Mã HS: 020830
Thịt của động vật thuộc bộ Linh trưởng, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 02 bao gồm "Thịt và phụ phẩm ăn được" trong Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa, bao gồm thịt và phụ phẩm động vật ăn được ở dạng tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, xông khói, muối hoặc ngâm nước muối. Chương này không bao gồm mỡ động vật, động vật sống, cá và động vật giáp xác, v.v. Chủ yếu phân chia theo loài động vật, như bò, lợn, cừu, gia cầm, v.v., và phân biệt trạng thái tươi, ướp lạnh, đông lạnh.
Nhóm
Nhóm 0208 bao gồm "Thịt và phụ phẩm ăn được khác, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh", tức là thịt động vật không thuộc các nhóm trước đó (như bò, lợn, cừu, gia cầm trong 0201-0207). Bao gồm thịt của động vật linh trưởng, cá voi, cá heo, thỏ, thỏ rừng, bò sát, lạc đà, v.v. Nhóm này được phân chia thêm theo loài động vật và phân biệt tươi, ướp lạnh với đông lạnh.
Phân tích từng chữ số
Mã 020830 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu "02" đại diện Chương 02 (Thịt và phụ phẩm ăn được); chữ số thứ 3-4 "08" đại diện nhóm 0208 (Thịt và phụ phẩm ăn được khác, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh); chữ số thứ 5-6 "30" đại diện phân nhóm 0208.30, cụ thể là thịt của động vật linh trưởng. Do đó, 020830 đặc biệt chỉ thịt động vật linh trưởng tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh, bao gồm khỉ, vượn, đười ươi, v.v.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là thịt của động vật linh trưởng, ở trạng thái tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh, phù hợp với mô tả của nhóm 0208 "thịt động vật khác", vì động vật linh trưởng không thuộc các loài như bò, lợn, cừu, gia cầm được liệt kê trong các nhóm trước. Phân nhóm 020830 liệt kê rõ ràng động vật linh trưởng, do đó được phân loại vào mã này, không phải mã thịt hoặc phụ phẩm động vật khác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên hàng bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, cần cụ thể đến loài động vật và trạng thái, như "thịt động vật linh trưởng tươi" hoặc "thịt khỉ đông lạnh".
⚠️ Chỉ ghi "thịt linh trưởng" mà không ghi rõ trạng thái tươi/đông lạnh, hoặc ghi sai thành "thịt rừng" và các tên mơ hồ khác.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Mô tả trạng thái của thịt: tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh. Ướp lạnh cần ghi rõ khoảng nhiệt độ, đông lạnh cần ghi rõ nhiệt độ đông kết.
⚠️ Nhầm lẫn giữa ướp lạnh và đông lạnh, hoặc không ghi rõ điều kiện bảo quản cụ thể.
Loài động vật
Liệt kê cụ thể loài động vật linh trưởng, như khỉ macaque, khỉ đầu chó, đười ươi, v.v., cần tương ứng với tên khoa học Latinh.
⚠️ Chỉ ghi "linh trưởng" mà không chi tiết đến loài, hoặc sử dụng tên thông thường gây tranh cãi về phân loại.
Bộ phận
Chỉ rõ bộ phận cụ thể của thịt, như nguyên con, thịt cắt miếng, thịt rút xương, v.v., ảnh hưởng đến yêu cầu kiểm dịch.
⚠️ Không phân biệt có xương/không xương, hoặc ghi chung chung "miếng thịt".
Quy cách đóng gói
Điền hình thức đóng gói và trọng lượng tịnh, như "đóng thùng carton, mỗi thùng 10 kg".
⚠️ Bỏ sót trọng lượng tịnh hoặc chất liệu đóng gói, khiến hải quan không thể kiểm tra.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần điền tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể điền "không".
⚠️ Nhầm lẫn thương hiệu với nhà sản xuất, hoặc điền không đầy đủ.
Ngày sản xuất
Điền ngày sản xuất cụ thể, định dạng YYYY-MM-DD.
⚠️ Chỉ điền tháng hoặc năm, không đáp ứng yêu cầu hải quan.
Hạn sử dụng
Điền hạn sử dụng trong điều kiện bảo quản cụ thể, như "bảo quản đông lạnh 12 tháng".
⚠️ Không ghi rõ điều kiện bảo quản, hoặc hạn sử dụng mâu thuẫn logic với ngày sản xuất.
Ví dụ:
Ví dụ mục hàng tờ khai hải quan: Tên hàng: Thịt khỉ macaque đông lạnh Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Đông lạnh, nhiệt độ tâm dưới -18℃ Loài động vật: Khỉ macaque (Macaca mulatta) Bộ phận: Thịt đùi rút xương Quy cách đóng gói: Đóng thùng carton, mỗi thùng trọng lượng tịnh 20 kg Thương hiệu: Không Ngày sản xuất: 2025-01-15 Hạn sử dụng: Bảo quản đông lạnh 12 tháng Mã HS: 0208300000
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại chính: 1) Loài động vật là linh trưởng; 2) Trạng thái là tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh; 3) Thuộc thịt ăn được. Cần loại trừ: a) Phụ phẩm ăn được của động vật linh trưởng (thuộc 0206 hoặc 0208? Thực tế phụ phẩm ăn được thường thuộc 0206, nhưng 0208 cũng bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được? Cần xác minh: tiêu đề 0208 là "Thịt và phụ phẩm ăn được khác, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh", do đó phụ phẩm ăn được của động vật linh trưởng cũng thuộc 0208, nhưng phân nhóm 020830 chỉ chỉ "thịt", phụ phẩm có thể thuộc 020890. Do đó, nếu là phụ phẩm, nên thuộc 020890. b) Thịt đã chế biến (như nấu chín, xông khói) thuộc Chương 16. c) Thịt động vật không phải linh trưởng thuộc phân nhóm khác.
Mã dễ nhầm:
020890 - Thịt và phụ phẩm ăn được khác, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
020890 bao gồm thịt và phụ phẩm của động vật khác ngoài linh trưởng, cá voi, cá heo, thỏ, thỏ rừng, bò sát, lạc đà, v.v., trong khi 020830 đặc biệt chỉ thịt động vật linh trưởng. Nếu là phụ phẩm của động vật linh trưởng, nên thuộc 020890.
020500 - Thịt ngựa, lừa, la tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
020500 dành cho động vật họ ngựa, trong khi 020830 dành cho động vật linh trưởng, loài động vật khác nhau.
020600 - Phụ phẩm ăn được tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
020600 bao gồm phụ phẩm ăn được của bò, lợn, cừu, ngựa, v.v., nhưng không bao gồm động vật linh trưởng. Phụ phẩm của động vật linh trưởng nếu thuộc 0208 thì không thuộc 0206.
021000 - Thịt và phụ phẩm ăn được khô, xông khói, muối hoặc ngâm nước muối
021000 dành cho thịt đã qua xử lý khô, xông khói, muối, v.v., trong khi 020830 chỉ giới hạn tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh, chưa qua các xử lý này.
160100 - Xúc xích và sản phẩm tương tự từ thịt, phụ phẩm ăn được hoặc máu
160100 là sản phẩm chế biến, trong khi 020830 là sản phẩm thịt sơ cấp, chưa qua chế biến thêm.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Thịt động vật linh trưởng xuất nhập khẩu cần những giấy tờ quản lý đặc biệt nào?
A: Động vật linh trưởng thường được liệt kê trong Phụ lục của Công ước về buôn bán quốc tế các loài động thực vật hoang dã nguy cấp (CITES), xuất nhập khẩu cần cung cấp giấy phép xuất nhập khẩu CITES. Đồng thời, cần đáp ứng yêu cầu kiểm dịch động thực vật của nước nhập khẩu, cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch chính thức. Một số quốc gia có thể cấm buôn bán thịt động vật linh trưởng, nên tra cứu trước quy định mới nhất của Tổng cục Hải quan và Văn phòng quản lý xuất nhập khẩu loài nguy cấp.
Q: Làm thế nào phân biệt 020830 với 020890?
A: 020830 đặc biệt chỉ thịt động vật linh trưởng, trong khi 020890 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được của động vật khác (như cá voi, cá heo, thỏ, thỏ rừng, bò sát, lạc đà, v.v.). Nếu hàng hóa là thịt động vật linh trưởng, thuộc 020830; nếu là phụ phẩm ăn được của động vật linh trưởng, thuộc 020890. Điểm mấu chốt là loài động vật và hàng hóa là thịt hay phụ phẩm.
Q: Thịt động vật linh trưởng đông lạnh khi khai báo điền phương pháp bảo quản như thế nào?
A: Nên điền rõ "đông lạnh", và ghi rõ nhiệt độ tâm, thường yêu cầu dưới -18℃. Nếu là ướp lạnh, cần ghi rõ nhiệt độ ướp lạnh (như 0-4℃). Không nên ghi chung chung "đông lạnh" hoặc "bảo quản tươi", để tránh tranh cãi phân loại.
Q: Thịt động vật linh trưởng có thể thuộc 0208, nhưng nếu đã nấu chín, nên thuộc đâu?
A: Thịt động vật linh trưởng đã nấu chín vượt quá phạm vi Chương 02, nên thuộc Chương 16 "Chế phẩm từ thịt, cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm và động vật không xương sống thủy sinh khác", phân nhóm cụ thể theo phương pháp chế biến, như 1602 (thịt chế biến hoặc bảo quản khác).
Q: Khi khai báo loài động vật có bắt buộc cung cấp tên khoa học Latinh không?
A: Có, để phân loại chính xác và đáp ứng yêu cầu quản lý loài nguy cấp, nên cung cấp tên khoa học Latinh. Ví dụ tên khoa học của khỉ macaque là Macaca mulatta. Chỉ cung cấp tên thông thường tiếng Trung có thể khiến hải quan không thể xác định có thuộc loài quản lý CITES hay không.
Q: Cá nhân có thể gửi hoặc mang thịt động vật linh trưởng vào nước không?
A: Theo "Danh mục động thực vật và sản phẩm của chúng và các vật phẩm kiểm dịch khác bị cấm mang, gửi vào Trung Quốc", thịt (bao gồm thịt động vật linh trưởng) bị cấm cá nhân mang hoặc gửi vào. Chỉ khi được cơ quan hành chính có thẩm quyền quốc gia phê duyệt và có giấy chứng nhận kiểm dịch do cơ quan chính thức của nước hoặc vùng xuất khẩu cấp, mới được nhập cảnh.
Q: Thuế xuất khẩu của 020830 tra cứu như thế nào?
A: Thuế suất thuế xuất khẩu cần xác định theo nước đến, hiệp định thương mại và biểu thuế hải quan Trung Quốc. Có thể tra cứu "Biểu thuế xuất nhập khẩu hải quan Trung Quốc" hoặc qua trang web Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn thương mại quốc tế. Lưu ý thuế suất có thể thay đổi theo chính sách, nên lấy biểu thuế mới nhất làm chuẩn.
Q: Nếu thịt động vật linh trưởng là hoang dã, phân loại có thay đổi không?
A: Phân loại本身 không thay đổi do hoang dã hay nuôi nhân tạo, vẫn thuộc 020830. Nhưng động vật linh trưởng hoang dã có thể bị quản lý CITES, cần cung cấp giấy phép xuất nhập khẩu. Nuôi nhân tạo cũng có thể cần chứng minh nguồn gốc hợp pháp. Do đó, khi khai báo nên trung thực nêu rõ nguồn gốc và nộp giấy tờ chứng minh liên quan.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.