Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm các loại rau tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Đây là chương cốt lõi trong thương mại nông sản, liên quan đến hạn ngạch thuế quan, thuế suất theo mùa, kiểm dịch và các điều kiện quản lý phức tạp khác. Trong chương, các mã HS được phân chia theo hình thái rau (tươi/đông lạnh/khô) và mức độ chế biến (bảo quản tạm thời/khác), rau đông lạnh và rau khô thuộc các mã HS khác nhau, khi phân loại cần xem xét đồng thời trạng thái vật lý và phương thức chế biến. Mã HS 0713 chỉ các loại rau đậu khô đã tách vỏ, dù đã bóc vỏ hay nghiền, bao gồm đậu Hà Lan khô, đậu gà, đậu đũa khô, đậu cô ve khô, đậu fava khô, v.v. Mã này bao gồm các loại đậu đã qua sấy khô, nhưng loại trừ rõ ràng bột đậu đã qua chế biến thêm (thuộc 1106) và đậu dùng làm giống (thuộc 1209). Dưới 0713 được phân chia theo loại đậu, đậu fava tương ứng 0713.50, nhưng cần lưu ý chỉ chỉ đậu fava khô, đậu fava khô đông lạnh do đã qua xử lý đông lạnh, khi phân loại cần kết hợp chú giải Chương 7 và trạng thái chế biến để xác định. 2 chữ số đầu 07: biểu thị Chương 7, rau ăn được, rễ và củ. Chữ số thứ 3-4 là 13: biểu thị mã HS 0713, rau đậu khô đã tách vỏ, bao gồm đậu Hà Lan khô, đậu gà, đậu fava khô, v.v. Chữ số thứ 5-6 là 50: biểu thị phân nhóm 0713.50, tức đậu fava (Vicia faba var. major) và đậu đũa (Vigna spp.), nhưng theo quy định mã HS, 0713.50 chỉ chỉ đậu fava khô, không bao gồm đậu fava khô đông lạnh. Mã đầy đủ 071350 trước phiên bản HS2017 là phân nhóm sáu chữ số, nhưng phiên bản 2022 đã phân chia thành 0713.50.10 (dùng làm giống) và 0713.50.90 (khác), Hải quan Trung Quốc trên cơ sở này phân chia thêm. Do đó, khi khai báo thực tế cần sử dụng mã 8-10 chữ số, như 0713509010 (đậu fava khô đông lạnh không dùng làm giống). Đậu fava khô đông lạnh được phân loại vào 0713.50, vì đặc điểm chính là đậu fava khô, đông lạnh chỉ là một phương tiện bảo quản, không thay đổi thuộc tính cơ bản của đậu khô. Theo chú giải Chương 7, rau đông lạnh thuộc 0710, nhưng 0710 chỉ chỉ rau tươi hoặc ướp lạnh đã qua đông lạnh, còn đậu fava khô đã mất nước, sau khi đông lạnh vẫn thuộc phạm vi đậu khô. Nếu đậu fava đã qua hấp, nêm gia vị và chế biến sâu, thì thuộc 2005; nếu dùng làm giống, thì thuộc 1209. Do đó, đậu fava khô đông lạnh giữ đặc tính đậu khô, thuộc 0713.50.
Chương
Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm các loại rau tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Đây là chương cốt lõi trong thương mại nông sản, liên quan đến hạn ngạch thuế quan, thuế suất theo mùa, kiểm dịch và các điều kiện quản lý phức tạp khác. Trong chương, các mã HS được phân chia theo hình thái rau (tươi/đông lạnh/khô) và mức độ chế biến (bảo quản tạm thời/khác), rau đông lạnh và rau khô thuộc các mã HS khác nhau, khi phân loại cần xem xét đồng thời trạng thái vật lý và phương thức chế biến.
Nhóm
Mã HS 0713 chỉ các loại rau đậu khô đã tách vỏ, dù đã bóc vỏ hay nghiền, bao gồm đậu Hà Lan khô, đậu gà, đậu đũa khô, đậu cô ve khô, đậu fava khô, v.v. Mã này bao gồm các loại đậu đã qua sấy khô, nhưng loại trừ rõ ràng bột đậu đã qua chế biến thêm (thuộc 1106) và đậu dùng làm giống (thuộc 1209). Dưới 0713 được phân chia theo loại đậu, đậu fava tương ứng 0713.50, nhưng cần lưu ý chỉ chỉ đậu fava khô, đậu fava khô đông lạnh do đã qua xử lý đông lạnh, khi phân loại cần kết hợp chú giải Chương 7 và trạng thái chế biến để xác định.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 07: biểu thị Chương 7, rau ăn được, rễ và củ. Chữ số thứ 3-4 là 13: biểu thị mã HS 0713, rau đậu khô đã tách vỏ, bao gồm đậu Hà Lan khô, đậu gà, đậu fava khô, v.v. Chữ số thứ 5-6 là 50: biểu thị phân nhóm 0713.50, tức đậu fava (Vicia faba var. major) và đậu đũa (Vigna spp.), nhưng theo quy định mã HS, 0713.50 chỉ chỉ đậu fava khô, không bao gồm đậu fava khô đông lạnh. Mã đầy đủ 071350 trước phiên bản HS2017 là phân nhóm sáu chữ số, nhưng phiên bản 2022 đã phân chia thành 0713.50.10 (dùng làm giống) và 0713.50.90 (khác), Hải quan Trung Quốc trên cơ sở này phân chia thêm. Do đó, khi khai báo thực tế cần sử dụng mã 8-10 chữ số, như 0713509010 (đậu fava khô đông lạnh không dùng làm giống).
Căn cứ phân loại
Đậu fava khô đông lạnh được phân loại vào 0713.50, vì đặc điểm chính là đậu fava khô, đông lạnh chỉ là một phương tiện bảo quản, không thay đổi thuộc tính cơ bản của đậu khô. Theo chú giải Chương 7, rau đông lạnh thuộc 0710, nhưng 0710 chỉ chỉ rau tươi hoặc ướp lạnh đã qua đông lạnh, còn đậu fava khô đã mất nước, sau khi đông lạnh vẫn thuộc phạm vi đậu khô. Nếu đậu fava đã qua hấp, nêm gia vị và chế biến sâu, thì thuộc 2005; nếu dùng làm giống, thì thuộc 1209. Do đó, đậu fava khô đông lạnh giữ đặc tính đậu khô, thuộc 0713.50.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi rõ "đậu fava khô đông lạnh" và tên khoa học Vicia faba, tránh sử dụng tên thông thường như "đậu Hồ". Phương pháp chế biến: Mô tả phương pháp sấy khô (như phơi nắng tự nhiên, sấy khô bằng gió nóng) và liệu có qua xử lý đông lạnh hay không, nhiệt độ và thời gian đông lạnh cần mô tả ngắn gọn. Trạng thái: Ghi rõ liệu đã tách vỏ, bóc vỏ, nghiền, và liệu dùng làm giống hay không. Đậu fava khô đông lạnh thường là đã tách vỏ, chưa bóc vỏ, không dùng làm giống. Thành phần quy cách: Khai báo hàm lượng nước, tỷ lệ tạp chất, tỷ lệ hạt nguyên vẹn, v.v., hàm lượng nước là chỉ tiêu then chốt để xác định đậu khô. Quy cách đóng gói: Ghi rõ phương thức đóng gói (như bao dệt, thùng carton) và trọng lượng tịnh mỗi kiện, bao bì bán lẻ cần ghi rõ. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi "không". Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích sử dụng, như ăn được, thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu chế biến, v.v., không dùng làm giống cần ghi rõ. Tên hàng: Đậu fava khô đông lạnh (Vicia faba); Phương pháp chế biến: Sấy khô bằng gió nóng sau đó đông lạnh ở -18°C; Trạng thái: Đã tách vỏ, chưa bóc vỏ, không dùng làm giống; Thành phần quy cách: Độ ẩm ≤12%, tạp chất ≤1%, hạt nguyên vẹn ≥95%; Quy cách đóng gói: 25kg/bao dệt; Thương hiệu: Không; Mục đích sử dụng: Ăn được. Nhầm phân loại đậu fava khô đông lạnh vào 0710 (rau đông lạnh), bỏ qua bản chất khô của nó. Không phân biệt dùng làm giống và không dùng làm giống, dẫn đến sai bốn chữ số cuối của mã. Khai báo hàm lượng nước không trung thực, có thể bị xác định là đậu tươi hoặc sản phẩm chế biến sâu.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi rõ "đậu fava khô đông lạnh" và tên khoa học Vicia faba, tránh sử dụng tên thông thường như "đậu Hồ".
⚠️ Chỉ ghi "đậu fava" mà không ghi trạng thái, hoặc ghi sai thành "đậu fava đông lạnh" dẫn đến nhầm lẫn với 0710.
Phương pháp chế biến
Mô tả phương pháp sấy khô (như phơi nắng tự nhiên, sấy khô bằng gió nóng) và liệu có qua xử lý đông lạnh hay không, nhiệt độ và thời gian đông lạnh cần mô tả ngắn gọn.
⚠️ Bỏ sót quy trình đông lạnh, chỉ ghi "sấy khô", dẫn đến phân loại sai.
Trạng thái
Ghi rõ liệu đã tách vỏ, bóc vỏ, nghiền, và liệu dùng làm giống hay không. Đậu fava khô đông lạnh thường là đã tách vỏ, chưa bóc vỏ, không dùng làm giống.
⚠️ Không ghi "không dùng làm giống", có thể bị phân loại nhầm vào 1209.
Thành phần quy cách
Khai báo hàm lượng nước, tỷ lệ tạp chất, tỷ lệ hạt nguyên vẹn, v.v., hàm lượng nước là chỉ tiêu then chốt để xác định đậu khô.
⚠️ Hàm lượng nước vượt quá 14% vẫn khai báo là đậu khô, dễ bị nghi ngờ.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ phương thức đóng gói (như bao dệt, thùng carton) và trọng lượng tịnh mỗi kiện, bao bì bán lẻ cần ghi rõ.
⚠️ Không ghi trọng lượng tịnh, dẫn đến không thể xác định giá trị tính thuế.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích sử dụng, như ăn được, thức ăn chăn nuôi, nguyên liệu chế biến, v.v., không dùng làm giống cần ghi rõ.
⚠️ Khai báo mục đích là "dùng làm giống" nhưng thực tế là để ăn, gây rủi ro quản lý.
Ví dụ: Tên hàng: Đậu fava khô đông lạnh (Vicia faba); Phương pháp chế biến: Sấy khô bằng gió nóng sau đó đông lạnh ở -18°C; Trạng thái: Đã tách vỏ, chưa bóc vỏ, không dùng làm giống; Thành phần quy cách: Độ ẩm ≤12%, tạp chất ≤1%, hạt nguyên vẹn ≥95%; Quy cách đóng gói: 25kg/bao dệt; Thương hiệu: Không; Mục đích sử dụng: Ăn được.
Lỗi thường gặp:
Nhầm phân loại đậu fava khô đông lạnh vào 0710 (rau đông lạnh), bỏ qua bản chất khô của nó.
Không phân biệt dùng làm giống và không dùng làm giống, dẫn đến sai bốn chữ số cuối của mã.
Khai báo hàm lượng nước không trung thực, có thể bị xác định là đậu tươi hoặc sản phẩm chế biến sâu.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là trạng thái thực tế và quy trình chế biến của hàng hóa. Đậu fava khô đông lạnh trước tiên cần đáp ứng định nghĩa "đậu khô", tức đã qua sấy khô mất nước, hàm lượng nước thường dưới 14%. Xử lý đông lạnh chỉ là phương tiện bảo quản, không thay đổi thuộc tính đậu khô. Theo chú giải HS, 0713 bao gồm đậu khô, nhưng loại trừ bột đậu đã qua chế biến thêm (1106) và đậu dùng làm giống (1209). Nếu đậu fava đã qua hấp, nêm gia vị và xử lý, thì thuộc 2005. Do đó, khi xác định cần trọng tâm kiểm tra mức độ sấy khô, quy trình đông lạnh và liệu dùng làm giống hay không. 071010 Đậu Hà Lan đông lạnh: 071010 là đậu Hà Lan đông lạnh, thuộc rau tươi hoặc ướp lạnh đã qua đông lạnh, hàm lượng nước cao; còn 071350 là đậu fava khô, độ ẩm thấp, đông lạnh chỉ là bảo quản phụ trợ. 071390 Đậu khô khác: 071390 bao gồm các loại đậu khô khác như đậu đũa khô, đậu cô ve khô, nhưng đậu fava có phân nhóm riêng 071350, không thể phân loại vào 071390. 120999 Đậu dùng làm giống khác: 120999 là đậu dùng làm giống, nếu đậu fava khô đông lạnh dùng để trồng, nên phân loại vào 1209 chứ không phải 0713. 200559 Đậu fava chế biến khác: 200559 là đậu fava đã qua hấp, nêm gia vị và chế biến sâu, đã vượt ra ngoài phạm vi đậu khô, thuộc Chương 20. Có rõ ràng là không dùng làm giống không? Hàm lượng nước có dưới 14% không? Đông lạnh có chỉ là bảo quản, không thay đổi đặc tính đậu khô không? Có đã tách vỏ, chưa bóc vỏ không? Bao bì có phải không bán lẻ không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là trạng thái thực tế và quy trình chế biến của hàng hóa. Đậu fava khô đông lạnh trước tiên cần đáp ứng định nghĩa "đậu khô", tức đã qua sấy khô mất nước, hàm lượng nước thường dưới 14%. Xử lý đông lạnh chỉ là phương tiện bảo quản, không thay đổi thuộc tính đậu khô. Theo chú giải HS, 0713 bao gồm đậu khô, nhưng loại trừ bột đậu đã qua chế biến thêm (1106) và đậu dùng làm giống (1209). Nếu đậu fava đã qua hấp, nêm gia vị và xử lý, thì thuộc 2005. Do đó, khi xác định cần trọng tâm kiểm tra mức độ sấy khô, quy trình đông lạnh và liệu dùng làm giống hay không.
Mã dễ nhầm:
071010 - Đậu Hà Lan đông lạnh
071010 là đậu Hà Lan đông lạnh, thuộc rau tươi hoặc ướp lạnh đã qua đông lạnh, hàm lượng nước cao; còn 071350 là đậu fava khô, độ ẩm thấp, đông lạnh chỉ là bảo quản phụ trợ.
071390 - Đậu khô khác
071390 bao gồm các loại đậu khô khác như đậu đũa khô, đậu cô ve khô, nhưng đậu fava có phân nhóm riêng 071350, không thể phân loại vào 071390.
120999 - Đậu dùng làm giống khác
120999 là đậu dùng làm giống, nếu đậu fava khô đông lạnh dùng để trồng, nên phân loại vào 1209 chứ không phải 0713.
200559 - Đậu fava chế biến khác
200559 là đậu fava đã qua hấp, nêm gia vị và chế biến sâu, đã vượt ra ngoài phạm vi đậu khô, thuộc Chương 20.
Tự kiểm tra:
✓ Có rõ ràng là không dùng làm giống không?
✓ Hàm lượng nước có dưới 14% không?
✓ Đông lạnh có chỉ là bảo quản, không thay đổi đặc tính đậu khô không?
✓ Có đã tách vỏ, chưa bóc vỏ không?
✓ Bao bì có phải không bán lẻ không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Đậu fava khô đông lạnh và đậu fava đông lạnh khác nhau như thế nào về mã HS? Đậu fava khô đông lạnh thuộc 071350, vì là đậu khô sau đó đông lạnh, độ ẩm thấp; đậu fava đông lạnh thuộc 071010, là đậu fava tươi đông lạnh trực tiếp, độ ẩm cao. Hai loại có quy trình chế biến và trạng thái khác nhau, khi phân loại cần phân biệt nghiêm ngặt. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu đậu fava khô đông lạnh? Thuế suất cần xác định theo nước xuất xứ, hiệp định thương mại và biểu thuế hàng năm. Có thể tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu" của Hải quan Trung Quốc hoặc qua trang web Tổng cục Hải quan, cửa sổ đơn nhất. Lưu ý điều kiện áp dụng thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định và thuế suất thông thường. Khi khai báo đậu fava khô đông lạnh có cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch không? Có, đậu ăn được nhập khẩu cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật chính thức của nước xuất khẩu, và phù hợp với yêu cầu kiểm dịch động thực vật nhập cảnh của Trung Quốc. Xử lý đông lạnh có thể ảnh hưởng đến yêu cầu kiểm dịch, cần tham khảo ý kiến hải quan trước. Nếu đậu fava khô đông lạnh dùng làm giống, mã sẽ thay đổi như thế nào? Đậu fava khô đông lạnh dùng làm giống nên phân loại vào 120999, chứ không phải 071350. Đậu dùng làm giống cần cung cấp giấy chứng nhận dùng làm giống, và có thể liên quan đến quản lý loài nguy cấp. Trong các yếu tố khai báo đậu fava khô đông lạnh, hàm lượng nước có tầm quan trọng như thế nào? Hàm lượng nước là chỉ tiêu then chốt để xác định đậu khô, thường cần dưới 14%. Nếu độ ẩm quá cao, có thể bị xác định là đậu tươi hoặc rau đông lạnh, dẫn đến phân loại sai và chênh lệch thuế suất. Đậu fava khô đông lạnh bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới khai báo như thế nào? Thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo theo thuế bưu chính hoặc thuế tổng hợp, cần cung cấp thông tin đơn hàng, thanh toán, logistics. Mã vẫn là 071350, nhưng phương thức quản lý khác, cần lưu ý hạn mức hàng hóa cá nhân. Đậu fava khô đông lạnh có áp dụng hạn ngạch thuế quan không? Đậu fava không thuộc phạm vi quản lý hạn ngạch thuế quan của Trung Quốc, nhưng cần lưu ý các biện pháp quản lý thương mại khác, như giấy phép nhập khẩu tự động, phê duyệt kiểm dịch, v.v. Làm thế nào để tránh phân loại sai đậu fava khô đông lạnh? Khuyến nghị giữ lại mô tả quy trình chế biến, báo cáo kiểm nghiệm và các bằng chứng khác, xin trước phân loại trước với hải quan, hoặc tham khảo ý kiến công ty khai báo chuyên nghiệp. Trọng tâm xác nhận mức độ sấy khô, tác dụng đông lạnh và mục đích sử dụng.
Q: Đậu fava khô đông lạnh và đậu fava đông lạnh khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Đậu fava khô đông lạnh thuộc 071350, vì là đậu khô sau đó đông lạnh, độ ẩm thấp; đậu fava đông lạnh thuộc 071010, là đậu fava tươi đông lạnh trực tiếp, độ ẩm cao. Hai loại có quy trình chế biến và trạng thái khác nhau, khi phân loại cần phân biệt nghiêm ngặt.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu đậu fava khô đông lạnh?
A: Thuế suất cần xác định theo nước xuất xứ, hiệp định thương mại và biểu thuế hàng năm. Có thể tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu" của Hải quan Trung Quốc hoặc qua trang web Tổng cục Hải quan, cửa sổ đơn nhất. Lưu ý điều kiện áp dụng thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định và thuế suất thông thường.
Q: Khi khai báo đậu fava khô đông lạnh có cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch không?
A: Có, đậu ăn được nhập khẩu cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật chính thức của nước xuất khẩu, và phù hợp với yêu cầu kiểm dịch động thực vật nhập cảnh của Trung Quốc. Xử lý đông lạnh có thể ảnh hưởng đến yêu cầu kiểm dịch, cần tham khảo ý kiến hải quan trước.
Q: Nếu đậu fava khô đông lạnh dùng làm giống, mã sẽ thay đổi như thế nào?
A: Đậu fava khô đông lạnh dùng làm giống nên phân loại vào 120999, chứ không phải 071350. Đậu dùng làm giống cần cung cấp giấy chứng nhận dùng làm giống, và có thể liên quan đến quản lý loài nguy cấp.
Q: Trong các yếu tố khai báo đậu fava khô đông lạnh, hàm lượng nước có tầm quan trọng như thế nào?
A: Hàm lượng nước là chỉ tiêu then chốt để xác định đậu khô, thường cần dưới 14%. Nếu độ ẩm quá cao, có thể bị xác định là đậu tươi hoặc rau đông lạnh, dẫn đến phân loại sai và chênh lệch thuế suất.
Q: Đậu fava khô đông lạnh bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới khai báo như thế nào?
A: Thương mại điện tử xuyên biên giới cần khai báo theo thuế bưu chính hoặc thuế tổng hợp, cần cung cấp thông tin đơn hàng, thanh toán, logistics. Mã vẫn là 071350, nhưng phương thức quản lý khác, cần lưu ý hạn mức hàng hóa cá nhân.
Q: Đậu fava khô đông lạnh có áp dụng hạn ngạch thuế quan không?
A: Đậu fava không thuộc phạm vi quản lý hạn ngạch thuế quan của Trung Quốc, nhưng cần lưu ý các biện pháp quản lý thương mại khác, như giấy phép nhập khẩu tự động, phê duyệt kiểm dịch, v.v.
Q: Làm thế nào để tránh phân loại sai đậu fava khô đông lạnh?
A: Khuyến nghị giữ lại mô tả quy trình chế biến, báo cáo kiểm nghiệm và các bằng chứng khác, xin trước phân loại trước với hải quan, hoặc tham khảo ý kiến công ty khai báo chuyên nghiệp. Trọng tâm xác nhận mức độ sấy khô, tác dụng đông lạnh và mục đích sử dụng.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.