Chương 07 bao gồm tất cả các loại rau ăn được, rễ và củ, bao gồm cả sản phẩm tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, bảo quản tạm thời và chế biến. Đây là chương cốt lõi của thương mại nông sản, liên quan đến hạn ngạch thuế quan, thuế suất theo mùa, yêu cầu kiểm dịch và các quy tắc phức tạp khác. Nhóm 0704 nằm ở phần đầu của chương này, thuộc rau ăn được tươi hoặc ướp lạnh, cùng với rau chế biến tiếp theo (như 0710 đông lạnh, 0711 bảo quản tạm thời, 0712 khô) tạo thành phân loại chuỗi ngành hoàn chỉnh. Nhóm 0704 chỉ định cải bắp, súp lơ, bông cải xanh, cải xoăn và các loại cải ăn được khác (chi Brassica) tươi hoặc ướp lạnh. Bao gồm tất cả các loại rau họ cải chưa qua hấp, đông lạnh, khô hoặc ngâm giấm, bất kể đã cắt, bóc vỏ hay đóng gói. Nhóm này được chia nhỏ theo giống thành súp lơ, bông cải xanh, cải bắp, v.v., là một trong những nhóm có tần suất khai báo hải quan rất cao trong thương mại rau. 2 chữ số đầu 07: Chương 7, đại diện rau ăn được, rễ và củ, khác với Chương 6 thực vật sống, Chương 8 trái cây. Chữ số 3-4 là 04: Nhóm 0704, chỉ rau họ cải tươi hoặc ướp lạnh, bao gồm cải bắp, súp lơ, bông cải xanh, cải xoăn, v.v. Chữ số 5-6 là 90: Phân nhóm 070490, chỉ các loại cải tươi hoặc ướp lạnh khác ngoài súp lơ (070410), bông cải xanh (070420) và cải bắp xoăn (07049010), như cải bắp thường, cải bắp đỏ, cải xoăn, v.v. Phân nhóm này là mục bao quát, bao gồm các giống cải chưa được liệt kê. Mặt hàng này là cải bắp tươi và các loại cải ăn được khác, chưa qua đông lạnh, khô, ngâm giấm hoặc hấp, phù hợp với mô tả nhóm 0704. Vì không thuộc súp lơ (070410) hoặc bông cải xanh (070420), và không được liệt kê cụ thể là cải bắp xoăn (07049010), nên được phân loại vào 07049090. Nếu qua đông lạnh thì vào 0710, khô vào 0712, ngâm giấm vào 0711, bảo quản tạm thời vào 0711, sản phẩm chế biến vào 2004.
Chương
Chương 07 bao gồm tất cả các loại rau ăn được, rễ và củ, bao gồm cả sản phẩm tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, bảo quản tạm thời và chế biến. Đây là chương cốt lõi của thương mại nông sản, liên quan đến hạn ngạch thuế quan, thuế suất theo mùa, yêu cầu kiểm dịch và các quy tắc phức tạp khác. Nhóm 0704 nằm ở phần đầu của chương này, thuộc rau ăn được tươi hoặc ướp lạnh, cùng với rau chế biến tiếp theo (như 0710 đông lạnh, 0711 bảo quản tạm thời, 0712 khô) tạo thành phân loại chuỗi ngành hoàn chỉnh.
Nhóm
Nhóm 0704 chỉ định cải bắp, súp lơ, bông cải xanh, cải xoăn và các loại cải ăn được khác (chi Brassica) tươi hoặc ướp lạnh. Bao gồm tất cả các loại rau họ cải chưa qua hấp, đông lạnh, khô hoặc ngâm giấm, bất kể đã cắt, bóc vỏ hay đóng gói. Nhóm này được chia nhỏ theo giống thành súp lơ, bông cải xanh, cải bắp, v.v., là một trong những nhóm có tần suất khai báo hải quan rất cao trong thương mại rau.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 07: Chương 7, đại diện rau ăn được, rễ và củ, khác với Chương 6 thực vật sống, Chương 8 trái cây. Chữ số 3-4 là 04: Nhóm 0704, chỉ rau họ cải tươi hoặc ướp lạnh, bao gồm cải bắp, súp lơ, bông cải xanh, cải xoăn, v.v. Chữ số 5-6 là 90: Phân nhóm 070490, chỉ các loại cải tươi hoặc ướp lạnh khác ngoài súp lơ (070410), bông cải xanh (070420) và cải bắp xoăn (07049010), như cải bắp thường, cải bắp đỏ, cải xoăn, v.v. Phân nhóm này là mục bao quát, bao gồm các giống cải chưa được liệt kê.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là cải bắp tươi và các loại cải ăn được khác, chưa qua đông lạnh, khô, ngâm giấm hoặc hấp, phù hợp với mô tả nhóm 0704. Vì không thuộc súp lơ (070410) hoặc bông cải xanh (070420), và không được liệt kê cụ thể là cải bắp xoăn (07049010), nên được phân loại vào 07049090. Nếu qua đông lạnh thì vào 0710, khô vào 0712, ngâm giấm vào 0711, bảo quản tạm thời vào 0711, sản phẩm chế biến vào 2004.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài chuẩn, như cải bắp tươi, cải xoăn, v.v. Loại thương hiệu: Chọn một trong: không thương hiệu, thương hiệu tự chủ trong nước, thương hiệu thu mua trong nước, thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công), thương hiệu nước ngoài (khác). Tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu: Chọn theo thỏa thuận thương mại thực tế: hàng xuất khẩu được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng, không được hưởng thuế quan ưu đãi, không xác định. Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Khai báo rõ ràng là tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, ngâm giấm, v.v., mã này tương ứng tươi hoặc ướp lạnh. Cấp độ: Khai báo theo tiêu chuẩn ngành hoặc hợp đồng, như cấp một, cấp hai, hàng đồng loạt, v.v., không có cấp độ có thể điền 'không'. Quy cách đóng gói: Khai báo phương thức đóng gói cụ thể và trọng lượng hoặc số lượng mỗi kiện, như đóng thùng giấy, mỗi thùng 10 kg. Thương hiệu (tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài): Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của thương hiệu; không có thương hiệu điền 'không'. GTIN: Nếu có mã số thương phẩm toàn cầu, khai báo GTIN; nếu không điền 'không'. Tên hàng: Cải bắp tươi (cải bắp xanh); Loại thương hiệu: Không thương hiệu; Tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu: Không được hưởng thuế quan ưu đãi; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Tươi; Cấp độ: Cấp một; Quy cách đóng gói: Đóng thùng giấy, mỗi thùng 10 kg; Thương hiệu: Không; GTIN: Không. Phân loại nhầm cải bắp ướp lạnh vào 0710 rau đông lạnh, dẫn đến sai thuế suất và điều kiện giám sát. Bỏ qua phân chia giống, phân loại nhầm cải bắp xoăn (07049010) vào 07049090. Không khai báo loại thương hiệu, dẫn đến hải quan nghi ngờ tình trạng sở hữu trí tuệ, làm chậm thông quan.
Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài chuẩn, như cải bắp tươi, cải xoăn, v.v.
⚠️ Chỉ ghi 'rau' hoặc 'cải' quá chung chung, không phân biệt giống cụ thể.
Loại thương hiệu
Chọn một trong: không thương hiệu, thương hiệu tự chủ trong nước, thương hiệu thu mua trong nước, thương hiệu nước ngoài (sản xuất gia công), thương hiệu nước ngoài (khác).
⚠️ Khai báo không thương hiệu thành thương hiệu nước ngoài, gây rủi ro sở hữu trí tuệ.
Tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu
Chọn theo thỏa thuận thương mại thực tế: hàng xuất khẩu được hưởng thuế quan ưu đãi tại nước đến cuối cùng, không được hưởng thuế quan ưu đãi, không xác định.
⚠️ Không xác minh quy tắc xuất xứ hiệp định thương mại tự do, khai báo tùy tiện hưởng ưu đãi, dẫn đến trả lại đơn.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Khai báo rõ ràng là tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, ngâm giấm, v.v., mã này tương ứng tươi hoặc ướp lạnh.
⚠️ Khai báo ướp lạnh thành đông lạnh, dẫn đến phân loại sai vào 0710.
Cấp độ
Khai báo theo tiêu chuẩn ngành hoặc hợp đồng, như cấp một, cấp hai, hàng đồng loạt, v.v., không có cấp độ có thể điền 'không'.
⚠️ Nhầm lẫn các cấp độ khác nhau, ảnh hưởng đến thẩm định giá và thống kê hải quan.
Quy cách đóng gói
Khai báo phương thức đóng gói cụ thể và trọng lượng hoặc số lượng mỗi kiện, như đóng thùng giấy, mỗi thùng 10 kg.
⚠️ Chỉ ghi 'đóng thùng', không ghi trọng lượng, gây bất tiện cho kiểm tra.
Thương hiệu (tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài)
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của thương hiệu; không có thương hiệu điền 'không'.
⚠️ Có thương hiệu nhưng khai báo không thương hiệu, bị nghi ngờ che giấu.
GTIN
Nếu có mã số thương phẩm toàn cầu, khai báo GTIN; nếu không điền 'không'.
⚠️ Điền nhầm mã nội bộ doanh nghiệp thành GTIN.
Ví dụ: Tên hàng: Cải bắp tươi (cải bắp xanh); Loại thương hiệu: Không thương hiệu; Tình trạng hưởng ưu đãi xuất khẩu: Không được hưởng thuế quan ưu đãi; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Tươi; Cấp độ: Cấp một; Quy cách đóng gói: Đóng thùng giấy, mỗi thùng 10 kg; Thương hiệu: Không; GTIN: Không.
Lỗi thường gặp:
Phân loại nhầm cải bắp ướp lạnh vào 0710 rau đông lạnh, dẫn đến sai thuế suất và điều kiện giám sát.
Bỏ qua phân chia giống, phân loại nhầm cải bắp xoăn (07049010) vào 07049090.
Không khai báo loại thương hiệu, dẫn đến hải quan nghi ngờ tình trạng sở hữu trí tuệ, làm chậm thông quan.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú thích Chương 7 và điều khoản phân nhóm của 'Biểu thuế xuất nhập khẩu'. Nhóm 0704 rõ ràng bao gồm rau họ cải tươi hoặc ướp lạnh, và phân nhóm 070490 là cải 'khác'. Cần xác nhận trọng điểm tình trạng hàng hóa (tươi/ướp lạnh), giống (có phải súp lơ, bông cải xanh, cải bắp xoăn) và phương thức chế biến (chưa đông lạnh, chưa khô, chưa ngâm giấm). Nếu là cải bắp thường, cải bắp đỏ, cải xoăn tươi hoặc ướp lạnh, thì phân loại vào 07049090. 070410 Súp lơ tươi hoặc ướp lạnh: Súp lơ (hoa lơ) có hình dạng hoa cầu dày đặc, còn cải bắp là lá cuộn, giống thực vật khác nhau. 070420 Bông cải xanh tươi hoặc ướp lạnh: Bông cải xanh (cải xanh) hoa cầu màu xanh, thân dài, khác biệt rõ ràng với hình dạng lá cuộn của cải bắp. 07049010 Cải bắp xoăn tươi hoặc ướp lạnh: Lá cải bắp xoăn nhăn nheo, còn lá cải bắp thường mịn, giống cụ thể. 0710 Rau đông lạnh: Rau đông lạnh đã qua xử lý đông kết, còn 0704 chỉ giới hạn tươi hoặc ướp lạnh, kiểm soát nhiệt độ khác nhau. 070511 Xà lách cuộn tươi hoặc ướp lạnh: Xà lách cuộn thuộc họ Cúc, lá giòn non, khác họ với cải bắp thuộc chi Brassica. Hàng hóa có qua đông lạnh, khô hoặc ngâm giấm không? Có thuộc súp lơ, bông cải xanh hoặc cải bắp xoăn không? Có chỉ ở trạng thái tươi hoặc ướp lạnh không? Đóng gói có chỉ để vận chuyển giữ tươi không? Có trộn với rau khác không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là chú thích Chương 7 và điều khoản phân nhóm của 'Biểu thuế xuất nhập khẩu'. Nhóm 0704 rõ ràng bao gồm rau họ cải tươi hoặc ướp lạnh, và phân nhóm 070490 là cải 'khác'. Cần xác nhận trọng điểm tình trạng hàng hóa (tươi/ướp lạnh), giống (có phải súp lơ, bông cải xanh, cải bắp xoăn) và phương thức chế biến (chưa đông lạnh, chưa khô, chưa ngâm giấm). Nếu là cải bắp thường, cải bắp đỏ, cải xoăn tươi hoặc ướp lạnh, thì phân loại vào 07049090.
Mã dễ nhầm:
070410 - Súp lơ tươi hoặc ướp lạnh
Súp lơ (hoa lơ) có hình dạng hoa cầu dày đặc, còn cải bắp là lá cuộn, giống thực vật khác nhau.
070420 - Bông cải xanh tươi hoặc ướp lạnh
Bông cải xanh (cải xanh) hoa cầu màu xanh, thân dài, khác biệt rõ ràng với hình dạng lá cuộn của cải bắp.
07049010 - Cải bắp xoăn tươi hoặc ướp lạnh
Lá cải bắp xoăn nhăn nheo, còn lá cải bắp thường mịn, giống cụ thể.
0710 - Rau đông lạnh
Rau đông lạnh đã qua xử lý đông kết, còn 0704 chỉ giới hạn tươi hoặc ướp lạnh, kiểm soát nhiệt độ khác nhau.
070511 - Xà lách cuộn tươi hoặc ướp lạnh
Xà lách cuộn thuộc họ Cúc, lá giòn non, khác họ với cải bắp thuộc chi Brassica.
Tự kiểm tra:
✓ Hàng hóa có qua đông lạnh, khô hoặc ngâm giấm không?
✓ Có thuộc súp lơ, bông cải xanh hoặc cải bắp xoăn không?
✓ Có chỉ ở trạng thái tươi hoặc ướp lạnh không?
✓ Đóng gói có chỉ để vận chuyển giữ tươi không?
✓ Có trộn với rau khác không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Cải bắp tươi và cải bắp ướp lạnh có cùng mã không? Đúng, 07049090 bao gồm cải bắp tươi hoặc ướp lạnh và các loại cải ăn được khác. Tươi và ướp lạnh chỉ khác nhiệt độ, không ảnh hưởng phân loại. Nhưng cần ghi rõ phương pháp chế biến hoặc bảo quản là 'tươi' hoặc 'ướp lạnh' trong yếu tố khai báo. Làm thế nào phân biệt cải bắp xoăn và cải bắp thường? Cải bắp xoăn (Savoy cabbage) lá có nhăn rõ rệt, gân lá lõm, phân loại vào 07049010; cải bắp thường lá mịn, phân loại vào 07049090. Nếu không xác định được, có thể cung cấp hình ảnh hoặc báo cáo giám định thực vật. Cải bắp đông lạnh nên phân loại vào mã nào? Cải bắp đông lạnh phân loại vào 0710, phân nhóm cụ thể là 07108090 (rau đông lạnh khác). Nếu qua hấp trước khi đông lạnh, thì vào 2004. Lưu ý sự khác biệt phân loại giữa đông lạnh và ướp lạnh. Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 07049090 là bao nhiêu? Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, đề nghị tra cứu qua 'Nền tảng công khai thông tin tín dụng xuất nhập khẩu doanh nghiệp hải quan Trung Quốc' hoặc tư vấn cơ quan thuế chủ quản để biết thuế suất hoàn thuế mới nhất. Thường thuế suất hoàn thuế nông sản là 9% hoặc 13%, nhưng phải theo công bố chính thức. Khi khai báo có cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật không? Đúng, xuất khẩu rau tươi hoặc ướp lạnh thường cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật chính thức của nước xuất khẩu, nước nhập khẩu cũng có thể yêu cầu. Cụ thể theo hợp đồng thương mại và yêu cầu nước đến. Khi khai báo hải quan cần kèm theo giấy chứng nhận liên quan. Cải bắp và cải xoăn có thể phân loại cùng mã không? Có thể, cả hai đều thuộc rau họ cải, nếu là tươi hoặc ướp lạnh và chưa được liệt kê cụ thể, đều phân loại vào 07049090. Nhưng cải xoăn nếu dùng để trang trí, có thể phân loại vào Chương 6. Thuế suất thuế nhập khẩu của 07049090 tra cứu như thế nào? Có thể tra cứu qua 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa' hoặc trang web Tổng cục Hải quan để biết thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v. Lưu ý hạn ngạch thuế quan, thuế suất theo mùa và các thỏa thuận đặc biệt khác. Đề nghị sử dụng dịch vụ phân loại trước của hải quan để xác nhận. Nếu cải bắp đã cắt nhưng chưa ướp lạnh, có vẫn phân loại vào 07049090 không? Đúng, 0704 bao gồm cải tươi hoặc ướp lạnh đã cắt nhưng chưa qua chế biến thêm. Nhưng nếu sau khi cắt qua hấp, đông lạnh hoặc ngâm giấm, thì phân loại vào chương khác. Việc cắt itself không thay đổi phân loại.
Q: Cải bắp tươi và cải bắp ướp lạnh có cùng mã không?
A: Đúng, 07049090 bao gồm cải bắp tươi hoặc ướp lạnh và các loại cải ăn được khác. Tươi và ướp lạnh chỉ khác nhiệt độ, không ảnh hưởng phân loại. Nhưng cần ghi rõ phương pháp chế biến hoặc bảo quản là 'tươi' hoặc 'ướp lạnh' trong yếu tố khai báo.
Q: Làm thế nào phân biệt cải bắp xoăn và cải bắp thường?
A: Cải bắp xoăn (Savoy cabbage) lá có nhăn rõ rệt, gân lá lõm, phân loại vào 07049010; cải bắp thường lá mịn, phân loại vào 07049090. Nếu không xác định được, có thể cung cấp hình ảnh hoặc báo cáo giám định thực vật.
Q: Cải bắp đông lạnh nên phân loại vào mã nào?
A: Cải bắp đông lạnh phân loại vào 0710, phân nhóm cụ thể là 07108090 (rau đông lạnh khác). Nếu qua hấp trước khi đông lạnh, thì vào 2004. Lưu ý sự khác biệt phân loại giữa đông lạnh và ướp lạnh.
Q: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu của 07049090 là bao nhiêu?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách quốc gia, đề nghị tra cứu qua 'Nền tảng công khai thông tin tín dụng xuất nhập khẩu doanh nghiệp hải quan Trung Quốc' hoặc tư vấn cơ quan thuế chủ quản để biết thuế suất hoàn thuế mới nhất. Thường thuế suất hoàn thuế nông sản là 9% hoặc 13%, nhưng phải theo công bố chính thức.
Q: Khi khai báo có cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật không?
A: Đúng, xuất khẩu rau tươi hoặc ướp lạnh thường cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật chính thức của nước xuất khẩu, nước nhập khẩu cũng có thể yêu cầu. Cụ thể theo hợp đồng thương mại và yêu cầu nước đến. Khi khai báo hải quan cần kèm theo giấy chứng nhận liên quan.
Q: Cải bắp và cải xoăn có thể phân loại cùng mã không?
A: Có thể, cả hai đều thuộc rau họ cải, nếu là tươi hoặc ướp lạnh và chưa được liệt kê cụ thể, đều phân loại vào 07049090. Nhưng cải xoăn nếu dùng để trang trí, có thể phân loại vào Chương 6.
Q: Thuế suất thuế nhập khẩu của 07049090 tra cứu như thế nào?
A: Có thể tra cứu qua 'Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa' hoặc trang web Tổng cục Hải quan để biết thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v. Lưu ý hạn ngạch thuế quan, thuế suất theo mùa và các thỏa thuận đặc biệt khác. Đề nghị sử dụng dịch vụ phân loại trước của hải quan để xác nhận.
Q: Nếu cải bắp đã cắt nhưng chưa ướp lạnh, có vẫn phân loại vào 07049090 không?
A: Đúng, 0704 bao gồm cải tươi hoặc ướp lạnh đã cắt nhưng chưa qua chế biến thêm. Nhưng nếu sau khi cắt qua hấp, đông lạnh hoặc ngâm giấm, thì phân loại vào chương khác. Việc cắt itself không thay đổi phân loại.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.