Mã HS: 020629
Nội tạng bò khác đông lạnh
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

📋 Cấu trúc mã

Chương
Chương 02 là "Thịt và phụ phẩm ăn được" trong hệ thống phân loại HS, bao gồm tất cả các loại thịt động vật và nội tạng ăn được phù hợp cho con người, bao gồm các trạng thái bảo quản khác nhau như tươi, ướp lạnh, đông lạnh, khô, hun khói, muối, v.v. Chương này chủ yếu bao gồm thịt gia súc như thịt bò, thịt lợn, thịt cừu, thịt ngựa, cũng như các phụ phẩm ăn được tương ứng. Trong chương, các nhóm được phân chia theo loài động vật và phương thức bảo quản, là một trong những chương quan trọng nhất trong thương mại thực phẩm.
Nhóm
Nhóm 0206 bao gồm cụ thể "Phụ phẩm ăn được của trâu, bò, lợn, cừu, dê, ngựa, lừa, la, tươi, ướp lạnh hoặc đông lạnh", tức là nội tạng động vật chưa qua chế biến thêm. Nhóm này được phân chia thêm theo loài động vật và loại phụ phẩm (như đầu, chân, đuôi, lưỡi, gan, tim, v.v.), 020629 đặc biệt chỉ "phụ phẩm bò khác" ở trạng thái đông lạnh, không bao gồm lưỡi bò, gan bò và các phụ phẩm khác đã có tên riêng.
Phân tích từng chữ số
Mã 020629 gồm 6 chữ số: 2 chữ số đầu "02" đại diện cho Chương 2 "Thịt và phụ phẩm ăn được"; chữ số thứ 3-4 "06" đại diện cho nhóm 0206 "Phụ phẩm ăn được của trâu, bò, lợn, cừu, dê, ngựa, lừa, la"; chữ số thứ 5-6 "29" là phân nhóm, trong đó "2" biểu thị danh mục "khác" thuộc phụ phẩm bò, "9" là số thứ tự cụ thể, chỉ phụ phẩm bò khác đông lạnh (như tim bò, dạ dày bò, thận bò, v.v., nhưng trừ lưỡi bò, gan bò).
Căn cứ phân loại
Mặt hàng này là phụ phẩm bò đông lạnh, và không thuộc lưỡi bò, gan bò và các phụ phẩm khác đã có phân nhóm riêng, do đó được phân loại vào 020629. Nếu ở trạng thái tươi hoặc ướp lạnh, nên phân loại vào 020621 hoặc 020622; nếu là lưỡi bò hoặc gan bò, thì phân loại tương ứng vào 020621 và 020622; nếu là phụ phẩm của động vật khác, thì phân loại vào các phân nhóm khác thuộc 0206.

📝 Yếu tố khai báo

Tên hàng
Điền tên cụ thể của hàng hóa, như "Tim bò đông lạnh", "Dạ dày bò đông lạnh", v.v., phải phù hợp với thực tế.
⚠️ Điền chung chung "Phụ phẩm bò đông lạnh", không nêu rõ bộ phận cụ thể.
Phương pháp chế biến hoặc bảo quản
Ghi rõ "đông lạnh", và nêu rõ có qua xử lý khác không (như lóc xương, cắt khúc, v.v.).
⚠️ Điền nhầm là "ướp lạnh" hoặc "tươi", dẫn đến phân loại sai.
Trạng thái
Mô tả trạng thái vật lý của phụ phẩm, như "nguyên bộ", "cắt khúc", "cắt lát", v.v.
⚠️ Bỏ sót mô tả trạng thái, ảnh hưởng đến việc kiểm tra của hải quan.
Động vật nguồn gốc
Xác định rõ là "bò", và ghi rõ đã qua kiểm dịch đạt chuẩn chưa.
⚠️ Không ghi rõ loài động vật, hoặc ghi nhầm là động vật khác.
Loại thương hiệu
Điền "Không có thương hiệu", "Thương hiệu trong nước" hoặc "Thương hiệu nước ngoài", và ghi rõ tên thương hiệu (nếu có).
⚠️ Thông tin thương hiệu không phù hợp với thực tế, hoặc không khai báo trung thực.
Quy cách đóng gói
Ghi rõ phương thức đóng gói (như thùng carton, túi chân không) và trọng lượng hoặc số lượng mỗi kiện.
⚠️ Mô tả quy cách đóng gói không rõ ràng, ảnh hưởng đến kiểm tra.
Ngày sản xuất
Điền ngày sản xuất cụ thể hoặc số lô, đảm bảo có thể truy xuất nguồn gốc.
⚠️ Định dạng ngày sai hoặc thiếu.
Ví dụ:
Tên hàng: Tim bò đông lạnh; Phương pháp chế biến hoặc bảo quản: Đông lạnh, chưa qua chế biến thêm; Trạng thái: Nguyên bộ, đã loại bỏ mạch máu; Động vật nguồn gốc: Bò, đã qua kiểm dịch đạt chuẩn; Loại thương hiệu: Không có thương hiệu; Quy cách đóng gói: Đóng thùng carton, mỗi thùng 20 kg; Ngày sản xuất: 15 tháng 3 năm 2025.
Lỗi thường gặp:

🎯 Logic phân loại

Căn cứ
Căn cứ phân loại cốt lõi là: 1) Loài động vật là bò; 2) Loại phụ phẩm không thuộc lưỡi bò, gan bò và các phụ phẩm khác đã có phân nhóm riêng; 3) Trạng thái bảo quản là đông lạnh. Đồng thời cần tham khảo "Biểu thuế xuất nhập khẩu" và quyết định phân loại của hải quan, đảm bảo phù hợp với điều khoản nhóm và chú giải phân nhóm.
Mã dễ nhầm:
020621 - Lưỡi bò đông lạnh
020621 đặc biệt chỉ lưỡi bò đông lạnh, trong khi 020629 là phụ phẩm bò đông lạnh khác, lưỡi bò có tên riêng.
020622 - Gan bò đông lạnh
020622 đặc biệt chỉ gan bò đông lạnh, gan bò cũng có phân nhóm riêng, không phân loại vào 020629.
020610 - Phụ phẩm bò tươi hoặc ướp lạnh
020610 là trạng thái tươi hoặc ướp lạnh, 020629 là trạng thái đông lạnh, phương pháp bảo quản khác nhau.
020630 - Phụ phẩm lợn tươi, ướp lạnh, đông lạnh
020630 là phụ phẩm lợn, loài động vật khác nhau, chỉ phụ phẩm bò mới phân loại vào 0206.
050400 - Ruột, bàng quang, dạ dày động vật
050400 là ruột, bàng quang, dạ dày động vật, tuy là phụ phẩm nhưng dùng cho mục đích phi thực phẩm hoặc công nghiệp, và không phân loại theo thịt.
Tự kiểm tra:

❓ Câu hỏi thường gặp

Q: Dạ dày bò đông lạnh nên phân loại vào mã HS nào?
A: Dạ dày bò đông lạnh thuộc phụ phẩm bò khác, nên phân loại vào 020629. Tuy nhiên cần lưu ý, nếu dạ dày bò đã qua chế biến thêm (như nấu chín, tẩm gia vị), thì có thể phân loại vào Chương 16.
Q: Làm thế nào phân biệt 020629 và 020622?
A: 020622 đặc biệt chỉ gan bò đông lạnh, 020629 là phụ phẩm bò đông lạnh khác. Nếu hàng hóa là gan bò, phải phân loại vào 020622; nếu là tim bò, dạ dày bò, v.v., thì phân loại vào 020629.
Q: Mã của phụ phẩm bò tươi và phụ phẩm bò đông lạnh khác nhau thế nào?
A: Phụ phẩm bò tươi hoặc ướp lạnh phân loại vào 020610, phụ phẩm bò đông lạnh phân loại vào 020629. Phương pháp bảo quản là điểm phân biệt then chốt.
Q: Khi khai báo, loại thương hiệu điền thế nào?
A: Theo quy định của hải quan, loại thương hiệu cần chọn "Không có thương hiệu", "Thương hiệu trong nước" hoặc "Thương hiệu nước ngoài". Nếu có thương hiệu, cần cung cấp tên thương hiệu; nếu không có thương hiệu thì chọn "Không có thương hiệu".
Q: Thuế suất của 020629 tra cứu thế nào?
A: Có thể đăng nhập trang web Tổng cục Hải quan Trung Quốc hoặc sử dụng "Biểu thuế xuất nhập khẩu" để tra cứu thuế suất mới nhất. Thuế suất có thể khác nhau do hiệp định thương mại, xuất xứ, v.v., nên lấy thông tin chính thức làm chuẩn.
Q: Nhập khẩu phụ phẩm bò đông lạnh cần những giấy tờ kiểm dịch nào?
A: Cần cung cấp giấy chứng nhận kiểm dịch chính thức của nước xuất khẩu, giấy phép kiểm dịch động thực vật nhập cảnh, v.v. Yêu cầu cụ thể có thể tham khảo hải quan địa phương.
Q: Nếu phụ phẩm bò đông lạnh đã qua muối, còn có thể phân loại vào 020629 không?
A: Không thể. Phụ phẩm bò muối nên phân loại vào 0210 (Thịt và phụ phẩm ăn được, khô, hun khói, muối hoặc ngâm nước muối). 020629 chỉ áp dụng cho phụ phẩm đông lạnh và chưa qua xử lý bảo quản khác.
Q: Khi khai báo hải quan, điền tên hàng có những lưu ý gì?
A: Tên hàng nên cụ thể rõ ràng, như "Tim bò đông lạnh", "Dạ dày bò đông lạnh", tránh sử dụng tên chung chung như "Phụ phẩm bò đông lạnh". Đồng thời cần phù hợp với hợp đồng, hóa đơn và các chứng từ khác.
⚠️ Miễn trừ trách nhiệm: Phân loại mã HS, yếu tố khai báo, thuế suất và điều kiện quản lý trên trang này chỉ mang tính tham khảo, không cấu thành tư vấn pháp lý về phân loại hải quan. Thuế suất và quy định có thể thay đổi; thông báo mới nhất của Tổng cục Hải quan và xác định tại chỗ sẽ được ưu tiên. Vui lòng tham khảo ý kiến đại lý hải quan chuyên nghiệp trước khi xuất nhập khẩu.