Chương 02 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được, bao gồm các loại thịt động vật ở các dạng bảo quản như tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, xông khói, muối, v.v. Phạm vi động vật của chương này bao gồm bò, lợn, cừu, ngựa, lừa, la, thỏ, thỏ rừng, gia cầm và thú săn, v.v. Trong chương được phân chia theo loài động vật và mức độ chế biến, như 0201-0210. Chương này không bao gồm cá, động vật giáp xác (Chương 03), sản phẩm thịt (Chương 16) và ruột, bàng quang, dạ dày động vật (0504), v.v. Nhóm 0208 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được khác ở dạng tươi, ướp lạnh, đông lạnh, bao gồm thịt của thỏ, thỏ rừng, chim bồ câu, chim cút, hươu, lạc đà và các loài gia súc không chính khác. Dưới nhóm này được phân chia chi tiết theo loài động vật, như 020810 là thịt và phụ phẩm của thỏ, 020830 là thịt động vật linh trưởng, 020840 là cá voi, cá heo, v.v. Phân nhóm 020810 tiếp tục phân biệt tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh. 2 chữ số đầu 02: Chương, đại diện cho thịt và phụ phẩm ăn được. Chữ số thứ 3-4 là 08: Nhóm, đại diện cho thịt và phụ phẩm ăn được khác ở dạng tươi, ướp lạnh, đông lạnh, tức là thịt động vật ngoài các loại thịt chính như bò, lợn, cừu, ngựa, gia cầm, v.v. Chữ số thứ 5-6 là 10: Phân nhóm, đại diện cho thịt và phụ phẩm của thỏ. Mã đầy đủ 020810 biểu thị thịt thỏ và phụ phẩm ăn được ở dạng tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh. Thịt thỏ không thuộc các loài gia súc chính như bò, lợn, cừu, ngựa, gia cầm, nên được phân loại vào 0208 thay vì 0201-0207. Thịt và phụ phẩm của thỏ dưới 0208 được phân chia chi tiết theo loài động vật, thỏ tương ứng với phân nhóm 020810. Nếu là sản phẩm thịt thỏ (như xúc xích, đồ hộp) thì phân loại vào Chương 16; nếu là ruột, bàng quang, dạ dày của thỏ thì phân loại vào 0504.
Chương
Chương 02 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được, bao gồm các loại thịt động vật ở các dạng bảo quản như tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, xông khói, muối, v.v. Phạm vi động vật của chương này bao gồm bò, lợn, cừu, ngựa, lừa, la, thỏ, thỏ rừng, gia cầm và thú săn, v.v. Trong chương được phân chia theo loài động vật và mức độ chế biến, như 0201-0210. Chương này không bao gồm cá, động vật giáp xác (Chương 03), sản phẩm thịt (Chương 16) và ruột, bàng quang, dạ dày động vật (0504), v.v.
Nhóm
Nhóm 0208 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được khác ở dạng tươi, ướp lạnh, đông lạnh, bao gồm thịt của thỏ, thỏ rừng, chim bồ câu, chim cút, hươu, lạc đà và các loài gia súc không chính khác. Dưới nhóm này được phân chia chi tiết theo loài động vật, như 020810 là thịt và phụ phẩm của thỏ, 020830 là thịt động vật linh trưởng, 020840 là cá voi, cá heo, v.v. Phân nhóm 020810 tiếp tục phân biệt tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh.
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 02: Chương, đại diện cho thịt và phụ phẩm ăn được. Chữ số thứ 3-4 là 08: Nhóm, đại diện cho thịt và phụ phẩm ăn được khác ở dạng tươi, ướp lạnh, đông lạnh, tức là thịt động vật ngoài các loại thịt chính như bò, lợn, cừu, ngựa, gia cầm, v.v. Chữ số thứ 5-6 là 10: Phân nhóm, đại diện cho thịt và phụ phẩm của thỏ. Mã đầy đủ 020810 biểu thị thịt thỏ và phụ phẩm ăn được ở dạng tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh.
Căn cứ phân loại
Thịt thỏ không thuộc các loài gia súc chính như bò, lợn, cừu, ngựa, gia cầm, nên được phân loại vào 0208 thay vì 0201-0207. Thịt và phụ phẩm của thỏ dưới 0208 được phân chia chi tiết theo loài động vật, thỏ tương ứng với phân nhóm 020810. Nếu là sản phẩm thịt thỏ (như xúc xích, đồ hộp) thì phân loại vào Chương 16; nếu là ruột, bàng quang, dạ dày của thỏ thì phân loại vào 0504.
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Điền tên cụ thể của hàng hóa, như "thịt thỏ đông lạnh", "đùi thỏ tươi", "gan thỏ ướp lạnh", v.v., phải phù hợp với thực tế. Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Ghi rõ tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh. Ướp lạnh là bảo quản ngắn hạn ở khoảng 0°C, đông lạnh là bảo quản dài hạn dưới -18°C. Trạng thái: Như còn xương, rút xương, nguyên con, cắt khối, v.v., và có bỏ đầu, bỏ da, bỏ nội tạng hay không. Bộ phận: Bộ phận cụ thể như đùi, ức, gan, tim, thận, v.v., phụ phẩm cần liệt kê loại cụ thể. Quy cách đóng gói: Ghi rõ phương thức đóng gói (như chân không, khay) và trọng lượng tịnh, trọng lượng mỗi thùng, v.v. Thương hiệu: Nếu có thương hiệu cần khai báo, không có thương hiệu có thể điền "không". Ngày sản xuất: Định dạng năm-tháng-ngày, dùng để truy xuất nguồn gốc và quản lý hạn sử dụng. Tên hàng: Thịt thỏ đông lạnh (rút xương)
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Đông lạnh (dưới -18°C)
Trạng thái: Rút xương, cắt khối
Bộ phận: Thịt đùi
Quy cách đóng gói: Đóng gói chân không, mỗi thùng 5 kg
Thương hiệu: XX
Ngày sản xuất: 2025-03-15
Nhà xuất khẩu: Công ty XX
Ghi chú: Không phải thú hoang, thỏ nuôi. Khai báo lẫn lộn thịt thỏ và phụ phẩm thỏ, không liệt kê riêng tên hàng và bộ phận. Khai báo phương pháp chế biến không trung thực, như thực tế đông lạnh lại khai là ướp lạnh, ảnh hưởng đến thuế quan và điều kiện giám sát. Không khai báo thương hiệu hoặc ngày sản xuất, dẫn đến tờ khai hải quan bị trả lại.
Tên hàng
Điền tên cụ thể của hàng hóa, như "thịt thỏ đông lạnh", "đùi thỏ tươi", "gan thỏ ướp lạnh", v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Ghi sai thành "sản phẩm thịt thỏ" hoặc "phụ phẩm thỏ" mà không phân biệt trạng thái.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Ghi rõ tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh. Ướp lạnh là bảo quản ngắn hạn ở khoảng 0°C, đông lạnh là bảo quản dài hạn dưới -18°C.
⚠️ Khai báo sai đông lạnh thành ướp lạnh, hoặc nhầm lẫn giữa "tươi" và "ướp lạnh".
Trạng thái
Như còn xương, rút xương, nguyên con, cắt khối, v.v., và có bỏ đầu, bỏ da, bỏ nội tạng hay không.
⚠️ Không ghi rõ rút xương hoặc còn xương, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Bộ phận
Bộ phận cụ thể như đùi, ức, gan, tim, thận, v.v., phụ phẩm cần liệt kê loại cụ thể.
⚠️ Khai báo phụ phẩm chung chung là "thịt thỏ", không phân biệt phụ phẩm ăn được.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ phương thức đóng gói (như chân không, khay) và trọng lượng tịnh, trọng lượng mỗi thùng, v.v.
⚠️ Bỏ sót trọng lượng tịnh hoặc quy cách, ảnh hưởng đến thống kê hải quan.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu cần khai báo, không có thương hiệu có thể điền "không".
⚠️ Thương hiệu không phù hợp với thực tế hoặc không khai báo.
Ngày sản xuất
Định dạng năm-tháng-ngày, dùng để truy xuất nguồn gốc và quản lý hạn sử dụng.
⚠️ Định dạng ngày sai hoặc không phù hợp với nhãn.
Ví dụ: Tên hàng: Thịt thỏ đông lạnh (rút xương)
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Đông lạnh (dưới -18°C)
Trạng thái: Rút xương, cắt khối
Bộ phận: Thịt đùi
Quy cách đóng gói: Đóng gói chân không, mỗi thùng 5 kg
Thương hiệu: XX
Ngày sản xuất: 2025-03-15
Nhà xuất khẩu: Công ty XX
Ghi chú: Không phải thú hoang, thỏ nuôi.
Lỗi thường gặp:
Khai báo lẫn lộn thịt thỏ và phụ phẩm thỏ, không liệt kê riêng tên hàng và bộ phận.
Khai báo phương pháp chế biến không trung thực, như thực tế đông lạnh lại khai là ướp lạnh, ảnh hưởng đến thuế quan và điều kiện giám sát.
Không khai báo thương hiệu hoặc ngày sản xuất, dẫn đến tờ khai hải quan bị trả lại.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Loài động vật là thỏ; 2) Mức độ chế biến giới hạn ở tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh, chưa qua chế biến thêm (như xông khói, muối, nấu chín); 3) Hàng hóa là thịt hoặc phụ phẩm ăn được. Nếu đã qua xử lý xông khói, muối, khô, nên phân loại vào 0210; nếu nấu chín hoặc làm đồ hộp, phân loại vào 1601 hoặc 1602; nếu là ruột, bàng quang, dạ dày của thỏ, phân loại vào 0504. 020810 Thịt và phụ phẩm của thỏ ở dạng tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh: Mã này, bao gồm thịt thỏ và phụ phẩm ăn được, trạng thái tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh. 0210 Thịt và phụ phẩm ở dạng khô, xông khói, muối hoặc ngâm muối: Áp dụng cho thịt thỏ đã qua xử lý bảo quản khô, xông khói, muối, không phải tươi, ướp lạnh, đông lạnh. 1601 Xúc xích và sản phẩm tương tự làm từ thịt, phụ phẩm hoặc tiết: Sản phẩm như xúc xích thịt thỏ được phân loại vào mã này, không phải 020810. 1602 Thịt, phụ phẩm và tiết được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp khác: Sản phẩm thịt thỏ nấu chín, đóng hộp hoặc chế biến sâu khác được phân loại vào mã này. 0504 Ruột, bàng quang, dạ dày động vật: Ruột, bàng quang, dạ dày của thỏ được phân loại vào mã này, không phải là phụ phẩm ăn được phân loại vào 020810. Đã xác nhận động vật là thỏ chưa? Có phải chỉ qua xử lý tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh không? Có bao gồm phụ phẩm ăn được không? Có loại trừ ruột, bàng quang, dạ dày không? Có phải chưa qua chế biến xông khói, muối, nấu chín, v.v. không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Loài động vật là thỏ; 2) Mức độ chế biến giới hạn ở tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh, chưa qua chế biến thêm (như xông khói, muối, nấu chín); 3) Hàng hóa là thịt hoặc phụ phẩm ăn được. Nếu đã qua xử lý xông khói, muối, khô, nên phân loại vào 0210; nếu nấu chín hoặc làm đồ hộp, phân loại vào 1601 hoặc 1602; nếu là ruột, bàng quang, dạ dày của thỏ, phân loại vào 0504.
Mã dễ nhầm:
020810 - Thịt và phụ phẩm của thỏ ở dạng tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh
Mã này, bao gồm thịt thỏ và phụ phẩm ăn được, trạng thái tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh.
0210 - Thịt và phụ phẩm ở dạng khô, xông khói, muối hoặc ngâm muối
Áp dụng cho thịt thỏ đã qua xử lý bảo quản khô, xông khói, muối, không phải tươi, ướp lạnh, đông lạnh.
1601 - Xúc xích và sản phẩm tương tự làm từ thịt, phụ phẩm hoặc tiết
Sản phẩm như xúc xích thịt thỏ được phân loại vào mã này, không phải 020810.
1602 - Thịt, phụ phẩm và tiết được chế biến hoặc bảo quản bằng phương pháp khác
Sản phẩm thịt thỏ nấu chín, đóng hộp hoặc chế biến sâu khác được phân loại vào mã này.
0504 - Ruột, bàng quang, dạ dày động vật
Ruột, bàng quang, dạ dày của thỏ được phân loại vào mã này, không phải là phụ phẩm ăn được phân loại vào 020810.
Tự kiểm tra:
✓ Đã xác nhận động vật là thỏ chưa?
✓ Có phải chỉ qua xử lý tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh không?
✓ Có bao gồm phụ phẩm ăn được không?
✓ Có loại trừ ruột, bàng quang, dạ dày không?
✓ Có phải chưa qua chế biến xông khói, muối, nấu chín, v.v. không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Thịt thỏ đông lạnh và thịt thỏ tươi có khác nhau về mã HS không? Không khác nhau, đều được phân loại vào 020810. Phân nhóm này bao gồm thịt thỏ và phụ phẩm ở dạng tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh, nhưng khi khai báo cần ghi rõ phương pháp bảo quản cụ thể. Gan thỏ nên được phân loại vào mã nào? Gan thỏ thuộc phụ phẩm ăn được, nếu ở dạng tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh, phân loại vào 020810. Nếu đã qua xử lý xông khói, muối, v.v., phân loại vào 0210; nếu nấu chín, phân loại vào 1602. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 020810? Có thể tra cứu qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ thương mại quốc tế đơn nhất Trung Quốc hoặc cơ sở dữ liệu chuyên nghiệp. Thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, điều chỉnh hàng năm, nên tham khảo dữ liệu chính thức mới nhất. 020810 và 020890 khác nhau như thế nào? 020810 chỉ định thịt và phụ phẩm của thỏ; 020890 bao gồm thịt và phụ phẩm của các loài động vật khác chưa được liệt kê, như thịt hươu, thịt lạc đà, v.v. Xuất khẩu thịt thỏ sang EU cần những chứng nhận gì? Thường cần giấy chứng nhận vệ sinh thú y chính thức của nước xuất khẩu, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v., cụ thể cần tuân thủ quy định của EU. Nên tham khảo ý kiến của hải quan địa phương và cơ quan kiểm dịch. Thịt thỏ đóng hộp được phân loại vào mã nào? Thịt thỏ đóng hộp thuộc sản phẩm thịt nấu chín hoặc bảo quản, nên phân loại vào 1602, không phải 020810. Khi khai báo "phương pháp chế biến hoặc bảo quản" điền như thế nào? Điền theo thực tế "tươi", "ướp lạnh" hoặc "đông lạnh". Ướp lạnh là bảo quản ở khoảng 0°C, đông lạnh là bảo quản dưới -18°C, cần phù hợp với trạng thái hàng hóa. Thịt thỏ hoang và thịt thỏ nuôi có cùng mã không? Mã HS giống nhau, đều được phân loại vào 020810. Nhưng một số quốc gia có thể có yêu cầu giám sát bổ sung đối với thịt thỏ hoang, cần lưu ý khi khai báo.
Q: Thịt thỏ đông lạnh và thịt thỏ tươi có khác nhau về mã HS không?
A: Không khác nhau, đều được phân loại vào 020810. Phân nhóm này bao gồm thịt thỏ và phụ phẩm ở dạng tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh, nhưng khi khai báo cần ghi rõ phương pháp bảo quản cụ thể.
Q: Gan thỏ nên được phân loại vào mã nào?
A: Gan thỏ thuộc phụ phẩm ăn được, nếu ở dạng tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh, phân loại vào 020810. Nếu đã qua xử lý xông khói, muối, v.v., phân loại vào 0210; nếu nấu chín, phân loại vào 1602.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 020810?
A: Có thể tra cứu qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ thương mại quốc tế đơn nhất Trung Quốc hoặc cơ sở dữ liệu chuyên nghiệp. Thuế suất sẽ thay đổi theo quốc gia, hiệp định thương mại, điều chỉnh hàng năm, nên tham khảo dữ liệu chính thức mới nhất.
Q: 020810 và 020890 khác nhau như thế nào?
A: 020810 chỉ định thịt và phụ phẩm của thỏ; 020890 bao gồm thịt và phụ phẩm của các loài động vật khác chưa được liệt kê, như thịt hươu, thịt lạc đà, v.v.
Q: Xuất khẩu thịt thỏ sang EU cần những chứng nhận gì?
A: Thường cần giấy chứng nhận vệ sinh thú y chính thức của nước xuất khẩu, giấy chứng nhận xuất xứ, v.v., cụ thể cần tuân thủ quy định của EU. Nên tham khảo ý kiến của hải quan địa phương và cơ quan kiểm dịch.
Q: Thịt thỏ đóng hộp được phân loại vào mã nào?
A: Thịt thỏ đóng hộp thuộc sản phẩm thịt nấu chín hoặc bảo quản, nên phân loại vào 1602, không phải 020810.
Q: Khi khai báo "phương pháp chế biến hoặc bảo quản" điền như thế nào?
A: Điền theo thực tế "tươi", "ướp lạnh" hoặc "đông lạnh". Ướp lạnh là bảo quản ở khoảng 0°C, đông lạnh là bảo quản dưới -18°C, cần phù hợp với trạng thái hàng hóa.
Q: Thịt thỏ hoang và thịt thỏ nuôi có cùng mã không?
A: Mã HS giống nhau, đều được phân loại vào 020810. Nhưng một số quốc gia có thể có yêu cầu giám sát bổ sung đối với thịt thỏ hoang, cần lưu ý khi khai báo.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.