Chương 03 bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác. Chương này bao gồm các loại thủy sinh vật sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc xông khói, cũng như các sản phẩm động vật thủy sinh dùng làm thực phẩm cho người. Tuy nhiên, không bao gồm các sản phẩm cá đã qua chế biến (như cá đóng hộp, cá viên, v.v., thuộc Chương 16), cá cảnh (thuộc 0301), và một số động vật có vú thủy sinh và thực vật thủy sinh (thuộc các chương khác). Đây là một trong những chương quan trọng nhất trong thương mại quốc tế về thủy sản. Nhóm 0303 bao gồm cá đông lạnh, nhưng loại trừ fillet và thịt cá khác thuộc 0304. Cụ thể bao gồm cá nguyên con đông lạnh, cá bỏ đầu, cá bỏ nội tạng, v.v., bất kể có da hay xương. Nhóm này có nhiều loài cá, được phân chia thành nhiều phân nhóm theo các loài kinh tế chính, như 0303.1 (cá hồi), 0303.2 (cá rô phi, v.v.), 0303.3 (cá bơn, v.v.), 0303.4 (cá ngừ, v.v.), 0303.5 (cá trích, cá tuyết, v.v.), 0303.6 (cá khác). Mã 030354 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '03' đại diện cho Chương 03: Cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác. Chữ số thứ 3-4 '03' đại diện cho nhóm 0303: Cá đông lạnh (không bao gồm fillet và thịt cá khác). Chữ số thứ 5-6 '54' đại diện cho phân nhóm 0303.54: Cá tuyết xanh (saithe) đông lạnh. Cá tuyết xanh có tên khoa học Pollachius virens, thường được gọi là cá tuyết xanh, cá tuyết đen (nhưng cá tuyết đen thường chỉ Melanogrammus aeglefinus, cần phân biệt). Phân nhóm này có thể được chia nhỏ hơn thành các mã thống kê cụ thể hơn, nhưng mã HS sáu chữ số được thống nhất ở cấp quốc tế. Mặt hàng này là cá tuyết xanh đông lạnh, thuộc loại cá nguyên con hoặc cá bỏ đầu bỏ nội tạng đông lạnh, chưa qua cắt lát hoặc chế biến khác, do đó được phân loại vào 0303 (cá đông lạnh) chứ không phải 0304 (fillet cá tươi hoặc ướp lạnh hoặc thịt cá). Đồng thời, cá tuyết xanh có phân nhóm cụ thể 0303.54 trong 0303, nên không được phân loại vào 0303.89 (cá đông lạnh khác). Nếu là cá tuyết xanh tươi hoặc ướp lạnh, thì nên phân loại vào 0302.54.
Chương
Chương 03 bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác. Chương này bao gồm các loại thủy sinh vật sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối hoặc xông khói, cũng như các sản phẩm động vật thủy sinh dùng làm thực phẩm cho người. Tuy nhiên, không bao gồm các sản phẩm cá đã qua chế biến (như cá đóng hộp, cá viên, v.v., thuộc Chương 16), cá cảnh (thuộc 0301), và một số động vật có vú thủy sinh và thực vật thủy sinh (thuộc các chương khác). Đây là một trong những chương quan trọng nhất trong thương mại quốc tế về thủy sản.
Nhóm
Nhóm 0303 bao gồm cá đông lạnh, nhưng loại trừ fillet và thịt cá khác thuộc 0304. Cụ thể bao gồm cá nguyên con đông lạnh, cá bỏ đầu, cá bỏ nội tạng, v.v., bất kể có da hay xương. Nhóm này có nhiều loài cá, được phân chia thành nhiều phân nhóm theo các loài kinh tế chính, như 0303.1 (cá hồi), 0303.2 (cá rô phi, v.v.), 0303.3 (cá bơn, v.v.), 0303.4 (cá ngừ, v.v.), 0303.5 (cá trích, cá tuyết, v.v.), 0303.6 (cá khác).
Phân tích từng chữ số
Mã 030354 là phân nhóm sáu chữ số. Hai chữ số đầu '03' đại diện cho Chương 03: Cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác. Chữ số thứ 3-4 '03' đại diện cho nhóm 0303: Cá đông lạnh (không bao gồm fillet và thịt cá khác). Chữ số thứ 5-6 '54' đại diện cho phân nhóm 0303.54: Cá tuyết xanh (saithe) đông lạnh. Cá tuyết xanh có tên khoa học Pollachius virens, thường được gọi là cá tuyết xanh, cá tuyết đen (nhưng cá tuyết đen thường chỉ Melanogrammus aeglefinus, cần phân biệt). Phân nhóm này có thể được chia nhỏ hơn thành các mã thống kê cụ thể hơn, nhưng mã HS sáu chữ số được thống nhất ở cấp quốc tế.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là cá tuyết xanh đông lạnh, thuộc loại cá nguyên con hoặc cá bỏ đầu bỏ nội tạng đông lạnh, chưa qua cắt lát hoặc chế biến khác, do đó được phân loại vào 0303 (cá đông lạnh) chứ không phải 0304 (fillet cá tươi hoặc ướp lạnh hoặc thịt cá). Đồng thời, cá tuyết xanh có phân nhóm cụ thể 0303.54 trong 0303, nên không được phân loại vào 0303.89 (cá đông lạnh khác). Nếu là cá tuyết xanh tươi hoặc ướp lạnh, thì nên phân loại vào 0302.54.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải phản ánh chính xác loài cá, như 'cá tuyết xanh đông lạnh' hoặc 'cá tuyết xanh đông lạnh', và ghi rõ tên khoa học Pollachius virens. Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Mô tả trạng thái xử lý cá, như 'đông lạnh', có bỏ đầu, bỏ nội tạng, bỏ vây, v.v. Nên ghi rõ là nguyên con, bỏ đầu bỏ nội tạng hoặc hình thức khác. Trạng thái: Mô tả trạng thái tổng thể của cá, như 'nguyên con', 'bỏ đầu bỏ nội tạng', 'có da', 'bỏ da', v.v. Quy cách: Khai báo trọng lượng hoặc kích thước từng con cá, như 'mỗi con khoảng 500-800 gram', để thuận tiện cho thống kê và thẩm định giá của hải quan. Quy cách đóng gói: Mô tả tình trạng đóng gói bên trong và bên ngoài, như '10 kg/thùng', để thuận tiện cho kiểm tra và thống kê của hải quan. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'. Thông tin thương hiệu giúp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của hải quan. Ngày sản xuất: Khai báo ngày sản xuất hoặc ngày đánh bắt của sản phẩm, định dạng năm-tháng-ngày, dùng để truy xuất nguồn gốc an toàn thực phẩm. Hạn sử dụng: Khai báo hạn sử dụng hoặc ngày ăn tốt nhất của sản phẩm, định dạng năm-tháng-ngày hoặc thời hạn. Tên hàng: Cá tuyết xanh đông lạnh (tên khoa học: Pollachius virens); Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Đông lạnh, bỏ đầu bỏ nội tạng, có da; Trạng thái: Nguyên con; Quy cách: Mỗi con 500-800 gram; Quy cách đóng gói: 10 kg/thùng; Thương hiệu: Không; Ngày sản xuất: 2025-01-15; Hạn sử dụng: 24 tháng. Khai báo nhầm cá tuyết xanh là 'cá tuyết', dẫn đến phân loại vào 0303.66 (cá tuyết Đại Tây Dương đông lạnh) hoặc 0303.67 (cá tuyết Thái Bình Dương đông lạnh), thực tế phải là 0303.54. Không ghi rõ có bỏ đầu bỏ nội tạng hay không, nếu là fillet cá nên phân loại vào 0304, khai báo sai có thể gây nghi ngờ từ hải quan. Bỏ qua khai báo tên khoa học, khiến hải quan không thể xác định chính xác loài cá, có thể làm chậm thông quan.
Tên hàng
Tên hàng hóa khai báo bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải phản ánh chính xác loài cá, như 'cá tuyết xanh đông lạnh' hoặc 'cá tuyết xanh đông lạnh', và ghi rõ tên khoa học Pollachius virens.
⚠️ Chỉ ghi 'cá đông lạnh' hoặc 'cá tuyết đông lạnh', không phân biệt giống cụ thể, dẫn đến phân loại sai.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Mô tả trạng thái xử lý cá, như 'đông lạnh', có bỏ đầu, bỏ nội tạng, bỏ vây, v.v. Nên ghi rõ là nguyên con, bỏ đầu bỏ nội tạng hoặc hình thức khác.
⚠️ Ghi chung chung 'đông lạnh', không nêu rõ có bỏ đầu bỏ nội tạng hay không, ảnh hưởng đến việc xác định phân nhóm.
Trạng thái
Mô tả trạng thái tổng thể của cá, như 'nguyên con', 'bỏ đầu bỏ nội tạng', 'có da', 'bỏ da', v.v.
⚠️ Không ghi rõ có da hay bỏ xương, có thể bị phân loại nhầm vào mã fillet cá.
Quy cách
Khai báo trọng lượng hoặc kích thước từng con cá, như 'mỗi con khoảng 500-800 gram', để thuận tiện cho thống kê và thẩm định giá của hải quan.
⚠️ Chỉ ghi 'lớn, vừa, nhỏ', không cung cấp phạm vi trọng lượng cụ thể, ảnh hưởng đến việc kiểm tra giá.
Quy cách đóng gói
Mô tả tình trạng đóng gói bên trong và bên ngoài, như '10 kg/thùng', để thuận tiện cho kiểm tra và thống kê của hải quan.
⚠️ Ghi không rõ ràng, như 'đóng thùng', không ghi trọng lượng tịnh mỗi thùng.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'. Thông tin thương hiệu giúp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của hải quan.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, dẫn đến rủi ro xâm phạm.
Ngày sản xuất
Khai báo ngày sản xuất hoặc ngày đánh bắt của sản phẩm, định dạng năm-tháng-ngày, dùng để truy xuất nguồn gốc an toàn thực phẩm.
⚠️ Ghi mơ hồ, như 'năm 2023', không đáp ứng yêu cầu của hải quan.
Hạn sử dụng
Khai báo hạn sử dụng hoặc ngày ăn tốt nhất của sản phẩm, định dạng năm-tháng-ngày hoặc thời hạn.
⚠️ Không khai báo hoặc ghi sai, dẫn đến kiểm tra không đạt.
Ví dụ: Tên hàng: Cá tuyết xanh đông lạnh (tên khoa học: Pollachius virens); Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Đông lạnh, bỏ đầu bỏ nội tạng, có da; Trạng thái: Nguyên con; Quy cách: Mỗi con 500-800 gram; Quy cách đóng gói: 10 kg/thùng; Thương hiệu: Không; Ngày sản xuất: 2025-01-15; Hạn sử dụng: 24 tháng.
Lỗi thường gặp:
Khai báo nhầm cá tuyết xanh là 'cá tuyết', dẫn đến phân loại vào 0303.66 (cá tuyết Đại Tây Dương đông lạnh) hoặc 0303.67 (cá tuyết Thái Bình Dương đông lạnh), thực tế phải là 0303.54.
Không ghi rõ có bỏ đầu bỏ nội tạng hay không, nếu là fillet cá nên phân loại vào 0304, khai báo sai có thể gây nghi ngờ từ hải quan.
Bỏ qua khai báo tên khoa học, khiến hải quan không thể xác định chính xác loài cá, có thể làm chậm thông quan.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phán định phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa phải là cá đông lạnh; 2) Phải là cá tuyết xanh (Pollachius virens) nguyên con hoặc bỏ đầu bỏ nội tạng, chưa qua cắt lát hoặc chế biến khác; 3) Không thuộc fillet và thịt cá khác của 0304. Theo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và chú giải HS, cá tuyết xanh đông lạnh có phân nhóm cụ thể 0303.54, nên ưu tiên phân loại vào phân nhóm này. Nếu là cá tuyết xanh tươi hoặc ướp lạnh, thì phân loại vào 0302.54. Nếu là fillet cá đông lạnh, thì phân loại vào 0304.71 (fillet cá tuyết Đại Tây Dương đông lạnh) hoặc 0304.79 (fillet cá đông lạnh khác), nhưng fillet cá tuyết xanh thường được phân loại vào 0304.79. 030366 Cá tuyết Đại Tây Dương đông lạnh: Cá tuyết Đại Tây Dương có tên khoa học Gadus morhua, khác chi với cá tuyết xanh, hình dáng và thịt có sự khác biệt. 0303.66 chỉ dành cho cá tuyết Đại Tây Dương, trong khi cá tuyết xanh là 0303.54. 030367 Cá tuyết Thái Bình Dương đông lạnh: Cá tuyết Thái Bình Dương có tên khoa học Gadus macrocephalus, khác loài với cá tuyết xanh. 0303.67 chỉ dành cho cá tuyết Thái Bình Dương, cá tuyết xanh nên phân loại vào 0303.54. 030389 Cá đông lạnh khác: 0303.89 là phân nhóm bao quát, áp dụng cho cá đông lạnh chưa được liệt kê. Cá tuyết xanh đã có liệt kê cụ thể, nên không phân loại vào phân nhóm này. 030471 Fillet cá tuyết Đại Tây Dương đông lạnh: 0304.71 là fillet cá tuyết Đại Tây Dương đông lạnh, thuộc fillet cá. Nếu cá tuyết xanh được cắt lát, thì phân loại vào 0304.79 (fillet cá đông lạnh khác), chứ không phải 0303.54. 030254 Cá tuyết xanh tươi hoặc ướp lạnh: 0302.54 là cá tuyết xanh tươi hoặc ướp lạnh, phương pháp bảo quản khác. Cá tuyết xanh đông lạnh nên phân loại vào 0303.54. Xác nhận loài cá là cá tuyết xanh (Pollachius virens), không phải cá tuyết khác. Xác nhận phương pháp bảo quản là đông lạnh, không phải tươi, ướp lạnh, khô, xông khói, v.v. Xác nhận chưa qua cắt lát hoặc chế biến khác, vẫn là cá nguyên con hoặc bỏ đầu bỏ nội tạng. Xác nhận phân nhóm phân loại là 0303.54, không phải 0303.66, 0303.67 hoặc 0303.89. Xác nhận các yếu tố khai báo đầy đủ, bao gồm tên khoa học, trạng thái, quy cách, v.v.
Căn cứ
Căn cứ phán định phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa phải là cá đông lạnh; 2) Phải là cá tuyết xanh (Pollachius virens) nguyên con hoặc bỏ đầu bỏ nội tạng, chưa qua cắt lát hoặc chế biến khác; 3) Không thuộc fillet và thịt cá khác của 0304. Theo 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và chú giải HS, cá tuyết xanh đông lạnh có phân nhóm cụ thể 0303.54, nên ưu tiên phân loại vào phân nhóm này. Nếu là cá tuyết xanh tươi hoặc ướp lạnh, thì phân loại vào 0302.54. Nếu là fillet cá đông lạnh, thì phân loại vào 0304.71 (fillet cá tuyết Đại Tây Dương đông lạnh) hoặc 0304.79 (fillet cá đông lạnh khác), nhưng fillet cá tuyết xanh thường được phân loại vào 0304.79.
Mã dễ nhầm:
030366 - Cá tuyết Đại Tây Dương đông lạnh
Cá tuyết Đại Tây Dương có tên khoa học Gadus morhua, khác chi với cá tuyết xanh, hình dáng và thịt có sự khác biệt. 0303.66 chỉ dành cho cá tuyết Đại Tây Dương, trong khi cá tuyết xanh là 0303.54.
030367 - Cá tuyết Thái Bình Dương đông lạnh
Cá tuyết Thái Bình Dương có tên khoa học Gadus macrocephalus, khác loài với cá tuyết xanh. 0303.67 chỉ dành cho cá tuyết Thái Bình Dương, cá tuyết xanh nên phân loại vào 0303.54.
030389 - Cá đông lạnh khác
0303.89 là phân nhóm bao quát, áp dụng cho cá đông lạnh chưa được liệt kê. Cá tuyết xanh đã có liệt kê cụ thể, nên không phân loại vào phân nhóm này.
030471 - Fillet cá tuyết Đại Tây Dương đông lạnh
0304.71 là fillet cá tuyết Đại Tây Dương đông lạnh, thuộc fillet cá. Nếu cá tuyết xanh được cắt lát, thì phân loại vào 0304.79 (fillet cá đông lạnh khác), chứ không phải 0303.54.
030254 - Cá tuyết xanh tươi hoặc ướp lạnh
0302.54 là cá tuyết xanh tươi hoặc ướp lạnh, phương pháp bảo quản khác. Cá tuyết xanh đông lạnh nên phân loại vào 0303.54.
Tự kiểm tra:
✓ Xác nhận loài cá là cá tuyết xanh (Pollachius virens), không phải cá tuyết khác.
✓ Xác nhận phương pháp bảo quản là đông lạnh, không phải tươi, ướp lạnh, khô, xông khói, v.v.
✓ Xác nhận chưa qua cắt lát hoặc chế biến khác, vẫn là cá nguyên con hoặc bỏ đầu bỏ nội tạng.
✓ Xác nhận phân nhóm phân loại là 0303.54, không phải 0303.66, 0303.67 hoặc 0303.89.
✓ Xác nhận các yếu tố khai báo đầy đủ, bao gồm tên khoa học, trạng thái, quy cách, v.v.
❓ Câu hỏi thường gặp
Cá tuyết xanh và cá tuyết bạc có phải cùng một loài cá không? Mã HS có giống nhau không? Không. Cá tuyết xanh có tên khoa học Pollachius virens, thuộc họ Cá tuyết; cá tuyết bạc thường chỉ cá Anoplopoma fimbria, thuộc họ Cá đen. Mã HS của hai loài khác nhau: cá tuyết xanh đông lạnh phân loại vào 0303.54, cá tuyết bạc đông lạnh phân loại vào 0303.89 (cá đông lạnh khác). Cá tuyết xanh đông lạnh sau khi bỏ đầu bỏ nội tạng, mã có thay đổi không? Không. 0303.54 bao gồm cá tuyết xanh đông lạnh, bất kể có bỏ đầu, bỏ nội tạng, bỏ vây, miễn là chưa cắt lát hoặc làm fillet, đều phân loại vào phân nhóm này. Nếu cắt lát thì phân loại vào 0304.79. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 030354? Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, 'Cửa sổ đơn' hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu'. Thuế suất bao gồm thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định, thuế suất phổ thông, v.v., áp dụng theo nước xuất xứ và hiệp định thương mại. Thuế suất cụ thể vui lòng theo công bố mới nhất của cơ quan chính thức. Khi khai báo có bắt buộc cung cấp tên khoa học không? Có, đối với cá và thủy sản, hải quan thường yêu cầu cung cấp tên khoa học để phân loại chính xác. Nếu không thể cung cấp, có thể dẫn đến tranh chấp phân loại hoặc chậm kiểm tra. Nên ghi rõ tên khoa học trong hợp đồng và hóa đơn. 030354 và 030389 khác nhau như thế nào? 030354 là phân nhóm cụ thể cho cá tuyết xanh đông lạnh; 030389 là phân nhóm bao quát cho cá đông lạnh khác. Nếu loài cá không được liệt kê cụ thể trong 0303, thì phân loại vào 030389. Cá tuyết xanh đã có liệt kê cụ thể, nên phải phân loại vào 030354. Nếu cá tuyết xanh đông lạnh được muối, mã có thay đổi không? Có. Cá tuyết xanh muối phân loại vào 0305 (cá khô, muối hoặc ngâm muối), không phải 0303. Nếu chỉ đông lạnh, thì phân loại vào 0303.54. Thay đổi phương pháp chế biến sẽ dẫn đến thay đổi mã. Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới cá tuyết xanh đông lạnh, mã cũng là 030354? Có, mã HS không thay đổi theo phương thức thương mại. Nhưng nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần tuân thủ yêu cầu danh sách tích cực, và có thể áp dụng chính sách thuế khác. Cụ thể có thể tra cứu danh sách hàng hóa nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới. Làm thế nào để tránh phân loại nhầm cá tuyết xanh thành cá tuyết? Trước tiên xác nhận tên khoa học của loài cá, cá tuyết xanh là Pollachius virens, trong khi cá tuyết thường thuộc chi Gadus. Thứ hai, khi khai báo ghi rõ tên hàng và tên khoa học, và cung cấp tài liệu chứng minh liên quan. Nếu có thắc mắc, có thể yêu cầu hải quan phân loại trước.
Q: Cá tuyết xanh và cá tuyết bạc có phải cùng một loài cá không? Mã HS có giống nhau không?
A: Không. Cá tuyết xanh có tên khoa học Pollachius virens, thuộc họ Cá tuyết; cá tuyết bạc thường chỉ cá Anoplopoma fimbria, thuộc họ Cá đen. Mã HS của hai loài khác nhau: cá tuyết xanh đông lạnh phân loại vào 0303.54, cá tuyết bạc đông lạnh phân loại vào 0303.89 (cá đông lạnh khác).
Q: Cá tuyết xanh đông lạnh sau khi bỏ đầu bỏ nội tạng, mã có thay đổi không?
A: Không. 0303.54 bao gồm cá tuyết xanh đông lạnh, bất kể có bỏ đầu, bỏ nội tạng, bỏ vây, miễn là chưa cắt lát hoặc làm fillet, đều phân loại vào phân nhóm này. Nếu cắt lát thì phân loại vào 0304.79.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 030354?
A: Có thể tra cứu qua trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc, 'Cửa sổ đơn' hoặc 'Biểu thuế xuất nhập khẩu'. Thuế suất bao gồm thuế suất ưu đãi nhất, thuế suất hiệp định, thuế suất phổ thông, v.v., áp dụng theo nước xuất xứ và hiệp định thương mại. Thuế suất cụ thể vui lòng theo công bố mới nhất của cơ quan chính thức.
Q: Khi khai báo có bắt buộc cung cấp tên khoa học không?
A: Có, đối với cá và thủy sản, hải quan thường yêu cầu cung cấp tên khoa học để phân loại chính xác. Nếu không thể cung cấp, có thể dẫn đến tranh chấp phân loại hoặc chậm kiểm tra. Nên ghi rõ tên khoa học trong hợp đồng và hóa đơn.
Q: 030354 và 030389 khác nhau như thế nào?
A: 030354 là phân nhóm cụ thể cho cá tuyết xanh đông lạnh; 030389 là phân nhóm bao quát cho cá đông lạnh khác. Nếu loài cá không được liệt kê cụ thể trong 0303, thì phân loại vào 030389. Cá tuyết xanh đã có liệt kê cụ thể, nên phải phân loại vào 030354.
Q: Nếu cá tuyết xanh đông lạnh được muối, mã có thay đổi không?
A: Có. Cá tuyết xanh muối phân loại vào 0305 (cá khô, muối hoặc ngâm muối), không phải 0303. Nếu chỉ đông lạnh, thì phân loại vào 0303.54. Thay đổi phương pháp chế biến sẽ dẫn đến thay đổi mã.
Q: Nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới cá tuyết xanh đông lạnh, mã cũng là 030354?
A: Có, mã HS không thay đổi theo phương thức thương mại. Nhưng nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần tuân thủ yêu cầu danh sách tích cực, và có thể áp dụng chính sách thuế khác. Cụ thể có thể tra cứu danh sách hàng hóa nhập khẩu bán lẻ qua thương mại điện tử xuyên biên giới.
Q: Làm thế nào để tránh phân loại nhầm cá tuyết xanh thành cá tuyết?
A: Trước tiên xác nhận tên khoa học của loài cá, cá tuyết xanh là Pollachius virens, trong khi cá tuyết thường thuộc chi Gadus. Thứ hai, khi khai báo ghi rõ tên hàng và tên khoa học, và cung cấp tài liệu chứng minh liên quan. Nếu có thắc mắc, có thể yêu cầu hải quan phân loại trước.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.