Mã HS: 030265
Cá nhám tươi hoặc ướp lạnh và các loại cá mập khác
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 03 bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác, bao gồm các loại sản phẩm sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối, xông khói và các sản phẩm chế biến khác, nhưng không bao gồm các sản phẩm đã nấu chín hoặc bảo quản (thuộc Chương 16). Đây là chương cốt lõi của thương mại thủy sản, liên quan đến đánh bắt, nuôi trồng, chế biến và nhiều khâu khác.
Nhóm
Nhóm 0302 bao gồm cá tươi hoặc ướp lạnh, nhưng không bao gồm phi lê và thịt cá khác (thuộc 0304), gan và trứng cá (thuộc 0303 hoặc 0305) cũng như cá xông khói nguyên con hoặc cắt khúc (thuộc 0305). Nhóm này chủ yếu bao gồm cá nguyên con tươi hoặc ướp lạnh dùng làm thực phẩm cho người, bất kể đã bỏ đầu, bỏ nội tạng hay chưa, nhưng phải giữ được tính nguyên vẹn của cá.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 03 đại diện cho Chương 3 (cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác). Chữ số thứ 3-4 là 02 đại diện cho nhóm 0302 (cá tươi hoặc ướp lạnh, trừ phi lê và thịt cá khác thuộc 0304). Chữ số thứ 5-6 là 65 đại diện cho phân nhóm 030265, đặc biệt chỉ cá nhám góc và các loài cá mập khác tươi hoặc ướp lạnh. Trong đó, cá nhám góc (dogfish) thường chỉ cá mập nhỏ, còn các loài cá mập khác bao gồm nhiều loại cá mập lớn. Phân nhóm này được tách ra từ 0302.65 cũ (cá nhám góc và các loài cá mập khác tươi hoặc ướp lạnh) trong lần sửa đổi HS năm 2017, trước đó có thể thuộc 0302.69.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là cá nhám góc và các loài cá mập khác tươi hoặc ướp lạnh, chưa qua xông khói, sấy khô, muối hoặc đông lạnh, và chưa được cắt thành phi lê hoặc thịt vụn, do đó thuộc 0302 chứ không phải 0303 (cá đông lạnh) hoặc 0304 (phi lê). Đồng thời, cá mập thuộc loài cá, và cá nhám góc cùng các loài cá mập khác có tên cụ thể trong 0302, nên không thuộc 0302.69 (cá tươi hoặc ướp lạnh khác).

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Ghi tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, phải cụ thể đến loài, như “cá nhám góc”, “cá mập thật”等, tránh ghi chung chung “cá mập”.
⚠️ Chỉ ghi “cá mập” mà không phân biệt loài cụ thể, hoặc ghi nhầm thành tên sản phẩm chế biến như “vi cá”, “thịt cá mập”.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Ghi rõ “tươi” hoặc “ướp lạnh”, và nêu rõ đã bỏ đầu, bỏ nội tạng, bỏ da hay chưa, như “tươi, nguyên con, chưa bỏ nội tạng”.
⚠️ Khai báo sai là “đông lạnh” hoặc “sấy khô”, dẫn đến phân loại sai.
Trạng thái
Mô tả trạng thái tổng thể của cá, như nguyên con, bỏ đầu, bỏ nội tạng, cắt lát, nhưng cần lưu ý cắt lát có thể thuộc 0304.
⚠️ Khai báo phi lê đã bỏ xương là cá nguyên con, phân loại nhầm vào 0302.
Tên khoa học Latinh
Cung cấp tên khoa học Latinh của cá mập, giúp hải quan nhận diện chính xác loài, đặc biệt khi liên quan đến loài nguy cấp.
⚠️ Không cung cấp tên khoa học hoặc viết sai tên khoa học, dẫn đến không thể xác định có thuộc loài nguy cấp hay không.
Phương thức đánh bắt hoặc nuôi trồng
Ghi rõ là đánh bắt tự nhiên hay nuôi trồng nhân tạo, và khu vực đánh bắt (như vùng FAO).
⚠️ Bỏ sót khu vực đánh bắt, ảnh hưởng đến giám sát và thống kê sau này.
Loại thương hiệu
Ghi loại thương hiệu theo quy định hải quan, như không có thương hiệu, thương hiệu tự chủ trong nước, thương hiệu nước ngoài等.
⚠️ Nhầm lẫn loại thương hiệu, hoặc không khai báo trung thực về thương hiệu.
Quy cách
Ghi trọng lượng hoặc phạm vi kích thước của mỗi con cá, như “mỗi con 5-10 kg”.
⚠️ Ghi quy cách không đầy đủ, dẫn đến hải quan nghi ngờ.
Ví dụ:
Tên hàng: cá nhám góc tươi (Squalus acanthias); Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: tươi, nguyên con, chưa bỏ nội tạng; Trạng thái: nguyên con; Tên khoa học Latinh: Squalus acanthias; Phương thức đánh bắt: đánh bắt tự nhiên, vùng FAO 27; Loại thương hiệu: không có thương hiệu; Quy cách: mỗi con 2-5 kg.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là Biểu thuế xuất nhập khẩu và Chú giải HS. Thứ nhất, hàng hóa phải thuộc cá của Chương 3. Thứ hai, phải ở trạng thái tươi hoặc ướp lạnh, không phải đông lạnh, khô, muối hoặc xông khói. Thứ ba, phải là cá nguyên con hoặc chỉ qua xử lý đơn giản như bỏ đầu, bỏ nội tạng, chưa qua chế biến thành phi lê, thịt vụn等. Thứ tư, cá nhám góc và các loài cá mập khác có tên cụ thể trong 0302, nên ưu tiên phân loại vào 030265, không phải 030269 (cá tươi hoặc ướp lạnh khác).
Mã dễ nhầm:
0303.65 - Cá nhám góc và các loài cá mập khác đông lạnh
Trạng thái khác nhau: 0303 là đông lạnh, 0302 là tươi hoặc ướp lạnh. Nếu cá mập đã qua xử lý đông lạnh, thì thuộc 0303.65.
0304.49 - Phi lê và thịt cá khác tươi hoặc ướp lạnh
Mức độ chế biến khác nhau: 0304 là phi lê hoặc thịt vụn, đã thay đổi hình dạng vật lý; 0302 là cá nguyên con hoặc chỉ bỏ nội tạng đơn giản.
0302.69 - Cá tươi hoặc ướp lạnh khác
Loài khác nhau: 0302.69 là cá khác chưa được liệt kê, còn 0302.65 đặc biệt chỉ cá nhám góc và các loài cá mập khác.
0305.71 - Cá mập xông khói
Phương thức chế biến khác nhau: 0305 là xông khói, bao gồm cá mập xông khói, còn 0302 là tươi hoặc ướp lạnh.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để phân biệt cá mập tươi hay ướp lạnh?
A: Tươi là vừa đánh bắt chưa qua xử lý làm lạnh, ướp lạnh là bảo quản ở khoảng 0°C. Cả hai đều thuộc 0302, nhưng khi khai báo cần ghi rõ. Nếu nhiệt độ dưới 0°C nhưng chưa đông cứng, vẫn coi là ướp lạnh; nếu đông cứng thì thuộc 0303.
Q: Gan cá mập nên thuộc mã nào?
A: Gan cá mập thuộc 0302.91 (gan và trứng cá tươi hoặc ướp lạnh) hoặc 0303.91 (gan và trứng cá đông lạnh), tùy thuộc vào trạng thái bảo quản. Gan cá mập không thuộc 0302.65.
Q: Làm thế nào để khai báo loài cá mập nguy cấp?
A: Nếu cá mập thuộc loài trong Phụ lục CITES (như cá mập voi, cá mập miệng rộng等), cần cung cấp giấy phép xuất nhập khẩu CITES, và khai báo tên khoa học Latinh. Hải quan sẽ kiểm tra xem có thuộc loài nguy cấp hay không, và có thể yêu cầu tài liệu bổ sung.
Q: Sự khác biệt chính giữa 030265 và 030269 là gì?
A: 030265 đặc biệt chỉ cá nhám góc và các loài cá mập khác, còn 030269 là cá tươi hoặc ướp lạnh khác. Nếu không thể xác định là cá mập, hoặc thuộc loài cá khác, thì thuộc 030269. Khi khai báo cần cung cấp thông tin loài.
Q: Cá mập tươi sau khi bỏ đầu, bỏ nội tạng có còn thuộc 030265 không?
A: Có, việc bỏ đầu, bỏ nội tạng, bỏ đuôi等 xử lý đơn giản không ảnh hưởng đến phân loại, miễn là chưa cắt thành phi lê hoặc thịt vụn, vẫn thuộc 030265. Nhưng nếu cắt thành phi lê, thì thuộc 0304.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất của 030265?
A: Có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa hoặc qua trang web của Tổng cục Hải quan, cửa sổ đơn. Thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại, xuất xứ等, nên tham khảo biểu thuế mới nhất.
Q: Nhập khẩu cá mập tươi cần những yêu cầu kiểm dịch nào?
A: Cần tuân thủ Biện pháp quản lý giám sát kiểm dịch thủy sản xuất nhập khẩu, cung cấp giấy chứng nhận xuất xứ, giấy chứng nhận vệ sinh, giấy phép đánh bắt等, và làm giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh. Cụ thể có thể hỏi hải quan địa phương.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.