Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm rau tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Chương này không bao gồm các loại cây được trồng làm rau nhưng dùng để chiết xuất tinh dầu hoặc làm dược liệu (như nghệ tây, rau cần dược), cũng không bao gồm cà phê, chè, gia vị của Chương 09, và các sản phẩm xay xát của Chương 11. Cốt lõi là rau dùng cho người ăn, bất kể đã qua sơ chế đơn giản (như bóc vỏ, cắt khúc, hấp) nhưng phải giữ được đặc tính cơ bản của rau. Nhóm 0709 bao gồm các loại rau tươi hoặc ướp lạnh khác, tức là rau tươi hoặc ướp lạnh ngoài các nhóm 0701 đến 0708 (khoai tây, cà chua, hành, cải bắp, xà lách, cà rốt, dưa chuột, các loại đậu...). Nhóm này bao gồm măng tây, cà tím, cần tây, nấm, ớt, rau chân vịt, bí ngô, v.v. Điều kiện then chốt là "tươi hoặc ướp lạnh", nếu đã qua đông lạnh, sấy khô hoặc bảo quản tạm thời thì thuộc nhóm khác. 2 chữ số đầu "07" đại diện cho Chương 07: Rau ăn được, rễ và củ. Chữ số thứ 3-4 "09" đại diện cho nhóm 0709: Rau tươi hoặc ướp lạnh khác. Chữ số thứ 5-6 "20" đại diện cho phân nhóm 070920: Măng tây tươi hoặc ướp lạnh. Trong hệ thống mã HS, 2 chữ số đầu là chương, chữ số thứ 3-4 là nhóm, chữ số thứ 5-6 là phân nhóm (trong Hệ thống hài hòa là mã 6 chữ số). Phân nhóm 070920 phân biệt măng tây với các loại rau tươi khác, thuận tiện cho thống kê và quản lý thuế quan. Lưu ý: măng tây tươi chỉ là măng tây chưa qua đông lạnh, sấy khô hoặc bảo quản tạm thời, nếu đã đông lạnh thì thuộc 0710, sấy khô thì thuộc 0712. Măng tây tươi thuộc rau tươi hoặc ướp lạnh, và không thuộc bất kỳ nhóm nào từ 0701 đến 0708, do đó thuộc 0709 "Rau tươi hoặc ướp lạnh khác". Trong 0709, măng tây có phân nhóm riêng 070920, do đó ưu tiên phân loại vào phân nhóm này, không phải các phân nhóm khác như 070930 (cà tím), 070940 (cần tây), v.v. Nếu măng tây đã qua đông lạnh hoặc sấy khô, thì không thể thuộc 070920, mà phải thuộc 0710 hoặc 0712 tương ứng.
Chương
Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm rau tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Chương này không bao gồm các loại cây được trồng làm rau nhưng dùng để chiết xuất tinh dầu hoặc làm dược liệu (như nghệ tây, rau cần dược), cũng không bao gồm cà phê, chè, gia vị của Chương 09, và các sản phẩm xay xát của Chương 11. Cốt lõi là rau dùng cho người ăn, bất kể đã qua sơ chế đơn giản (như bóc vỏ, cắt khúc, hấp) nhưng phải giữ được đặc tính cơ bản của rau.
Nhóm
Nhóm 0709 bao gồm các loại rau tươi hoặc ướp lạnh khác, tức là rau tươi hoặc ướp lạnh ngoài các nhóm 0701 đến 0708 (khoai tây, cà chua, hành, cải bắp, xà lách, cà rốt, dưa chuột, các loại đậu...). Nhóm này bao gồm măng tây, cà tím, cần tây, nấm, ớt, rau chân vịt, bí ngô, v.v. Điều kiện then chốt là "tươi hoặc ướp lạnh", nếu đã qua đông lạnh, sấy khô hoặc bảo quản tạm thời thì thuộc nhóm khác.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu "07" đại diện cho Chương 07: Rau ăn được, rễ và củ. Chữ số thứ 3-4 "09" đại diện cho nhóm 0709: Rau tươi hoặc ướp lạnh khác. Chữ số thứ 5-6 "20" đại diện cho phân nhóm 070920: Măng tây tươi hoặc ướp lạnh. Trong hệ thống mã HS, 2 chữ số đầu là chương, chữ số thứ 3-4 là nhóm, chữ số thứ 5-6 là phân nhóm (trong Hệ thống hài hòa là mã 6 chữ số). Phân nhóm 070920 phân biệt măng tây với các loại rau tươi khác, thuận tiện cho thống kê và quản lý thuế quan. Lưu ý: măng tây tươi chỉ là măng tây chưa qua đông lạnh, sấy khô hoặc bảo quản tạm thời, nếu đã đông lạnh thì thuộc 0710, sấy khô thì thuộc 0712.
Căn cứ phân loại
Măng tây tươi thuộc rau tươi hoặc ướp lạnh, và không thuộc bất kỳ nhóm nào từ 0701 đến 0708, do đó thuộc 0709 "Rau tươi hoặc ướp lạnh khác". Trong 0709, măng tây có phân nhóm riêng 070920, do đó ưu tiên phân loại vào phân nhóm này, không phải các phân nhóm khác như 070930 (cà tím), 070940 (cần tây), v.v. Nếu măng tây đã qua đông lạnh hoặc sấy khô, thì không thể thuộc 070920, mà phải thuộc 0710 hoặc 0712 tương ứng.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi "Măng tây tươi" hoặc "Măng tây xanh tươi", "Măng tây trắng tươi", v.v., tránh ghi chung chung là "rau". Loại nhãn hiệu: Ghi loại nhãn hiệu của hàng hóa, nếu không có nhãn hiệu thì ghi "không nhãn hiệu", có nhãn hiệu thì ghi tên nhãn hiệu. Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: Ghi theo tình hình thương mại thực tế, như "hàng xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng", v.v. Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Phải ghi rõ "tươi" hoặc "ướp lạnh", ví dụ "tươi", "ướp lạnh". Đây là yếu tố then chốt để phân biệt nhóm. Cấp độ: Ghi theo cấp độ chất lượng thực tế của hàng hóa, như "cấp một", "cấp hai" hoặc "hàng hỗn hợp". Quy cách đóng gói: Ghi phương thức đóng gói cụ thể và quy cách, như "10 kg/thùng", "500 g/túi", v.v. Nhãn hiệu: Ghi tên nhãn hiệu (tiếng Trung hoặc tiếng nước ngoài), không có nhãn hiệu có thể ghi "không". GTIN: Ghi nếu có mã số thương phẩm toàn cầu, nếu không thì ghi "không". Tên hàng: Măng tây tươi; Loại nhãn hiệu: Không nhãn hiệu; Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: Hàng xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Tươi; Cấp độ: Cấp một; Quy cách đóng gói: 10 kg/thùng; Nhãn hiệu: Không; GTIN: Không. Khai báo nhầm "măng tây tươi" thành "măng tây ướp lạnh", mặc dù cùng nhóm nhưng có thể ảnh hưởng đến thống kê. Bỏ qua ô "Phương pháp chế biến hoặc bảo quản", không ghi rõ "tươi", dẫn đến tranh chấp phân loại. Nhầm lẫn măng tây với các loại rau tương tự như "măng tây đóng hộp", loại sau thuộc 2005.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên ghi "Măng tây tươi" hoặc "Măng tây xanh tươi", "Măng tây trắng tươi", v.v., tránh ghi chung chung là "rau".
⚠️ Ghi là "măng tây" mà không ghi rõ "tươi", hoặc ghi nhầm là "măng tây đông lạnh".
Loại nhãn hiệu
Ghi loại nhãn hiệu của hàng hóa, nếu không có nhãn hiệu thì ghi "không nhãn hiệu", có nhãn hiệu thì ghi tên nhãn hiệu.
⚠️ Bỏ trống hoặc ghi "không" nhưng thực tế có nhãn hiệu.
Tình trạng ưu đãi xuất khẩu
Ghi theo tình hình thương mại thực tế, như "hàng xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng", v.v.
⚠️ Chọn sai "được hưởng ưu đãi" nhưng không cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Phải ghi rõ "tươi" hoặc "ướp lạnh", ví dụ "tươi", "ướp lạnh". Đây là yếu tố then chốt để phân biệt nhóm.
⚠️ Ghi "đông lạnh" hoặc "sấy khô", dẫn đến phân loại sai.
Cấp độ
Ghi theo cấp độ chất lượng thực tế của hàng hóa, như "cấp một", "cấp hai" hoặc "hàng hỗn hợp".
⚠️ Bỏ trống hoặc ghi cấp độ không đúng thực tế.
Quy cách đóng gói
Ghi phương thức đóng gói cụ thể và quy cách, như "10 kg/thùng", "500 g/túi", v.v.
⚠️ Ghi "đóng rời" nhưng thực tế có đóng gói.
Nhãn hiệu
Ghi tên nhãn hiệu (tiếng Trung hoặc tiếng nước ngoài), không có nhãn hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Nhầm lẫn với loại nhãn hiệu, ghi trùng lặp.
GTIN
Ghi nếu có mã số thương phẩm toàn cầu, nếu không thì ghi "không".
⚠️ Ghi sai mã khác.
Ví dụ: Tên hàng: Măng tây tươi; Loại nhãn hiệu: Không nhãn hiệu; Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: Hàng xuất khẩu không được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Tươi; Cấp độ: Cấp một; Quy cách đóng gói: 10 kg/thùng; Nhãn hiệu: Không; GTIN: Không.
Lỗi thường gặp:
Khai báo nhầm "măng tây tươi" thành "măng tây ướp lạnh", mặc dù cùng nhóm nhưng có thể ảnh hưởng đến thống kê.
Bỏ qua ô "Phương pháp chế biến hoặc bảo quản", không ghi rõ "tươi", dẫn đến tranh chấp phân loại.
Nhầm lẫn măng tây với các loại rau tương tự như "măng tây đóng hộp", loại sau thuộc 2005.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là: hàng hóa phải là măng tây tươi hoặc ướp lạnh, và chưa qua xử lý đông lạnh, sấy khô, bảo quản tạm thời, v.v. Măng tây (tên khoa học Asparagus officinalis) thuộc họ Măng tây, thân non dùng để ăn. Trong HS, măng tây tươi hoặc ướp lạnh có phân nhóm riêng 070920, do đó chỉ cần thỏa mãn điều kiện "tươi hoặc ướp lạnh" là thuộc mã này. Nếu đã qua đông lạnh, thì thuộc 071080; nếu đã sấy khô, thì thuộc 071290; nếu đã qua bảo quản tạm thời (như nước muối), thì thuộc 0711. 071080 Măng tây đông lạnh: Măng tây đông lạnh đã qua xử lý đông lạnh, còn măng tây tươi chỉ qua tươi hoặc ướp lạnh, chưa đông lạnh. 071290 Măng tây khô: Măng tây khô đã qua khử nước sấy khô, măng tây tươi giữ trạng thái tươi. 071190 Măng tây bảo quản tạm thời: Bảo quản tạm thời là dùng nước muối, lưu huỳnh dioxide, v.v. để bảo quản ngắn hạn, măng tây tươi không có xử lý này. 200560 Măng tây đóng hộp: Măng tây đóng hộp đã qua chế biến thành đồ hộp, măng tây tươi là nông sản sơ cấp. 070990 Rau tươi hoặc ướp lạnh khác: Phân nhóm này là phân nhóm dự phòng, măng tây tươi đã có phân nhóm riêng 070920, không nên thuộc 070990. Hàng hóa có chưa qua đông lạnh, sấy khô hoặc bảo quản tạm thời không? Hàng hóa có chỉ ở trạng thái tươi hoặc ướp lạnh không? Có xác nhận tên hàng là măng tây (Asparagus) không? Có kiểm tra các nhóm khác như 0710, 0712 không? Có xác nhận không có chế biến khác như cắt, hấp không?
Căn cứ
Căn cứ phán định cốt lõi của phân loại là: hàng hóa phải là măng tây tươi hoặc ướp lạnh, và chưa qua xử lý đông lạnh, sấy khô, bảo quản tạm thời, v.v. Măng tây (tên khoa học Asparagus officinalis) thuộc họ Măng tây, thân non dùng để ăn. Trong HS, măng tây tươi hoặc ướp lạnh có phân nhóm riêng 070920, do đó chỉ cần thỏa mãn điều kiện "tươi hoặc ướp lạnh" là thuộc mã này. Nếu đã qua đông lạnh, thì thuộc 071080; nếu đã sấy khô, thì thuộc 071290; nếu đã qua bảo quản tạm thời (như nước muối), thì thuộc 0711.
Mã dễ nhầm:
071080 - Măng tây đông lạnh
Măng tây đông lạnh đã qua xử lý đông lạnh, còn măng tây tươi chỉ qua tươi hoặc ướp lạnh, chưa đông lạnh.
071290 - Măng tây khô
Măng tây khô đã qua khử nước sấy khô, măng tây tươi giữ trạng thái tươi.
071190 - Măng tây bảo quản tạm thời
Bảo quản tạm thời là dùng nước muối, lưu huỳnh dioxide, v.v. để bảo quản ngắn hạn, măng tây tươi không có xử lý này.
200560 - Măng tây đóng hộp
Măng tây đóng hộp đã qua chế biến thành đồ hộp, măng tây tươi là nông sản sơ cấp.
070990 - Rau tươi hoặc ướp lạnh khác
Phân nhóm này là phân nhóm dự phòng, măng tây tươi đã có phân nhóm riêng 070920, không nên thuộc 070990.
Tự kiểm tra:
✓ Hàng hóa có chưa qua đông lạnh, sấy khô hoặc bảo quản tạm thời không?
✓ Hàng hóa có chỉ ở trạng thái tươi hoặc ướp lạnh không?
✓ Có xác nhận tên hàng là măng tây (Asparagus) không?
✓ Có kiểm tra các nhóm khác như 0710, 0712 không?
✓ Có xác nhận không có chế biến khác như cắt, hấp không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Măng tây tươi và măng tây ướp lạnh có khác nhau về mã HS không? Không khác nhau. Mã HS 070920 bao gồm "măng tây tươi hoặc ướp lạnh", do đó măng tây tươi và măng tây ướp lạnh đều thuộc cùng một mã. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ "tươi" hoặc "ướp lạnh" trong ô "Phương pháp chế biến hoặc bảo quản". Nếu măng tây đã qua cắt nhưng chưa đông lạnh, nên thuộc mã nào? Nếu măng tây chỉ qua cắt, bóc vỏ và các xử lý đơn giản khác, vẫn giữ trạng thái tươi hoặc ướp lạnh, thì vẫn thuộc 070920. Nhưng nếu sau khi cắt đã qua đông lạnh, thì thuộc 071080. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu măng tây tươi? Có thể tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa" qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc nền tảng "Internet + Hải quan", tìm thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, v.v. theo mã HS 070920. Cũng có thể tư vấn công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp. Măng tây tươi xuất khẩu cần cung cấp những chứng từ nào? Thường cần hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, tờ khai hải quan, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, v.v. Tùy theo yêu cầu của nước đến có thể cần thêm giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, v.v. Nên xác nhận trước với đại lý vận tải hoặc hải quan. Măng tây tươi và măng tây đóng hộp khác nhau như thế nào về phân loại? Măng tây tươi thuộc 070920, là nông sản sơ cấp; măng tây đóng hộp đã qua chế biến thành đồ hộp, thuộc 200560. Quy trình chế biến và nhóm thuế của hai loại hoàn toàn khác nhau. Nếu măng tây tươi được ngâm nước muối bảo quản tạm thời, nên thuộc mã nào? Nếu dùng nước muối, v.v. bảo quản tạm thời nhưng chưa đông lạnh, nên thuộc 071190 (rau bảo quản tạm thời). Nếu đã đông lạnh, thì thuộc 071080. Điều kiện giám sát của mã HS 070920 là gì? Măng tây tươi nhập khẩu thường cần làm thủ tục phê duyệt kiểm dịch động thực vật và có giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh. Xuất khẩu có thể cần đáp ứng yêu cầu kiểm dịch của nước đến. Điều kiện giám sát cụ thể có thể tra cứu "Bảng mã chứng từ giám sát" do Tổng cục Hải quan ban hành. Trong các yếu tố khai báo măng tây tươi, "Loại nhãn hiệu" ghi như thế nào? Loại nhãn hiệu chỉ thuộc tính nhãn hiệu của hàng hóa, có thể chọn "không nhãn hiệu", "nhãn hiệu tự chủ trong nước", "nhãn hiệu thu mua trong nước", "nhãn hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)", "nhãn hiệu nước ngoài (khác)", v.v. Ghi theo tình hình thực tế, không có nhãn hiệu thì chọn "không nhãn hiệu".
Q: Măng tây tươi và măng tây ướp lạnh có khác nhau về mã HS không?
A: Không khác nhau. Mã HS 070920 bao gồm "măng tây tươi hoặc ướp lạnh", do đó măng tây tươi và măng tây ướp lạnh đều thuộc cùng một mã. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ "tươi" hoặc "ướp lạnh" trong ô "Phương pháp chế biến hoặc bảo quản".
Q: Nếu măng tây đã qua cắt nhưng chưa đông lạnh, nên thuộc mã nào?
A: Nếu măng tây chỉ qua cắt, bóc vỏ và các xử lý đơn giản khác, vẫn giữ trạng thái tươi hoặc ướp lạnh, thì vẫn thuộc 070920. Nhưng nếu sau khi cắt đã qua đông lạnh, thì thuộc 071080.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu măng tây tươi?
A: Có thể tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa" qua trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc nền tảng "Internet + Hải quan", tìm thuế suất tối huệ quốc, thuế suất phổ thông, v.v. theo mã HS 070920. Cũng có thể tư vấn công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp.
Q: Măng tây tươi xuất khẩu cần cung cấp những chứng từ nào?
A: Thường cần hợp đồng, hóa đơn, phiếu đóng gói, tờ khai hải quan, giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật, v.v. Tùy theo yêu cầu của nước đến có thể cần thêm giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, v.v. Nên xác nhận trước với đại lý vận tải hoặc hải quan.
Q: Măng tây tươi và măng tây đóng hộp khác nhau như thế nào về phân loại?
A: Măng tây tươi thuộc 070920, là nông sản sơ cấp; măng tây đóng hộp đã qua chế biến thành đồ hộp, thuộc 200560. Quy trình chế biến và nhóm thuế của hai loại hoàn toàn khác nhau.
Q: Nếu măng tây tươi được ngâm nước muối bảo quản tạm thời, nên thuộc mã nào?
A: Nếu dùng nước muối, v.v. bảo quản tạm thời nhưng chưa đông lạnh, nên thuộc 071190 (rau bảo quản tạm thời). Nếu đã đông lạnh, thì thuộc 071080.
Q: Điều kiện giám sát của mã HS 070920 là gì?
A: Măng tây tươi nhập khẩu thường cần làm thủ tục phê duyệt kiểm dịch động thực vật và có giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh. Xuất khẩu có thể cần đáp ứng yêu cầu kiểm dịch của nước đến. Điều kiện giám sát cụ thể có thể tra cứu "Bảng mã chứng từ giám sát" do Tổng cục Hải quan ban hành.
Q: Trong các yếu tố khai báo măng tây tươi, "Loại nhãn hiệu" ghi như thế nào?
A: Loại nhãn hiệu chỉ thuộc tính nhãn hiệu của hàng hóa, có thể chọn "không nhãn hiệu", "nhãn hiệu tự chủ trong nước", "nhãn hiệu thu mua trong nước", "nhãn hiệu nước ngoài (sản xuất gia công)", "nhãn hiệu nước ngoài (khác)", v.v. Ghi theo tình hình thực tế, không có nhãn hiệu thì chọn "không nhãn hiệu".
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.