Mã HS: 020734
Gan béo vịt tươi hoặc ướp lạnh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 02 bao gồm "Thịt và phụ phẩm ăn được" trong Hệ thống hài hòa mô tả và mã hóa hàng hóa, bao gồm các loại thịt động vật tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, hun khói, muối hoặc ngâm nước muối và phụ phẩm ăn được. Chương này chủ yếu áp dụng cho động vật có vú, gia cầm (gà, vịt, ngỗng, v.v.) và thịt thú rừng, nhưng không bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm (thuộc Chương 03) và mỡ động vật (Chương 15). Động vật trong chương này phải phù hợp để con người ăn và thường được phân chia theo loài động vật và mức độ chế biến.
Nhóm
Nhóm 0207 bao gồm cụ thể thịt tươi, ướp lạnh, đông lạnh và phụ phẩm ăn được của gia cầm thuộc nhóm 01.05 (tức là gà, vịt, ngỗng, gà tây và gà guinea). Nhóm này được phân chia thêm theo loài gia cầm cụ thể (như gà, vịt, ngỗng, v.v.) và bộ phận (nguyên con, miếng, phụ phẩm), nhưng không bao gồm phụ phẩm không ăn được ngoài mỡ gia cầm (như gan béo), cũng không bao gồm các sản phẩm thịt đã chế biến (như xúc xích, thuộc Chương 16).
Phân tích từng chữ số
Mã 020734 gồm 6 chữ số. Hai chữ số đầu "02" đại diện cho Chương 02 (Thịt và phụ phẩm ăn được). Chữ số thứ 3-4 "07" đại diện cho nhóm 0207 (thịt tươi, ướp lạnh, đông lạnh và phụ phẩm ăn được của gia cầm thuộc nhóm 01.05). Chữ số thứ 5-6 "34" là phân nhóm, trong đó "3" chỉ phụ phẩm của vịt, ngỗng hoặc gà guinea (vì 0207.3 là phụ phẩm của vịt, ngỗng hoặc gà guinea), và "34" chỉ cụ thể "gan béo của vịt", tức là gan béo vịt tươi hoặc ướp lạnh. Lưu ý: gan béo ngỗng thuộc 020736, trong khi gan béo vịt thuộc 020734, cả hai được phân biệt theo loài động vật.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là gan béo vịt tươi hoặc ướp lạnh, thuộc phụ phẩm ăn được của gia cầm vịt. Theo quy tắc phân loại HS, gan béo vịt tươi hoặc ướp lạnh nên được phân loại vào nhóm 0207, vì đây là phụ phẩm của vịt và chưa qua chế biến ở chương khác (như nấu chín). Ở cấp phân nhóm, 0207.34 ghi rõ "gan béo của vịt", do đó được phân loại vào mã này, không phải 0207.35 (gan béo ngỗng) hoặc 0207.36 (phụ phẩm vịt khác).

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, nên mô tả chính xác là "gan béo vịt tươi" hoặc "gan béo vịt ướp lạnh", tránh sử dụng tên thông thường như "gan vịt" gây nhầm lẫn.
⚠️ Khai báo sai là "gan vịt" hoặc "gan ngỗng", không phân biệt gan béo với gan thông thường.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Mô tả trạng thái hàng hóa, như "tươi" hoặc "ướp lạnh", ướp lạnh thường có nghĩa là bảo quản ở 0-4°C, tươi là chưa qua xử lý đông lạnh.
⚠️ Nhầm lẫn "ướp lạnh" với "đông lạnh", khai báo sai là "đông lạnh" dẫn đến phân loại sai.
Trạng thái
Mô tả liệu đã qua cắt, loại bỏ gân, v.v., như "nguyên con" hoặc "cắt miếng", nhưng không được thay đổi đặc tính cơ bản.
⚠️ Khai báo gan béo vịt đã nấu chín là tươi, thực tế nên thuộc Chương 16.
Động vật nguồn gốc
Xác định rõ là vịt, không phải ngỗng hoặc gia cầm khác, vì các loài động vật khác nhau tương ứng với các phân nhóm khác nhau.
⚠️ Khai báo sai là ngỗng, dẫn đến mã 020736 thay vì 020734.
Loại thương hiệu
Nếu không có thương hiệu có thể khai báo "không thương hiệu", nếu có thương hiệu thì khai báo trung thực, dùng cho thống kê hải quan và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ.
⚠️ Khai báo thương hiệu không trung thực hoặc bỏ sót, ảnh hưởng đến kiểm tra sau này.
Quy cách đóng gói
Như "đóng gói chân không, mỗi thùng 10 kg", v.v., cần phù hợp với thực tế, thuận tiện cho kiểm tra hải quan.
⚠️ Khai báo quy cách đóng gói mơ hồ, như chỉ ghi "đóng thùng", không có lợi cho kiểm tra.
Ngày sản xuất
Khai báo ngày sản xuất cụ thể, định dạng "YYYY-MM-DD", dùng cho truy xuất nguồn gốc an toàn thực phẩm.
⚠️ Định dạng ngày sai hoặc thiếu, dẫn đến khai báo không được chấp nhận.
Ví dụ:
Tên hàng: gan béo vịt tươi; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: ướp lạnh; Trạng thái: nguyên con; Động vật nguồn gốc: vịt; Loại thương hiệu: không thương hiệu; Quy cách đóng gói: đóng gói chân không, mỗi thùng 5 kg; Ngày sản xuất: 2025-03-15.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại chính là "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và "Chú giải HS". Thứ nhất, hàng hóa phải thuộc phạm vi Chương 02, tức là phụ phẩm ăn được tươi hoặc ướp lạnh. Thứ hai, nhóm 0207 bao gồm phụ phẩm gia cầm, và phân nhóm 020734 ghi rõ "gan béo của vịt". Do đó, miễn là hàng hóa là gan béo vịt tươi hoặc ướp lạnh và chưa qua chế biến khác (như nấu chín), thì được phân loại vào mã này. Nếu là đông lạnh, thuộc 020735; nếu là gan béo ngỗng, thuộc 020736.
Mã dễ nhầm:
020735 - Gan béo vịt đông lạnh
Trạng thái bảo quản khác nhau: 020735 là đông lạnh, 020734 là tươi hoặc ướp lạnh. Đông lạnh là bảo quản dưới -18°C, ướp lạnh là 0-4°C.
020736 - Gan béo ngỗng tươi hoặc ướp lạnh
Loài động vật khác nhau: 020736 là gan béo ngỗng, 020734 là gan béo vịt. Gan béo ngỗng thường lớn hơn, màu nhạt hơn, nhưng cần dựa trên động vật thực tế.
020739 - Phụ phẩm vịt khác tươi hoặc ướp lạnh
Bộ phận khác nhau: 020734 chỉ gan béo, 020739 bao gồm tim vịt, mề vịt và phụ phẩm khác. Gan béo là gan được nuôi nhồi đặc biệt.
160239 - Thịt và phụ phẩm vịt khác đã chế biến hoặc bảo quản
Mức độ chế biến khác nhau: 020734 là tươi hoặc ướp lạnh chưa chế biến, 160239 là qua nấu chín, ướp muối và chế biến sâu.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để phân biệt gan béo vịt và gan béo ngỗng?
A: Gan béo vịt và gan béo ngỗng thuộc các phân nhóm khác nhau trong mã HS: gan béo vịt là 020734, gan béo ngỗng là 020736. Phân biệt chủ yếu dựa trên nguồn gốc động vật, có thể hỗ trợ bằng ngoại hình, trọng lượng, màu sắc, nhưng cuối cùng dựa trên giấy chứng nhận thú y chính thức hoặc giấy chứng nhận xuất xứ. Khi nhập khẩu cần cung cấp tài liệu chứng minh liên quan.
Q: Mã HS của gan béo vịt tươi và gan béo vịt đông lạnh khác nhau như thế nào?
A: Gan béo vịt tươi hoặc ướp lạnh thuộc 020734, gan béo vịt đông lạnh thuộc 020735. Sự khác biệt chính là nhiệt độ bảo quản: ướp lạnh thường là 0-4°C, đông lạnh là dưới -18°C. Khi khai báo cần mô tả chính xác phương pháp bảo quản, tránh khai báo sai trạng thái nhiệt độ dẫn đến phân loại sai.
Q: Nếu gan béo vịt được đóng gói chân không, có ảnh hưởng đến phân loại không?
A: Đóng gói chân không tự nó không thay đổi trạng thái tươi hoặc ướp lạnh của hàng hóa, miễn là chưa qua nấu chín, ướp muối và chế biến, vẫn thuộc 020734. Nhưng nếu sau khi đóng gói chân không qua tiệt trùng nhiệt độ cao, có thể thuộc Chương 16. Khi khai báo cần nêu rõ phương thức đóng gói và liệu có qua xử lý nhiệt không.
Q: Nhập khẩu gan béo vịt cần những phê duyệt kiểm dịch nào?
A: Nhập khẩu gan béo vịt cần làm "Giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh", và giấy chứng nhận vệ sinh thú y chính thức của nước xuất khẩu. Tổng cục Hải quan thực hiện quản lý tiếp cận đối với thịt nhập khẩu, cần xác nhận nước xuất khẩu và doanh nghiệp sản xuất nằm trong danh sách được phép. Quy trình cụ thể có thể hỏi hải quan địa phương.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất thuế quan của gan béo vịt?
A: Thuế suất thuế quan sẽ được điều chỉnh theo chính sách quốc gia, có thể tra cứu thuế suất mới nhất qua trang web Tổng cục Hải quan, Cổng một cửa thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc "Biểu thuế xuất nhập khẩu Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa". Ngoài ra, cần xem xét thuế giá trị gia tăng, thuế tiêu thụ đặc biệt và thuế suất hiệp định thương mại tự do có thể áp dụng.
Q: Khai báo sai gan béo vịt là gan béo ngỗng sẽ có hậu quả gì?
A: Khai báo sai có thể dẫn đến phân loại sai, ảnh hưởng đến thu thuế và thống kê thương mại. Hải quan có thể yêu cầu truy thu thuế, phạt tiền, thậm chí ảnh hưởng đến xếp hạng tín dụng doanh nghiệp. Nếu liên quan đến quản lý giấy phép, còn có thể cấu thành hành vi buôn lậu. Do đó, khi khai báo phải phân biệt chính xác loài động vật.
Q: Trong các yếu tố khai báo của gan béo vịt, "trạng thái" điền như thế nào?
A: "Trạng thái" chỉ việc hàng hóa đã qua cắt, loại bỏ gân, v.v., như "nguyên con" hoặc "cắt miếng". Nếu nguyên con, điền trực tiếp "nguyên con"; nếu cắt miếng, ghi rõ "cắt miếng". Nhưng không được thay đổi đặc tính cơ bản, như sau khi thái lát vẫn là tươi, không ảnh hưởng đến phân loại.
Q: Bán gan béo vịt qua thương mại điện tử xuyên biên giới áp dụng mã HS nào?
A: Bán gan béo vịt qua thương mại điện tử xuyên biên giới, nếu là tươi hoặc ướp lạnh, vẫn thuộc 020734. Nhưng cần lưu ý hàng nhập khẩu bán lẻ thương mại điện tử xuyên biên giới có thể áp dụng phương thức quản lý khác nhau, như theo hàng cá nhân hoặc nhập khẩu kho ngoại quan, cần tuân thủ quy định tương ứng. Khuyến nghị hỏi công ty khai báo hải quan chuyên nghiệp.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.