Chương 03 bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác, bao gồm các loại sống, tươi lạnh, đông lạnh, khô, muối, xông khói và các phương thức bảo quản khác. Chương này được chia thành nhiều nhóm, như 0301 cá sống, 0302 cá tươi lạnh, 0303 cá đông lạnh, v.v. Chú thích chương quy định một số động vật có vú thủy sinh được phân loại vào Chương 01, trong khi cá cảnh được quy định rõ ràng vào chương này. Nhóm 0301 bao gồm tất cả cá sống, bao gồm cá cảnh sống, cá sống dùng làm thực phẩm, cá giống, v.v. Nhóm này được chia nhỏ theo mục đích sử dụng và chủng loại: 030111 là cá cảnh nước ngọt, 030119 là cá cảnh sống khác (tức là cá cảnh sống ngoài cá cảnh nước ngọt, như cá cảnh nước mặn), 030191 là cá hồi, v.v. Nhóm 0301 chỉ bao gồm cá sống, không bao gồm cá chết hoặc cá đã qua chế biến. Hai chữ số đầu tiên 03 biểu thị Chương 03 “Cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác”. Chữ số thứ 3-4 là 01 biểu thị nhóm 0301 “Cá sống”. Chữ số thứ 5-6 là 19 biểu thị phân nhóm 030119 “Cá cảnh sống khác”, tức là cá cảnh sống ngoài phân nhóm 030111 (cá cảnh nước ngọt), chủ yếu bao gồm cá cảnh nước mặn và các loại cá cảnh sống khác chưa được liệt kê. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 030119 là: phân nhóm cá cảnh sống khác trong nhóm cá sống thuộc Chương 03. Mặt hàng này là cá cảnh sống và không phải cá cảnh nước ngọt (như cá cảnh nước mặn), nên được phân loại vào 030119. Nếu là cá cảnh nước ngọt thì phân loại vào 030111; nếu là cá sống dùng làm thực phẩm thì phân loại vào các phân nhóm khác của 0301 (như 030191, v.v.); nếu là cá chết hoặc cá tươi lạnh thì phân loại vào 0302. Do đó, việc xác định dựa trên mục đích sử dụng (cảnh) và nguồn nước (nước mặn/khác).
Chương
Chương 03 bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác, bao gồm các loại sống, tươi lạnh, đông lạnh, khô, muối, xông khói và các phương thức bảo quản khác. Chương này được chia thành nhiều nhóm, như 0301 cá sống, 0302 cá tươi lạnh, 0303 cá đông lạnh, v.v. Chú thích chương quy định một số động vật có vú thủy sinh được phân loại vào Chương 01, trong khi cá cảnh được quy định rõ ràng vào chương này.
Nhóm
Nhóm 0301 bao gồm tất cả cá sống, bao gồm cá cảnh sống, cá sống dùng làm thực phẩm, cá giống, v.v. Nhóm này được chia nhỏ theo mục đích sử dụng và chủng loại: 030111 là cá cảnh nước ngọt, 030119 là cá cảnh sống khác (tức là cá cảnh sống ngoài cá cảnh nước ngọt, như cá cảnh nước mặn), 030191 là cá hồi, v.v. Nhóm 0301 chỉ bao gồm cá sống, không bao gồm cá chết hoặc cá đã qua chế biến.
Phân tích từng chữ số
Hai chữ số đầu tiên 03 biểu thị Chương 03 “Cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác”. Chữ số thứ 3-4 là 01 biểu thị nhóm 0301 “Cá sống”. Chữ số thứ 5-6 là 19 biểu thị phân nhóm 030119 “Cá cảnh sống khác”, tức là cá cảnh sống ngoài phân nhóm 030111 (cá cảnh nước ngọt), chủ yếu bao gồm cá cảnh nước mặn và các loại cá cảnh sống khác chưa được liệt kê. Do đó, ý nghĩa đầy đủ của 030119 là: phân nhóm cá cảnh sống khác trong nhóm cá sống thuộc Chương 03.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là cá cảnh sống và không phải cá cảnh nước ngọt (như cá cảnh nước mặn), nên được phân loại vào 030119. Nếu là cá cảnh nước ngọt thì phân loại vào 030111; nếu là cá sống dùng làm thực phẩm thì phân loại vào các phân nhóm khác của 0301 (như 030191, v.v.); nếu là cá chết hoặc cá tươi lạnh thì phân loại vào 0302. Do đó, việc xác định dựa trên mục đích sử dụng (cảnh) và nguồn nước (nước mặn/khác).
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải cụ thể đến chủng loại, như “cá cảnh nước mặn (cá hề)”. Mục đích sử dụng: Khai báo rõ ràng là dùng làm cảnh, không phải dùng làm thực phẩm, nuôi trồng hoặc làm mồi. Trạng thái: Khai báo là cá sống, không phải tươi, lạnh, đông lạnh hoặc khô. Chủng loại: Cung cấp tên khoa học Latinh hoặc tên chủng loại cụ thể, như “Amphiprion ocellaris”. Nguồn nước: Ghi rõ là nước ngọt, nước mặn hoặc nước lợ, dùng để phân biệt 030111 và 030119. Quy cách đóng gói: Mô tả phương thức đóng gói, như túi nhựa cấp oxy, thùng xốp, v.v., và số lượng mỗi thùng. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi “không”. Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Cá cảnh nước mặn (cá hề)
Mục đích sử dụng: Cảnh
Trạng thái: Sống
Chủng loại: Amphiprion ocellaris
Nguồn nước: Nước mặn
Quy cách đóng gói: Túi nhựa cấp oxy, mỗi thùng 50 con
Thương hiệu: Không
Mã HS: 03011900
Ghi chú: Kèm theo giấy chứng nhận kiểm dịch chính thức của nước xuất khẩu. Không phân biệt cá cảnh nước ngọt và nước mặn, phân loại sai cá nước mặn vào 030111. Khai báo sai cá cảnh sống là cá sống dùng làm thực phẩm, dẫn đến phân loại vào các phân nhóm khác của 0301. Bỏ qua khai báo trạng thái, nhầm lẫn cá sống với cá tươi lạnh, phân loại sai vào 0302.
Tên hàng
Tên tiếng Trung và tiếng nước ngoài của hàng hóa khai báo, phải cụ thể đến chủng loại, như “cá cảnh nước mặn (cá hề)”.
⚠️ Chỉ ghi “cá cảnh” hoặc “cá sống”, không phân biệt nước ngọt/nước mặn.
Mục đích sử dụng
Khai báo rõ ràng là dùng làm cảnh, không phải dùng làm thực phẩm, nuôi trồng hoặc làm mồi.
⚠️ Khai báo sai là “dùng làm thực phẩm” hoặc “dùng để nuôi trồng”, dẫn đến phân loại sai.
Trạng thái
Khai báo là cá sống, không phải tươi, lạnh, đông lạnh hoặc khô.
⚠️ Khai báo sai cá sống là “tươi” hoặc “ướp lạnh”.
Chủng loại
Cung cấp tên khoa học Latinh hoặc tên chủng loại cụ thể, như “Amphiprion ocellaris”.
⚠️ Chỉ cung cấp tên thông thường, không thể xác định chính xác loài.
Nguồn nước
Ghi rõ là nước ngọt, nước mặn hoặc nước lợ, dùng để phân biệt 030111 và 030119.
⚠️ Không ghi rõ nguồn nước, dẫn đến tranh chấp phân loại phân nhóm.
Quy cách đóng gói
Mô tả phương thức đóng gói, như túi nhựa cấp oxy, thùng xốp, v.v., và số lượng mỗi thùng.
⚠️ Bỏ sót thông tin đóng gói, ảnh hưởng đến kiểm tra và kiểm dịch.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi “không”.
⚠️ Thương hiệu không đúng thực tế, hoặc bỏ sót khai báo thương hiệu.
Ví dụ: Ví dụ khai báo tờ khai hải quan:
Tên hàng: Cá cảnh nước mặn (cá hề)
Mục đích sử dụng: Cảnh
Trạng thái: Sống
Chủng loại: Amphiprion ocellaris
Nguồn nước: Nước mặn
Quy cách đóng gói: Túi nhựa cấp oxy, mỗi thùng 50 con
Thương hiệu: Không
Mã HS: 03011900
Ghi chú: Kèm theo giấy chứng nhận kiểm dịch chính thức của nước xuất khẩu.
Lỗi thường gặp:
Không phân biệt cá cảnh nước ngọt và nước mặn, phân loại sai cá nước mặn vào 030111.
Khai báo sai cá cảnh sống là cá sống dùng làm thực phẩm, dẫn đến phân loại vào các phân nhóm khác của 0301.
Bỏ qua khai báo trạng thái, nhầm lẫn cá sống với cá tươi lạnh, phân loại sai vào 0302.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa là cá sống; 2) Mục đích sử dụng là cảnh; 3) Không phải cá cảnh nước ngọt. Theo chú thích HS, 030111 chỉ dành cho cá cảnh nước ngọt, 030119 bao gồm cá cảnh sống khác, chủ yếu là cá cảnh nước mặn. Nếu là cá sống dùng làm thực phẩm, thì phân loại vào các phân nhóm khác của 0301 (như 030191, v.v.). Nếu là cá chết hoặc cá tươi lạnh, thì phân loại vào 0302. Do đó, phải đồng thời thỏa mãn ba điều kiện: sống, cảnh, không phải nước ngọt. 030111 Cá cảnh nước ngọt: 030111 chỉ giới hạn cá cảnh nước ngọt, như cá vàng, cá koi; 030119 là cá cảnh nước mặn hoặc khác, hai loại phân biệt bằng nguồn nước. 030191 Cá hồi (cá sống dùng làm thực phẩm): 030191 là cá hồi sống dùng làm thực phẩm, mục đích là thực phẩm; 030119 là dùng làm cảnh, mục đích khác nhau. 030192 Cá chình (cá sống dùng làm thực phẩm): 030192 là cá chình sống dùng làm thực phẩm, không phải cảnh; 030119 là dùng làm cảnh, và thường là cá nước mặn. 030199 Cá sống dùng làm thực phẩm khác: 030199 là cá sống dùng làm thực phẩm khác, mục đích là thực phẩm; 030119 là dùng làm cảnh, mục đích là sự khác biệt cốt lõi. 030289 Cá tươi hoặc lạnh khác: 030289 là cá tươi hoặc lạnh, không phải cá sống; 030119 là cá sống, trạng thái khác nhau. Có xác nhận là cá sống không? Mục đích sử dụng có phải là cảnh không? Có phải không phải cá cảnh nước ngọt không? Chủng loại có rõ ràng không? Có cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Hàng hóa là cá sống; 2) Mục đích sử dụng là cảnh; 3) Không phải cá cảnh nước ngọt. Theo chú thích HS, 030111 chỉ dành cho cá cảnh nước ngọt, 030119 bao gồm cá cảnh sống khác, chủ yếu là cá cảnh nước mặn. Nếu là cá sống dùng làm thực phẩm, thì phân loại vào các phân nhóm khác của 0301 (như 030191, v.v.). Nếu là cá chết hoặc cá tươi lạnh, thì phân loại vào 0302. Do đó, phải đồng thời thỏa mãn ba điều kiện: sống, cảnh, không phải nước ngọt.
Mã dễ nhầm:
030111 - Cá cảnh nước ngọt
030111 chỉ giới hạn cá cảnh nước ngọt, như cá vàng, cá koi; 030119 là cá cảnh nước mặn hoặc khác, hai loại phân biệt bằng nguồn nước.
030191 - Cá hồi (cá sống dùng làm thực phẩm)
030191 là cá hồi sống dùng làm thực phẩm, mục đích là thực phẩm; 030119 là dùng làm cảnh, mục đích khác nhau.
030192 - Cá chình (cá sống dùng làm thực phẩm)
030192 là cá chình sống dùng làm thực phẩm, không phải cảnh; 030119 là dùng làm cảnh, và thường là cá nước mặn.
030199 - Cá sống dùng làm thực phẩm khác
030199 là cá sống dùng làm thực phẩm khác, mục đích là thực phẩm; 030119 là dùng làm cảnh, mục đích là sự khác biệt cốt lõi.
030289 - Cá tươi hoặc lạnh khác
030289 là cá tươi hoặc lạnh, không phải cá sống; 030119 là cá sống, trạng thái khác nhau.
Tự kiểm tra:
✓ Có xác nhận là cá sống không?
✓ Mục đích sử dụng có phải là cảnh không?
✓ Có phải không phải cá cảnh nước ngọt không?
✓ Chủng loại có rõ ràng không?
✓ Có cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để phân biệt cá cảnh là nước ngọt hay nước mặn? Có thể phân biệt qua tên chủng loại, đặc điểm ngoại hình và nguồn gốc. Cá cảnh nước ngọt phổ biến như cá vàng, cá koi, cá bảy màu; cá cảnh nước mặn như cá hề, cá đuôi xanh, cá rạn san hô. Nếu không thể xác định, có thể tham khảo ý kiến cơ quan chuyên môn hoặc tra cứu cơ sở dữ liệu loài. Thuế suất của 030119 và 030111 có khác nhau không? Thuế suất quan thuế của hai loại có thể khác nhau, thuế suất cụ thể cần tra cứu《Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa》mới nhất. Đề nghị tra cứu thuế suất thời gian thực qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan hoặc hệ thống khai báo hải quan chuyên nghiệp, ở đây không cung cấp giá trị cụ thể. Cá cảnh sống xuất khẩu cần những chứng từ nào? Thường cần tờ khai hải quan xuất khẩu, hóa đơn, phiếu đóng gói, hợp đồng, giấy chứng nhận kiểm dịch động thực vật xuất khẩu (nếu áp dụng), giấy phép xuất khẩu loài nguy cấp (nếu liên quan đến loài CITES), v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan và cơ quan kiểm dịch. Nếu cá cảnh là giống lai, phân loại như thế nào? Vẫn phân loại theo cá cảnh sống, dựa trên nguồn nước để phân loại vào 030111 hoặc 030119. Giống lai không ảnh hưởng đến việc phân chia phân nhóm, nhưng cần cung cấp thông tin chủng loại khi khai báo. Hàng hóa thuộc 030119 có được hưởng thuế suất ưu đãi hiệp định thương mại tự do không? Cần xem danh mục giảm thuế của hiệp định thương mại tự do liên quan (như RCEP, Trung Quốc-ASEAN, v.v.). Nếu mã này nằm trong danh mục và đáp ứng quy tắc xuất xứ, có thể xin thuế suất ưu đãi. Đề nghị tra cứu phụ lục cụ thể của hiệp định. Khai báo sai cá cảnh nước mặn thành 030111 sẽ có hậu quả gì? Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến áp dụng thuế suất và điều kiện giám sát, thậm chí đối mặt với xử phạt của hải quan. Nên khai báo trung thực, nếu cần có thể xin phân loại trước. Làm thế nào để tra cứu điều kiện giám sát của 030119? Có thể tra cứu cột điều kiện giám sát tương ứng với mã này trong《Biểu thuế xuất nhập khẩu hải quan》, hoặc tra cứu qua “Hệ thống phân loại hàng hóa xuất nhập khẩu hải quan Trung Quốc”. Điều kiện giám sát phổ biến bao gồm A/B (tờ khai thông quan hàng hóa nhập cảnh/xuất cảnh), v.v. Cá cảnh sống có cần giám định loài không? Nếu liên quan đến loài nguy cấp (như loài trong Phụ lục CITES), cần cung cấp giấy chứng nhận giám định loài. Cá cảnh thông thường thường không cần, nhưng hải quan có thể yêu cầu cung cấp mô tả chủng loại. Đề nghị xác nhận trước với đại lý khai báo hải quan.
Q: Làm thế nào để phân biệt cá cảnh là nước ngọt hay nước mặn?
A: Có thể phân biệt qua tên chủng loại, đặc điểm ngoại hình và nguồn gốc. Cá cảnh nước ngọt phổ biến như cá vàng, cá koi, cá bảy màu; cá cảnh nước mặn như cá hề, cá đuôi xanh, cá rạn san hô. Nếu không thể xác định, có thể tham khảo ý kiến cơ quan chuyên môn hoặc tra cứu cơ sở dữ liệu loài.
Q: Thuế suất của 030119 và 030111 có khác nhau không?
A: Thuế suất quan thuế của hai loại có thể khác nhau, thuế suất cụ thể cần tra cứu《Biểu thuế xuất nhập khẩu của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa》mới nhất. Đề nghị tra cứu thuế suất thời gian thực qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan hoặc hệ thống khai báo hải quan chuyên nghiệp, ở đây không cung cấp giá trị cụ thể.
Q: Cá cảnh sống xuất khẩu cần những chứng từ nào?
A: Thường cần tờ khai hải quan xuất khẩu, hóa đơn, phiếu đóng gói, hợp đồng, giấy chứng nhận kiểm dịch động thực vật xuất khẩu (nếu áp dụng), giấy phép xuất khẩu loài nguy cấp (nếu liên quan đến loài CITES), v.v. Cụ thể theo yêu cầu của hải quan và cơ quan kiểm dịch.
Q: Nếu cá cảnh là giống lai, phân loại như thế nào?
A: Vẫn phân loại theo cá cảnh sống, dựa trên nguồn nước để phân loại vào 030111 hoặc 030119. Giống lai không ảnh hưởng đến việc phân chia phân nhóm, nhưng cần cung cấp thông tin chủng loại khi khai báo.
Q: Hàng hóa thuộc 030119 có được hưởng thuế suất ưu đãi hiệp định thương mại tự do không?
A: Cần xem danh mục giảm thuế của hiệp định thương mại tự do liên quan (như RCEP, Trung Quốc-ASEAN, v.v.). Nếu mã này nằm trong danh mục và đáp ứng quy tắc xuất xứ, có thể xin thuế suất ưu đãi. Đề nghị tra cứu phụ lục cụ thể của hiệp định.
Q: Khai báo sai cá cảnh nước mặn thành 030111 sẽ có hậu quả gì?
A: Có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến áp dụng thuế suất và điều kiện giám sát, thậm chí đối mặt với xử phạt của hải quan. Nên khai báo trung thực, nếu cần có thể xin phân loại trước.
Q: Làm thế nào để tra cứu điều kiện giám sát của 030119?
A: Có thể tra cứu cột điều kiện giám sát tương ứng với mã này trong《Biểu thuế xuất nhập khẩu hải quan》, hoặc tra cứu qua “Hệ thống phân loại hàng hóa xuất nhập khẩu hải quan Trung Quốc”. Điều kiện giám sát phổ biến bao gồm A/B (tờ khai thông quan hàng hóa nhập cảnh/xuất cảnh), v.v.
Q: Cá cảnh sống có cần giám định loài không?
A: Nếu liên quan đến loài nguy cấp (như loài trong Phụ lục CITES), cần cung cấp giấy chứng nhận giám định loài. Cá cảnh thông thường thường không cần, nhưng hải quan có thể yêu cầu cung cấp mô tả chủng loại. Đề nghị xác nhận trước với đại lý khai báo hải quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.