Chương 02 bao gồm tất cả các loại thịt và phụ phẩm ăn được ở dạng tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh, bao gồm gia súc, gia cầm, thú rừng và các động vật không phải thủy sinh. Cốt lõi là các sản phẩm động vật dùng để con người ăn, nhưng loại trừ cá, giáp xác, v.v. (thuộc Chương 03) cũng như mỡ động vật (Chương 15) và các sản phẩm thịt đã qua chế biến (Chương 16). Nhóm 0206 dành riêng cho phụ phẩm ăn được ở dạng tươi hoặc ướp lạnh, bao gồm đầu, chân, đuôi, tim, gan, thận, dạ dày, ruột, v.v., nhưng chỉ giới hạn ở các động vật như bò, lợn, cừu, dê, ngựa, lừa, la, v.v. Không bao gồm phụ phẩm gia cầm (thuộc 0207) và mỡ của lợn, bò, cừu (thuộc 0209). 2 chữ số đầu 02: Chương, đại diện cho thịt và phụ phẩm ăn được. Chữ số thứ 3-4 là 06: Nhóm, đại diện cho phụ phẩm ăn được ở dạng tươi hoặc ướp lạnh. Chữ số thứ 5-6 là 80: Phân nhóm, đại diện cho phụ phẩm của các động vật khác, tức là các phụ phẩm không được liệt kê trong các phân nhóm trước của 0206 (như 020610 phụ phẩm bò, 020620 phụ phẩm bò, 020630 phụ phẩm lợn, 020641 gan lợn, 020649 phụ phẩm lợn khác, 020680 phụ phẩm động vật khác). Phân nhóm này là phân nhóm dự phòng, bao gồm phụ phẩm tươi hoặc ướp lạnh của ngựa, lừa, la, thỏ, thú rừng, v.v. Mặt hàng này là phụ phẩm của các động vật khác ở dạng tươi hoặc ướp lạnh, không phải phụ phẩm của bò, lợn, cừu, dê, gia cầm, cũng không phải hàng đông lạnh. Do đó, được phân loại vào 0206 chứ không phải 0201-0205 (thịt tươi hoặc ướp lạnh) hoặc 0207 (phụ phẩm gia cầm) hoặc 0208 (thịt và phụ phẩm ăn được khác).
Chương
Chương 02 bao gồm tất cả các loại thịt và phụ phẩm ăn được ở dạng tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh, bao gồm gia súc, gia cầm, thú rừng và các động vật không phải thủy sinh. Cốt lõi là các sản phẩm động vật dùng để con người ăn, nhưng loại trừ cá, giáp xác, v.v. (thuộc Chương 03) cũng như mỡ động vật (Chương 15) và các sản phẩm thịt đã qua chế biến (Chương 16).
Nhóm
Nhóm 0206 dành riêng cho phụ phẩm ăn được ở dạng tươi hoặc ướp lạnh, bao gồm đầu, chân, đuôi, tim, gan, thận, dạ dày, ruột, v.v., nhưng chỉ giới hạn ở các động vật như bò, lợn, cừu, dê, ngựa, lừa, la, v.v. Không bao gồm phụ phẩm gia cầm (thuộc 0207) và mỡ của lợn, bò, cừu (thuộc 0209).
Phân tích từng chữ số
2 chữ số đầu 02: Chương, đại diện cho thịt và phụ phẩm ăn được. Chữ số thứ 3-4 là 06: Nhóm, đại diện cho phụ phẩm ăn được ở dạng tươi hoặc ướp lạnh. Chữ số thứ 5-6 là 80: Phân nhóm, đại diện cho phụ phẩm của các động vật khác, tức là các phụ phẩm không được liệt kê trong các phân nhóm trước của 0206 (như 020610 phụ phẩm bò, 020620 phụ phẩm bò, 020630 phụ phẩm lợn, 020641 gan lợn, 020649 phụ phẩm lợn khác, 020680 phụ phẩm động vật khác). Phân nhóm này là phân nhóm dự phòng, bao gồm phụ phẩm tươi hoặc ướp lạnh của ngựa, lừa, la, thỏ, thú rừng, v.v.
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là phụ phẩm của các động vật khác ở dạng tươi hoặc ướp lạnh, không phải phụ phẩm của bò, lợn, cừu, dê, gia cầm, cũng không phải hàng đông lạnh. Do đó, được phân loại vào 0206 chứ không phải 0201-0205 (thịt tươi hoặc ướp lạnh) hoặc 0207 (phụ phẩm gia cầm) hoặc 0208 (thịt và phụ phẩm ăn được khác).
📝 Yếu tố khai báo
Tên hàng: Ghi chính xác tên hàng hóa, như "tim ngựa tươi", "gan lừa ướp lạnh", v.v., tránh ghi chung chung là "phụ phẩm động vật". Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Ghi rõ "tươi" hoặc "ướp lạnh", không được ghi "đông lạnh" hoặc "đã qua chế biến". Loài động vật: Cụ thể đến loài, như ngựa, lừa, la, thỏ, hươu, v.v., không chỉ ghi "động vật khác". Bộ phận: Nêu rõ bộ phận cụ thể của phụ phẩm, như tim, gan, thận, dạ dày, ruột, đầu, chân, v.v. Trạng thái: Mô tả có xương, không xương, nguyên khối hoặc chia cắt, v.v., như "có xương", "không xương". Quy cách đóng gói: Ghi rõ hình thức đóng gói và trọng lượng, như "đóng thùng carton, mỗi thùng 10 kg". Thương hiệu: Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi "không". Ngày sản xuất: Khai báo ngày sản xuất cụ thể, định dạng năm-tháng-ngày. Tên hàng: tim ngựa tươi; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: ướp lạnh; Loài động vật: ngựa; Bộ phận: tim; Trạng thái: không xương; Quy cách đóng gói: đóng thùng carton, mỗi thùng 10 kg; Thương hiệu: không; Ngày sản xuất: 2025-03-15. Khai báo nhầm phụ phẩm đông lạnh thành ướp lạnh, dẫn đến phân loại sai. Khai báo loài động vật không rõ ràng, như ghi "động vật khác" nhưng thực tế là lợn. Mô tả bộ phận mơ hồ, như chỉ ghi "nội tạng" mà không cụ thể đến tim, gan, v.v. Bỏ qua mô tả trạng thái, như có xương/không xương ảnh hưởng đến phân loại.
Tên hàng
Ghi chính xác tên hàng hóa, như "tim ngựa tươi", "gan lừa ướp lạnh", v.v., tránh ghi chung chung là "phụ phẩm động vật".
⚠️ Chỉ ghi "phụ phẩm" hoặc "nội tạng động vật", không nêu rõ động vật cụ thể và bộ phận.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Ghi rõ "tươi" hoặc "ướp lạnh", không được ghi "đông lạnh" hoặc "đã qua chế biến".
⚠️ Ghi nhầm là "đông lạnh" dẫn đến phân loại sai.
Loài động vật
Cụ thể đến loài, như ngựa, lừa, la, thỏ, hươu, v.v., không chỉ ghi "động vật khác".
⚠️ Ghi "động vật khác" nhưng thực tế là lợn hoặc bò, gây nhầm lẫn.
Bộ phận
Nêu rõ bộ phận cụ thể của phụ phẩm, như tim, gan, thận, dạ dày, ruột, đầu, chân, v.v.
⚠️ Không liệt kê bộ phận, dẫn đến không thể xác định có thuộc phạm vi phụ phẩm hay không.
Trạng thái
Mô tả có xương, không xương, nguyên khối hoặc chia cắt, v.v., như "có xương", "không xương".
⚠️ Bỏ qua mô tả trạng thái, ảnh hưởng đến phân loại.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ hình thức đóng gói và trọng lượng, như "đóng thùng carton, mỗi thùng 10 kg".
⚠️ Thiếu thông tin đóng gói, ảnh hưởng đến kiểm tra hải quan.
Thương hiệu
Nếu có thương hiệu, cần khai báo tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu có thể ghi "không".
⚠️ Thương hiệu không đúng thực tế hoặc bỏ sót khai báo.
Ngày sản xuất
Khai báo ngày sản xuất cụ thể, định dạng năm-tháng-ngày.
⚠️ Định dạng ngày sai hoặc không đúng thực tế.
Ví dụ: Tên hàng: tim ngựa tươi; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: ướp lạnh; Loài động vật: ngựa; Bộ phận: tim; Trạng thái: không xương; Quy cách đóng gói: đóng thùng carton, mỗi thùng 10 kg; Thương hiệu: không; Ngày sản xuất: 2025-03-15.
Lỗi thường gặp:
Khai báo nhầm phụ phẩm đông lạnh thành ướp lạnh, dẫn đến phân loại sai.
Khai báo loài động vật không rõ ràng, như ghi "động vật khác" nhưng thực tế là lợn.
Mô tả bộ phận mơ hồ, như chỉ ghi "nội tạng" mà không cụ thể đến tim, gan, v.v.
Bỏ qua mô tả trạng thái, như có xương/không xương ảnh hưởng đến phân loại.
🎯 Logic phân loại
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Loài động vật phải không thuộc bò, lợn, cừu, dê, gia cầm; 2) Trạng thái bảo quản là tươi hoặc ướp lạnh, không phải đông lạnh; 3) Hàng hóa là phụ phẩm ăn được, không phải thịt hoặc mỡ; 4) Chưa qua chế biến thêm. 0206.10 Phụ phẩm bò tươi hoặc ướp lạnh: Loài động vật là bò, trong khi 0206.80 là động vật khác. 0206.30 Phụ phẩm lợn tươi hoặc ướp lạnh: Loài động vật là lợn, và phụ phẩm lợn có phân nhóm riêng. 0207.14 Phụ phẩm gà tươi hoặc ướp lạnh: Loài động vật là gia cầm, thuộc 0207, không thuộc 0206. 0208.90 Thịt và phụ phẩm ăn được khác tươi hoặc ướp lạnh: 0208 bao gồm thịt không phải phụ phẩm (như thịt thỏ), trong khi 0206 chỉ là phụ phẩm. 0210.99 Phụ phẩm ăn được khác khô, xông khói, muối: Phương pháp bảo quản khác nhau, 0210 là chế biến bảo quản, 0206 là tươi hoặc ướp lạnh. Loài động vật có rõ ràng và không phải bò, lợn, cừu, gia cầm không? Trạng thái bảo quản có phải tươi hoặc ướp lạnh không? Hàng hóa có phải là phụ phẩm ăn được không? Có qua chế biến thêm không? Có nhầm lẫn với 0208 hoặc 0210 không?
Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi: 1) Loài động vật phải không thuộc bò, lợn, cừu, dê, gia cầm; 2) Trạng thái bảo quản là tươi hoặc ướp lạnh, không phải đông lạnh; 3) Hàng hóa là phụ phẩm ăn được, không phải thịt hoặc mỡ; 4) Chưa qua chế biến thêm.
Mã dễ nhầm:
0206.10 - Phụ phẩm bò tươi hoặc ướp lạnh
Loài động vật là bò, trong khi 0206.80 là động vật khác.
0206.30 - Phụ phẩm lợn tươi hoặc ướp lạnh
Loài động vật là lợn, và phụ phẩm lợn có phân nhóm riêng.
0207.14 - Phụ phẩm gà tươi hoặc ướp lạnh
Loài động vật là gia cầm, thuộc 0207, không thuộc 0206.
0208.90 - Thịt và phụ phẩm ăn được khác tươi hoặc ướp lạnh
0208 bao gồm thịt không phải phụ phẩm (như thịt thỏ), trong khi 0206 chỉ là phụ phẩm.
0210.99 - Phụ phẩm ăn được khác khô, xông khói, muối
Phương pháp bảo quản khác nhau, 0210 là chế biến bảo quản, 0206 là tươi hoặc ướp lạnh.
Tự kiểm tra:
✓ Loài động vật có rõ ràng và không phải bò, lợn, cừu, gia cầm không?
✓ Trạng thái bảo quản có phải tươi hoặc ướp lạnh không?
✓ Hàng hóa có phải là phụ phẩm ăn được không?
✓ Có qua chế biến thêm không?
✓ Có nhầm lẫn với 0208 hoặc 0210 không?
❓ Câu hỏi thường gặp
Làm thế nào để xác định phụ phẩm động vật có thuộc 0206.80 không? Trước tiên xác nhận loài động vật: nếu là bò, lợn, cừu, dê, gia cầm, thì thuộc các phân nhóm khác của 0206 hoặc 0207; nếu là ngựa, lừa, la, thỏ, hươu, v.v., thì thuộc 0206.80. Tiếp theo xác nhận trạng thái bảo quản là tươi hoặc ướp lạnh, và là phụ phẩm ăn được. Tim ngựa tươi và tim ngựa ướp lạnh có phân loại giống nhau không? Giống nhau, đều thuộc 0206.80, vì 0206 bao gồm tươi hoặc ướp lạnh, cả hai trạng thái tương tự, không ảnh hưởng đến phân loại. Gan thỏ đông lạnh nên thuộc mã nào? Gan thỏ đông lạnh nên thuộc 0206.90 (phụ phẩm đông lạnh khác), không phải 0206.80, vì 0206.80 chỉ giới hạn ở tươi hoặc ướp lạnh. Mã HS của gan lợn và gan bò có gì khác nhau? Gan lợn tươi hoặc ướp lạnh thuộc 0206.41, gan bò tươi hoặc ướp lạnh thuộc 0206.21; nếu là đông lạnh, thì lần lượt thuộc 0206.49 và 0206.29. Yếu tố nào thường bị bỏ qua nhất khi khai báo phụ phẩm động vật? Thường bỏ qua loài động vật và bộ phận cụ thể. Ví dụ chỉ ghi "phụ phẩm" mà không nêu rõ là tim ngựa hay gan lừa, khiến hải quan không thể phân loại chính xác. Nếu phụ phẩm đã qua muối, có còn thuộc 0206 không? Không. Muối thuộc chế biến bảo quản, nên thuộc 0210. 0206 chỉ áp dụng cho phụ phẩm tươi hoặc ướp lạnh. Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 0206.80? Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã để xem thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách. Bán phụ phẩm động vật qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần lưu ý gì? Cần xác nhận yêu cầu tiếp cận của nước xuất khẩu và nước nhập khẩu, nhiều quốc gia cấm hoặc hạn chế nhập khẩu phụ phẩm động vật. Đồng thời phải khai báo chính xác mã HS, tránh chậm thông quan hoặc phạt do phân loại sai.
Q: Làm thế nào để xác định phụ phẩm động vật có thuộc 0206.80 không?
A: Trước tiên xác nhận loài động vật: nếu là bò, lợn, cừu, dê, gia cầm, thì thuộc các phân nhóm khác của 0206 hoặc 0207; nếu là ngựa, lừa, la, thỏ, hươu, v.v., thì thuộc 0206.80. Tiếp theo xác nhận trạng thái bảo quản là tươi hoặc ướp lạnh, và là phụ phẩm ăn được.
Q: Tim ngựa tươi và tim ngựa ướp lạnh có phân loại giống nhau không?
A: Giống nhau, đều thuộc 0206.80, vì 0206 bao gồm tươi hoặc ướp lạnh, cả hai trạng thái tương tự, không ảnh hưởng đến phân loại.
Q: Gan thỏ đông lạnh nên thuộc mã nào?
A: Gan thỏ đông lạnh nên thuộc 0206.90 (phụ phẩm đông lạnh khác), không phải 0206.80, vì 0206.80 chỉ giới hạn ở tươi hoặc ướp lạnh.
Q: Mã HS của gan lợn và gan bò có gì khác nhau?
A: Gan lợn tươi hoặc ướp lạnh thuộc 0206.41, gan bò tươi hoặc ướp lạnh thuộc 0206.21; nếu là đông lạnh, thì lần lượt thuộc 0206.49 và 0206.29.
Q: Yếu tố nào thường bị bỏ qua nhất khi khai báo phụ phẩm động vật?
A: Thường bỏ qua loài động vật và bộ phận cụ thể. Ví dụ chỉ ghi "phụ phẩm" mà không nêu rõ là tim ngựa hay gan lừa, khiến hải quan không thể phân loại chính xác.
Q: Nếu phụ phẩm đã qua muối, có còn thuộc 0206 không?
A: Không. Muối thuộc chế biến bảo quản, nên thuộc 0210. 0206 chỉ áp dụng cho phụ phẩm tươi hoặc ướp lạnh.
Q: Làm thế nào để tra cứu thuế suất nhập khẩu của 0206.80?
A: Có thể thông qua trang web của Tổng cục Hải quan, Cửa sổ đơn nhất thương mại quốc tế Trung Quốc hoặc nền tảng tra cứu biểu thuế chuyên nghiệp, nhập mã để xem thuế suất mới nhất. Lưu ý thuế suất sẽ điều chỉnh theo chính sách.
Q: Bán phụ phẩm động vật qua thương mại điện tử xuyên biên giới cần lưu ý gì?
A: Cần xác nhận yêu cầu tiếp cận của nước xuất khẩu và nước nhập khẩu, nhiều quốc gia cấm hoặc hạn chế nhập khẩu phụ phẩm động vật. Đồng thời phải khai báo chính xác mã HS, tránh chậm thông quan hoặc phạt do phân loại sai.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.