Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm rau ở trạng thái tươi, lạnh, đông lạnh, khô, bảo quản tạm thời. Sản phẩm của chương này chủ yếu dùng để ăn, liên quan đến trồng trọt và sơ chế sau thu hoạch. Không bao gồm rau dùng làm giống (Chương 12), rau dùng làm thức ăn chăn nuôi (Chương 23) và một số cây dược liệu (Chương 12). Trong chương được phân chia chi tiết theo loại rau và trạng thái chế biến. Nhóm 0713 bao gồm các loại đậu khô đã tách vỏ, dù đã bóc vỏ hay chưa, hoặc đã nghiền. Bao gồm đậu Hà Lan khô, đậu gà, đậu xanh, đậu đỏ, đậu cô ve, v.v. Các loại đậu này đã qua xử lý sấy khô nhưng chưa qua chế biến thêm. Lưu ý: 0713 không bao gồm đậu đông lạnh (thuộc 0710) hoặc đậu tươi (thuộc 0708). Các loại đậu thuộc nhóm này thường được dùng để chế biến thực phẩm, làm giống hoặc thức ăn chăn nuôi. Mã 071339 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '07' đại diện cho Chương 07: Rau ăn được, rễ và củ. Chữ số thứ 3-4 '13' đại diện cho nhóm 0713: Đậu khô đã tách vỏ, dù đã bóc vỏ hay chưa hoặc đã nghiền. Chữ số thứ 5-6 '39' đại diện cho phân nhóm 0713.39: Các loại đậu khô khác, tức là các loại đậu không được liệt kê trong 0713.10 đến 0713.33. Cụ thể bao gồm các loại đậu khác ngoài các loại chính như đậu Hà Lan, đậu gà, đậu xanh, đậu đỏ, đậu cô ve, như đậu lăng, đậu tằm, v.v. Phân nhóm này được phân chia chi tiết hơn theo giống. Mặt hàng này là các loại đậu khác được sấy khô bằng phương pháp đông khô, thuộc phạm vi đậu khô. Đông khô là một quy trình khử nước, sản phẩm cuối cùng ở trạng thái khô, do đó được phân loại vào nhóm đậu khô 0713, không phải đậu đông lạnh 0710. Đồng thời, vì không phải là các loại đậu được liệt kê cụ thể (như đậu Hà Lan, đậu xanh, v.v.), nên được phân loại vào phân nhóm 'khác' 0713.39.
Chương
Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm rau ở trạng thái tươi, lạnh, đông lạnh, khô, bảo quản tạm thời. Sản phẩm của chương này chủ yếu dùng để ăn, liên quan đến trồng trọt và sơ chế sau thu hoạch. Không bao gồm rau dùng làm giống (Chương 12), rau dùng làm thức ăn chăn nuôi (Chương 23) và một số cây dược liệu (Chương 12). Trong chương được phân chia chi tiết theo loại rau và trạng thái chế biến.
Nhóm
Nhóm 0713 bao gồm các loại đậu khô đã tách vỏ, dù đã bóc vỏ hay chưa, hoặc đã nghiền. Bao gồm đậu Hà Lan khô, đậu gà, đậu xanh, đậu đỏ, đậu cô ve, v.v. Các loại đậu này đã qua xử lý sấy khô nhưng chưa qua chế biến thêm. Lưu ý: 0713 không bao gồm đậu đông lạnh (thuộc 0710) hoặc đậu tươi (thuộc 0708). Các loại đậu thuộc nhóm này thường được dùng để chế biến thực phẩm, làm giống hoặc thức ăn chăn nuôi.
Phân tích từng chữ số
Mã 071339 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu '07' đại diện cho Chương 07: Rau ăn được, rễ và củ. Chữ số thứ 3-4 '13' đại diện cho nhóm 0713: Đậu khô đã tách vỏ, dù đã bóc vỏ hay chưa hoặc đã nghiền. Chữ số thứ 5-6 '39' đại diện cho phân nhóm 0713.39: Các loại đậu khô khác, tức là các loại đậu không được liệt kê trong 0713.10 đến 0713.33. Cụ thể bao gồm các loại đậu khác ngoài các loại chính như đậu Hà Lan, đậu gà, đậu xanh, đậu đỏ, đậu cô ve, như đậu lăng, đậu tằm, v.v. Phân nhóm này được phân chia chi tiết hơn theo giống.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là các loại đậu khác được sấy khô bằng phương pháp đông khô, thuộc phạm vi đậu khô. Đông khô là một quy trình khử nước, sản phẩm cuối cùng ở trạng thái khô, do đó được phân loại vào nhóm đậu khô 0713, không phải đậu đông lạnh 0710. Đồng thời, vì không phải là các loại đậu được liệt kê cụ thể (như đậu Hà Lan, đậu xanh, v.v.), nên được phân loại vào phân nhóm 'khác' 0713.39.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên hàng hóa tiếng Trung hoặc tiếng Anh chuẩn, ví dụ 'Đậu đen đông khô'. Phương pháp chế biến: Mô tả trạng thái chế biến của đậu, như 'đông khô', 'sấy khô bằng không khí nóng', v.v., cần tương ứng với mã. Trạng thái: Mô tả trạng thái vật lý của đậu như đã bóc vỏ, nghiền, tách vỏ hay chưa. Giống: Giống đậu cụ thể, như đậu đen, đậu tằm, đậu lăng, v.v., dùng để xác định có thuộc 'khác' hay không. Mục đích sử dụng: Mô tả mục đích cuối cùng của đậu, như ăn, làm giống, thức ăn chăn nuôi, v.v. Quy cách đóng gói: Phương thức và quy cách đóng gói, như đóng bao, đóng thùng, trọng lượng tịnh, v.v. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo 'không'. Thành phần hàm lượng: Thành phần chính và hàm lượng, như protein, độ ẩm, v.v., dùng để đánh giá chất lượng. Tên hàng: Đậu đen đông khô; Phương pháp chế biến: Đông khô; Trạng thái: Chưa bóc vỏ, chưa nghiền, đã tách vỏ; Giống: Đậu đen; Mục đích sử dụng: Ăn; Quy cách đóng gói: 25 kg/bao, trọng lượng tịnh 25 kg; Thương hiệu: Không; Thành phần hàm lượng: Protein ≥20%, độ ẩm ≤5%. Phân loại sai đậu đông khô vào 0710 (đậu đông lạnh), bỏ qua bản chất khô của nó. Không phân biệt giống đậu, dẫn đến nhầm lẫn phân nhóm 0713.39 với các phân nhóm khác. Bỏ qua yêu cầu 'tách vỏ', phân loại sai đậu chưa tách vỏ vào 0713.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên hàng hóa tiếng Trung hoặc tiếng Anh chuẩn, ví dụ 'Đậu đen đông khô'.
⚠️ Chỉ khai báo là 'đậu khô', không ghi rõ giống và phương pháp chế biến.
Phương pháp chế biến
Mô tả trạng thái chế biến của đậu, như 'đông khô', 'sấy khô bằng không khí nóng', v.v., cần tương ứng với mã.
⚠️ Khai báo sai đông khô thành 'đông lạnh', dẫn đến phân loại sai.
Trạng thái
Mô tả trạng thái vật lý của đậu như đã bóc vỏ, nghiền, tách vỏ hay chưa.
⚠️ Không ghi rõ đã bóc vỏ hay chưa, ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
Giống
Giống đậu cụ thể, như đậu đen, đậu tằm, đậu lăng, v.v., dùng để xác định có thuộc 'khác' hay không.
⚠️ Khai báo chung chung là 'đậu hỗn hợp', dẫn đến không thể phân loại chính xác.
Mục đích sử dụng
Mô tả mục đích cuối cùng của đậu, như ăn, làm giống, thức ăn chăn nuôi, v.v.
⚠️ Không phân biệt ăn và làm giống, có thể ảnh hưởng đến điều kiện quản lý.
Quy cách đóng gói
Phương thức và quy cách đóng gói, như đóng bao, đóng thùng, trọng lượng tịnh, v.v.
⚠️ Bỏ qua quy cách đóng gói, ảnh hưởng đến giá tính thuế và thống kê.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì khai báo 'không'.
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc bỏ sót thương hiệu.
Thành phần hàm lượng
Thành phần chính và hàm lượng, như protein, độ ẩm, v.v., dùng để đánh giá chất lượng.
⚠️ Không cung cấp chỉ tiêu thành phần chính, dẫn đến nghi ngờ khi kiểm tra.
Ví dụ: Tên hàng: Đậu đen đông khô; Phương pháp chế biến: Đông khô; Trạng thái: Chưa bóc vỏ, chưa nghiền, đã tách vỏ; Giống: Đậu đen; Mục đích sử dụng: Ăn; Quy cách đóng gói: 25 kg/bao, trọng lượng tịnh 25 kg; Thương hiệu: Không; Thành phần hàm lượng: Protein ≥20%, độ ẩm ≤5%.
Lỗi thường gặp:
Phân loại sai đậu đông khô vào 0710 (đậu đông lạnh), bỏ qua bản chất khô của nó.
Không phân biệt giống đậu, dẫn đến nhầm lẫn phân nhóm 0713.39 với các phân nhóm khác.
Bỏ qua yêu cầu 'tách vỏ', phân loại sai đậu chưa tách vỏ vào 0713.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại chính là: 1. Hàng hóa là đậu, đã qua xử lý sấy khô, phù hợp với mô tả nhóm 0713; 2. Đông khô thuộc khử nước sấy khô, sản phẩm cuối cùng là đậu khô, do đó không phân loại vào 0710; 3. Giống không thuộc các loại đậu chính được liệt kê từ 0713.10 đến 0713.33, do đó phân loại vào 0713.39. Đồng thời cần xác nhận đã tách vỏ, bóc vỏ hoặc nghiền hay chưa, những trạng thái này không ảnh hưởng đến nhóm nhưng có thể ảnh hưởng đến phân nhóm. 071010 Đậu đông lạnh: 071010 là đậu đông lạnh, ngay cả khi đã qua đông khô, nếu giữ trạng thái đông lạnh thì phân loại vào mã này; nhưng đậu đông khô bảo quản ở nhiệt độ thường nên phân loại vào 0713. 071331 Đậu xanh: 071331 là đậu xanh, ngay cả khi đã qua đông khô, nếu giống là đậu xanh cũng nên phân loại vào 071331, không phải 071339. 071332 Đậu đỏ: 071332 là đậu đỏ, giống cụ thể, đậu đỏ đông khô nên phân loại vào 071332, không vào 071339. 071333 Đậu cô ve: 071333 là đậu cô ve, bao gồm đậu cô ve trắng, đậu cô ve đỏ, v.v., đậu cô ve đông khô nên phân loại vào 071333. 071340 Đậu lăng: 071340 là đậu lăng, đậu lăng đông khô nên phân loại vào 071340, không phải 071339. Xác nhận đậu đã tách vỏ chưa? Xác nhận đã qua xử lý sấy khô chưa? Xác nhận giống có thuộc loại đậu được liệt kê không? Xác nhận đã bóc vỏ hoặc nghiền chưa? Xác nhận mục đích cuối cùng là để ăn không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại chính là: 1. Hàng hóa là đậu, đã qua xử lý sấy khô, phù hợp với mô tả nhóm 0713; 2. Đông khô thuộc khử nước sấy khô, sản phẩm cuối cùng là đậu khô, do đó không phân loại vào 0710; 3. Giống không thuộc các loại đậu chính được liệt kê từ 0713.10 đến 0713.33, do đó phân loại vào 0713.39. Đồng thời cần xác nhận đã tách vỏ, bóc vỏ hoặc nghiền hay chưa, những trạng thái này không ảnh hưởng đến nhóm nhưng có thể ảnh hưởng đến phân nhóm.
Mã dễ nhầm:
071010 - Đậu đông lạnh
071010 là đậu đông lạnh, ngay cả khi đã qua đông khô, nếu giữ trạng thái đông lạnh thì phân loại vào mã này; nhưng đậu đông khô bảo quản ở nhiệt độ thường nên phân loại vào 0713.
071331 - Đậu xanh
071331 là đậu xanh, ngay cả khi đã qua đông khô, nếu giống là đậu xanh cũng nên phân loại vào 071331, không phải 071339.
071332 - Đậu đỏ
071332 là đậu đỏ, giống cụ thể, đậu đỏ đông khô nên phân loại vào 071332, không vào 071339.
071333 - Đậu cô ve
071333 là đậu cô ve, bao gồm đậu cô ve trắng, đậu cô ve đỏ, v.v., đậu cô ve đông khô nên phân loại vào 071333.
071340 - Đậu lăng
071340 là đậu lăng, đậu lăng đông khô nên phân loại vào 071340, không phải 071339.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận đậu đã tách vỏ chưa?
✓ Xác nhận đã qua xử lý sấy khô chưa?
✓ Xác nhận giống có thuộc loại đậu được liệt kê không?
✓ Xác nhận đã bóc vỏ hoặc nghiền chưa?
✓ Xác nhận mục đích cuối cùng là để ăn không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Đậu đông khô nên phân loại vào mã HS nào? Đậu đông khô thuộc đậu khô, nên phân loại vào nhóm 0713. Nếu giống là đậu xanh, đậu đỏ, đậu cô ve, v.v. được liệt kê, phân loại vào phân nhóm tương ứng; nếu là loại đậu khác, phân loại vào 071339. Lưu ý đông khô bảo quản ở nhiệt độ thường, không phân loại vào 0710. Làm thế nào để phân biệt 071339 và 071340? 071340 chỉ đậu lăng (đậu lentil), còn 071339 là các loại đậu khô khác. Nếu hàng hóa là đậu lăng, ngay cả khi đông khô cũng phân loại vào 071340; nếu là loại đậu khác như đậu đen, đậu tằm, v.v., phân loại vào 071339. Khi khai báo đậu đông khô cần lưu ý gì? Khi khai báo cần ghi rõ phương pháp chế biến là 'đông khô', và xác định rõ giống, trạng thái (đã bóc vỏ, nghiền hay chưa), mục đích sử dụng, v.v. Tránh khai báo sai thành 'đông lạnh', và đảm bảo phân loại giống chính xác. Sự khác biệt phân loại giữa đậu đông khô và đậu đông lạnh là gì? Đậu đông lạnh phân loại vào 0710, chỉ đậu được bảo quản bằng đông lạnh; đậu đông khô sau khi khử nước bảo quản ở nhiệt độ thường, thuộc đậu khô, phân loại vào 0713. Sự khác biệt chính là trạng thái cuối cùng có phải đông lạnh hay không. Nếu đậu chưa tách vỏ, có thể phân loại vào 0713 không? 0713 yêu cầu đậu phải được tách vỏ. Đậu chưa tách vỏ thuộc đậu tươi hoặc đậu đông lạnh, nên phân loại vào 0708 hoặc 0710. Do đó, đậu đông khô phải được tách vỏ mới có thể phân loại vào 0713. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 071339? Thuế suất cụ thể cần tra cứu theo biểu thuế hải quan năm hiện hành. Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, hệ thống khai báo hoặc tư vấn công ty khai báo chuyên nghiệp để có thông tin thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v. Xuất khẩu đậu đông khô cần điều kiện quản lý gì? Điều kiện quản lý xuất khẩu phụ thuộc vào yêu cầu của nước đến. Thông thường cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Cụ thể có thể tra cứu điều kiện quản lý xuất khẩu của Hải quan Trung Quốc và yêu cầu nhập khẩu của nước đối tác. Làm thế nào để xác định đậu thuộc phân nhóm 'khác'? Nếu giống đậu không nằm trong phạm vi được liệt kê từ 0713.10 đến 0713.33 (tức là không phải đậu Hà Lan, đậu gà, đậu xanh, đậu đỏ, đậu cô ve), thì phân loại vào 0713.39. Thường gặp là đậu đen, đậu tằm, đậu lăng, v.v., nhưng đậu lăng đã có phân nhóm riêng 071340.
Q: Đậu đông khô nên phân loại vào mã HS nào?
A: Đậu đông khô thuộc đậu khô, nên phân loại vào nhóm 0713. Nếu giống là đậu xanh, đậu đỏ, đậu cô ve, v.v. được liệt kê, phân loại vào phân nhóm tương ứng; nếu là loại đậu khác, phân loại vào 071339. Lưu ý đông khô bảo quản ở nhiệt độ thường, không phân loại vào 0710.
Q: Làm thế nào để phân biệt 071339 và 071340?
A: 071340 chỉ đậu lăng (đậu lentil), còn 071339 là các loại đậu khô khác. Nếu hàng hóa là đậu lăng, ngay cả khi đông khô cũng phân loại vào 071340; nếu là loại đậu khác như đậu đen, đậu tằm, v.v., phân loại vào 071339.
Q: Khi khai báo đậu đông khô cần lưu ý gì?
A: Khi khai báo cần ghi rõ phương pháp chế biến là 'đông khô', và xác định rõ giống, trạng thái (đã bóc vỏ, nghiền hay chưa), mục đích sử dụng, v.v. Tránh khai báo sai thành 'đông lạnh', và đảm bảo phân loại giống chính xác.
Q: Sự khác biệt phân loại giữa đậu đông khô và đậu đông lạnh là gì?
A: Đậu đông lạnh phân loại vào 0710, chỉ đậu được bảo quản bằng đông lạnh; đậu đông khô sau khi khử nước bảo quản ở nhiệt độ thường, thuộc đậu khô, phân loại vào 0713. Sự khác biệt chính là trạng thái cuối cùng có phải đông lạnh hay không.
Q: Nếu đậu chưa tách vỏ, có thể phân loại vào 0713 không?
A: 0713 yêu cầu đậu phải được tách vỏ. Đậu chưa tách vỏ thuộc đậu tươi hoặc đậu đông lạnh, nên phân loại vào 0708 hoặc 0710. Do đó, đậu đông khô phải được tách vỏ mới có thể phân loại vào 0713.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 071339?
A: Thuế suất cụ thể cần tra cứu theo biểu thuế hải quan năm hiện hành. Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, hệ thống khai báo hoặc tư vấn công ty khai báo chuyên nghiệp để có thông tin thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v.
Q: Xuất khẩu đậu đông khô cần điều kiện quản lý gì?
A: Điều kiện quản lý xuất khẩu phụ thuộc vào yêu cầu của nước đến. Thông thường cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v. Cụ thể có thể tra cứu điều kiện quản lý xuất khẩu của Hải quan Trung Quốc và yêu cầu nhập khẩu của nước đối tác.
Q: Làm thế nào để xác định đậu thuộc phân nhóm 'khác'?
A: Nếu giống đậu không nằm trong phạm vi được liệt kê từ 0713.10 đến 0713.33 (tức là không phải đậu Hà Lan, đậu gà, đậu xanh, đậu đỏ, đậu cô ve), thì phân loại vào 0713.39. Thường gặp là đậu đen, đậu tằm, đậu lăng, v.v., nhưng đậu lăng đã có phân nhóm riêng 071340.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.