Mã HS: 020726
Thịt gà tây và phụ phẩm (phân khúc) tươi hoặc ướp lạnh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 02 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được, bao gồm thịt động vật ở các trạng thái tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, xông khói, muối, v.v. Chương này chủ yếu áp dụng cho động vật có vú, gia cầm (như gà, gà tây, vịt, ngỗng, v.v.) và thịt thú rừng, nhưng không bao gồm cá, động vật giáp xác (Chương 03) và mỡ động vật (Chương 15). Trong chương, các nhóm hàng được phân chia theo loài động vật và trạng thái chế biến, là chương cốt lõi để phân loại thương mại thịt.
Nhóm
Nhóm hàng 0207 chỉ đề cập đến thịt tươi, ướp lạnh, đông lạnh và phụ phẩm ăn được của gia cầm, bao gồm gà, gà tây, vịt, ngỗng, gà guinea, v.v. Dưới nhóm hàng này được phân chia thêm theo loài gia cầm cụ thể và bộ phận (nguyên con, khối, phụ phẩm), trong đó tươi hoặc ướp lạnh và đông lạnh được xếp vào các phân nhóm khác nhau. Sản phẩm gà tây dưới 0207 có phân nhóm riêng, thể hiện tính đặc thù của thương mại gà tây.
Phân tích từng chữ số
Mã 020726 là phân nhóm sáu chữ số: 2 chữ số đầu tiên 02 đại diện cho Chương 02 (thịt và phụ phẩm ăn được); chữ số thứ 3-4 là 07 đại diện cho nhóm hàng 0207 (thịt tươi, ướp lạnh, đông lạnh và phụ phẩm ăn được của gia cầm); chữ số thứ 5-6 là 26 đại diện cho phân nhóm 020726, tức là khối và phụ phẩm gà tây tươi hoặc ướp lạnh. Trong đó, chữ số thứ năm 2 biểu thị loại gà tây, chữ số thứ sáu 6 biểu thị khối và phụ phẩm (không nguyên con). Phân nhóm này chỉ bao gồm trạng thái tươi hoặc ướp lạnh, khối và phụ phẩm gà tây đông lạnh nên được phân loại vào 020727.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là khối và phụ phẩm gà tây tươi hoặc ướp lạnh, phù hợp với mô tả sản phẩm gà tây dưới nhóm hàng 0207. Vì trạng thái là tươi hoặc ướp lạnh (không đông lạnh), và không nguyên con, nên được phân loại vào 020726, không phải 020724 (gà tây nguyên con tươi hoặc ướp lạnh) hoặc 020727 (khối và phụ phẩm gà tây đông lạnh). Nếu là gia cầm khác hoặc phương thức chế biến khác, thì phân loại vào phân nhóm khác.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Tên cụ thể của hàng hóa khai báo, như "khối đùi gà tây tươi", "gan gà tây ướp lạnh", v.v., cần ghi rõ bộ phận và trạng thái.
⚠️ Chỉ ghi "khối gà tây", không ghi rõ tươi hoặc ướp lạnh, dẫn đến tranh chấp phân loại.
Trạng thái
Ghi rõ "tươi" hoặc "ướp lạnh", ướp lạnh thường chỉ bảo quản ở 0-4°C, tươi chỉ chưa qua xử lý đông lạnh.
⚠️ Khai báo nhầm hàng đông lạnh là ướp lạnh, hoặc nhầm lẫn ranh giới giữa tươi và ướp lạnh.
Bộ phận
Bộ phận cụ thể như đùi, cánh, ức, gan, tim, mề, v.v., dạng khối cần ghi rõ có xương hay không.
⚠️ Ghi chung chung "phụ phẩm", không phân biệt gan, tim, mề, v.v. thuộc các phân nhóm khác nhau.
Phương pháp chế biến
Mô tả có phải chỉ cắt, lọc xương, bỏ da, v.v., chưa nấu chín hoặc chế biến sâu thêm.
⚠️ Khai báo sản phẩm đã qua muối hoặc xông khói như hàng tươi.
Quy cách đóng gói
Như đóng gói chân không, đóng gói khay, v.v., và trọng lượng tịnh mỗi kiện.
⚠️ Bỏ qua ảnh hưởng của bao bì đến trạng thái bảo quản tươi, dẫn đến nghi ngờ khi kiểm tra.
Thương hiệu
Thương hiệu của nhà sản xuất hoặc nhà xuất khẩu, không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Thương hiệu không khớp với hàng hóa thực tế, ảnh hưởng đến truy xuất nguồn gốc.
Ngày sản xuất
Ngày sản xuất cụ thể, dùng để xác định thời hạn sử dụng và yêu cầu kiểm dịch.
⚠️ Định dạng ngày sai hoặc không nhất quán với giấy chứng nhận vệ sinh.
Ví dụ:
Ví dụ khai báo tờ khai hải quan: Tên hàng: Khối đùi gà tây tươi (có xương) Trạng thái: Tươi Bộ phận: Khối đùi Phương pháp chế biến: Cắt, lọc xương Quy cách đóng gói: Đóng gói chân không, mỗi thùng 5kg Thương hiệu: XX Ngày sản xuất: 2025-03-01 Mã HS: 02072600 Ghi chú: Cần cung cấp giấy chứng nhận vệ sinh chính thức của nước xuất khẩu, giấy chứng nhận xuất xứ.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ cốt lõi để phân loại: 1) Loài động vật là gà tây; 2) Trạng thái là tươi hoặc ướp lạnh (không đông lạnh); 3) Bộ phận là khối hoặc phụ phẩm (không nguyên con). Cần kết hợp với "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và quyết định phân loại của hải quan, đảm bảo phù hợp với điều khoản phân nhóm. Đồng thời lưu ý loại trừ sản phẩm đã qua xông khói, muối, khô, v.v. (phân loại vào 0210) hoặc đã nấu chín (phân loại vào 1602).
Mã dễ nhầm:
020724 - Gà tây nguyên con tươi hoặc ướp lạnh
020724 là gà tây nguyên con, còn 020726 là khối và phụ phẩm, điểm khác biệt chính là có chia phần hay không.
020727 - Khối và phụ phẩm gà tây đông lạnh
020727 là hàng đông lạnh, 020726 là hàng tươi hoặc ướp lạnh, trạng thái khác nhau quyết định phân loại.
020713 - Khối và phụ phẩm gà tươi hoặc ướp lạnh
020713 dành cho gà, 020726 dành cho gà tây, loài động vật khác nhau.
021019 - Thịt và phụ phẩm khác đã khô, xông khói, muối
Nếu khối gà tây đã qua xông khói, muối, v.v., nên phân loại vào 0210, không phải 020726.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Làm thế nào để phân biệt tươi và ướp lạnh?
A: Tươi chỉ chưa qua xử lý đông lạnh, thường giữ nhiệt độ cơ thể động vật hoặc làm lạnh nhanh xuống trên 0°C; ướp lạnh chỉ bảo quản trong môi trường 0-4°C. Cả hai đều thuộc 020726 trong mã HS, nhưng khi khai báo cần ghi trung thực, vì yêu cầu kiểm dịch có thể khác nhau.
Q: Phụ phẩm gà tây cụ thể bao gồm những gì?
A: Phụ phẩm gà tây thường bao gồm gan, tim, mề, thận, phổi và các nội tạng ăn được khác, cũng như đầu, chân, đuôi, v.v. Nhưng cần lưu ý, một số phụ phẩm có thể do phương thức chế biến hoặc bộ phận khác nhau mà phân loại vào mã khác, như gan gà tây có thể phân loại vào 020726, nhưng nếu là gan béo thì phân loại vào 0207.26? Thực tế gan béo phân loại vào 0207.26? Đề nghị kiểm tra biểu thuế.
Q: Nếu khối gà tây đã qua đông lạnh, nên phân loại vào mã nào?
A: Khối và phụ phẩm gà tây đông lạnh nên phân loại vào 020727. Nếu là gà tây nguyên con đông lạnh, thì phân loại vào 020725. Trạng thái đông lạnh là yếu tố then chốt để phân biệt 020726 và 020727.
Q: Khi khai báo hải quan có cần cung cấp giấy chứng nhận vệ sinh không?
A: Có, nhập khẩu sản phẩm gà tây tươi hoặc ướp lạnh thường cần cung cấp giấy chứng nhận vệ sinh chính thức của nước xuất khẩu, chứng minh sản phẩm phù hợp với yêu cầu kiểm dịch của Trung Quốc. Ngoài ra, có thể cần giấy chứng nhận xuất xứ, giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh, v.v.
Q: Làm thế nào để phân biệt và phân loại khối gà tây và khối gà?
A: Khối gà tây phân loại vào 020726, khối gà phân loại vào 020713. Khác biệt chính là loài động vật, gà tây có kích thước lớn hơn, thịt khác nhau. Khi khai báo cần ghi rõ tên hàng, tránh nhầm lẫn.
Q: Nếu khối gà tây đã qua muối, nên phân loại vào mã nào?
A: Khối gà tây muối thuộc thịt đã chế biến, nên phân loại vào 0210, phân nhóm cụ thể phụ thuộc vào phương thức chế biến và trạng thái. Tươi hoặc ướp lạnh chỉ đề cập đến sản phẩm chưa qua muối.
Q: Bán khối gà tây qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để tra cứu mã HS?
A: Có thể thông qua trang web chính thức của Tổng cục Hải quan, nền tảng tra cứu biểu thuế hoặc tư vấn công ty khai báo hải quan, nhập từ khóa "khối gà tây" và trạng thái "tươi/ướp lạnh" để có mã. Lưu ý các bộ phận và phương thức chế biến khác nhau có thể ảnh hưởng đến phân loại.
Q: Tình hình hoàn thuế xuất khẩu của 020726 như thế nào?
A: Thuế suất hoàn thuế xuất khẩu sẽ điều chỉnh theo chính sách, đề nghị tra cứu thư viện thuế suất hoàn thuế xuất khẩu mới nhất hoặc tư vấn cơ quan thuế. Thông thường hoàn thuế xuất khẩu nông sản có quy định cụ thể, cần kết hợp mã hàng hóa và phương thức thương mại để xác định.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.