Mã HS: 020714
Gà đông lạnh và phụ phẩm gà
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 02 bao gồm thịt và phụ phẩm ăn được trong Hệ thống hài hòa về mô tả và mã hóa hàng hóa, bao gồm các loại thịt động vật ở trạng thái tươi, ướp lạnh, đông lạnh (bò, lợn, cừu, ngựa, lừa, la, v.v.) và nội tạng ăn được, đầu, chân, đuôi, v.v. Chương này không bao gồm cá, động vật giáp xác, động vật thân mềm (Chương 03) và mỡ động vật (Chương 15). Nguyên tắc phân loại cốt lõi là phân chia theo loài động vật, bộ phận, mức độ chế biến (tươi, ướp lạnh, đông lạnh) và liệu có phù hợp cho người ăn hay không.
Nhóm
Nhóm 0207 bao gồm cụ thể thịt tươi, ướp lạnh, đông lạnh và phụ phẩm ăn được của gia cầm (gà, vịt, ngỗng, gà tây, gà guinea). Trong đó, thịt gà đông lạnh và phụ phẩm gà đông lạnh chỉ các phần cắt của gà (như đùi gà, cánh gà, ức gà, v.v.) và nội tạng ăn được (như tim gà, gan gà, mề gà, v.v.), được xử lý đông lạnh để kéo dài thời gian bảo quản. Nhóm này được phân chia thành các phân nhóm nhỏ hơn dựa trên loài gia cầm và bộ phận, là một trong những nhóm quan trọng nhất trong thương mại thịt gia cầm.
Phân tích từng chữ số
Mã 020714 là phân nhóm sáu chữ số: hai chữ số đầu '02' đại diện cho Chương 02 (thịt và phụ phẩm ăn được); chữ số thứ 3-4 '07' đại diện cho nhóm 0207 (thịt và phụ phẩm ăn được của gia cầm tươi, ướp lạnh, đông lạnh); chữ số thứ 5-6 '14' đại diện cho phân nhóm 0207.14, cụ thể là thịt gà đông lạnh và phụ phẩm gà. Trong đó, chữ số thứ 5 '1' biểu thị gà (một loại gia cầm), chữ số thứ 6 '4' biểu thị phần cắt và phụ phẩm đông lạnh. Logic tổng thể: chương → nhóm → phân nhóm, phân chia dần dần theo loài động vật, trạng thái và bộ phận.
Căn cứ phân loại
Hàng hóa này là thịt gà đông lạnh và phụ phẩm gà, phù hợp với mô tả của nhóm 0207 (thịt và phụ phẩm gia cầm) và ở trạng thái đông lạnh, do đó được phân loại vào phân nhóm 0207.14. Các mã liền kề như 020713 là thịt gà và phụ phẩm tươi hoặc ướp lạnh, 020714 là đông lạnh; 020726 là thịt gà tây đông lạnh và phụ phẩm, loài động vật khác; 020741 là thịt vịt đông lạnh và phụ phẩm, loài khác. Do đó, dựa trên ba yếu tố hạn chế: loài động vật (gà), trạng thái (đông lạnh) và bộ phận (phần cắt và phụ phẩm), được phân loại vào 020714.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên cụ thể của hàng hóa, như 'thịt gà đông lạnh', 'phụ phẩm gà đông lạnh', phải nhất quán với hợp đồng và hóa đơn.
⚠️ Điền chung chung 'thịt gà đông lạnh', không phân biệt phần cắt và phụ phẩm.
Loại thương hiệu
Điền tên thương hiệu hoặc 'không thương hiệu', dùng cho bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ của hải quan và thống kê.
⚠️ Bỏ qua thương hiệu, hoặc điền thương hiệu không khớp với thực tế.
Tình trạng ưu đãi xuất khẩu
Chọn 'hàng xuất khẩu được hưởng thuế ưu đãi tại nước đến cuối cùng' hoặc 'không được hưởng' theo tình hình thương mại thực tế.
⚠️ Chọn sai tình trạng ưu đãi, dẫn đến chế độ thuế sai.
Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản
Điền 'đông lạnh', và ghi rõ liệu có qua xử lý khác (như cắt phần, loại xương, v.v.).
⚠️ Chỉ điền 'đông lạnh', không nói rõ liệu có cắt phần.
Trạng thái
Điền 'có xương' hoặc 'không xương', và liệu có da, v.v.
⚠️ Nhầm lẫn giữa có xương và không xương, ảnh hưởng đến phân loại.
Bộ phận
Điền cụ thể bộ phận của gà, như 'đùi gà', 'cánh gà', 'ức gà', 'tim gà', v.v.
⚠️ Báo cáo hỗn hợp các bộ phận khác nhau, dẫn đến phân loại sai.
Quy cách đóng gói
Điền trọng lượng hoặc số lượng mỗi thùng, như '10 kg/thùng'.
⚠️ Bỏ qua quy cách, gây nghi vấn khi hải quan kiểm tra.
Thương hiệu (tiếng Trung và tiếng nước ngoài)
Điền tên thương hiệu bằng tiếng Trung và tiếng nước ngoài, nếu không có thương hiệu thì điền 'không'.
⚠️ Sai chính tả thương hiệu tiếng nước ngoài hoặc không khớp với đăng ký.
Ví dụ:
Tên hàng: thịt gà đông lạnh (đùi gà); Loại thương hiệu: không thương hiệu; Tình trạng ưu đãi xuất khẩu: không được hưởng; Phương pháp sản xuất hoặc bảo quản: đông lạnh, cắt phần; Trạng thái: có xương có da; Bộ phận: đùi gà; Quy cách đóng gói: 10 kg/thùng; Thương hiệu: không.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Cơ sở phân loại cốt lõi là Biểu thuế xuất nhập khẩu và Chú giải Hệ thống hài hòa về mô tả và mã hóa hàng hóa. Đầu tiên xác định hàng hóa thuộc Chương 02 (thịt và phụ phẩm ăn được), sau đó dựa trên loài động vật (gà) phân loại vào nhóm 0207, tiếp theo dựa trên trạng thái (đông lạnh) và bộ phận (phần cắt và phụ phẩm) phân loại vào phân nhóm 020714. Cần lưu ý: thịt gà cắt phần chỉ các phần thịt gà sau khi cắt, phụ phẩm gà chỉ nội tạng ăn được, đều cần qua xử lý đông lạnh. Nếu là gà nguyên con, phân loại vào 020712; nếu tươi ướp lạnh, phân loại vào 020713.
Mã dễ nhầm:
020712 - Gà nguyên con đông lạnh
020712 là gà nguyên con đông lạnh, chưa cắt phần; 020714 là thịt gà cắt phần và phụ phẩm đông lạnh, đã cắt phần.
020713 - Thịt gà cắt phần và phụ phẩm tươi hoặc ướp lạnh
020713 là trạng thái tươi hoặc ướp lạnh, 020714 là trạng thái đông lạnh, phương pháp bảo quản khác nhau.
020726 - Thịt gà tây cắt phần và phụ phẩm đông lạnh
020726 là gà tây, 020714 là gà, loài động vật khác nhau.
020741 - Thịt vịt cắt phần và phụ phẩm đông lạnh
020741 là vịt, 020714 là gà, loài động vật khác nhau.
020743 - Thịt ngỗng cắt phần và phụ phẩm đông lạnh
020743 là ngỗng, 020714 là gà, loài động vật khác nhau.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Chân gà đông lạnh nên phân loại vào mã HS nào?
A: Chân gà đông lạnh thuộc phụ phẩm của gà và ở trạng thái đông lạnh, nên phân loại vào 020714. Tuy nhiên, cần lưu ý nếu chân gà qua nấu chín hoặc tẩm gia vị, có thể phân loại vào Chương 16.
Q: Làm thế nào để phân biệt 020714 và 020713?
A: 020713 là thịt gà cắt phần và phụ phẩm tươi hoặc ướp lạnh, 020714 là thịt gà cắt phần và phụ phẩm đông lạnh. Sự khác biệt chính là trạng thái bảo quản: sản phẩm tươi ướp lạnh cần bảo quản lạnh, sản phẩm đông lạnh cần đông lạnh đến dưới -18°C.
Q: Mã của thịt gà cắt phần đông lạnh và gà nguyên con đông lạnh khác nhau như thế nào?
A: Gà nguyên con đông lạnh phân loại vào 020712, thịt gà cắt phần đông lạnh phân loại vào 020714. Gà nguyên con chỉ cơ thể gà hoàn chỉnh chưa cắt phần, thịt gà cắt phần chỉ các phần thịt gà đã qua cắt phần.
Q: Phụ phẩm gà bao gồm những bộ phận nào?
A: Phụ phẩm gà thường bao gồm tim gà, gan gà, mề gà, chân gà, đầu gà, cổ gà, v.v. các phần ăn được. Nhưng gan gà nếu dùng để sản xuất thuốc, có thể phân loại vào chương khác.
Q: Xuất khẩu thịt gà cắt phần đông lạnh sang EU cần những yếu tố khai báo nào?
A: Ngoài tên hàng, thương hiệu, trạng thái, bộ phận thông thường, còn cần cung cấp tình trạng ưu đãi xuất khẩu, ngày sản xuất, hạn sử dụng, v.v. EU có thể yêu cầu cung cấp giấy chứng nhận vệ sinh thú y.
Q: Thịt gà cắt phần đông lạnh phân loại vào 020714, làm thế nào để tra cứu thuế suất?
A: Thuế suất cần tra cứu theo nước đến và hiệp định thương mại. Có thể truy cập trang web của Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc hải quan nước đến, nhập mã HS để tra cứu thuế suất tối huệ quốc, thuế suất hiệp định, v.v.
Q: Nếu thịt gà cắt phần đông lạnh qua tẩm gia vị, liệu vẫn phân loại vào 020714?
A: Nếu chỉ tẩm gia vị đơn giản (như rắc muối), vẫn có thể phân loại vào 020714; nếu qua nấu chín hoặc chế biến sâu, phân loại vào Chương 16 (sản phẩm thịt).
Q: Bán thịt gà cắt phần đông lạnh qua thương mại điện tử xuyên biên giới, làm thế nào để khai báo mã HS?
A: Khai báo thương mại điện tử xuyên biên giới cần cung cấp đầy đủ yếu tố khai báo và đảm bảo hàng hóa đáp ứng yêu cầu kiểm dịch. Đề nghị sử dụng 020714 và điền trung thực tên hàng, trạng thái, bộ phận, v.v.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.