Chương 08 bao gồm trái cây và quả hạch ăn được; vỏ của trái cây thuộc chi Citrus hoặc dưa. Chương này bao gồm trái cây và quả hạch tươi, khô, đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời, cũng như vỏ chủ yếu dùng cho người ăn. Tuy nhiên, chương này không bao gồm: quả hạch không ăn được (như quả hạch dùng làm dầu thuộc Chương 12), cà phê rang (Chương 09), hạt ca cao (Chương 18), v.v. Hàng hóa của chương này là nông sản quan trọng trong thương mại quốc tế, khi phân loại cần chú ý đến mức độ chế biến (như đã bóc vỏ hay chưa, đã hấp hay chưa, v.v.) ảnh hưởng đến mã số. Nhóm 0801 bao gồm dừa, quả hạch Brazil, hạt điều, mít, bơ, xoài, măng cầu, v.v. tươi hoặc khô. Trong đó quả hạch Brazil (Bertholletia excelsa) có nguồn gốc từ Nam Mỹ, là loại quả hạch quan trọng trong thương mại quốc tế. Theo nhóm này, phân chia thêm dựa trên việc đã bóc vỏ hay chưa: 0801.11 là dừa chưa bóc vỏ, 0801.12 là dừa đã bóc vỏ, 0801.21 là quả hạch Brazil chưa bóc vỏ, 0801.22 là quả hạch Brazil đã bóc vỏ, 0801.31 là hạt điều chưa bóc vỏ, 0801.32 là hạt điều đã bóc vỏ. Mã 080122 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '08' đại diện cho Chương 8: Trái cây và quả hạch ăn được; vỏ của trái cây thuộc chi Citrus hoặc dưa. Chữ số thứ 3-4 '01' đại diện cho nhóm 0801: dừa, quả hạch Brazil, hạt điều, mít, bơ, xoài, măng cầu, v.v. tươi hoặc khô. Chữ số thứ 5-6 '22' đại diện cho phân nhóm 0801.22: quả hạch Brazil đã bóc vỏ. Trong đó chữ số thứ 5 '2' biểu thị loại quả hạch Brazil (phân biệt với dừa '1', hạt điều '3', v.v.), chữ số thứ 6 '2' biểu thị trạng thái đã bóc vỏ ('1' là chưa bóc vỏ). Do đó, 080122 chỉ chính xác quả hạch Brazil đã bóc vỏ, bất kể tươi hay khô. Mặt hàng này là quả hạch Brazil đã bóc vỏ, thuộc loại quả hạch ăn được và đã bóc vỏ. Theo quy tắc phân loại HS, nên xếp vào Chương 08 vì quả hạch Brazil là quả hạch ăn được. Trong nhóm 0801, quả hạch Brazil có hai phân nhóm: chưa bóc vỏ (0801.21) và đã bóc vỏ (0801.22). Vì hàng hóa đã bóc vỏ, nên xếp vào 0801.22. Nếu chưa bóc vỏ thì xếp vào 0801.21; nếu qua chế biến như rang, nướng, v.v. thì có thể xếp vào Chương 20 (như 2008.19).
Chương
Chương 08 bao gồm trái cây và quả hạch ăn được; vỏ của trái cây thuộc chi Citrus hoặc dưa. Chương này bao gồm trái cây và quả hạch tươi, khô, đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời, cũng như vỏ chủ yếu dùng cho người ăn. Tuy nhiên, chương này không bao gồm: quả hạch không ăn được (như quả hạch dùng làm dầu thuộc Chương 12), cà phê rang (Chương 09), hạt ca cao (Chương 18), v.v. Hàng hóa của chương này là nông sản quan trọng trong thương mại quốc tế, khi phân loại cần chú ý đến mức độ chế biến (như đã bóc vỏ hay chưa, đã hấp hay chưa, v.v.) ảnh hưởng đến mã số.
Nhóm
Nhóm 0801 bao gồm dừa, quả hạch Brazil, hạt điều, mít, bơ, xoài, măng cầu, v.v. tươi hoặc khô. Trong đó quả hạch Brazil (Bertholletia excelsa) có nguồn gốc từ Nam Mỹ, là loại quả hạch quan trọng trong thương mại quốc tế. Theo nhóm này, phân chia thêm dựa trên việc đã bóc vỏ hay chưa: 0801.11 là dừa chưa bóc vỏ, 0801.12 là dừa đã bóc vỏ, 0801.21 là quả hạch Brazil chưa bóc vỏ, 0801.22 là quả hạch Brazil đã bóc vỏ, 0801.31 là hạt điều chưa bóc vỏ, 0801.32 là hạt điều đã bóc vỏ.
Phân tích từng chữ số
Mã 080122 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '08' đại diện cho Chương 8: Trái cây và quả hạch ăn được; vỏ của trái cây thuộc chi Citrus hoặc dưa. Chữ số thứ 3-4 '01' đại diện cho nhóm 0801: dừa, quả hạch Brazil, hạt điều, mít, bơ, xoài, măng cầu, v.v. tươi hoặc khô. Chữ số thứ 5-6 '22' đại diện cho phân nhóm 0801.22: quả hạch Brazil đã bóc vỏ. Trong đó chữ số thứ 5 '2' biểu thị loại quả hạch Brazil (phân biệt với dừa '1', hạt điều '3', v.v.), chữ số thứ 6 '2' biểu thị trạng thái đã bóc vỏ ('1' là chưa bóc vỏ). Do đó, 080122 chỉ chính xác quả hạch Brazil đã bóc vỏ, bất kể tươi hay khô.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là quả hạch Brazil đã bóc vỏ, thuộc loại quả hạch ăn được và đã bóc vỏ. Theo quy tắc phân loại HS, nên xếp vào Chương 08 vì quả hạch Brazil là quả hạch ăn được. Trong nhóm 0801, quả hạch Brazil có hai phân nhóm: chưa bóc vỏ (0801.21) và đã bóc vỏ (0801.22). Vì hàng hóa đã bóc vỏ, nên xếp vào 0801.22. Nếu chưa bóc vỏ thì xếp vào 0801.21; nếu qua chế biến như rang, nướng, v.v. thì có thể xếp vào Chương 20 (như 2008.19).
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Ghi tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải cụ thể rõ ràng, như 'quả hạch Brazil đã bóc vỏ', tránh dùng tên chung. Loại nhãn hiệu: Theo quy định hải quan ghi loại nhãn hiệu, như 'không nhãn hiệu', 'nhãn hiệu trong nước', 'nhãn hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)', v.v. Tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu: Nếu xuất khẩu đến quốc gia được hưởng thuế quan ưu đãi, cần ghi 'hưởng ưu đãi xuất khẩu' hoặc 'không hưởng ưu đãi xuất khẩu', và ghi rõ hiệp định ưu đãi. Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản: Ghi trạng thái chế biến của hàng hóa, như 'tươi', 'khô', 'đã bóc vỏ', 'chưa bóc vỏ', v.v. Đối với quả hạch Brazil đã bóc vỏ, nên ghi 'đã bóc vỏ' và có sấy khô hay không. Cấp độ: Theo chất lượng thực tế của hàng hóa ghi cấp độ, như 'cấp một', 'cấp hai', v.v., nếu không có cấp độ thì ghi 'không'. Quy cách đóng gói: Ghi phương thức đóng gói và quy cách, như 'đóng bao, 25 kg/bao', đóng gói chân không, v.v. Nhãn hiệu (tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài): Ghi tên nhãn hiệu bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, nếu không có nhãn hiệu thì ghi 'không'. GTIN: Ghi mã số thương phẩm toàn cầu, nếu không có thì ghi 'không'. Tên hàng: Quả hạch Brazil đã bóc vỏ (Shelled Brazil Nuts)
Loại nhãn hiệu: Không nhãn hiệu
Tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu: Không hưởng ưu đãi xuất khẩu
Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản: Đã bóc vỏ, sấy khô
Cấp độ: Cấp một
Quy cách đóng gói: Đóng gói chân không, 10 kg/thùng
Nhãn hiệu: Không
GTIN: Không Không ghi rõ 'đã bóc vỏ', dẫn đến bị xếp vào phân nhóm chưa bóc vỏ 0801.21. Phương pháp sản xuất ghi không đầy đủ, như chỉ ghi 'đã bóc vỏ' không nói rõ có sấy khô hay không, có thể ảnh hưởng đến phân loại. Loại nhãn hiệu ghi sai, như ghi không nhãn hiệu thành nhãn hiệu trong nước, gây khai báo không đúng.
Tên hàng
Ghi tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải cụ thể rõ ràng, như 'quả hạch Brazil đã bóc vỏ', tránh dùng tên chung.
⚠️ Chỉ ghi 'quả hạch' hoặc 'quả hạch Brazil', không ghi rõ đã bóc vỏ hay chưa.
Loại nhãn hiệu
Theo quy định hải quan ghi loại nhãn hiệu, như 'không nhãn hiệu', 'nhãn hiệu trong nước', 'nhãn hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)', v.v.
⚠️ Bỏ sót hoặc ghi sai loại nhãn hiệu, dẫn đến khai báo không đúng.
Tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu
Nếu xuất khẩu đến quốc gia được hưởng thuế quan ưu đãi, cần ghi 'hưởng ưu đãi xuất khẩu' hoặc 'không hưởng ưu đãi xuất khẩu', và ghi rõ hiệp định ưu đãi.
⚠️ Bỏ qua yếu tố này, không khai báo tình trạng hưởng ưu đãi, ảnh hưởng đến chế độ thuế quan.
Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản
Ghi trạng thái chế biến của hàng hóa, như 'tươi', 'khô', 'đã bóc vỏ', 'chưa bóc vỏ', v.v. Đối với quả hạch Brazil đã bóc vỏ, nên ghi 'đã bóc vỏ' và có sấy khô hay không.
⚠️ Chỉ ghi 'đã bóc vỏ', không nói rõ tươi hay khô, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Cấp độ
Theo chất lượng thực tế của hàng hóa ghi cấp độ, như 'cấp một', 'cấp hai', v.v., nếu không có cấp độ thì ghi 'không'.
⚠️ Ghi cấp độ tùy tiện, không phù hợp với thực tế.
Quy cách đóng gói
Ghi phương thức đóng gói và quy cách, như 'đóng bao, 25 kg/bao', đóng gói chân không, v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'đóng bao', không cung cấp quy cách cụ thể.
Nhãn hiệu (tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài)
Ghi tên nhãn hiệu bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, nếu không có nhãn hiệu thì ghi 'không'.
⚠️ Tên nhãn hiệu viết sai chính tả hoặc không nhất quán với thông tin đăng ký nhãn hiệu.
GTIN
Ghi mã số thương phẩm toàn cầu, nếu không có thì ghi 'không'.
⚠️ Bỏ qua GTIN, dẫn đến không thể liên kết thông tin hàng hóa.
Ví dụ: Tên hàng: Quả hạch Brazil đã bóc vỏ (Shelled Brazil Nuts)
Loại nhãn hiệu: Không nhãn hiệu
Tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu: Không hưởng ưu đãi xuất khẩu
Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản: Đã bóc vỏ, sấy khô
Cấp độ: Cấp một
Quy cách đóng gói: Đóng gói chân không, 10 kg/thùng
Nhãn hiệu: Không
GTIN: Không
Lỗi thường gặp:
Không ghi rõ 'đã bóc vỏ', dẫn đến bị xếp vào phân nhóm chưa bóc vỏ 0801.21.
Phương pháp sản xuất ghi không đầy đủ, như chỉ ghi 'đã bóc vỏ' không nói rõ có sấy khô hay không, có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Loại nhãn hiệu ghi sai, như ghi không nhãn hiệu thành nhãn hiệu trong nước, gây khai báo không đúng.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi: 1. Hàng hóa phải là quả hạch ăn được; 2. Phải là quả hạch Brazil (Bertholletia excelsa); 3. Phải đã bóc vỏ; 4. Tươi hoặc khô đều được. Theo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải mã số và nhóm', quả hạch Brazil đã bóc vỏ xếp vào 0801.22. Nếu chưa bóc vỏ, xếp vào 0801.21; nếu qua chế biến như rang, nướng, v.v. thì xếp vào Chương 20. Khi phân loại cần cung cấp mô tả hàng hóa đầy đủ, như trạng thái chế biến, thành phần, v.v. 0801.21 Quả hạch Brazil chưa bóc vỏ: Sự khác biệt cốt lõi với 0801.22 là đã bóc vỏ hay chưa. Quả hạch Brazil chưa bóc vỏ giữ nguyên vỏ, xếp vào 0801.21; đã bóc vỏ thì xếp vào 0801.22. 0801.32 Hạt điều đã bóc vỏ: Hạt điều khác với quả hạch Brazil, hạt điều thuộc chi Anacardium, quả hạch Brazil thuộc chi Bertholletia. Hạt điều đã bóc vỏ xếp vào 0801.32, còn quả hạch Brazil đã bóc vỏ xếp vào 0801.22. 2008.19 Quả hạch và các loại hạt khác đã chế biến hoặc bảo quản: Nếu quả hạch Brazil qua chế biến thêm như rang, nướng, muối, v.v., thì không còn xếp vào Chương 8 mà nên xếp vào Chương 20 (như 2008.19). 1207.99 Hạt và quả có dầu khác: Nếu quả hạch Brazil dùng để ép dầu thay vì ăn trực tiếp, có thể xếp vào Chương 12. Nhưng thông thường quả hạch Brazil là quả hạch ăn được xếp vào Chương 8. Có rõ là quả hạch Brazil (không phải quả hạch khác) không? Đã bóc vỏ chưa? Là tươi hay khô? Có qua chế biến như rang, nướng, v.v. không? Có dùng để ăn (không phải ép dầu hoặc trồng) không?
Căn cứ
Căn cứ quyết định phân loại cốt lõi: 1. Hàng hóa phải là quả hạch ăn được; 2. Phải là quả hạch Brazil (Bertholletia excelsa); 3. Phải đã bóc vỏ; 4. Tươi hoặc khô đều được. Theo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và 'Chú giải mã số và nhóm', quả hạch Brazil đã bóc vỏ xếp vào 0801.22. Nếu chưa bóc vỏ, xếp vào 0801.21; nếu qua chế biến như rang, nướng, v.v. thì xếp vào Chương 20. Khi phân loại cần cung cấp mô tả hàng hóa đầy đủ, như trạng thái chế biến, thành phần, v.v.
Mã dễ nhầm:
0801.21 - Quả hạch Brazil chưa bóc vỏ
Sự khác biệt cốt lõi với 0801.22 là đã bóc vỏ hay chưa. Quả hạch Brazil chưa bóc vỏ giữ nguyên vỏ, xếp vào 0801.21; đã bóc vỏ thì xếp vào 0801.22.
0801.32 - Hạt điều đã bóc vỏ
Hạt điều khác với quả hạch Brazil, hạt điều thuộc chi Anacardium, quả hạch Brazil thuộc chi Bertholletia. Hạt điều đã bóc vỏ xếp vào 0801.32, còn quả hạch Brazil đã bóc vỏ xếp vào 0801.22.
2008.19 - Quả hạch và các loại hạt khác đã chế biến hoặc bảo quản
Nếu quả hạch Brazil qua chế biến thêm như rang, nướng, muối, v.v., thì không còn xếp vào Chương 8 mà nên xếp vào Chương 20 (như 2008.19).
1207.99 - Hạt và quả có dầu khác
Nếu quả hạch Brazil dùng để ép dầu thay vì ăn trực tiếp, có thể xếp vào Chương 12. Nhưng thông thường quả hạch Brazil là quả hạch ăn được xếp vào Chương 8.
Tự kiểm tra:
✓ Có rõ là quả hạch Brazil (không phải quả hạch khác) không?
✓ Đã bóc vỏ chưa?
✓ Là tươi hay khô?
✓ Có qua chế biến như rang, nướng, v.v. không?
✓ Có dùng để ăn (không phải ép dầu hoặc trồng) không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Mã HS của quả hạch Brazil đã bóc vỏ và chưa bóc vỏ khác nhau như thế nào? Quả hạch Brazil đã bóc vỏ xếp vào 0801.22, chưa bóc vỏ xếp vào 0801.21. Cả hai thuộc nhóm 0801, nhưng phân nhóm khác nhau, khác biệt chính là đã bóc vỏ hay chưa. Khi khai báo cần ghi rõ 'đã bóc vỏ' hoặc 'chưa bóc vỏ'. Nếu quả hạch Brazil qua rang, mã HS có thay đổi không? Có. Quả hạch Brazil qua chế biến thêm như rang, nướng, v.v. đã vượt ra ngoài phạm vi Chương 8, nên xếp vào Chương 20, cụ thể là 2008.19 (quả hạch và các loại hạt khác đã chế biến hoặc bảo quản). Do đó, phương thức chế biến ảnh hưởng trực tiếp đến phân loại. Mã HS 080122 của quả hạch Brazil áp dụng cho mọi hình thức đóng gói? Đúng, 080122 chỉ phân loại theo thuộc tính của hàng hóa (quả hạch Brazil đã bóc vỏ), không liên quan đến hình thức đóng gói. Dù đóng gói chân không, đóng bao hay để rời, đều xếp vào mã này. Nhưng khi khai báo cần ghi trung thực quy cách đóng gói. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu quả hạch Brazil đã bóc vỏ? Thuế suất thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, v.v. Nên tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế hoặc công cụ tra cứu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 080122 và nước xuất xứ, phương thức thương mại, v.v. để tra cứu thuế suất mới nhất. Khi khai báo quả hạch Brazil đã bóc vỏ, cần cung cấp chứng từ đặc biệt nào? Thường cần hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, v.v. Nếu từ quốc gia cụ thể, có thể cần giấy chứng nhận hun trùng. Cụ thể theo yêu cầu hải quan. Mã HS của quả hạch Brazil và hạt điều dễ nhầm lẫn không? Cả hai thuộc nhóm 0801, nhưng phân nhóm khác nhau: quả hạch Brazil là 0801.21/22, hạt điều là 0801.31/32. Khác biệt chính là loại, khi khai báo cần ghi chính xác tên hàng, tránh nhầm lẫn. Nếu quả hạch Brazil là hữu cơ, mã HS có khác biệt không? Mã HS không phân biệt hữu cơ và không hữu cơ, đều xếp vào 080122. Nhưng sản phẩm hữu cơ có thể cần cung cấp giấy chứng nhận hữu cơ để đáp ứng yêu cầu của nước nhập khẩu. Xuất khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới quả hạch Brazil đã bóc vỏ, áp dụng mã HS nào? Cũng áp dụng 080122. Xuất khẩu qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo theo quy định hải quan, điền các yếu tố khai báo, và có thể được hưởng các biện pháp thuận lợi như khai báo đơn giản hóa.
Q: Mã HS của quả hạch Brazil đã bóc vỏ và chưa bóc vỏ khác nhau như thế nào?
A: Quả hạch Brazil đã bóc vỏ xếp vào 0801.22, chưa bóc vỏ xếp vào 0801.21. Cả hai thuộc nhóm 0801, nhưng phân nhóm khác nhau, khác biệt chính là đã bóc vỏ hay chưa. Khi khai báo cần ghi rõ 'đã bóc vỏ' hoặc 'chưa bóc vỏ'.
Q: Nếu quả hạch Brazil qua rang, mã HS có thay đổi không?
A: Có. Quả hạch Brazil qua chế biến thêm như rang, nướng, v.v. đã vượt ra ngoài phạm vi Chương 8, nên xếp vào Chương 20, cụ thể là 2008.19 (quả hạch và các loại hạt khác đã chế biến hoặc bảo quản). Do đó, phương thức chế biến ảnh hưởng trực tiếp đến phân loại.
Q: Mã HS 080122 của quả hạch Brazil áp dụng cho mọi hình thức đóng gói?
A: Đúng, 080122 chỉ phân loại theo thuộc tính của hàng hóa (quả hạch Brazil đã bóc vỏ), không liên quan đến hình thức đóng gói. Dù đóng gói chân không, đóng bao hay để rời, đều xếp vào mã này. Nhưng khi khai báo cần ghi trung thực quy cách đóng gói.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu quả hạch Brazil đã bóc vỏ?
A: Thuế suất thay đổi tùy theo quốc gia, hiệp định thương mại, v.v. Nên tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế hoặc công cụ tra cứu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 080122 và nước xuất xứ, phương thức thương mại, v.v. để tra cứu thuế suất mới nhất.
Q: Khi khai báo quả hạch Brazil đã bóc vỏ, cần cung cấp chứng từ đặc biệt nào?
A: Thường cần hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, vận đơn, giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, v.v. Nếu từ quốc gia cụ thể, có thể cần giấy chứng nhận hun trùng. Cụ thể theo yêu cầu hải quan.
Q: Mã HS của quả hạch Brazil và hạt điều dễ nhầm lẫn không?
A: Cả hai thuộc nhóm 0801, nhưng phân nhóm khác nhau: quả hạch Brazil là 0801.21/22, hạt điều là 0801.31/32. Khác biệt chính là loại, khi khai báo cần ghi chính xác tên hàng, tránh nhầm lẫn.
Q: Nếu quả hạch Brazil là hữu cơ, mã HS có khác biệt không?
A: Mã HS không phân biệt hữu cơ và không hữu cơ, đều xếp vào 080122. Nhưng sản phẩm hữu cơ có thể cần cung cấp giấy chứng nhận hữu cơ để đáp ứng yêu cầu của nước nhập khẩu.
Q: Xuất khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới quả hạch Brazil đã bóc vỏ, áp dụng mã HS nào?
A: Cũng áp dụng 080122. Xuất khẩu qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo theo quy định hải quan, điền các yếu tố khai báo, và có thể được hưởng các biện pháp thuận lợi như khai báo đơn giản hóa.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.