Mã HS: 030353
Cá tuyết đen đông lạnh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 03 bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và các động vật không xương sống thủy sinh khác, bao gồm các loại sản phẩm tươi sống, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối và xông khói. Chương này không bao gồm các sản phẩm thủy sản đã nấu chín hoặc bảo quản (thuộc Chương 16), cũng không bao gồm cá cảnh (0301) ngoài cá sống (0301). Chương này là chương cốt lõi trong thương mại quốc tế về sản phẩm thủy sản, liên quan đến phân loại trong toàn bộ chuỗi đánh bắt, nuôi trồng và chế biến.
Nhóm
Nhóm 0303 chuyên bao gồm cá đông lạnh, nhưng không bao gồm phi lê cá đông lạnh (0304) và thịt cá đông lạnh (0304). Cá đông lạnh là cá nguyên con hoặc đã qua sơ chế như bỏ đầu, bỏ nội tạng và được đông lạnh ở nhiệt độ thấp, bao gồm cá đánh bắt từ biển, sông và cá nuôi. Nhóm này được chia thành nhiều phân nhóm theo loài cá, cá tuyết chấm đen (haddock) thuộc 0303.53, tức là cá tuyết chấm đen đông lạnh.
Phân tích từng chữ số
Mã 030353 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu '03' đại diện cho Chương 03 (cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và các động vật không xương sống thủy sinh khác); chữ số thứ 3-4 '03' đại diện cho nhóm 0303 (cá đông lạnh, ngoại trừ phi lê và thịt cá của 0304); chữ số thứ 5-6 '53' đại diện cho phân nhóm 0303.53, đặc biệt chỉ cá tuyết chấm đen (haddock) đông lạnh. Trong đó '53' là số dòng được thiết lập riêng cho cá tuyết chấm đen trong phân loại HS, khác biệt với các loại cá đông lạnh khác như cá tuyết (0303.63), cá tuyết trắng (0303.64), v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là cá tuyết chấm đen đông lạnh, thuộc phạm vi cá đông lạnh, và chưa qua cắt lát hoặc chế biến thêm, do đó được phân loại vào 0303 chứ không phải 0304 (phi lê cá đông lạnh). Đồng thời, cá tuyết chấm đen có phân nhóm cụ thể trong 0303, nên không được phân loại vào 0303.89 (cá đông lạnh khác). Phân loại đúng cần xác nhận loài cá là cá tuyết chấm đen (Melanogrammus aeglefinus), và trạng thái là nguyên con hoặc đã bỏ đầu bỏ nội tạng đơn giản.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng (tiếng Trung và tiếng nước ngoài)
Điền tên tiếng Trung và tên tiếng Anh của hàng hóa, phải phù hợp với hàng thực tế, như 'cá tuyết chấm đen đông lạnh' và 'Frozen Haddock'.
⚠️ Ghi sai thành 'cá tuyết đông lạnh' hoặc 'cá đông lạnh', không ghi chính xác cá tuyết chấm đen.
Tên khoa học Latinh
Cung cấp tên khoa học Latinh của cá tuyết chấm đen là Melanogrammus aeglefinus, dùng để hải quan xác nhận loài.
⚠️ Cung cấp tên khoa học sai hoặc chỉ ghi tên thông thường tiếng Anh, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Ghi rõ bảo quản đông lạnh, như 'đông lạnh nguyên con', 'đông lạnh bỏ đầu bỏ nội tạng', không được xuất hiện các từ như 'cắt lát'.
⚠️ Điền 'phi lê cá đông lạnh' nhưng thực tế là cá nguyên con, dẫn đến phân loại sai vào 0304.
Trạng thái (nguyên con/bỏ đầu, v.v.)
Mô tả trạng thái vật lý, như 'nguyên con', 'bỏ đầu bỏ nội tạng', 'bỏ đầu bỏ nội tạng bỏ đuôi', v.v.
⚠️ Không ghi rõ trạng thái, hoặc ghi sai thành 'phi lê cá'.
Quy cách (trọng lượng cá thể)
Khai báo phạm vi trọng lượng mỗi con cá, như '200-400 gram/con', dùng để thống kê và kiểm tra chứng từ.
⚠️ Ghi chung chung 'các loại quy cách', thiếu dữ liệu cụ thể.
Quy cách đóng gói
Điền phương thức đóng gói và trọng lượng mỗi thùng, như '10 kg/thùng, túi nhựa bên trong thùng carton bên ngoài'.
⚠️ Chỉ ghi 'đóng thùng', không cung cấp trọng lượng tịnh và chi tiết đóng gói.
Thương hiệu (nếu có)
Điền tên thương hiệu, nếu không có thương hiệu có thể ghi 'không'.
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc ghi không phù hợp với thực tế.
Ngày sản xuất/số lô
Điền ngày sản xuất hoặc số lô, thuận tiện cho truy xuất nguồn gốc.
⚠️ Không điền hoặc định dạng không chuẩn.
Ví dụ:
Tên hàng: cá tuyết chấm đen đông lạnh (Frozen Haddock); Tên khoa học Latinh: Melanogrammus aeglefinus; Phương pháp chế biến bảo quản: đông lạnh nguyên con; Trạng thái: bỏ đầu bỏ nội tạng; Quy cách: 300-500 gram/con; Quy cách đóng gói: 10 kg/thùng, túi nhựa bên trong thùng carton bên ngoài; Thương hiệu: không; Ngày sản xuất: 15 tháng 1 năm 2025; Số lô: HAD20250115.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' và chú giải HS. 0303 bao gồm cá đông lạnh, nhưng 0304 bao gồm phi lê cá đông lạnh và thịt cá. Cá tuyết chấm đen (haddock) có phân nhóm cụ thể 0303.53 trong 0303, nên ưu tiên phân loại vào phân nhóm này. Nếu là phi lê cá tuyết chấm đen đông lạnh, thì phân loại vào 0304.71 (phi lê cá tuyết Alaska đông lạnh) hoặc 0304.79 (phi lê cá đông lạnh khác), nhưng phi lê cá tuyết chấm đen thường được phân loại vào 0304.79. Xác nhận hàng hóa là cá tuyết chấm đen đông lạnh nguyên con hoặc đã bỏ đầu bỏ nội tạng đơn giản, là chìa khóa để phân loại vào 0303.53.
Mã dễ nhầm:
0304.79 - Phi lê cá đông lạnh khác
0304.79 là phi lê cá đông lạnh, còn 0303.53 là cá đông lạnh nguyên con hoặc bỏ đầu bỏ nội tạng. Nếu cá tuyết chấm đen được cắt lát, thì phân loại vào 0304.79.
0303.63 - Cá tuyết đông lạnh
0303.63 là cá tuyết đông lạnh (Gadus morhua, v.v.), cá tuyết chấm đen tuy thường được gọi là cá tuyết, nhưng loài khác nhau, được phân loại vào 0303.53.
0303.89 - Cá đông lạnh khác
0303.89 là cá đông lạnh chưa được liệt kê, cá tuyết chấm đen đã có phân nhóm cụ thể, không được phân loại vào đây.
0302.53 - Cá tuyết chấm đen tươi hoặc ướp lạnh
0302.53 là tươi hoặc ướp lạnh, 0303.53 là đông lạnh, trạng thái bảo quản khác nhau.
0305.59 - Cá tuyết chấm đen khô, muối hoặc xông khói
0305.59 là khô, muối hoặc xông khói, 0303.53 là đông lạnh, phương pháp chế biến khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Cá tuyết chấm đen đông lạnh và cá tuyết đông lạnh khác nhau như thế nào về mã HS?
A: Cá tuyết chấm đen đông lạnh được phân loại vào 0303.53, cá tuyết đông lạnh (như cá tuyết Đại Tây Dương) được phân loại vào 0303.63. Hai loài khác nhau, cá tuyết chấm đen có tên khoa học Melanogrammus aeglefinus, cá tuyết thuộc chi Gadus. Khi phân loại hải quan cần cung cấp tên khoa học Latinh để phân biệt.
Q: Nếu cá tuyết chấm đen đã bỏ đầu bỏ nội tạng, vẫn có thể phân loại vào 0303.53 không?
A: Có thể. 0303.53 bao gồm cá tuyết chấm đen đông lạnh nguyên con hoặc bỏ đầu bỏ nội tạng, miễn là chưa cắt lát, chưa chế biến thêm, vẫn được phân loại vào mã này. Nếu cắt lát thì phân loại vào 0304.79.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 030353?
A: Thuế suất phụ thuộc vào quốc gia nhập khẩu, hiệp định thương mại và xuất xứ. Có thể tra cứu 'Biểu thuế xuất nhập khẩu' của Hải quan Trung Quốc hoặc qua trang web Tổng cục Hải quan, cửa sổ đơn để tra cứu thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v. Thuế suất có thể thay đổi, khuyến nghị lấy công bố mới nhất làm chuẩn.
Q: Khi khai báo 030353, có bắt buộc phải cung cấp tên khoa học Latinh không?
A: Có, tên khoa học Latinh là chìa khóa để xác nhận loài, đặc biệt đối với phân loại cá. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp tên khoa học Latinh để xác minh phân loại, tránh phân loại sai vào phân nhóm khác.
Q: Nếu cá tuyết chấm đen đông lạnh có trứng cá, phân loại có thay đổi không?
A: Nếu trứng cá được đông lạnh cùng với thân cá, và trứng cá chưa được lấy ra riêng, thường vẫn được phân loại theo cá đông lạnh. Nhưng nếu trứng cá được đóng gói riêng, thì trứng cá được phân loại vào 0305.20 (khô, muối, v.v.) hoặc 0302.91 (trứng cá tươi hoặc ướp lạnh). Khuyến nghị khai báo riêng.
Q: 030353 và 030354 khác nhau như thế nào?
A: 030353 là cá tuyết chấm đen đông lạnh, 030354 là cá pollock xanh đông lạnh (pollock). Hai loài cá khác nhau, khi phân loại cần phân biệt chính xác loài, cung cấp tên khoa học Latinh.
Q: Bán cá tuyết chấm đen đông lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới, cần lưu ý gì khi khai báo hải quan?
A: Cần đảm bảo hàng hóa phù hợp với yêu cầu kiểm dịch của quốc gia nhập khẩu, khi khai báo điền chính xác tên hàng, tên khoa học Latinh, trạng thái, phương pháp bảo quản và các yếu tố khác. Hàng hóa cá nhân và khai báo thương mại khác nhau, khuyến nghị tham khảo ý kiến công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp.
Q: Nếu cá tuyết chấm đen đông lạnh đã qua muối nhưng chưa khô, nên phân loại vào mã nào?
A: Cá tuyết chấm đen đông lạnh đã qua muối nhưng chưa khô, nếu vẫn ở trạng thái đông lạnh, có thể phân loại vào 0303.53; nếu sau khi muối được bảo quản ướp lạnh hoặc ở nhiệt độ thường, thì phân loại vào 0305.69 (cá muối khác). Cụ thể cần dựa vào phương pháp chế biến và trạng thái bảo quản để phán đoán.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.