Mã HS: 070410
Súp lơ xanh tươi
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 07 bao gồm rau ăn được, rễ và củ, bao gồm rau tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô hoặc bảo quản tạm thời. Chương này được chia thành nhiều nhóm như 0701 khoai tây, 0702 cà chua, 0703 hành, 0704 rau thuộc họ cải, v.v. Lưu ý: Chương này không bao gồm một số giống không ăn được theo phân loại thực vật, cũng không bao gồm hạt giống rau (thuộc Chương 12) hoặc rau đã qua chế biến (Chương 20).
Nhóm
Nhóm 0704 bao gồm rau thuộc họ cải tươi hoặc ướp lạnh, bao gồm súp lơ trắng, súp lơ xanh, cải bắp, cải xoăn, v.v. Các phân nhóm cụ thể bao gồm 0704.10 súp lơ trắng và súp lơ xanh, 0704.20 cải Brussels, 0704.90 loại khác. Hàng hóa thuộc nhóm này thường đề cập đến rau tươi hoặc ướp lạnh chưa qua chế biến, chỉ được xử lý bảo quản đơn giản, dùng để ăn.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 07 đại diện cho Chương 7 (rau ăn được, rễ và củ). Chữ số thứ 3-4 là 04 đại diện cho nhóm 0704 (rau thuộc họ cải tươi hoặc ướp lạnh). Chữ số thứ 5-6 là 10 đại diện cho phân nhóm 0704.10, cụ thể là súp lơ trắng và súp lơ xanh. Trong mã HS, 2 chữ số đầu là chương, chữ số thứ 3-4 là nhóm, chữ số thứ 5-6 là phân nhóm. Phân nhóm được chia nhỏ hơn nữa, ví dụ dưới 0704.10 có thể có các phân nhóm thống kê chi tiết hơn, nhưng thống nhất quốc tế là 6 chữ số.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là súp lơ xanh tươi hoặc ướp lạnh, thuộc họ cải, và chưa qua chế biến khác, do đó được phân loại vào 0704.10. Nếu là súp lơ xanh đông lạnh, nên phân loại vào 0710.80; nếu là khô, phân loại vào 0712.90; nếu là ngâm giấm hoặc bảo quản, phân loại vào 2001 hoặc 2005.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "súp lơ xanh tươi" hoặc "súp lơ trắng tươi", nên sử dụng tên tiếng Trung chuẩn.
⚠️ Viết sai thành "hoa cải" hoặc "súp lơ xanh" không thống nhất, gây tranh chấp phân loại.
Loại
Ghi rõ giống cụ thể, như súp lơ xanh (broccoli), súp lơ trắng (cauliflower), v.v., để phân biệt các phân nhóm khác nhau.
⚠️ Khai báo lẫn lộn súp lơ xanh và súp lơ trắng, ảnh hưởng đến phân loại phân nhóm.
Trạng thái
Ghi rõ là tươi hay ướp lạnh, tươi hoặc ướp lạnh đều thuộc 0704, nhưng cần khai báo trung thực.
⚠️ Khai báo hàng đông lạnh là hàng tươi, dẫn đến phân loại sai.
Có bóc vỏ không
Khai báo có qua xử lý bóc vỏ không, rau tươi hoặc ướp lạnh thường không bóc vỏ, nếu bóc vỏ có thể ảnh hưởng đến phân loại.
⚠️ Sau khi bóc vỏ vẫn khai báo 0704, thực tế có thể thuộc nhóm khác của Chương 07 hoặc Chương 20.
Mức độ chế biến
Mô tả có chỉ rửa sạch, sửa sang đơn giản, hoặc qua chế biến khác như cắt, hấp, v.v.
⚠️ Sau khi cắt vẫn khai báo hàng tươi, có thể bị phân loại vào 0710 hoặc Chương 20.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ cách đóng gói, như đóng rời, đóng thùng, đóng gói chân không, v.v., ảnh hưởng đến kiểm tra và phân loại.
⚠️ Đóng gói chân không và đã gia vị, có thể thuộc Chương 20.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu, không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Bỏ qua thương hiệu, dẫn đến khai báo thiếu.
GTIN
Nếu có mã số thương phẩm toàn cầu, cần khai báo; nếu không có ghi "không".
⚠️ Có mã không khai báo, ảnh hưởng đến hiệu quả thông quan.
Ví dụ:
Tên hàng: Súp lơ xanh tươi; Loại: Súp lơ xanh (Broccoli); Trạng thái: Tươi; Có bóc vỏ không: Không; Mức độ chế biến: Chỉ rửa sạch, sửa sang; Quy cách đóng gói: 10kg/thùng; Thương hiệu: Không; GTIN: Không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là Biểu thuế xuất nhập khẩu và Chú giải hàng hóa và nhóm. 0704.10 bao gồm súp lơ xanh và súp lơ trắng tươi hoặc ướp lạnh, điểm quyết định chính: 1) Thuộc họ cải; 2) Trạng thái tươi hoặc ướp lạnh; 3) Chưa qua chế biến khác. Nếu đông lạnh, thuộc 0710; nếu khô, thuộc 0712; nếu ngâm giấm hoặc bảo quản, thuộc 2001 hoặc 2005.
Mã dễ nhầm:
0710.80 - Rau đông lạnh
0704 là tươi hoặc ướp lạnh, 0710 là đông lạnh, trạng thái chế biến khác nhau.
0712.90 - Rau khô
0704 là tươi hoặc ướp lạnh, 0712 là khô, bao gồm súp lơ xanh khử nước.
2001.90 - Rau ngâm giấm
0704 là chưa chế biến, 2001 là ngâm giấm, phương thức chế biến khác nhau.
2005.90 - Rau bảo quản khác
0704 là tươi ướp lạnh, 2005 là qua xử lý bảo quản (như đóng hộp).
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Sự khác biệt giữa mã HS của súp lơ xanh tươi và súp lơ xanh đông lạnh là gì?
A: Súp lơ xanh tươi hoặc ướp lạnh thuộc 0704.10, súp lơ xanh đông lạnh thuộc 0710.80. Trạng thái chế biến khác nhau, khi phân loại cần khai báo theo trạng thái thực tế.
Q: Súp lơ trắng và súp lơ xanh có cùng mã không?
A: Đúng, súp lơ trắng và súp lơ xanh tươi hoặc ướp lạnh đều thuộc 0704.10, nhưng khi khai báo cần ghi rõ loại cụ thể để hải quan thống kê và kiểm tra.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 0704.10?
A: Có thể qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ thương mại quốc tế đơn nhất Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã HS 070410 để tra cứu thuế suất mới nhất, lưu ý thuế suất có thể thay đổi.
Q: Khai báo 0704.10 cần cung cấp những yếu tố nào?
A: Cần cung cấp tên hàng, loại, trạng thái, có bóc vỏ không, mức độ chế biến, quy cách đóng gói, thương hiệu, GTIN, v.v., cụ thể theo yêu cầu hải quan.
Q: Nếu súp lơ xanh đã cắt nhưng chưa đông lạnh, nên thuộc mã nào?
A: Nếu chỉ cắt, rửa sạch, vẫn thuộc tươi hoặc ướp lạnh, thuộc 0704.10; nếu sau khi cắt qua hấp hoặc gia vị, có thể thuộc Chương 20.
Q: Sự khác biệt giữa 0704.10 và 0704.90 là gì?
A: 0704.10 chỉ súp lơ trắng và súp lơ xanh, 0704.90 là rau họ cải khác, như cải bắp, cải xoăn, v.v.
Q: Xuất khẩu bán lẻ súp lơ xanh qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo thế nào?
A: Cần khai báo mã HS theo trạng thái thực tế, hàng tươi dùng 0704.10, đông lạnh dùng 0710.80, và điền trung thực các yếu tố khai báo, tránh phân loại sai.
Q: Khai báo sai súp lơ xanh đông lạnh là hàng tươi sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến thuế quan, điều kiện giám sát, thậm chí đối mặt với xử phạt hải quan. Khuyến nghị khai báo trung thực, khi cần thiết tư vấn đại lý khai báo chuyên nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.