Mã HS: 030221
Cá bơn tươi hoặc ướp lạnh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 03 bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác, là một trong những chương quan trọng nhất về sản phẩm động vật trong thương mại quốc tế. Chương này được phân chia theo mức độ chế biến (sống, tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, muối, v.v.) và loại loài, liên quan đến nhiều khâu như đánh bắt, nuôi trồng, chế biến; việc phân loại hàng hóa cần xem xét tổng hợp các yếu tố như loài, trạng thái, phương thức chế biến.
Nhóm
Nhóm 0302 bao gồm riêng cá tươi hoặc ướp lạnh, nhưng không bao gồm fillet cá và thịt cá khác (thuộc 0304). Cá thuộc nhóm này phải giữ nguyên con hoặc chỉ được xử lý đơn giản như bỏ đầu, bỏ nội tạng, và chưa qua chế biến sâu như xông khói, hấp, chiên. Trạng thái tươi hoặc ướp lạnh là đặc trưng cốt lõi, phân biệt với cá đông lạnh (0303) và cá khô, muối (0305).
Phân tích từng chữ số
Mã 030221 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu “03” đại diện cho Chương 03 “Cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác”; chữ số thứ 3-4 “02” đại diện cho nhóm “Cá tươi hoặc ướp lạnh, trừ fillet cá và thịt cá khác thuộc 0304”; chữ số thứ 5-6 “21” đại diện cho phân nhóm “Cá bơn halibut tươi hoặc ướp lạnh”. Cá halibut thuộc bộ Cá bơn, là loài cá kinh tế quan trọng, được phân chia chi tiết theo trạng thái tươi hoặc ướp lạnh.
Căn cứ phân loại
Cá halibut ở trạng thái tươi hoặc ướp lạnh, chưa đông lạnh, khô, muối hoặc xông khói, và chưa chế biến thành fillet, do đó được phân loại vào 0302 chứ không phải 0303 (cá đông lạnh), 0304 (fillet) hoặc 0305 (cá khô, muối). Đồng thời, cá halibut thuộc bộ Cá bơn, cần phân biệt với các loài cá bơn khác thuộc 0302 (như 0302.22), 030221 chỉ định riêng cá halibut.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên sử dụng tên tiếng Trung chuẩn “Cá halibut tươi hoặc ướp lạnh”, có thể kèm tên tiếng Anh “Fresh or chilled halibut”.
⚠️ Khai báo nhầm thành các tên chung như “cá bơn”, “cá thờn bơn”, không chỉ rõ cá halibut.
Trạng thái
Khai báo rõ là “tươi” hoặc “ướp lạnh”, nhiệt độ ướp lạnh thường từ 0-4°C, cần cung cấp hồ sơ nhiệt độ hoặc giải thích.
⚠️ Khai báo nhầm trạng thái đông lạnh thành ướp lạnh, hoặc không ghi rõ trạng thái cụ thể.
Tên khoa học Latinh
Cung cấp tên khoa học Latinh của cá halibut, như Hippoglossus hippoglossus (halibut Đại Tây Dương) hoặc Hippoglossus stenolepis (halibut Thái Bình Dương).
⚠️ Viết sai chính tả tên khoa học hoặc sử dụng tên thông thường, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Phương thức chế biến
Mô tả có bỏ đầu, bỏ nội tạng, bỏ vây, v.v., như “nguyên con, chưa bỏ đầu bỏ nội tạng” hoặc “bỏ đầu bỏ nội tạng”.
⚠️ Không mô tả phương thức chế biến, hoặc mô tả sai thành “fillet”.
Quy cách
Khai báo trọng lượng hoặc phạm vi kích thước mỗi con cá, như “mỗi con 2-5 kg”, giúp hải quan thẩm định giá và thống kê.
⚠️ Điền quy cách không đầy đủ hoặc không khớp với thực tế.
Phương thức đóng gói
Mô tả loại bao bì, như “đóng thùng, mỗi thùng 20 kg, giữ tươi bằng đá xen kẽ”.
⚠️ Mô tả bao bì quá đơn giản, không thể hiện biện pháp giữ tươi.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể khai báo “không”.
⚠️ Bỏ qua khai báo thương hiệu, hoặc thương hiệu không khớp với thực tế.
Ngày sản xuất
Khai báo ngày đánh bắt hoặc chế biến, định dạng YYYY-MM-DD.
⚠️ Sai định dạng ngày hoặc không cung cấp.
Ví dụ:
Tên hàng: Cá halibut tươi hoặc ướp lạnh; Trạng thái: ướp lạnh; Tên khoa học Latinh: Hippoglossus hippoglossus; Phương thức chế biến: nguyên con, chưa bỏ đầu bỏ nội tạng; Quy cách: mỗi con 3-6 kg; Phương thức đóng gói: đóng thùng, mỗi thùng 20 kg, giữ tươi bằng đá xen kẽ; Thương hiệu: không; Ngày sản xuất: 2025-03-15.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là Biểu thuế xuất nhập khẩu và Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa. Cá halibut thuộc bộ Cá bơn, trạng thái tươi hoặc ướp lạnh, chưa chế biến thành fillet, phù hợp với mô tả nhóm 0302. Phân nhóm 030221 liệt kê rõ “cá halibut”, cần phân biệt với các loài cá bơn khác thuộc cùng nhóm (như 0302.22). Đồng thời, cần xác nhận trạng thái là tươi hoặc ướp lạnh, không phải đông lạnh, khô, v.v.
Mã dễ nhầm:
030222 - Cá bơn tươi hoặc ướp lạnh (trừ cá halibut)
030222 bao gồm các loài cá bơn khác, như cá bơn châu Âu, cá bơn vàng, trong khi 030221 chỉ định riêng cá halibut. Khác biệt ở loài, cá halibut có kích thước lớn hơn, tên khoa học khác.
030311 - Cá halibut đông lạnh
030311 là cá halibut đông lạnh, trạng thái đông lạnh, trong khi 030221 là tươi hoặc ướp lạnh. Khác biệt cốt lõi ở trạng thái bảo quản, đông lạnh phải phân loại vào 0303.
030431 - Fillet cá halibut tươi hoặc ướp lạnh
030431 là fillet cá halibut tươi hoặc ướp lạnh, đã chế biến thành dạng lát, trong khi 030221 là nguyên con hoặc chỉ bỏ nội tạng đơn giản, chưa cắt lát.
030551 - Cá halibut khô
030551 là cá halibut khô, đã qua xử lý khử nước, trong khi 030221 là tươi hoặc ướp lạnh, chưa khô.
03022100 - Cá halibut tươi hoặc ướp lạnh (10 chữ số theo Biểu thuế Trung Quốc)
Trong Biểu thuế Trung Quốc, 03022100 là mã 10 chữ số, 6 chữ số đầu khớp với HS, 4 chữ số sau là phân nhóm quốc gia, cần lưu ý sử dụng mã 10 chữ số khi khai báo.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào phân biệt cá halibut tươi hoặc ướp lạnh với cá halibut đông lạnh?
A: Cá halibut tươi hoặc ướp lạnh giữ ở 0-4°C chưa đông kết, phân loại vào 030221; cá halibut đông lạnh có nhiệt độ tâm dưới -18°C, phân loại vào 030311. Điểm mấu chốt là trạng thái, cá ướp lạnh thân mềm, cá đông lạnh thân cứng.
Q: Cá halibut và cá bơn có phải cùng một loài không?
A: Cá halibut là một loại cá bơn, nhưng cá bơn bao gồm nhiều họ, như họ Cá bơn, họ Cá bơn vỉ, v.v. Cá halibut chỉ định riêng chi Hippoglossus thuộc họ Cá bơn, tên khoa học Hippoglossus, khi phân loại cần chính xác đến loài.
Q: Khi khai báo có cần cung cấp tên khoa học Latinh không?
A: Có, tên khoa học Latinh là yếu tố then chốt để chứng minh loài, đặc biệt đối với phân loại cá. Hải quan có thể yêu cầu cung cấp tên khoa học để xác nhận phân nhóm, tránh phân loại nhầm vào các loài cá bơn khác.
Q: Nếu cá halibut đã bỏ đầu bỏ nội tạng, có còn phân loại vào 030221 không?
A: Có, bỏ đầu bỏ nội tạng là xử lý đơn giản, không thay đổi trạng thái tươi hoặc ướp lạnh, vẫn phân loại vào 030221. Nhưng nếu cắt lát hoặc làm thành fillet, thì phân loại vào 0304.
Q: Làm thế nào tra cứu thuế suất nhập khẩu của 030221?
A: Có thể tra cứu Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa hoặc trang web Tổng cục Hải quan, thuế suất có thể thay đổi theo hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên lấy thông báo mới nhất làm chuẩn.
Q: Bán cá halibut qua thương mại điện tử xuyên biên giới, phân loại có khác không?
A: Nguyên tắc phân loại giống nhau, nhưng thương mại điện tử xuyên biên giới có thể liên quan đến kênh hàng hóa cá nhân hoặc hàng hóa thương mại, cần phân loại theo trạng thái thực tế và phương thức chế biến. Bao bì bán lẻ không ảnh hưởng đến mã HS, nhưng có thể ảnh hưởng đến điều kiện quản lý.
Q: Cá halibut có thuộc loài nguy cấp không?
A: Một số quần thể cá halibut có thể được bảo vệ, như cá halibut Đại Tây Dương được IUCN xếp vào loài nguy cấp, nhưng kiểm soát CITES cần tra cứu cụ thể. Khi nhập khẩu cần cung cấp chứng nhận đánh bắt hợp pháp, đảm bảo tuân thủ.
Q: Trong các yếu tố khai báo, “thương hiệu” điền như thế nào?
A: Nếu hàng hóa có thương hiệu, điền tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì điền “không”. Thương hiệu không ảnh hưởng đến phân loại, nhưng ảnh hưởng đến thẩm định giá và bảo hộ sở hữu trí tuệ, cần khai báo trung thực.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.