Mã HS: 030271
Cá rô phi tươi hoặc ướp lạnh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 03 bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác. Chương này bao gồm các loại thủy sản sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối, ngâm muối, xông khói, cũng như các sản phẩm chế biến tương tự từ động vật giáp xác và động vật thân mềm. Chương này không bao gồm: động vật có vú (như cá voi, cá heo), động vật bò sát, ếch nhái (thuộc Chương 01 hoặc Chương 02); sản phẩm động vật ngoài động vật không xương sống thủy sinh (như ngọc trai, san hô thuộc Chương 05 hoặc Chương 71); và thủy sản ăn liền đã qua chế biến sâu như nấu chín, chiên (thuộc Chương 16).
Nhóm
Nhóm 0302 bao gồm cá tươi hoặc ướp lạnh, nhưng không bao gồm fillet cá và thịt cá khác (dù có xay nhuyễn hay không, thuộc 0304), cũng không bao gồm cá đông lạnh (thuộc 0303). Nhóm này bao gồm cá nguyên con, cá đã bỏ đầu, bỏ nội tạng nhưng chưa qua chế biến thêm, cũng như gan cá, trứng cá và tinh cá dùng để ăn. Cá tươi là cá chưa qua xử lý đông lạnh hoặc bảo quản, thường giữ nguyên hình dạng ban đầu; cá ướp lạnh là cá được làm lạnh bằng đá hoặc thiết bị làm lạnh đến nhiệt độ gần 0°C nhưng chưa đông cứng. Cá thuộc nhóm này phải giữ trạng thái tươi hoặc ướp lạnh, không được qua bất kỳ xử lý muối, xông khói hoặc nấu chín nào.
Phân tích từng chữ số
Mã 030271 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu "03" đại diện Chương 03 (cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác); chữ số thứ 3-4 "02" đại diện nhóm 0302 (cá tươi hoặc ướp lạnh, trừ fillet cá và thịt cá khác); chữ số thứ 5-6 "71" đại diện phân nhóm 030271 (cá rô phi tươi hoặc ướp lạnh). Trong đó, chữ số thứ 5 "7" biểu thị chuỗi phân nhóm theo loài cá trong nhóm 0302, chữ số thứ 6 "1" phân định cụ thể đến cá rô phi (tilapia). Do đó, 030271 đặc biệt chỉ cá rô phi tươi hoặc ướp lạnh, dù đã bỏ đầu, bỏ nội tạng hay chưa, miễn là chưa qua đông lạnh, muối, xông khói hoặc nấu chín, đều thuộc mã này.
Căn cứ phân loại
Cá rô phi thuộc loại cá nguyên con tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua đông lạnh hoặc chế biến sâu, nên phải thuộc 0302 chứ không phải 0303 (cá đông lạnh) hoặc 0304 (fillet cá). Khác biệt với các phân nhóm khác trong 0302 (như 030231 cá ngừ, 030241 cá trích) là ở loài cá khác nhau, cá rô phi tương ứng phân nhóm 030271. Nếu cá rô phi qua đông lạnh, thuộc 0303; nếu chỉ lấy fillet, thuộc 0304; nếu qua muối, xông khói hoặc nấu chín, thuộc 0305 hoặc 1604.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, cần cụ thể đến loài cá, như "cá rô phi tươi" hoặc "cá rô phi ướp lạnh", tránh ghi chung chung "cá tươi".
⚠️ Chỉ ghi "cá tươi" hoặc "cá rô phi đông lạnh", không phân biệt trạng thái tươi/ướp lạnh.
Trạng thái
Ghi rõ "tươi" hoặc "ướp lạnh", tươi nghĩa là chưa qua xử lý làm lạnh hoặc chỉ dùng đá bảo quản, ướp lạnh nghĩa là nhiệt độ kiểm soát khoảng 0°C nhưng chưa đông cứng.
⚠️ Ghi nhầm ướp lạnh thành đông lạnh, hoặc không ghi rõ trạng thái.
Phương thức chế biến
Ghi rõ có bỏ đầu, bỏ nội tạng, đánh vảy hay không, như "nguyên con chưa bỏ nội tạng" hoặc "bỏ đầu bỏ nội tạng".
⚠️ Không ghi rõ phương thức chế biến, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Tên khoa học Latinh
Tên khoa học Latinh của giống cá rô phi, như Oreochromis spp., giúp hải quan nhận diện chính xác loài cá.
⚠️ Viết sai chính tả hoặc cung cấp tên thông thường thay vì tên khoa học.
Quy cách
Mô tả theo trọng lượng mỗi con hoặc chiều dài thân, như "200-300 gram/con", thuận tiện cho thống kê và kiểm tra chứng từ.
⚠️ Mô tả quy cách mơ hồ, như "kích thước đồng đều".
Phương thức đóng gói
Như "đóng thùng, mỗi thùng 10 kg", ghi rõ bao bì ngoài và trọng lượng tịnh.
⚠️ Không ghi rõ đóng gói, hoặc không khớp với thực tế.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể điền "không".
⚠️ Bỏ sót thương hiệu hoặc khai báo sai.
Nước xuất xứ
Điền nước (khu vực) xuất xứ của cá, như "Trung Quốc", "Việt Nam", v.v.
⚠️ Nhầm lẫn nước xuất xứ với nước gửi hàng.
Ví dụ:
Tên hàng: Cá rô phi tươi; Trạng thái: Ướp lạnh; Phương thức chế biến: Nguyên con, bỏ nội tạng, chưa bỏ đầu; Tên khoa học Latinh: Oreochromis niloticus; Quy cách: 300-500 gram/con; Phương thức đóng gói: Đóng thùng, mỗi thùng trọng lượng tịnh 10 kg; Thương hiệu: Không; Nước xuất xứ: Trung Quốc.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Trạng thái hàng hóa phải là tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua đông cứng; 2) Phải là cá nguyên con, dù bỏ đầu, bỏ nội tạng, miễn là chưa cắt thành fillet hoặc thịt vụn, vẫn thuộc 0302; 3) Loài cá phải là cá rô phi (Oreochromis spp., v.v.), xác định theo tên khoa học Latinh; 4) Phương thức chế biến không được vượt quá phạm vi tươi hoặc ướp lạnh, không được muối, xông khói, nấu chín, v.v. Nếu thỏa mãn các điều kiện trên, thuộc 030271. Nếu không, phân loại theo trạng thái chế biến tương ứng vào 0303, 0304, 0305 hoặc 1604.
Mã dễ nhầm:
030323 - Cá rô phi đông lạnh
030323 là cá rô phi đông lạnh, đã qua xử lý đông cứng, nhiệt độ dưới 0°C; còn 030271 là tươi hoặc ướp lạnh, chưa đông cứng. Khác biệt cốt lõi là có qua đông cứng hay không.
030431 - Fillet cá rô phi tươi hoặc ướp lạnh
030431 là fillet cá rô phi tươi hoặc ướp lạnh, tức chỉ lấy thịt cá cắt lát, loại bỏ xương cá, da cá, v.v.; còn 030271 là cá nguyên con, dù bỏ đầu bỏ nội tạng, vẫn giữ nguyên vẹn thân cá.
030539 - Cá rô phi khô, muối hoặc ngâm muối khác
030539 là cá rô phi đã qua sấy khô, muối hoặc ngâm muối, phương thức chế biến vượt quá phạm vi tươi hoặc ướp lạnh; còn 030271 chỉ giới hạn tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua bất kỳ xử lý bảo quản nào.
160419 - Cá rô phi chế biến hoặc bảo quản khác
160419 là cá rô phi đã qua nấu chín, chiên, đóng hộp và các chế biến sâu khác, đã thay đổi đặc tính cơ bản; còn 030271 là thủy sản sơ cấp, chỉ tươi hoặc ướp lạnh.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào phân biệt mã HS của cá rô phi tươi và cá rô phi đông lạnh?
A: Cá rô phi tươi hoặc ướp lạnh thuộc 030271, cá rô phi đông lạnh thuộc 030323. Điểm mấu chốt là thân cá có qua xử lý đông cứng hay không: cá tươi hoặc ướp lạnh có nhiệt độ thân chưa xuống dưới điểm đóng băng, giữ mềm; cá đông lạnh thì cứng, nhiệt độ trung tâm dưới 0°C. Khi khai báo cần ghi rõ trạng thái, và đảm bảo khớp với hàng hóa thực tế.
Q: Cá rô phi bỏ đầu bỏ nội tạng nên phân loại vào mã nào?
A: Nếu chỉ bỏ đầu, bỏ nội tạng, nhưng thân cá vẫn giữ nguyên vẹn (chưa cắt lát), và trạng thái là tươi hoặc ướp lạnh, vẫn thuộc 030271. Nếu cắt thành fillet, thì thuộc 030431 (fillet cá rô phi tươi hoặc ướp lạnh). Lưu ý: bỏ đầu bỏ nội tạng không đồng nghĩa với fillet, khi phân loại lấy việc có giữ nguyên con hay không làm chuẩn.
Q: Tên khoa học Latinh của cá rô phi có bắt buộc cung cấp trong khai báo không?
A: Có, nên cung cấp tên khoa học Latinh chính xác, như Oreochromis niloticus, Oreochromis mossambicus, v.v. Hải quan có thể dựa vào tên khoa học để xác nhận loài cá, tránh nhầm lẫn với loài cá tương tự. Nếu không thể cung cấp, có thể dẫn đến tranh chấp phân loại hoặc chậm thông quan.
Q: Cá rô phi ướp lạnh và cá rô phi đông lạnh khác nhau thế nào về điều kiện quản lý?
A: Điều kiện quản lý khác nhau tùy quốc gia/khu vực, thông thường thủy sản đông lạnh có thể liên quan đến nhiều yêu cầu kiểm tra kiểm dịch hơn. Cụ thể cần tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu" mới nhất và thông báo của hải quan. Nên tra cứu điều kiện quản lý của mã này qua trang web Tổng cục Hải quan hoặc cửa sổ đơn nhất, đảm bảo tuân thủ.
Q: Nếu cá rô phi qua muối nhưng chưa đông lạnh, nên phân loại vào mã nào?
A: Cá rô phi muối vượt quá phạm vi tươi hoặc ướp lạnh, nên thuộc 030539 (cá rô phi khô, muối hoặc ngâm muối khác). Nếu sau khi muối tiếp tục nấu chín, thì thuộc 160419. Lưu ý: muối bao gồm muối khô và muối nước, đều không thuộc 030271.
Q: Bán cá rô phi tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới, khai báo mã HS thế nào?
A: Xuất khẩu bán lẻ cá rô phi tươi qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nếu thỏa mãn điều kiện tươi hoặc ướp lạnh, vẫn thuộc 030271. Nhưng lưu ý: khai báo hàng hóa cá nhân khác với hàng hóa thương mại, thương mại điện tử xuyên biên giới thường khai báo theo hàng hóa, cần cung cấp đầy đủ yếu tố khai báo. Nên tham khảo hải quan địa phương, xác nhận có cần kiểm tra kiểm dịch hay không.
Q: 030271 và 030279 khác nhau thế nào?
A: 030271 đặc biệt chỉ cá rô phi, còn 030279 là phân nhóm cá tươi hoặc ướp lạnh khác trong 0302, bao gồm các loài cá khác chưa được liệt kê. Nếu loài cá không phải cá rô phi, và chưa được liệt kê trong phân nhóm khác, thì thuộc 030279. Khi phân loại nhất định phải xác nhận loài cá.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu và điều kiện quản lý của 030271?
A: Có thể tra cứu qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc "Biểu thuế xuất nhập khẩu". Thuế suất sẽ thay đổi theo hiệp định thương mại tự do, ưu đãi tối huệ quốc, v.v., điều kiện quản lý (như loại kiểm tra kiểm dịch) cũng có thể điều chỉnh. Nên lấy dữ liệu chính thức mới nhất làm chuẩn, hoặc tham khảo công ty khai báo chuyên nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.