Chương 08 bao gồm trái cây và quả hạch ăn được, vỏ của trái cây thuộc chi Citrus hoặc dưa, bao gồm sản phẩm tươi, khô, đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời. Sản phẩm của chương này chủ yếu có nguồn gốc từ quả của thực vật, dùng để ăn trực tiếp hoặc chế biến, nhưng không bao gồm hạt có dầu (Chương 12), ngũ cốc (Chương 10) hoặc hạt có dầu (Chương 12). Cơm dừa khô mặc dù là một phần của quả dừa, nhưng do hàm lượng dầu cao và mục đích sử dụng đặc biệt, được liệt kê rõ ràng vào chương này. Nhóm 0801 bao gồm dừa tươi hoặc khô, quả Brazil và hạt điều, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ. Nhóm này được chia thành ba phân nhóm: 0801.11 (cơm dừa khô), 0801.12 (dừa chưa bóc vỏ), 0801.19 (dừa khác) và 0801.21 và 0801.22, v.v. Cơm dừa khô đặc biệt chỉ phần nội nhũ trắng của dừa sau khi bóc vỏ, loại bỏ xơ, được sấy khô, thường dùng để ép dầu hoặc chế biến thực phẩm. 2 chữ số đầu 08: biểu thị Chương 08, tức trái cây và quả hạch ăn được; vỏ của trái cây thuộc chi Citrus hoặc dưa. Chữ số thứ 3-4 là 01: biểu thị nhóm 0801, tức dừa tươi hoặc khô, quả Brazil và hạt điều, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ. Chữ số thứ 5-6 là 11: biểu thị phân nhóm 0801.11, chỉ cơm dừa khô. Lưu ý, phân nhóm này chỉ bao gồm cơm dừa khô, không bao gồm cơm dừa tươi (thuộc 0801.19) hoặc dừa chưa bóc vỏ (0801.12). Cấp độ mã hóa tăng dần, từ chương đến nhóm đến phân nhóm, xác định chính xác hàng hóa. Cơm dừa khô được phân loại vào 0801.11 vì đây là nội nhũ của quả dừa sau khi bóc vỏ, sấy khô, phù hợp với mô tả nhóm 0801 "dừa tươi hoặc khô", và phân nhóm ghi rõ "cơm dừa khô". Nó khác với dừa chưa bóc vỏ (0801.12) hoặc cơm dừa tươi (0801.19), cũng khác với dầu dừa (1513) hoặc cùi dừa (có thể thuộc 2008, v.v.), điểm khác biệt chính là trạng thái khô và chưa qua chế biến thêm.
Chương
Chương 08 bao gồm trái cây và quả hạch ăn được, vỏ của trái cây thuộc chi Citrus hoặc dưa, bao gồm sản phẩm tươi, khô, đông lạnh hoặc bảo quản tạm thời. Sản phẩm của chương này chủ yếu có nguồn gốc từ quả của thực vật, dùng để ăn trực tiếp hoặc chế biến, nhưng không bao gồm hạt có dầu (Chương 12), ngũ cốc (Chương 10) hoặc hạt có dầu (Chương 12). Cơm dừa khô mặc dù là một phần của quả dừa, nhưng do hàm lượng dầu cao và mục đích sử dụng đặc biệt, được liệt kê rõ ràng vào chương này.
Nhóm
Nhóm 0801 bao gồm dừa tươi hoặc khô, quả Brazil và hạt điều, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ. Nhóm này được chia thành ba phân nhóm: 0801.11 (cơm dừa khô), 0801.12 (dừa chưa bóc vỏ), 0801.19 (dừa khác) và 0801.21 và 0801.22, v.v. Cơm dừa khô đặc biệt chỉ phần nội nhũ trắng của dừa sau khi bóc vỏ, loại bỏ xơ, được sấy khô, thường dùng để ép dầu hoặc chế biến thực phẩm.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 08: biểu thị Chương 08, tức trái cây và quả hạch ăn được; vỏ của trái cây thuộc chi Citrus hoặc dưa. Chữ số thứ 3-4 là 01: biểu thị nhóm 0801, tức dừa tươi hoặc khô, quả Brazil và hạt điều, đã hoặc chưa bóc vỏ hoặc lột vỏ. Chữ số thứ 5-6 là 11: biểu thị phân nhóm 0801.11, chỉ cơm dừa khô. Lưu ý, phân nhóm này chỉ bao gồm cơm dừa khô, không bao gồm cơm dừa tươi (thuộc 0801.19) hoặc dừa chưa bóc vỏ (0801.12). Cấp độ mã hóa tăng dần, từ chương đến nhóm đến phân nhóm, xác định chính xác hàng hóa.
Căn cứ phân loại
Cơm dừa khô được phân loại vào 0801.11 vì đây là nội nhũ của quả dừa sau khi bóc vỏ, sấy khô, phù hợp với mô tả nhóm 0801 "dừa tươi hoặc khô", và phân nhóm ghi rõ "cơm dừa khô". Nó khác với dừa chưa bóc vỏ (0801.12) hoặc cơm dừa tươi (0801.19), cũng khác với dầu dừa (1513) hoặc cùi dừa (có thể thuộc 2008, v.v.), điểm khác biệt chính là trạng thái khô và chưa qua chế biến thêm.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi "cơm dừa khô" hoặc "dừa khô", tránh sử dụng tên thông thường như "dừa vụn". Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản: Mô tả trạng thái chế biến của hàng hóa, như "sấy khô", "bóc vỏ", "chưa bóc vỏ", v.v., cơm dừa khô thường là "bóc vỏ, sấy khô". Cấp độ: Cấp độ được phân chia theo chất lượng, kích thước, hàm lượng dầu của hàng hóa, như "cấp một", "cấp hai", khi không có tiêu chuẩn thống nhất thì theo mô tả hợp đồng. Đã bóc vỏ chưa: Xác định rõ đã loại bỏ vỏ trong chưa, cơm dừa khô thường đã bóc vỏ, nên khai báo "đã bóc vỏ". Quy cách đóng gói: Như "25 kg/túi", "50 kg/thùng", cần phù hợp với thực tế, ảnh hưởng đến kiểm tra và thống kê. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi "không". Mục đích sử dụng: Như "dùng để ép dầu", "chế biến thực phẩm", cần khai báo trung thực, mục đích khác nhau có thể ảnh hưởng đến điều kiện giám sát. Tên hàng: cơm dừa khô; Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản: bóc vỏ, sấy khô; Cấp độ: cấp một; Đã bóc vỏ chưa: có; Quy cách đóng gói: 25 kg/túi; Thương hiệu: không; Mục đích sử dụng: dùng để ép dầu.
(Lưu ý: Định dạng này mô phỏng các yếu tố khai báo tờ khai hải quan, khai báo thực tế cần điền từng mục theo yêu cầu của hải quan, kèm theo hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói và các chứng từ khác.) Nhầm lẫn cơm dừa khô với cơm dừa tươi, cơm dừa tươi nên thuộc 0801.19, không phải 0801.11. Không khai báo quy trình "sấy khô", dẫn đến bị phân loại nhầm vào dừa tươi hoặc dừa chưa bóc vỏ. Bỏ qua yếu tố "đã bóc vỏ chưa", cơm dừa khô thường đã bóc vỏ, nhưng nếu còn vỏ có thể thuộc 0801.12.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi "cơm dừa khô" hoặc "dừa khô", tránh sử dụng tên thông thường như "dừa vụn".
⚠️ Khai báo sai là "bột dừa" hoặc "cùi dừa", dẫn đến phân loại sai.
Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản
Mô tả trạng thái chế biến của hàng hóa, như "sấy khô", "bóc vỏ", "chưa bóc vỏ", v.v., cơm dừa khô thường là "bóc vỏ, sấy khô".
⚠️ Bỏ sót "sấy khô" hoặc khai báo sai là "tươi" dẫn đến phân loại vào phân nhóm khác.
Cấp độ
Cấp độ được phân chia theo chất lượng, kích thước, hàm lượng dầu của hàng hóa, như "cấp một", "cấp hai", khi không có tiêu chuẩn thống nhất thì theo mô tả hợp đồng.
⚠️ Bỏ qua cấp độ hoặc điền tùy tiện, ảnh hưởng đến thẩm định giá và phân loại của hải quan.
Đã bóc vỏ chưa
Xác định rõ đã loại bỏ vỏ trong chưa, cơm dừa khô thường đã bóc vỏ, nên khai báo "đã bóc vỏ".
⚠️ Không khai báo hoặc khai báo sai là "chưa bóc vỏ", nhầm lẫn với 0801.12.
Quy cách đóng gói
Như "25 kg/túi", "50 kg/thùng", cần phù hợp với thực tế, ảnh hưởng đến kiểm tra và thống kê.
⚠️ Khai báo là đóng gói bán lẻ nhưng thực tế là đóng gói rời, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì ghi "không".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc điền không đầy đủ, ảnh hưởng đến bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của hải quan.
Mục đích sử dụng
Như "dùng để ép dầu", "chế biến thực phẩm", cần khai báo trung thực, mục đích khác nhau có thể ảnh hưởng đến điều kiện giám sát.
⚠️ Điền chung chung là "ăn được", không phân biệt dùng cho công nghiệp hay ăn trực tiếp.
Ví dụ: Tên hàng: cơm dừa khô; Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản: bóc vỏ, sấy khô; Cấp độ: cấp một; Đã bóc vỏ chưa: có; Quy cách đóng gói: 25 kg/túi; Thương hiệu: không; Mục đích sử dụng: dùng để ép dầu.
(Lưu ý: Định dạng này mô phỏng các yếu tố khai báo tờ khai hải quan, khai báo thực tế cần điền từng mục theo yêu cầu của hải quan, kèm theo hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói và các chứng từ khác.)
Lỗi thường gặp:
Nhầm lẫn cơm dừa khô với cơm dừa tươi, cơm dừa tươi nên thuộc 0801.19, không phải 0801.11.
Không khai báo quy trình "sấy khô", dẫn đến bị phân loại nhầm vào dừa tươi hoặc dừa chưa bóc vỏ.
Bỏ qua yếu tố "đã bóc vỏ chưa", cơm dừa khô thường đã bóc vỏ, nhưng nếu còn vỏ có thể thuộc 0801.12.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú thích Chương 08 và điều khoản phân nhóm của Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa. Cơm dừa khô là nội nhũ khô của dừa (Cocos nucifera), sau khi bóc vỏ, sấy khô, phù hợp với mô tả nhóm 0801 "dừa tươi hoặc khô", và phân nhóm 0801.11 ghi rõ "cơm dừa khô". Nếu qua chế biến thêm (như nghiền, ép dầu), có thể thuộc nhóm khác. Đồng thời cần tham khảo quyết định phân loại của Tổng cục Hải quan, đảm bảo trạng thái hàng hóa phù hợp với phân nhóm. 0801.12 Dừa chưa bóc vỏ: 0801.12 là dừa tươi hoặc khô chưa bóc vỏ, còn 0801.11 là cơm dừa khô đã bóc vỏ. Khác biệt chính là đã bóc vỏ chưa và có phải cơm dừa không. 0801.19 Dừa khác: 0801.19 bao gồm cơm dừa tươi và sản phẩm dừa chưa được liệt kê, còn 0801.11 chỉ cơm dừa khô. Nếu cơm dừa chưa sấy khô, thuộc 0801.19. 1203.00 Dừa khô: 1203.00 là dừa khô (Copra), tức cơm dừa khô, nhưng nhóm này thuộc Chương 12 hạt có dầu, thực tế đã bị bãi bỏ, hiện cơm dừa khô thuộc 0801.11. Lưu ý sự khác biệt phân loại lịch sử. 1513.11 Dầu dừa nguyên chất: 1513.11 là dầu dừa, sản phẩm chế biến thêm từ cơm dừa khô. Nếu hàng hóa đã ép dầu, thuộc Chương 15, không phải 0801.11. 2008.19 Quả hạch chế biến khác: 2008.19 bao gồm cơm dừa qua chế biến thêm, như nướng, tẩm gia vị, v.v. Nếu cơm dừa khô chỉ sấy khô đơn giản, thuộc 0801.11; nếu qua chế biến sâu, thuộc 2008. Hàng hóa có phải là quả dừa không? Đã bóc vỏ chưa? Đã qua sấy khô chưa? Chỉ sấy khô đơn giản, chưa chế biến thêm? Dùng để ép dầu hay thực phẩm?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú thích Chương 08 và điều khoản phân nhóm của Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa. Cơm dừa khô là nội nhũ khô của dừa (Cocos nucifera), sau khi bóc vỏ, sấy khô, phù hợp với mô tả nhóm 0801 "dừa tươi hoặc khô", và phân nhóm 0801.11 ghi rõ "cơm dừa khô". Nếu qua chế biến thêm (như nghiền, ép dầu), có thể thuộc nhóm khác. Đồng thời cần tham khảo quyết định phân loại của Tổng cục Hải quan, đảm bảo trạng thái hàng hóa phù hợp với phân nhóm.
Mã dễ nhầm:
0801.12 - Dừa chưa bóc vỏ
0801.12 là dừa tươi hoặc khô chưa bóc vỏ, còn 0801.11 là cơm dừa khô đã bóc vỏ. Khác biệt chính là đã bóc vỏ chưa và có phải cơm dừa không.
0801.19 - Dừa khác
0801.19 bao gồm cơm dừa tươi và sản phẩm dừa chưa được liệt kê, còn 0801.11 chỉ cơm dừa khô. Nếu cơm dừa chưa sấy khô, thuộc 0801.19.
1203.00 - Dừa khô
1203.00 là dừa khô (Copra), tức cơm dừa khô, nhưng nhóm này thuộc Chương 12 hạt có dầu, thực tế đã bị bãi bỏ, hiện cơm dừa khô thuộc 0801.11. Lưu ý sự khác biệt phân loại lịch sử.
1513.11 - Dầu dừa nguyên chất
1513.11 là dầu dừa, sản phẩm chế biến thêm từ cơm dừa khô. Nếu hàng hóa đã ép dầu, thuộc Chương 15, không phải 0801.11.
2008.19 - Quả hạch chế biến khác
2008.19 bao gồm cơm dừa qua chế biến thêm, như nướng, tẩm gia vị, v.v. Nếu cơm dừa khô chỉ sấy khô đơn giản, thuộc 0801.11; nếu qua chế biến sâu, thuộc 2008.
Tự kiểm tra:
✓ Hàng hóa có phải là quả dừa không?
✓ Đã bóc vỏ chưa?
✓ Đã qua sấy khô chưa?
✓ Chỉ sấy khô đơn giản, chưa chế biến thêm?
✓ Dùng để ép dầu hay thực phẩm?
❓ Câu hỏi thường gặp
Cơm dừa khô và cơm dừa tươi khác nhau như thế nào về mã HS? Cơm dừa khô thuộc 0801.11, cơm dừa tươi thuộc 0801.19. Khác biệt ở trạng thái chế biến: cơm dừa khô qua bóc vỏ, sấy khô, độ ẩm thấp; cơm dừa tươi là nội nhũ dừa chưa sấy khô. Khi khai báo cần ghi rõ quy trình "sấy khô". Cơm dừa khô nếu nghiền thành bột, còn thuộc 0801.11 không? Không. Cơm dừa khô nghiền thành bột thường thuộc 1106.30 (bột dừa) hoặc 2008.19 (quả hạch chế biến), vì đã vượt quá phạm vi sấy khô đơn giản. 0801.11 chỉ bao gồm cơm dừa khô nhưng chưa chế biến thêm. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu cơm dừa khô? Có thể truy cập trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng hệ thống "Điều hướng thông minh phân loại hải quan", nhập mã HS 0801.11 để tra cứu thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường và thuế giá trị gia tăng. Thuế suất sẽ thay đổi theo chính sách, nên tham khảo thông báo mới nhất của hải quan. Khi khai báo cơm dừa khô, có cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật không? Có. Cơm dừa khô thuộc sản phẩm thực vật, khi nhập khẩu thường cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật chính thức của nước xuất khẩu, và phù hợp với yêu cầu kiểm dịch động thực vật nhập cảnh của Trung Quốc. Cụ thể có thể tra cứu "Biện pháp quản lý phê duyệt kiểm dịch trái cây nhập cảnh". Cơm dừa khô và dừa khô (Copra) có phải là cùng một thứ không? Đúng, dừa khô tức cơm dừa khô. Trong lịch sử từng thuộc 1203.00, nhưng trong mã HS hiện hành, 1203.00 không còn được sử dụng, cơm dừa khô thống nhất thuộc 0801.11. Khi khai báo nên sử dụng tên hàng "cơm dừa khô". Nếu cơm dừa khô dùng để ép dầu, phân loại có khác không? Phân loại vẫn là 0801.11, vì bản thân hàng hóa là cơm dừa khô, mục đích sử dụng không ảnh hưởng đến phân loại. Nhưng nếu đã ép ra dầu dừa, thì dầu dừa thuộc 1513. Khi khai báo cần điền trung thực mục đích sử dụng, để hải quan giám sát. Nhập khẩu bán lẻ cơm dừa khô qua thương mại điện tử xuyên biên giới, áp dụng mã HS nào? Cũng áp dụng 0801.11. Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo qua nền tảng dịch vụ thông quan thương mại điện tử xuyên biên giới của hải quan, cần lưu ý danh sách hàng hóa và yêu cầu hạn mức, cụ thể có thể tham khảo "Danh sách hàng hóa nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới". Cơm dừa khô thuộc 0801.11, có cần làm giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh không? Theo "Biện pháp quản lý phê duyệt kiểm dịch động thực vật nhập cảnh", cơm dừa khô thuộc sản phẩm thực vật, có thể cần làm giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh. Cụ thể phụ thuộc vào nước xuất khẩu và rủi ro sản phẩm, nên tham khảo ý kiến hải quan địa phương.
Q: Cơm dừa khô và cơm dừa tươi khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Cơm dừa khô thuộc 0801.11, cơm dừa tươi thuộc 0801.19. Khác biệt ở trạng thái chế biến: cơm dừa khô qua bóc vỏ, sấy khô, độ ẩm thấp; cơm dừa tươi là nội nhũ dừa chưa sấy khô. Khi khai báo cần ghi rõ quy trình "sấy khô".
Q: Cơm dừa khô nếu nghiền thành bột, còn thuộc 0801.11 không?
A: Không. Cơm dừa khô nghiền thành bột thường thuộc 1106.30 (bột dừa) hoặc 2008.19 (quả hạch chế biến), vì đã vượt quá phạm vi sấy khô đơn giản. 0801.11 chỉ bao gồm cơm dừa khô nhưng chưa chế biến thêm.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu cơm dừa khô?
A: Có thể truy cập trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng hệ thống "Điều hướng thông minh phân loại hải quan", nhập mã HS 0801.11 để tra cứu thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất thông thường và thuế giá trị gia tăng. Thuế suất sẽ thay đổi theo chính sách, nên tham khảo thông báo mới nhất của hải quan.
Q: Khi khai báo cơm dừa khô, có cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật không?
A: Có. Cơm dừa khô thuộc sản phẩm thực vật, khi nhập khẩu thường cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật chính thức của nước xuất khẩu, và phù hợp với yêu cầu kiểm dịch động thực vật nhập cảnh của Trung Quốc. Cụ thể có thể tra cứu "Biện pháp quản lý phê duyệt kiểm dịch trái cây nhập cảnh".
Q: Cơm dừa khô và dừa khô (Copra) có phải là cùng một thứ không?
A: Đúng, dừa khô tức cơm dừa khô. Trong lịch sử từng thuộc 1203.00, nhưng trong mã HS hiện hành, 1203.00 không còn được sử dụng, cơm dừa khô thống nhất thuộc 0801.11. Khi khai báo nên sử dụng tên hàng "cơm dừa khô".
Q: Nếu cơm dừa khô dùng để ép dầu, phân loại có khác không?
A: Phân loại vẫn là 0801.11, vì bản thân hàng hóa là cơm dừa khô, mục đích sử dụng không ảnh hưởng đến phân loại. Nhưng nếu đã ép ra dầu dừa, thì dầu dừa thuộc 1513. Khi khai báo cần điền trung thực mục đích sử dụng, để hải quan giám sát.
Q: Nhập khẩu bán lẻ cơm dừa khô qua thương mại điện tử xuyên biên giới, áp dụng mã HS nào?
A: Cũng áp dụng 0801.11. Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo qua nền tảng dịch vụ thông quan thương mại điện tử xuyên biên giới của hải quan, cần lưu ý danh sách hàng hóa và yêu cầu hạn mức, cụ thể có thể tham khảo "Danh sách hàng hóa nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới".
Q: Cơm dừa khô thuộc 0801.11, có cần làm giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh không?
A: Theo "Biện pháp quản lý phê duyệt kiểm dịch động thực vật nhập cảnh", cơm dừa khô thuộc sản phẩm thực vật, có thể cần làm giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh. Cụ thể phụ thuộc vào nước xuất khẩu và rủi ro sản phẩm, nên tham khảo ý kiến hải quan địa phương.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.