Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm rau tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Chương này không bao gồm các mặt hàng được phân loại là thực vật sống thuộc Chương 06, cũng không bao gồm các sản phẩm là hạt giống rau (thuộc Chương 12). Chủ yếu phân chia theo giống loài và mức độ chế biến, như 0701 khoai tây, 0702 cà chua, 0703 rau thuộc chi Allium, v.v. Nhóm 0709 bao gồm các loại rau tươi hoặc ướp lạnh khác, tức là rau tươi hoặc ướp lạnh chưa được liệt kê trong các nhóm trước (0701 đến 0708). Bao gồm cần tây, rau chân vịt, xà lách, ngô ngọt, dưa chuột, nấm, v.v. Lưu ý: 0709 không bao gồm rau đông lạnh (thuộc 0710) hoặc rau bảo quản tạm thời (thuộc 0711). 2 chữ số đầu 07: biểu thị Chương 07, rau ăn được, rễ và củ. Chữ số thứ 3-4 là 09: biểu thị nhóm 0709, rau tươi hoặc ướp lạnh khác. Chữ số thứ 5-6 là 40: biểu thị phân nhóm 070940, tức là cần tây (tươi hoặc ướp lạnh). Lưu ý: 070940 chỉ chỉ cần tây tươi hoặc ướp lạnh, không bao gồm cần tây đông lạnh (0710) hoặc cần tây khô (0712). Cần tây tươi thuộc loại rau tươi hoặc ướp lạnh, và chưa được liệt kê trong các nhóm trước (như 0701-0708), do đó được phân loại vào 0709. Trong 0709, dựa trên giống loài để phân chia further, cần tây tương ứng với 070940. Khác biệt với cần tây đông lạnh (0710) hoặc cần tây khô (0712), cũng khác biệt với các loại rau tươi khác như rau chân vịt (070970) hoặc xà lách (070511).
Chương
Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm rau tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Chương này không bao gồm các mặt hàng được phân loại là thực vật sống thuộc Chương 06, cũng không bao gồm các sản phẩm là hạt giống rau (thuộc Chương 12). Chủ yếu phân chia theo giống loài và mức độ chế biến, như 0701 khoai tây, 0702 cà chua, 0703 rau thuộc chi Allium, v.v.
Nhóm
Nhóm 0709 bao gồm các loại rau tươi hoặc ướp lạnh khác, tức là rau tươi hoặc ướp lạnh chưa được liệt kê trong các nhóm trước (0701 đến 0708). Bao gồm cần tây, rau chân vịt, xà lách, ngô ngọt, dưa chuột, nấm, v.v. Lưu ý: 0709 không bao gồm rau đông lạnh (thuộc 0710) hoặc rau bảo quản tạm thời (thuộc 0711).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 07: biểu thị Chương 07, rau ăn được, rễ và củ. Chữ số thứ 3-4 là 09: biểu thị nhóm 0709, rau tươi hoặc ướp lạnh khác. Chữ số thứ 5-6 là 40: biểu thị phân nhóm 070940, tức là cần tây (tươi hoặc ướp lạnh). Lưu ý: 070940 chỉ chỉ cần tây tươi hoặc ướp lạnh, không bao gồm cần tây đông lạnh (0710) hoặc cần tây khô (0712).
Căn cứ phân loại
Cần tây tươi thuộc loại rau tươi hoặc ướp lạnh, và chưa được liệt kê trong các nhóm trước (như 0701-0708), do đó được phân loại vào 0709. Trong 0709, dựa trên giống loài để phân chia further, cần tây tương ứng với 070940. Khác biệt với cần tây đông lạnh (0710) hoặc cần tây khô (0712), cũng khác biệt với các loại rau tươi khác như rau chân vịt (070970) hoặc xà lách (070511).
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tiếng Trung hoặc tiếng Anh chuẩn, như "cần tây tươi" hoặc "Fresh celery". Trạng thái: Mô tả trạng thái vật lý của rau, như tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, v.v. Đối với 070940, phải là tươi hoặc ướp lạnh. Giống loài: Giống loài cụ thể của cần tây, như cần tây bản địa, cần tây Tây, v.v., giúp hải quan phân loại chính xác. Cấp độ: Cấp độ được phân chia theo tập quán thương mại hoặc tiêu chuẩn, như cấp một, cấp hai, v.v., ảnh hưởng đến giá cả và điều kiện giám sát. Quy cách đóng gói: Phương thức đóng gói và trọng lượng hoặc số lượng mỗi kiện, như "10kg/thùng". Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể khai báo "không". Xuất xứ: Nơi trồng rau, cụ thể đến quốc gia hoặc khu vực, như "Sơn Đông, Trung Quốc". Tên hàng: Cần tây tươi; Trạng thái: Tươi; Giống loài: Cần tây Tây; Cấp độ: Cấp một; Quy cách đóng gói: 10kg/thùng; Thương hiệu: Không; Xuất xứ: Tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc. Khai báo sai cần tây ướp lạnh là cần tây tươi, nhưng nếu nhiệt độ dưới 0°C thì có thể bị coi là đông lạnh, nên phân loại vào 0710. Bỏ qua khai báo giống loài, dẫn đến hải quan không thể phân biệt cần tây với các loại rau tương tự khác, ảnh hưởng đến phân loại. Không khai báo thương hiệu, nếu liên quan đến thương hiệu nổi tiếng có thể cấu thành xâm phạm, hải quan sẽ giữ hàng.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tiếng Trung hoặc tiếng Anh chuẩn, như "cần tây tươi" hoặc "Fresh celery".
⚠️ Chỉ ghi "cần tây" mà không ghi rõ tươi hoặc ướp lạnh, hoặc ghi sai thành "cần tây đông lạnh".
Trạng thái
Mô tả trạng thái vật lý của rau, như tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, v.v. Đối với 070940, phải là tươi hoặc ướp lạnh.
⚠️ Khai báo cần tây ướp lạnh là "cần tây tươi", nhưng thực tế nhiệt độ dưới 0°C có thể bị coi là đông lạnh.
Giống loài
Giống loài cụ thể của cần tây, như cần tây bản địa, cần tây Tây, v.v., giúp hải quan phân loại chính xác.
⚠️ Không cung cấp thông tin giống loài, dẫn đến hải quan nghi ngờ phân loại.
Cấp độ
Cấp độ được phân chia theo tập quán thương mại hoặc tiêu chuẩn, như cấp một, cấp hai, v.v., ảnh hưởng đến giá cả và điều kiện giám sát.
⚠️ Mô tả cấp độ mơ hồ, như "chất lượng cao", thiếu tiêu chuẩn khách quan.
Quy cách đóng gói
Phương thức đóng gói và trọng lượng hoặc số lượng mỗi kiện, như "10kg/thùng".
⚠️ Không ghi rõ đơn vị đóng gói, dẫn đến khai báo số lượng không trung thực.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể khai báo "không".
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến rủi ro xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.
Xuất xứ
Nơi trồng rau, cụ thể đến quốc gia hoặc khu vực, như "Sơn Đông, Trung Quốc".
⚠️ Chỉ ghi "Trung Quốc", không chi tiết đến tỉnh, ảnh hưởng đến quy tắc xuất xứ.
Ví dụ: Tên hàng: Cần tây tươi; Trạng thái: Tươi; Giống loài: Cần tây Tây; Cấp độ: Cấp một; Quy cách đóng gói: 10kg/thùng; Thương hiệu: Không; Xuất xứ: Tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc.
Lỗi thường gặp:
Khai báo sai cần tây ướp lạnh là cần tây tươi, nhưng nếu nhiệt độ dưới 0°C thì có thể bị coi là đông lạnh, nên phân loại vào 0710.
Bỏ qua khai báo giống loài, dẫn đến hải quan không thể phân biệt cần tây với các loại rau tương tự khác, ảnh hưởng đến phân loại.
Không khai báo thương hiệu, nếu liên quan đến thương hiệu nổi tiếng có thể cấu thành xâm phạm, hải quan sẽ giữ hàng.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: Hàng hóa phải là cần tây tươi hoặc ướp lạnh, và chưa qua chế biến khác (như đông lạnh, sấy khô, bảo quản tạm thời). Theo chú giải Chương 07 của Biểu thuế xuất nhập khẩu, rau tươi hoặc ướp lạnh được phân loại vào 0709, cần tây further vào 070940. Nếu cần tây qua đông lạnh, phân loại vào 0710; nếu qua sấy khô, phân loại vào 0712; nếu bảo quản tạm thời (như bảo quản bằng khí sulfur dioxide), phân loại vào 0711. 0710 Rau đông lạnh: Cần tây đông lạnh đã qua xử lý đông lạnh, nhiệt độ trung tâm dưới -18°C, trong khi cần tây tươi chỉ qua ướp lạnh hoặc chưa xử lý. 0711 Rau bảo quản tạm thời: Cần tây bảo quản tạm thời sử dụng khí sulfur dioxide, nước muối, v.v. để bảo quản, nhưng giữ độ tươi, trong khi cần tây tươi không có xử lý này. 0712 Rau khô: Cần tây khô đã qua xử lý khử nước hoặc sấy khô, độ ẩm thấp, trong khi cần tây tươi có độ ẩm cao. 070970 Rau chân vịt tươi: Rau chân vịt và cần tây có hình thái khác nhau, rau chân vịt phân loại vào 070970, cần tây phân loại vào 070940. Xác nhận trạng thái hàng hóa là tươi hoặc ướp lạnh, không phải đông lạnh, sấy khô hoặc bảo quản tạm thời. Xác nhận hàng hóa là cần tây, không phải rau khác như rau chân vịt, xà lách. Xác nhận chưa qua cắt, gọt vỏ, v.v. (nếu chỉ cắt rễ, bỏ lá vẫn có thể phân loại vào 0709). Xác nhận đóng gói phù hợp yêu cầu vận chuyển rau tươi, không phải đóng gói chân không hoặc tiệt trùng. Xác nhận các yếu tố khai báo đầy đủ, bao gồm giống loài, cấp độ, xuất xứ, v.v.
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: Hàng hóa phải là cần tây tươi hoặc ướp lạnh, và chưa qua chế biến khác (như đông lạnh, sấy khô, bảo quản tạm thời). Theo chú giải Chương 07 của Biểu thuế xuất nhập khẩu, rau tươi hoặc ướp lạnh được phân loại vào 0709, cần tây further vào 070940. Nếu cần tây qua đông lạnh, phân loại vào 0710; nếu qua sấy khô, phân loại vào 0712; nếu bảo quản tạm thời (như bảo quản bằng khí sulfur dioxide), phân loại vào 0711.
Mã dễ nhầm:
0710 - Rau đông lạnh
Cần tây đông lạnh đã qua xử lý đông lạnh, nhiệt độ trung tâm dưới -18°C, trong khi cần tây tươi chỉ qua ướp lạnh hoặc chưa xử lý.
0711 - Rau bảo quản tạm thời
Cần tây bảo quản tạm thời sử dụng khí sulfur dioxide, nước muối, v.v. để bảo quản, nhưng giữ độ tươi, trong khi cần tây tươi không có xử lý này.
0712 - Rau khô
Cần tây khô đã qua xử lý khử nước hoặc sấy khô, độ ẩm thấp, trong khi cần tây tươi có độ ẩm cao.
070970 - Rau chân vịt tươi
Rau chân vịt và cần tây có hình thái khác nhau, rau chân vịt phân loại vào 070970, cần tây phân loại vào 070940.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận trạng thái hàng hóa là tươi hoặc ướp lạnh, không phải đông lạnh, sấy khô hoặc bảo quản tạm thời.
✓ Xác nhận hàng hóa là cần tây, không phải rau khác như rau chân vịt, xà lách.
✓ Xác nhận chưa qua cắt, gọt vỏ, v.v. (nếu chỉ cắt rễ, bỏ lá vẫn có thể phân loại vào 0709).
✓ Xác nhận đóng gói phù hợp yêu cầu vận chuyển rau tươi, không phải đóng gói chân không hoặc tiệt trùng.
✓ Xác nhận các yếu tố khai báo đầy đủ, bao gồm giống loài, cấp độ, xuất xứ, v.v.
❓ Câu hỏi thường gặp
Sự khác biệt giữa cần tây tươi và cần tây đông lạnh trong mã HS là gì? Cần tây tươi phân loại vào 070940, cần tây đông lạnh phân loại vào 0710. Sự khác biệt là có qua xử lý đông lạnh hay không, đông lạnh thường có nghĩa là nhiệt độ trung tâm dưới -18°C. Nếu chỉ ướp lạnh (khoảng 0°C), vẫn phân loại là cần tây tươi. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của cần tây tươi? Thuế suất nhập khẩu cần xác định dựa trên quốc gia xuất xứ và hiệp định thương mại. Có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa hoặc qua trang web của Tổng cục Hải quan, cửa sổ đơn nhất. Lưu ý điều kiện áp dụng thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định và thuế suất thông thường. Khi khai báo cần tây tươi có cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật không? Có, nhập khẩu cần tây tươi thường cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật chính thức của nước xuất khẩu, và phù hợp với yêu cầu kiểm dịch thực vật nhập cảnh của Trung Quốc. Cụ thể cần tra cứu danh sách准入 và yêu cầu kiểm dịch do Tổng cục Hải quan công bố. Cần tây tươi có thể hưởng thuế suất hiệp định RCEP không? Nếu quốc gia xuất xứ là thành viên RCEP, và phù hợp với quy tắc xuất xứ, có thể xin thuế suất hiệp định. Cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ hoặc khai báo xuất xứ, và đáp ứng điều kiện vận chuyển trực tiếp, v.v. Thuế suất cụ thể cần tra cứu biểu thuế năm hiện tại. Cần tây tươi và cần tây Tây có cùng mã HS không? Có, cần tây Tây là một loại cần tây, cần tây Tây tươi hoặc ướp lạnh cũng phân loại vào 070940. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ giống loài, để hải quan thống kê và giám sát. Cần tây tươi xuất khẩu sang EU cần mã HS gì? Mã HS của EU giống 6 chữ số đầu của Trung Quốc, cần tây tươi là 070940. Nhưng EU có thể có mã 8 chữ số hoặc 10 chữ số chi tiết hơn, cần tra cứu cơ sở dữ liệu TARIC của EU. Cần tây tươi nếu qua xử lý cắt, có vẫn phân loại vào 070940 không? Nếu chỉ cắt rễ, bỏ lá, rửa sạch, v.v. xử lý đơn giản, vẫn phân loại vào 070940. Nhưng nếu cắt thành đoạn hoặc sợi, có thể phân loại vào 0710 (đông lạnh) hoặc 0711 (bảo quản tạm thời), hoặc theo rau chế biến phân loại vào Chương 20. Làm thế nào để tránh sai sót phân loại khi khai báo cần tây tươi? Tập trung xác nhận trạng thái là tươi hoặc ướp lạnh, giống loài là cần tây, chưa qua đông lạnh, sấy khô hoặc bảo quản tạm thời. Cung cấp thông tin rõ ràng về tên hàng, trạng thái, giống loài, v.v., nếu cần có thể xin phân loại trước.
Q: Sự khác biệt giữa cần tây tươi và cần tây đông lạnh trong mã HS là gì?
A: Cần tây tươi phân loại vào 070940, cần tây đông lạnh phân loại vào 0710. Sự khác biệt là có qua xử lý đông lạnh hay không, đông lạnh thường có nghĩa là nhiệt độ trung tâm dưới -18°C. Nếu chỉ ướp lạnh (khoảng 0°C), vẫn phân loại là cần tây tươi.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của cần tây tươi?
A: Thuế suất nhập khẩu cần xác định dựa trên quốc gia xuất xứ và hiệp định thương mại. Có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa hoặc qua trang web của Tổng cục Hải quan, cửa sổ đơn nhất. Lưu ý điều kiện áp dụng thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định và thuế suất thông thường.
Q: Khi khai báo cần tây tươi có cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật không?
A: Có, nhập khẩu cần tây tươi thường cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật chính thức của nước xuất khẩu, và phù hợp với yêu cầu kiểm dịch thực vật nhập cảnh của Trung Quốc. Cụ thể cần tra cứu danh sách准入 và yêu cầu kiểm dịch do Tổng cục Hải quan công bố.
Q: Cần tây tươi có thể hưởng thuế suất hiệp định RCEP không?
A: Nếu quốc gia xuất xứ là thành viên RCEP, và phù hợp với quy tắc xuất xứ, có thể xin thuế suất hiệp định. Cần cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ hoặc khai báo xuất xứ, và đáp ứng điều kiện vận chuyển trực tiếp, v.v. Thuế suất cụ thể cần tra cứu biểu thuế năm hiện tại.
Q: Cần tây tươi và cần tây Tây có cùng mã HS không?
A: Có, cần tây Tây là một loại cần tây, cần tây Tây tươi hoặc ướp lạnh cũng phân loại vào 070940. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ giống loài, để hải quan thống kê và giám sát.
Q: Cần tây tươi xuất khẩu sang EU cần mã HS gì?
A: Mã HS của EU giống 6 chữ số đầu của Trung Quốc, cần tây tươi là 070940. Nhưng EU có thể có mã 8 chữ số hoặc 10 chữ số chi tiết hơn, cần tra cứu cơ sở dữ liệu TARIC của EU.
Q: Cần tây tươi nếu qua xử lý cắt, có vẫn phân loại vào 070940 không?
A: Nếu chỉ cắt rễ, bỏ lá, rửa sạch, v.v. xử lý đơn giản, vẫn phân loại vào 070940. Nhưng nếu cắt thành đoạn hoặc sợi, có thể phân loại vào 0710 (đông lạnh) hoặc 0711 (bảo quản tạm thời), hoặc theo rau chế biến phân loại vào Chương 20.
Q: Làm thế nào để tránh sai sót phân loại khi khai báo cần tây tươi?
A: Tập trung xác nhận trạng thái là tươi hoặc ướp lạnh, giống loài là cần tây, chưa qua đông lạnh, sấy khô hoặc bảo quản tạm thời. Cung cấp thông tin rõ ràng về tên hàng, trạng thái, giống loài, v.v., nếu cần có thể xin phân loại trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.