách đóng gói: 25 kg/bao.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai óc chó đã bóc vỏ vào 080231, thực tế nên phân loại 080232.
Phân loại óc chó rang hoặc tẩm gia vị vào 080231, thực tế nên phân loại Chương 20.
Bỏ qua sự khác biệt giữa trạng thái tươi/khô, óc chó tươi và óc chó khô cùng mã nhưng điều kiện giám sát có thể khác nhau.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú giải Chương 08 và điều khoản phân nhóm của Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa. Óc chó (Juglans spp.) thuộc loại quả hạch, tươi hoặc khô, chưa bóc vỏ phân loại vào 0802.31. Nếu đã bóc vỏ phân loại 0802.32. Nếu qua rang, muối, tẩm đường, v.v., vượt phạm vi Chương 08, phân loại vào Chương 20. Đồng thời cần lưu ý hickory (Carya spp.) phân loại vào 0802.31 hay 0802.32? Thực tế, hickory cũng thuộc loại óc chó, nhưng theo cấu trúc phân nhóm, 0802.31 bao gồm "óc chó, chưa bóc vỏ", không chỉ định giống cụ thể, do đó óc chó thông thường và hickory đều có thể phân loại vào mã này, nhưng một số quốc gia có thể phân chia chi tiết. 080232 Óc chó tươi hoặc khô đã bóc vỏ: Khác biệt cốt lõi với 080231 là đã bóc vỏ hay chưa. 080232 là óc chó đã bóc vỏ, 080231 là óc chó còn vỏ. Khi khai báo cần mô tả chính xác trạng thái. 200819 Quả hạch chế biến khác: 200819 bao gồm quả hạch chế biến sâu như rang, muối, tẩm gia vị, trong khi 080231 chỉ giới hạn óc chó còn vỏ tươi hoặc khô, chưa chế biến. Phương thức chế biến quyết định phân loại. 080290 Quả hạch tươi hoặc khô khác: 080290 là quả hạch chưa được liệt kê, như hạt thông, hạt dẻ, v.v. Óc chó đã có phân nhóm riêng 080231/080232, nên không phân loại vào 080290. 080131 Hạt điều tươi hoặc khô chưa bóc vỏ: Hạt điều thuộc giống khác, phân loại vào 0801, khác với 0802 của óc chó. Khi phân loại cần dựa vào giống để phán đoán. Đã xác định rõ óc chó ở trạng thái tươi hay khô chưa? Đã xác nhận óc chó chưa bóc vỏ chưa? Đã loại trừ qua rang, tẩm gia vị và chế biến khác chưa? Đã kiểm tra giống là óc chó thông thường hay hickory chưa? Đã kiểm tra xuất xứ và hiệp định thương mại chưa?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú giải Chương 08 và điều khoản phân nhóm của Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa. Óc chó (Juglans spp.) thuộc loại quả hạch, tươi hoặc khô, chưa bóc vỏ phân loại vào 0802.31. Nếu đã bóc vỏ phân loại 0802.32. Nếu qua rang, muối, tẩm đường, v.v., vượt phạm vi Chương 08, phân loại vào Chương 20. Đồng thời cần lưu ý hickory (Carya spp.) phân loại vào 0802.31 hay 0802.32? Thực tế, hickory cũng thuộc loại óc chó, nhưng theo cấu trúc phân nhóm, 0802.31 bao gồm "óc chó, chưa bóc vỏ", không chỉ định giống cụ thể, do đó óc chó thông thường và hickory đều có thể phân loại vào mã này, nhưng một số quốc gia có thể phân chia chi tiết.
Mã dễ nhầm:
080232 - Óc chó tươi hoặc khô đã bóc vỏ
Khác biệt cốt lõi với 080231 là đã bóc vỏ hay chưa. 080232 là óc chó đã bóc vỏ, 080231 là óc chó còn vỏ. Khi khai báo cần mô tả chính xác trạng thái.
200819 - Quả hạch chế biến khác
200819 bao gồm quả hạch chế biến sâu như rang, muối, tẩm gia vị, trong khi 080231 chỉ giới hạn óc chó còn vỏ tươi hoặc khô, chưa chế biến. Phương thức chế biến quyết định phân loại.
080290 - Quả hạch tươi hoặc khô khác
080290 là quả hạch chưa được liệt kê, như hạt thông, hạt dẻ, v.v. Óc chó đã có phân nhóm riêng 080231/080232, nên không phân loại vào 080290.
080131 - Hạt điều tươi hoặc khô chưa bóc vỏ
Hạt điều thuộc giống khác, phân loại vào 0801, khác với 0802 của óc chó. Khi phân loại cần dựa vào giống để phán đoán.
Tự kiểm tra:
✓ Đã xác định rõ óc chó ở trạng thái tươi hay khô chưa?
✓ Đã xác nhận óc chó chưa bóc vỏ chưa?
✓ Đã loại trừ qua rang, tẩm gia vị và chế biến khác chưa?
✓ Đã kiểm tra giống là óc chó thông thường hay hickory chưa?
✓ Đã kiểm tra xuất xứ và hiệp định thương mại chưa?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 080231? Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia hoặc cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Cần nhập mã HS, quốc gia xuất xứ, phương thức thương mại, v.v., hệ thống sẽ hiển thị thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên tham khảo công bố mới nhất. Mã HS của óc chó còn vỏ và óc chó đã bóc vỏ khác nhau thế nào? Óc chó còn vỏ phân loại 080231, óc chó đã bóc vỏ phân loại 080232. Khi khai báo cần xác định rõ đã bóc vỏ hay chưa, vì mã khác nhau, điều kiện giám sát và thuế suất có thể khác nhau. Mã HS của óc chó tươi và óc chó khô giống nhau không? Đúng, óc chó còn vỏ tươi hoặc khô đều phân loại 080231. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ trạng thái, vì một số quốc gia có thể có yêu cầu kiểm dịch thực vật bổ sung đối với óc chó tươi. Óc chó rang nên phân loại vào mã HS nào? Óc chó rang thuộc quả hạch chế biến, nên phân loại vào Chương 20, cụ thể là 200819 (Quả hạch chế biến khác). Vì 080231 chỉ bao gồm óc chó tươi hoặc khô, chưa chế biến. Nhập khẩu óc chó cần những yếu tố khai báo nào? Thường cần khai báo tên hàng, trạng thái chế biến, đã bóc vỏ chưa, chủng loại, thương hiệu, quy cách, xuất xứ, quy cách đóng gói, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, nên sử dụng mẫu yếu tố khai báo của Cổng một cửa. Xuất xứ của óc chó ảnh hưởng đến thuế quan như thế nào? Xuất xứ quyết định thuế suất áp dụng, như thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v. Nếu quốc gia xuất xứ có hiệp định thương mại tự do với nước ta, có thể cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ để hưởng thuế suất ưu đãi. Mã HS của hickory và óc chó thông thường giống nhau không? Hickory (Carya spp.) cũng thuộc loại óc chó, thường phân loại 080231 hoặc 080232, giống như óc chó thông thường. Nhưng một số quốc gia có thể phân chia chi tiết, nên ghi rõ giống khi khai báo. Óc chó nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới áp dụng mã HS nào? Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới thường được giám sát như hàng hóa cá nhân, nhưng mã HS vẫn dùng để thống kê và tính thuế. Óc chó khô còn vỏ có thể phân loại 080231, nhưng cần lưu ý hạn chế danh sách tích cực của thương mại điện tử xuyên biên giới.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 080231?
A: Có thể tra cứu qua website Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa quốc gia hoặc cơ sở dữ liệu chuyên ngành. Cần nhập mã HS, quốc gia xuất xứ, phương thức thương mại, v.v., hệ thống sẽ hiển thị thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách, nên tham khảo công bố mới nhất.
Q: Mã HS của óc chó còn vỏ và óc chó đã bóc vỏ khác nhau thế nào?
A: Óc chó còn vỏ phân loại 080231, óc chó đã bóc vỏ phân loại 080232. Khi khai báo cần xác định rõ đã bóc vỏ hay chưa, vì mã khác nhau, điều kiện giám sát và thuế suất có thể khác nhau.
Q: Mã HS của óc chó tươi và óc chó khô giống nhau không?
A: Đúng, óc chó còn vỏ tươi hoặc khô đều phân loại 080231. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ trạng thái, vì một số quốc gia có thể có yêu cầu kiểm dịch thực vật bổ sung đối với óc chó tươi.
Q: Óc chó rang nên phân loại vào mã HS nào?
A: Óc chó rang thuộc quả hạch chế biến, nên phân loại vào Chương 20, cụ thể là 200819 (Quả hạch chế biến khác). Vì 080231 chỉ bao gồm óc chó tươi hoặc khô, chưa chế biến.
A: Thường cần khai báo tên hàng, trạng thái chế biến, đã bóc vỏ chưa, chủng loại, thương hiệu, quy cách, xuất xứ, quy cách đóng gói, v.v. Cụ thể theo yêu cầu hải quan, nên sử dụng mẫu yếu tố khai báo của Cổng một cửa.
Q: Xuất xứ của óc chó ảnh hưởng đến thuế quan như thế nào?
A: Xuất xứ quyết định thuế suất áp dụng, như thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v. Nếu quốc gia xuất xứ có hiệp định thương mại tự do với nước ta, có thể cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ để hưởng thuế suất ưu đãi.
Q: Mã HS của hickory và óc chó thông thường giống nhau không?
A: Hickory (Carya spp.) cũng thuộc loại óc chó, thường phân loại 080231 hoặc 080232, giống như óc chó thông thường. Nhưng một số quốc gia có thể phân chia chi tiết, nên ghi rõ giống khi khai báo.
Q: Óc chó nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới áp dụng mã HS nào?
A: Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới thường được giám sát như hàng hóa cá nhân, nhưng mã HS vẫn dùng để thống kê và tính thuế. Óc chó khô còn vỏ có thể phân loại 080231, nhưng cần lưu ý hạn chế danh sách tích cực của thương mại điện tử xuyên biên giới.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.