Chương 07 bao gồm tất cả các loại rau ăn được, rễ và củ, bao gồm các trạng thái tươi, ướp lạnh, đông lạnh, bảo quản tạm thời, v.v. Chương này không bao gồm thực vật dùng làm thức ăn gia súc hoặc dầu, cũng không bao gồm một số sản phẩm đã qua chế biến cụ thể (như sau khi sấy khô được phân loại vào Chương 12). Rau diếp xoăn tươi hoặc ướp lạnh thuộc chương này, là mặt hàng rau phổ biến trong thương mại quốc tế. Nhóm 0705 bao gồm rau diếp (Lactuca sativa) và rau diếp xoăn (Cichorium spp.) tươi hoặc ướp lạnh, bao gồm rau diếp cuộn, rau diếp lá, rau diếp xoăn, rau đắng, v.v. Dưới nhóm này được phân chia theo giống thành các phân nhóm như rau diếp cuộn, rau diếp khác, rau diếp xoăn, v.v. Rau diếp xoăn khác tươi đề cập đến rau diếp xoăn tươi trừ rau diếp xoăn cuộn (witloof chicory). 2 chữ số đầu 07: đại diện Chương 07, rau ăn được, rễ và củ. Chữ số thứ 3-4 là 05: đại diện nhóm 0705, rau diếp và rau diếp xoăn tươi hoặc ướp lạnh. Chữ số thứ 5-6 là 29: đại diện phân nhóm 070529, tức rau diếp xoăn khác tươi hoặc ướp lạnh (trừ rau diếp xoăn cuộn). Trong đó, phân nhóm 070521 là rau diếp xoăn cuộn (witloof chicory), 070529 là rau diếp xoăn khác, bao gồm rau diếp xoăn thông thường, rau diếp xoăn đỏ, rau đắng, v.v. Mặt hàng này là rau diếp xoăn khác tươi, thuộc chi Cichorium spp. nhưng không phải rau diếp xoăn cuộn, do đó được phân loại vào 070529. Nếu là rau diếp xoăn cuộn thì phân loại vào 070521; nếu là rau diếp thì phân loại vào 070511 hoặc 070519. Trạng thái tươi hoặc ướp lạnh là yếu tố then chốt của chương này, nếu đã qua chế biến (như sấy khô, đông lạnh) thì phân loại vào chương khác.
Chương
Chương 07 bao gồm tất cả các loại rau ăn được, rễ và củ, bao gồm các trạng thái tươi, ướp lạnh, đông lạnh, bảo quản tạm thời, v.v. Chương này không bao gồm thực vật dùng làm thức ăn gia súc hoặc dầu, cũng không bao gồm một số sản phẩm đã qua chế biến cụ thể (như sau khi sấy khô được phân loại vào Chương 12). Rau diếp xoăn tươi hoặc ướp lạnh thuộc chương này, là mặt hàng rau phổ biến trong thương mại quốc tế.
Nhóm
Nhóm 0705 bao gồm rau diếp (Lactuca sativa) và rau diếp xoăn (Cichorium spp.) tươi hoặc ướp lạnh, bao gồm rau diếp cuộn, rau diếp lá, rau diếp xoăn, rau đắng, v.v. Dưới nhóm này được phân chia theo giống thành các phân nhóm như rau diếp cuộn, rau diếp khác, rau diếp xoăn, v.v. Rau diếp xoăn khác tươi đề cập đến rau diếp xoăn tươi trừ rau diếp xoăn cuộn (witloof chicory).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 07: đại diện Chương 07, rau ăn được, rễ và củ. Chữ số thứ 3-4 là 05: đại diện nhóm 0705, rau diếp và rau diếp xoăn tươi hoặc ướp lạnh. Chữ số thứ 5-6 là 29: đại diện phân nhóm 070529, tức rau diếp xoăn khác tươi hoặc ướp lạnh (trừ rau diếp xoăn cuộn). Trong đó, phân nhóm 070521 là rau diếp xoăn cuộn (witloof chicory), 070529 là rau diếp xoăn khác, bao gồm rau diếp xoăn thông thường, rau diếp xoăn đỏ, rau đắng, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là rau diếp xoăn khác tươi, thuộc chi Cichorium spp. nhưng không phải rau diếp xoăn cuộn, do đó được phân loại vào 070529. Nếu là rau diếp xoăn cuộn thì phân loại vào 070521; nếu là rau diếp thì phân loại vào 070511 hoặc 070519. Trạng thái tươi hoặc ướp lạnh là yếu tố then chốt của chương này, nếu đã qua chế biến (như sấy khô, đông lạnh) thì phân loại vào chương khác.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "rau diếp xoăn tươi", "rau diếp xoăn đỏ tươi", "rau đắng tươi", v.v., cần phù hợp với hợp đồng và hóa đơn. Trạng thái: Ghi rõ "tươi" hoặc "ướp lạnh", tươi thì nên ghi rõ là "tươi", ướp lạnh thì cần ghi rõ điều kiện nhiệt độ. Giống: Tên giống cụ thể, như "rau diếp xoăn đỏ", "rau diếp xoăn xanh", "rau đắng", v.v., giúp phân loại chính xác. Tên khoa học Latinh: Tên khoa học Latinh của chi Cichorium là Cichorium spp., khi cần có thể cung cấp tên loài cụ thể. Mục đích sử dụng: Ăn được, dùng để chế biến, v.v., thông thường rau diếp xoăn tươi chủ yếu để ăn. Quy cách đóng gói: Như đóng thùng, đóng túi, trọng lượng mỗi thùng hoặc số lượng mỗi túi, thuận tiện cho hải quan kiểm tra. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; không có thương hiệu có thể ghi "không". Xuất xứ: Quốc gia (khu vực) xuất xứ của hàng hóa, ảnh hưởng đến thuế quan và chính sách thương mại. Tên hàng: rau diếp xoăn đỏ tươi; Trạng thái: tươi; Giống: rau diếp xoăn đỏ; Tên khoa học Latinh: Cichorium intybus; Mục đích sử dụng: ăn được; Quy cách đóng gói: 10kg/thùng; Thương hiệu: không; Xuất xứ: Ý. Nhầm rau diếp xoăn cuộn (witloof chicory) vào 070529, thực tế nên vào 070521. Nhầm lẫn rau diếp xoăn tươi với rau diếp xoăn ướp lạnh, cả hai đều thuộc 0705 nhưng trạng thái ảnh hưởng đến điều kiện giám sát. Bỏ qua tên khoa học Latinh, dẫn đến nhầm lẫn với rau diếp (Lactuca), phân loại sai vào 070511 hoặc 070519.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "rau diếp xoăn tươi", "rau diếp xoăn đỏ tươi", "rau đắng tươi", v.v., cần phù hợp với hợp đồng và hóa đơn.
⚠️ Chỉ ghi "rau diếp xoăn" mà không phân biệt cuộn và không cuộn, hoặc ghi nhầm thành "xà lách", "rau diếp".
Trạng thái
Ghi rõ "tươi" hoặc "ướp lạnh", tươi thì nên ghi rõ là "tươi", ướp lạnh thì cần ghi rõ điều kiện nhiệt độ.
⚠️ Khai báo nhầm ướp lạnh thành tươi, hoặc ghi chung chung là "tươi mới".
Giống
Tên giống cụ thể, như "rau diếp xoăn đỏ", "rau diếp xoăn xanh", "rau đắng", v.v., giúp phân loại chính xác.
⚠️ Không cung cấp thông tin giống, dẫn đến không thể xác định có thuộc rau diếp xoăn cuộn hay không.
Tên khoa học Latinh
Tên khoa học Latinh của chi Cichorium là Cichorium spp., khi cần có thể cung cấp tên loài cụ thể.
⚠️ Ghi nhầm thành Lactuca sativa (rau diếp), dẫn đến phân loại sai.
Mục đích sử dụng
Ăn được, dùng để chế biến, v.v., thông thường rau diếp xoăn tươi chủ yếu để ăn.
⚠️ Ghi "thức ăn gia súc" hoặc "dùng công nghiệp", có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Quy cách đóng gói
Như đóng thùng, đóng túi, trọng lượng mỗi thùng hoặc số lượng mỗi túi, thuận tiện cho hải quan kiểm tra.
⚠️ Không ghi rõ đơn vị đóng gói, hoặc không phù hợp với thực tế.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai.
Xuất xứ
Quốc gia (khu vực) xuất xứ của hàng hóa, ảnh hưởng đến thuế quan và chính sách thương mại.
⚠️ Khai báo không trung thực hoặc mơ hồ.
Ví dụ: Tên hàng: rau diếp xoăn đỏ tươi; Trạng thái: tươi; Giống: rau diếp xoăn đỏ; Tên khoa học Latinh: Cichorium intybus; Mục đích sử dụng: ăn được; Quy cách đóng gói: 10kg/thùng; Thương hiệu: không; Xuất xứ: Ý.
Lỗi thường gặp:
Nhầm rau diếp xoăn cuộn (witloof chicory) vào 070529, thực tế nên vào 070521.
Nhầm lẫn rau diếp xoăn tươi với rau diếp xoăn ướp lạnh, cả hai đều thuộc 0705 nhưng trạng thái ảnh hưởng đến điều kiện giám sát.
Bỏ qua tên khoa học Latinh, dẫn đến nhầm lẫn với rau diếp (Lactuca), phân loại sai vào 070511 hoặc 070519.
🎯 Logic phân loại
Cơ sở phân loại chính là chú giải Chương 07 và các điều khoản phân nhóm của Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa. Rau diếp xoăn khác tươi phải đáp ứng: 1) trạng thái tươi hoặc ướp lạnh; 2) thuộc chi Cichorium spp.; 3) không phải rau diếp xoăn cuộn. Nếu là rau diếp xoăn cuộn thì vào 070521; nếu là rau diếp thì vào 070511 hoặc 070519. Ngoài ra, nếu đã qua chế biến như đông lạnh, sấy khô thì vào nhóm khác của Chương 07 hoặc Chương 12. 070521 Rau diếp xoăn cuộn tươi hoặc ướp lạnh: Rau diếp xoăn cuộn (witloof chicory) có bắp lá chặt, còn các loại rau diếp xoăn khác như rau diếp xoăn đỏ, rau đắng không cuộn hoặc cuộn lỏng, dựa vào đó để phân biệt. 070511 Rau diếp cuộn tươi hoặc ướp lạnh: Rau diếp cuộn thuộc chi Lactuca sativa var. capitata, bắp lá chặt, khác với thực vật chi Cichorium. 070519 Rau diếp khác tươi hoặc ướp lạnh: Rau diếp khác bao gồm rau diếp lá, rau diếp Romaine, v.v., thuộc chi Lactuca, còn rau diếp xoăn thuộc chi Cichorium. 070690 Rau khác tươi hoặc ướp lạnh: Phân nhóm này là điều khoản dự phòng, nếu rau diếp xoăn đã qua chế biến cụ thể hoặc không thuộc phạm vi 0705, có thể vào đây. Nhưng rau diếp xoăn tươi rõ ràng thuộc 0705. 121190 Thực vật khác chủ yếu dùng làm hương liệu, dược liệu, thuốc trừ sâu, diệt khuẩn: Nếu rễ rau diếp xoăn dùng làm chất thay thế cà phê hoặc dược liệu, có thể vào Chương 12, nhưng lá rau diếp xoăn dùng làm rau tươi hoặc ướp lạnh thì vào 0705. Đã xác định rõ trạng thái tươi hoặc ướp lạnh chưa? Có thuộc chi Cichorium mà không phải chi Lactuca không? Có phải rau diếp xoăn không cuộn không? Tên khoa học Latinh có chính xác không? Đóng gói và mục đích sử dụng có phù hợp với việc ăn được không?
Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là chú giải Chương 07 và các điều khoản phân nhóm của Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa. Rau diếp xoăn khác tươi phải đáp ứng: 1) trạng thái tươi hoặc ướp lạnh; 2) thuộc chi Cichorium spp.; 3) không phải rau diếp xoăn cuộn. Nếu là rau diếp xoăn cuộn thì vào 070521; nếu là rau diếp thì vào 070511 hoặc 070519. Ngoài ra, nếu đã qua chế biến như đông lạnh, sấy khô thì vào nhóm khác của Chương 07 hoặc Chương 12.
Mã dễ nhầm:
070521 - Rau diếp xoăn cuộn tươi hoặc ướp lạnh
Rau diếp xoăn cuộn (witloof chicory) có bắp lá chặt, còn các loại rau diếp xoăn khác như rau diếp xoăn đỏ, rau đắng không cuộn hoặc cuộn lỏng, dựa vào đó để phân biệt.
070511 - Rau diếp cuộn tươi hoặc ướp lạnh
Rau diếp cuộn thuộc chi Lactuca sativa var. capitata, bắp lá chặt, khác với thực vật chi Cichorium.
070519 - Rau diếp khác tươi hoặc ướp lạnh
Rau diếp khác bao gồm rau diếp lá, rau diếp Romaine, v.v., thuộc chi Lactuca, còn rau diếp xoăn thuộc chi Cichorium.
070690 - Rau khác tươi hoặc ướp lạnh
Phân nhóm này là điều khoản dự phòng, nếu rau diếp xoăn đã qua chế biến cụ thể hoặc không thuộc phạm vi 0705, có thể vào đây. Nhưng rau diếp xoăn tươi rõ ràng thuộc 0705.
121190 - Thực vật khác chủ yếu dùng làm hương liệu, dược liệu, thuốc trừ sâu, diệt khuẩn
Nếu rễ rau diếp xoăn dùng làm chất thay thế cà phê hoặc dược liệu, có thể vào Chương 12, nhưng lá rau diếp xoăn dùng làm rau tươi hoặc ướp lạnh thì vào 0705.
Tự kiểm tra:
✓ Đã xác định rõ trạng thái tươi hoặc ướp lạnh chưa?
✓ Có thuộc chi Cichorium mà không phải chi Lactuca không?
✓ Có phải rau diếp xoăn không cuộn không?
✓ Tên khoa học Latinh có chính xác không?
✓ Đóng gói và mục đích sử dụng có phù hợp với việc ăn được không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để phân biệt rau diếp xoăn cuộn và rau diếp xoăn khác? Rau diếp xoăn cuộn (witloof chicory) có bắp lá chặt, hình bầu dục, thường có màu trắng hoặc vàng nhạt, còn các loại rau diếp xoăn khác như rau diếp xoăn đỏ, rau đắng có lá xòe hoặc màu đỏ. Dựa vào ngoại hình và giống có thể phân biệt, khi cần có thể tham khảo tên khoa học Latinh. Mã HS của rau diếp xoăn tươi và rau diếp xoăn ướp lạnh có giống nhau không? Có, rau diếp xoăn tươi hoặc ướp lạnh đều thuộc 0705, phân nhóm cụ thể phụ thuộc vào giống. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ trạng thái, vì một số chính sách thương mại hoặc yêu cầu kiểm dịch có thể khác nhau. Nếu rau diếp xoăn đông lạnh thì nên vào mã nào? Rau diếp xoăn đông lạnh nên vào nhóm khác của Chương 07, như 0710 (rau đông lạnh), phân nhóm cụ thể là 071080 hoặc khác. Trạng thái tươi hoặc ướp lạnh là yếu tố then chốt để vào 0705. Phân loại rễ rau diếp xoăn và lá rau diếp xoăn có khác nhau không? Rễ rau diếp xoăn nếu dùng làm chất thay thế cà phê hoặc dược liệu, thường vào Chương 12 (như 121190); còn lá rau diếp xoăn làm rau, khi tươi hoặc ướp lạnh thì vào 0705. Nếu rễ và lá hỗn hợp, cần phân loại theo mục đích sử dụng chính. Khi khai báo có bắt buộc cung cấp tên khoa học Latinh không? Nên cung cấp, vì tên khoa học Latinh có thể phân biệt chính xác chi Cichorium và chi Lactuca, tránh phân loại sai. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp để xác nhận giống. Làm thế nào để tra cứu thuế suất của rau diếp xoăn khác tươi? Thuế suất cần xác định dựa trên xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v., có thể tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu" do Tổng cục Hải quan Trung Quốc công bố hoặc qua hệ thống xác định trước phân loại hải quan. Thuế suất có thể thay đổi, nên căn cứ theo thông báo mới nhất. Kinh doanh thương mại điện tử xuyên biên giới rau diếp xoăn tươi cần lưu ý gì? Cần đảm bảo hàng hóa phù hợp với yêu cầu kiểm dịch của nước xuất nhập khẩu, khai báo chính xác tên hàng, trạng thái, giống, v.v., và chú ý xem có cần giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật không. Đồng thời, chú ý điều kiện vận chuyển bảo quản tươi. Nếu rau diếp xoăn là hữu cơ, mã HS có khác không? Mã HS không thay đổi vì chứng nhận hữu cơ, vẫn vào 070529. Nhưng sản phẩm hữu cơ có thể liên quan đến yêu cầu chứng nhận và nhãn mác bổ sung, khi khai báo cần cung cấp chứng từ liên quan.
Q: Làm thế nào để phân biệt rau diếp xoăn cuộn và rau diếp xoăn khác?
A: Rau diếp xoăn cuộn (witloof chicory) có bắp lá chặt, hình bầu dục, thường có màu trắng hoặc vàng nhạt, còn các loại rau diếp xoăn khác như rau diếp xoăn đỏ, rau đắng có lá xòe hoặc màu đỏ. Dựa vào ngoại hình và giống có thể phân biệt, khi cần có thể tham khảo tên khoa học Latinh.
Q: Mã HS của rau diếp xoăn tươi và rau diếp xoăn ướp lạnh có giống nhau không?
A: Có, rau diếp xoăn tươi hoặc ướp lạnh đều thuộc 0705, phân nhóm cụ thể phụ thuộc vào giống. Nhưng khi khai báo cần ghi rõ trạng thái, vì một số chính sách thương mại hoặc yêu cầu kiểm dịch có thể khác nhau.
Q: Nếu rau diếp xoăn đông lạnh thì nên vào mã nào?
A: Rau diếp xoăn đông lạnh nên vào nhóm khác của Chương 07, như 0710 (rau đông lạnh), phân nhóm cụ thể là 071080 hoặc khác. Trạng thái tươi hoặc ướp lạnh là yếu tố then chốt để vào 0705.
Q: Phân loại rễ rau diếp xoăn và lá rau diếp xoăn có khác nhau không?
A: Rễ rau diếp xoăn nếu dùng làm chất thay thế cà phê hoặc dược liệu, thường vào Chương 12 (như 121190); còn lá rau diếp xoăn làm rau, khi tươi hoặc ướp lạnh thì vào 0705. Nếu rễ và lá hỗn hợp, cần phân loại theo mục đích sử dụng chính.
Q: Khi khai báo có bắt buộc cung cấp tên khoa học Latinh không?
A: Nên cung cấp, vì tên khoa học Latinh có thể phân biệt chính xác chi Cichorium và chi Lactuca, tránh phân loại sai. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp để xác nhận giống.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của rau diếp xoăn khác tươi?
A: Thuế suất cần xác định dựa trên xuất xứ, hiệp định thương mại, v.v., có thể tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu" do Tổng cục Hải quan Trung Quốc công bố hoặc qua hệ thống xác định trước phân loại hải quan. Thuế suất có thể thay đổi, nên căn cứ theo thông báo mới nhất.
Q: Kinh doanh thương mại điện tử xuyên biên giới rau diếp xoăn tươi cần lưu ý gì?
A: Cần đảm bảo hàng hóa phù hợp với yêu cầu kiểm dịch của nước xuất nhập khẩu, khai báo chính xác tên hàng, trạng thái, giống, v.v., và chú ý xem có cần giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật không. Đồng thời, chú ý điều kiện vận chuyển bảo quản tươi.
Q: Nếu rau diếp xoăn là hữu cơ, mã HS có khác không?
A: Mã HS không thay đổi vì chứng nhận hữu cơ, vẫn vào 070529. Nhưng sản phẩm hữu cơ có thể liên quan đến yêu cầu chứng nhận và nhãn mác bổ sung, khi khai báo cần cung cấp chứng từ liên quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.